tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PROG Holdings Inc

PRG
Thêm vào danh sách theo dõi
36.960USD
-0.190-0.51%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.47BVốn hóa
9.95P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)36.960USD+0.010+0.03%

Tình hình tài chính của PRG

Theo dõi tình hình tài chính của PROG Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.47B
Cổ tức TTM
0.53
P/E TTM
9.95
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.71
Doanh thu
2.41B
Lợi nhuận ròng
197.25M
ROE
17.63%
ROA
7.17%

Ngày công bố lợi nhuận của PROG Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.92/0.95
Doanh thu / Dự báo
719.72M/716.68M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.89%0.92
6.30%0.90
-58.00%0.83
21.96%0.96
69.10%0.85
231.41%1.39
158.26%1.99
-1.82%0.79
-49.92%0.50
-43.09%0.42
--0.77
--0.80
--1.00
--0.74
--1.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.30%719.72M
8.56%742.67M
-1.82%595.11M
2.11%604.66M
6.58%684.09M
7.95%623.32M
3.99%606.14M
-0.12%592.16M
-2.03%641.87M
-5.67%577.40M
-6.86%582.88M
-8.71%592.85M
-7.79%655.14M
-5.33%612.10M
-3.78%625.82M
-1.60%649.44M
-1.46%710.46M
6.75%646.54M
6.39%650.40M
10.15%659.97M
Lợi nhuận ròng
-3.78%37.03M
3.85%36.05M
-60.55%33.12M
13.94%38.48M
58.05%34.72M
209.81%57.55M
139.81%83.96M
-9.25%33.77M
-54.27%21.97M
-48.52%18.57M
118.76%35.01M
91.02%37.22M
77.01%48.03M
-4.58%36.09M
-72.12%16.00M
-71.70%19.48M
-65.86%27.14M
-7.35%37.82M
-47.49%57.41M
0.67%68.84M
Biên lợi nhuận ròng
-18.40%5.19%
-3.91%4.88%
-59.82%5.57%
11.59%6.36%
48.30%5.08%
186.99%9.23%
130.60%13.85%
-9.15%5.70%
-53.32%3.42%
-45.43%3.22%
--6.01%
--6.28%
--7.33%
--5.90%
--3.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-61.14%38.86%
-63.49%36.51%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.03%43.31%
13.44%45.83%
-6.28%38.44%
1.68%40.85%
-0.34%40.40%
7.05%42.51%
3.19%41.02%
0.71%40.18%
3.51%40.54%
0.26%39.72%
--39.75%
--39.89%
--39.17%
--39.61%
--39.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.30%719.72M
8.56%742.67M
-1.82%595.11M
2.11%604.66M
6.58%684.09M
7.95%623.32M
3.99%606.14M
-0.12%592.16M
-2.03%641.87M
-5.67%577.40M
-6.86%582.88M
-8.71%592.85M
-7.79%655.14M
-5.33%612.10M
-3.78%625.82M
-1.60%649.44M
-1.46%710.46M
6.75%646.54M
6.39%650.40M
10.15%659.97M
Lợi nhuận hoạt động
9.53%64.96M
-29.75%39.57M
8.72%53.53M
3.69%60.72M
-2.60%56.33M
13.09%51.96M
-10.68%49.24M
-2.81%58.56M
-24.73%57.83M
-26.41%45.94M
6.75%55.12M
46.03%60.26M
55.33%76.83M
9.94%62.43M
-34.07%51.63M
-55.30%41.27M
-53.38%49.47M
-30.78%56.79M
-20.15%78.32M
54.46%92.31M
Lợi nhuận ròng
-3.78%37.03M
3.85%36.05M
-60.55%33.12M
13.94%38.48M
58.05%34.72M
209.81%57.55M
139.81%83.96M
-9.25%33.77M
-54.27%21.97M
-48.52%18.57M
118.76%35.01M
91.02%37.22M
77.01%48.03M
-4.58%36.09M
-72.12%16.00M
-71.70%19.48M
-65.86%27.14M
-7.35%37.82M
-47.49%57.41M
0.67%68.84M
Tài sản ngắn hạn
35.93%654.95M
34.93%629.44M
21.76%563.38M
2.88%481.81M
0.71%466.50M
-0.81%381.91M
-8.35%462.70M
0.45%468.35M
-1.46%463.23M
5.96%385.02M
13.22%504.85M
29.11%466.24M
10.68%470.09M
-8.35%363.37M
29.04%445.90M
9.59%361.13M
27.60%424.72M
89.98%396.50M
-50.45%345.56M
-37.83%329.53M
Tổng nợ ngắn hạn
15.90%148.67M
-6.84%136.97M
4.92%134.65M
-32.90%128.27M
-15.19%147.02M
-28.27%134.11M
-27.55%128.34M
16.93%191.15M
-7.22%173.36M
8.64%186.97M
3.28%177.15M
0.81%163.47M
7.60%186.86M
-4.93%172.10M
9.55%171.53M
10.97%162.16M
15.04%173.65M
45.04%181.02M
-61.82%156.58M
-56.84%146.13M
Tổng tài sản
40.80%2.05B
38.95%2.04B
6.93%1.55B
-0.42%1.45B
0.56%1.47B
1.51%1.51B
-2.88%1.45B
-1.51%1.46B
-3.17%1.46B
-0.04%1.49B
-0.16%1.49B
0.32%1.48B
-4.01%1.51B
-8.01%1.49B
2.56%1.49B
3.68%1.48B
12.43%1.57B
23.10%1.62B
-49.59%1.45B
-47.49%1.43B
Tổng các khoản nợ
58.12%1.24B
55.51%1.27B
3.37%843.04M
-10.57%785.92M
-6.97%815.47M
-4.05%863.49M
-8.47%815.53M
-1.19%878.85M
-5.21%876.58M
-2.34%899.92M
-3.68%891.02M
-3.50%889.41M
-1.64%924.79M
-2.22%921.45M
144.84%925.03M
154.18%921.62M
159.83%940.19M
184.47%942.35M
-69.68%377.80M
-69.65%362.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.44%805.34M
18.32%774.36M
11.53%703.56M
14.92%668.67M
11.85%654.45M
9.97%650.28M
5.46%630.81M
-1.99%581.85M
0.05%585.09M
3.66%591.33M
5.59%598.14M
6.62%593.65M
-7.55%584.79M
-16.04%570.46M
-47.38%566.46M
-47.64%556.77M
-39.00%632.53M
-31.10%679.41M
-34.31%1.08B
-30.10%1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
52.00%106.24M
-18.21%171.70M
245.12%110.05M
26.17%69.89M
54.66%209.93M
4.32%-84.49M
-63.42%31.89M
15.50%55.39M
-13.78%135.73M
-117.12%-88.31M
-31.59%87.16M
-16.51%47.96M
60.14%157.42M
16.88%-40.67M
127.32%127.41M
-19.97%57.44M
-41.16%98.30M
48.97%-48.93M
-70.67%56.05M
-46.03%71.77M
Đầu tư ròng
7.67%-28.34M
-9329.96%-385.87M
-92.15%-34.25M
-115.80%-30.70M
-13.76%-4.09M
-116.87%-43.52M
-119.13%-17.83M
-41.68%-14.22M
-509.66%-3.60M
-47.72%-20.07M
54.76%-8.13M
38.71%-10.04M
89.44%-590.00K
-40.89%-13.59M
-29.85%-17.98M
57.94%-16.38M
71.69%-5.59M
77.00%-9.64M
57.20%-13.85M
-302.49%-38.95M
Tài chính thuần
-113.42%-65.03M
82.88%-15.10M
87.73%-5.21M
30.54%-30.47M
-153.96%-88.19M
106.26%1.94M
-14.54%-42.47M
-25.58%-43.86M
10.65%-34.73M
13.30%-31.00M
-149.18%-37.08M
64.26%-34.93M
50.72%-38.87M
-135.77%-35.75M
70.80%-14.88M
-110.49%-97.73M
-140.21%-78.86M
133.79%99.94M
-2929.85%-50.96M
87.15%-46.43M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40B.

Tài sản ngắn hạn của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 523.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.10.

Tổng nghĩa vụ của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của PROG Holdings Inc là 863.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PROG Holdings Inc là 746.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Thu nhập hoạt động thuần của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PROG Holdings Inc là 202.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.87.

Giá trị đầu tư ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của PROG Holdings Inc là 6.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.39.

Giá trị huy động vốn ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của PROG Holdings Inc là -128.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.95.

Thu nhập ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 146.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.58.

Biên lợi nhuận ròng của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PROG Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PROG Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 202.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.