tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pioneer Power Solutions Inc

PPSI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.910USD
-0.060-2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PPSI

Theo dõi tình hình tài chính của Pioneer Power Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pioneer Power Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-0.11
Doanh thu / Dự báo
4.27M/4.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.63M
20.75%
EPS(YoY)
-0.54
-118.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-170.58%-0.23
-103.81%-0.13
-106.27%-0.21
42.79%-0.12
18.38%-0.08
826.81%3.29
-201.66%-0.10
-344.29%-0.21
-234.76%-0.10
-431.44%-0.45
--0.10
--0.09
--0.08
---0.09
---0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.71%4.27M
--5.63M
-36.87%6.89M
32.02%8.37M
103.32%6.74M
----
-4.73%10.91M
-48.38%6.34M
-65.31%3.31M
0.13%8.41M
83.22%11.45M
186.36%12.28M
50.19%9.55M
140.19%8.40M
9.96%6.25M
-23.75%4.29M
81.67%6.36M
-34.64%3.50M
40.34%5.69M
10.58%5.63M
Lợi nhuận ròng
-169.97%-2.51M
-103.84%-1.39M
-109.63%-2.35M
41.83%-1.33M
10.24%-929.00K
906.71%36.29M
-210.88%-1.12M
-369.22%-2.28M
-239.49%-1.03M
-440.10%-4.50M
177.12%1.01M
133.69%848.00K
200.27%742.00K
40.41%-833.00K
-202.07%-1.31M
-266.91%-2.52M
-310.83%-740.00K
-87.90%-1.40M
-132.41%-434.00K
-3.94%-686.00K
Biên lợi nhuận ròng
-90.87%-58.79%
---24.41%
-150.11%-25.70%
59.26%-14.67%
38.30%-30.80%
----
-216.39%-10.27%
-621.54%-36.01%
-742.90%-49.92%
----
--8.83%
--6.90%
--7.77%
---9.91%
---26.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
521.30%13.64%
--23.52%
-50.93%9.29%
52.42%15.70%
-86.39%2.20%
----
-41.36%18.94%
-67.38%10.30%
-45.57%16.14%
----
--32.29%
--31.57%
--29.65%
--11.65%
--10.57%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
116.36%0.94%
176.60%0.96%
41.15%1.03%
27.31%1.08%
-51.55%0.43%
-72.38%0.35%
-45.16%0.73%
-52.16%0.85%
-54.26%0.90%
-42.19%1.26%
--1.33%
--1.78%
--1.96%
--2.18%
--2.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.71%4.27M
--5.63M
-36.87%6.89M
32.02%8.37M
103.32%6.74M
----
-4.73%10.91M
-48.38%6.34M
-65.31%3.31M
0.13%8.41M
83.22%11.45M
186.36%12.28M
50.19%9.55M
140.19%8.40M
9.96%6.25M
-23.75%4.29M
81.67%6.36M
-34.64%3.50M
40.34%5.69M
10.58%5.63M
Lợi nhuận hoạt động
13.90%-2.02M
-46.71%-1.09M
-31.91%-1.45M
25.74%-1.71M
-35.92%-2.35M
92.11%-745.00K
-216.70%-1.10M
-391.51%-2.30M
-355.70%-1.73M
-824.58%-9.44M
165.10%940.00K
131.51%789.00K
182.02%675.00K
31.57%-1.02M
-178.76%-1.44M
-236.11%-2.50M
25.59%-823.00K
-65.59%-1.49M
-14.86%-518.00K
-18.63%-745.00K
Lợi nhuận ròng
-169.97%-2.51M
-103.84%-1.39M
-109.63%-2.35M
41.83%-1.33M
10.24%-929.00K
906.71%36.29M
-210.88%-1.12M
-369.22%-2.28M
-239.49%-1.03M
-440.10%-4.50M
177.12%1.01M
133.69%848.00K
200.27%742.00K
40.41%-833.00K
-202.07%-1.31M
-266.91%-2.52M
-310.83%-740.00K
-87.90%-1.40M
-132.41%-434.00K
-3.94%-686.00K
Tài sản ngắn hạn
-38.56%23.73M
-54.92%25.54M
-7.65%29.05M
-11.18%29.32M
12.57%38.63M
104.66%56.66M
3.76%31.45M
24.39%33.02M
7.54%34.31M
-11.41%27.68M
14.61%30.32M
-14.60%26.54M
-0.79%31.91M
24.32%31.25M
109.98%26.45M
107.27%31.08M
112.25%32.16M
80.10%25.14M
-26.66%12.60M
3.24%14.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-59.31%5.08M
-83.71%4.88M
-71.90%6.28M
-75.28%5.41M
-40.04%12.47M
64.16%29.98M
34.54%22.35M
79.63%21.88M
18.12%20.81M
-3.66%18.26M
35.08%16.61M
-22.41%12.18M
19.67%17.61M
188.00%18.96M
77.32%12.30M
85.60%15.70M
114.34%14.72M
18.85%6.58M
-7.32%6.94M
36.47%8.46M
Tổng tài sản
-30.45%33.02M
-46.24%35.45M
-6.19%37.58M
2.87%39.12M
20.79%47.48M
99.72%65.95M
12.02%40.06M
23.88%38.02M
9.62%39.31M
-6.69%33.02M
21.45%35.76M
-10.03%30.70M
2.50%35.86M
26.72%35.39M
39.87%29.45M
54.52%34.12M
56.97%34.98M
31.19%27.93M
-12.98%21.05M
0.53%22.08M
Tổng các khoản nợ
-52.17%6.20M
-79.89%6.14M
-72.89%6.88M
-72.67%6.08M
-38.99%12.96M
62.32%30.52M
47.02%25.38M
70.90%22.24M
13.78%21.25M
-7.08%18.80M
26.90%17.26M
-24.07%13.01M
15.66%18.67M
141.62%20.24M
53.20%13.60M
79.81%17.14M
100.73%16.14M
12.75%8.38M
-7.39%8.88M
9.57%9.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.29%26.82M
-17.25%29.32M
109.12%30.70M
109.27%33.04M
91.11%34.51M
149.18%35.43M
-20.64%14.68M
-10.72%15.79M
5.09%18.06M
-6.16%14.22M
16.77%18.50M
4.15%17.68M
-8.78%17.18M
-22.50%15.15M
30.15%15.84M
35.32%16.98M
32.26%18.84M
41.08%19.55M
-16.65%12.17M
-5.39%12.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-159.05%-887.00K
50.43%-1.04M
70.17%-817.00K
-1057.09%-5.46M
177.03%1.50M
42.90%-2.09M
-361.11%-2.74M
149.27%571.00K
-227.87%-1.95M
-99.73%-3.67M
74.34%-594.00K
68.74%-1.16M
-26.93%1.52M
42.26%-1.84M
-3.95%-2.31M
-673.99%-3.71M
253.73%2.09M
-39.17%-3.18M
-1740.50%-2.23M
477.78%646.00K
Đầu tư ròng
22.86%-459.00K
-102.85%-1.15M
128.51%189.00K
-484.79%-2.35M
-179.34%-595.00K
26691.39%40.15M
56.81%-663.00K
34.90%-401.00K
-9.79%-213.00K
-102.95%-151.00K
-607.37%-1.54M
-893.55%-616.00K
-73.21%-194.00K
6412.35%5.11M
-130.85%-217.00K
0.00%-62.00K
---112.00K
---81.00K
-103.86%-94.00K
-131.96%-62.00K
Tài chính thuần
99.82%-30.00K
-140.17%-194.00K
-16.67%-35.00K
-126.96%-31.00K
-447.11%-16.69M
366.85%483.00K
-134.88%-30.00K
173.25%115.00K
6871.83%4.81M
5.24%-181.00K
300.00%86.00K
-78.41%-157.00K
-129.03%-71.00K
-101.95%-191.00K
-107.69%-43.00K
51.91%-88.00K
98.12%-31.00K
4340.27%9.81M
352.94%559.00K
-124.21%-183.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 27.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.88M.

Tài sản ngắn hạn của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 25.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.92.

Tổng tài sản của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pioneer Power Solutions Inc là 35.45M, bao gồm 25.54M tài sản ngắn hạn và 9.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Pioneer Power Solutions Inc là 6.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pioneer Power Solutions Inc là 29.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pioneer Power Solutions Inc là -6.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.67.

Giá trị đầu tư ròng của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Pioneer Power Solutions Inc là -3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pioneer Power Solutions Inc là -16.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -415.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.22.

Thu nhập ròng của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -6.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.83.

Biên lợi nhuận ròng của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -23.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.45.

Biên lợi nhuận gộp của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pioneer Power Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pioneer Power Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.