tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PROG Holdings Inc

PRG
Thêm vào danh sách theo dõi
45.194USD
+1.904+4.40%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.81BVốn hóa
12.17P/E TTM

Tình hình tài chính của PRG

Theo dõi tình hình tài chính của PROG Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PROG Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.95
Doanh thu / Dự báo
--/716.68M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.41B
-2.20%
EPS(YoY)
3.66
-20.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.30%0.90
-58.00%0.83
21.96%0.96
69.10%0.85
231.41%1.39
158.26%1.99
-1.82%0.79
-49.92%0.50
-43.09%0.42
--0.77
--0.80
--1.00
--0.74
--1.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.56%742.67M
-1.82%595.11M
2.11%604.66M
6.58%684.09M
7.95%623.32M
3.99%606.14M
-0.12%592.16M
-2.03%641.87M
-5.67%577.40M
-6.86%582.88M
-8.71%592.85M
-7.79%655.14M
-5.33%612.10M
-3.78%625.82M
-1.60%649.44M
-1.46%710.46M
6.75%646.54M
6.39%650.40M
10.15%659.97M
-34.53%721.00M
Lợi nhuận ròng
3.85%36.05M
-60.55%33.12M
13.94%38.48M
58.05%34.72M
209.81%57.55M
139.81%83.96M
-9.25%33.77M
-54.27%21.97M
-48.52%18.57M
118.76%35.01M
91.02%37.22M
77.01%48.03M
-4.58%36.09M
-72.12%16.00M
-71.70%19.48M
-65.86%27.14M
-7.35%37.82M
-47.49%57.41M
0.67%68.84M
128.39%79.49M
Biên lợi nhuận ròng
-3.91%4.88%
-59.82%5.57%
11.59%6.36%
48.30%5.08%
186.99%9.23%
130.60%13.85%
-9.15%5.70%
-53.32%3.42%
-45.43%3.22%
--6.01%
--6.28%
--7.33%
--5.90%
--3.15%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-63.49%36.51%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.44%45.83%
-6.28%38.44%
1.68%40.85%
-0.34%40.40%
7.05%42.51%
3.19%41.02%
0.71%40.18%
3.51%40.54%
0.26%39.72%
--39.75%
--39.89%
--39.17%
--39.61%
--39.60%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.56%742.67M
-1.82%595.11M
2.11%604.66M
6.58%684.09M
7.95%623.32M
3.99%606.14M
-0.12%592.16M
-2.03%641.87M
-5.67%577.40M
-6.86%582.88M
-8.71%592.85M
-7.79%655.14M
-5.33%612.10M
-3.78%625.82M
-1.60%649.44M
-1.46%710.46M
6.75%646.54M
6.39%650.40M
10.15%659.97M
-34.53%721.00M
Lợi nhuận hoạt động
-29.75%39.57M
8.72%53.53M
3.69%60.72M
-2.60%56.33M
13.09%51.96M
-10.68%49.24M
-2.81%58.56M
-24.73%57.83M
-26.41%45.94M
6.75%55.12M
46.03%60.26M
55.33%76.83M
9.94%62.43M
-34.07%51.63M
-55.30%41.27M
-53.38%49.47M
-30.78%56.79M
-20.15%78.32M
54.46%92.31M
80.35%106.11M
Lợi nhuận ròng
3.85%36.05M
-60.55%33.12M
13.94%38.48M
58.05%34.72M
209.81%57.55M
139.81%83.96M
-9.25%33.77M
-54.27%21.97M
-48.52%18.57M
118.76%35.01M
91.02%37.22M
77.01%48.03M
-4.58%36.09M
-72.12%16.00M
-71.70%19.48M
-65.86%27.14M
-7.35%37.82M
-47.49%57.41M
0.67%68.84M
128.39%79.49M
Tài sản ngắn hạn
34.93%629.44M
21.76%563.38M
2.88%481.81M
0.71%466.50M
-0.81%381.91M
-8.35%462.70M
0.45%468.35M
-1.46%463.23M
5.96%385.02M
13.22%504.85M
29.11%466.24M
10.68%470.09M
-8.35%363.37M
29.04%445.90M
9.59%361.13M
27.60%424.72M
89.98%396.50M
-50.45%345.56M
-37.83%329.53M
-56.51%332.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.84%136.97M
4.92%134.65M
-32.90%128.27M
-15.19%147.02M
-28.27%134.11M
-27.55%128.34M
16.93%191.15M
-7.22%173.36M
8.64%186.97M
3.28%177.15M
0.81%163.47M
7.60%186.86M
-4.93%172.10M
9.55%171.53M
10.97%162.16M
15.04%173.65M
45.04%181.02M
-61.82%156.58M
-56.84%146.13M
-68.90%150.95M
Tổng tài sản
38.95%2.04B
6.93%1.55B
-0.42%1.45B
0.56%1.47B
1.51%1.51B
-2.88%1.45B
-1.51%1.46B
-3.17%1.46B
-0.04%1.49B
-0.16%1.49B
0.32%1.48B
-4.01%1.51B
-8.01%1.49B
2.56%1.49B
3.68%1.48B
12.43%1.57B
23.10%1.62B
-49.59%1.45B
-47.49%1.43B
-55.64%1.40B
Tổng các khoản nợ
55.51%1.27B
3.37%843.04M
-10.57%785.92M
-6.97%815.47M
-4.05%863.49M
-8.47%815.53M
-1.19%878.85M
-5.21%876.58M
-2.34%899.92M
-3.68%891.02M
-3.50%889.41M
-1.64%924.79M
-2.22%921.45M
144.84%925.03M
154.18%921.62M
159.83%940.19M
184.47%942.35M
-69.68%377.80M
-69.65%362.58M
-78.79%361.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.32%774.36M
11.53%703.56M
14.92%668.67M
11.85%654.45M
9.97%650.28M
5.46%630.81M
-1.99%581.85M
0.05%585.09M
3.66%591.33M
5.59%598.14M
6.62%593.65M
-7.55%584.79M
-16.04%570.46M
-47.38%566.46M
-47.64%556.77M
-39.00%632.53M
-31.10%679.41M
-34.31%1.08B
-30.10%1.06B
-28.32%1.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-18.21%171.70M
245.12%110.05M
26.17%69.89M
54.66%209.93M
4.32%-84.49M
-63.42%31.89M
15.50%55.39M
-13.78%135.73M
-117.12%-88.31M
-31.59%87.16M
-16.51%47.96M
60.14%157.42M
16.88%-40.67M
127.32%127.41M
-19.97%57.44M
-41.16%98.30M
48.97%-48.93M
-70.67%56.05M
-46.03%71.77M
-26.65%167.07M
Đầu tư ròng
-9329.96%-385.87M
-92.15%-34.25M
-115.80%-30.70M
-13.76%-4.09M
-116.87%-43.52M
-119.13%-17.83M
-41.68%-14.22M
-509.66%-3.60M
-47.72%-20.07M
54.76%-8.13M
38.71%-10.04M
89.44%-590.00K
-40.89%-13.59M
-29.85%-17.98M
57.94%-16.38M
71.69%-5.59M
77.00%-9.64M
57.20%-13.85M
-302.49%-38.95M
35.47%-19.73M
Tài chính thuần
82.88%-15.10M
87.73%-5.21M
30.54%-30.47M
-153.96%-88.19M
106.26%1.94M
-14.54%-42.47M
-25.58%-43.86M
10.65%-34.73M
13.30%-31.00M
-149.18%-37.08M
64.26%-34.93M
50.72%-38.87M
-135.77%-35.75M
70.80%-14.88M
-110.49%-97.73M
-140.21%-78.86M
133.79%99.94M
-2929.85%-50.96M
87.15%-46.43M
-111.08%-32.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46B.

Tài sản ngắn hạn của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 523.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.10.

Tổng nghĩa vụ của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của PROG Holdings Inc là 863.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PROG Holdings Inc là 746.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Thu nhập hoạt động thuần của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PROG Holdings Inc là 202.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.74.

Giá trị đầu tư ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của PROG Holdings Inc là 6.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.39.

Giá trị huy động vốn ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của PROG Holdings Inc là -128.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.95.

Thu nhập ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 146.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.58.

Biên lợi nhuận ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 202.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.