tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Powell Industries Inc

POWL
Thêm vào danh sách theo dõi
208.170USD
-1.130-0.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.75BVốn hóa
58.61P/E TTM

Tình hình tài chính của POWL

Theo dõi tình hình tài chính của Powell Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Powell Industries Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.47
Doanh thu / Dự báo
--/315.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.10B
9.08%
EPS(YoY)
4.99
-60.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-89.06%0.42
-60.55%1.14
10.97%4.26
3.72%4.00
37.47%3.84
43.18%2.89
72.63%3.84
148.20%3.85
291.47%2.79
1958.58%2.02
--2.22
--1.55
--0.71
--0.10
--1.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.45%296.62M
4.04%251.18M
8.33%297.98M
-0.66%286.27M
9.22%278.63M
24.44%241.43M
31.84%275.06M
49.80%288.17M
48.80%255.11M
52.94%194.02M
28.26%208.64M
41.98%192.37M
34.09%171.44M
19.04%126.86M
25.66%162.68M
16.98%135.48M
7.70%127.85M
-0.01%106.57M
12.85%129.45M
-1.90%115.81M
Lợi nhuận ròng
-0.96%45.89M
19.06%41.39M
11.66%51.42M
4.35%48.23M
38.35%46.33M
44.33%34.76M
74.21%46.05M
150.48%46.22M
295.23%33.49M
1972.72%24.09M
202.49%26.43M
103.66%18.45M
796.22%8.47M
140.83%1.16M
168.07%8.74M
543.95%9.06M
-440.89%-1.22M
-681.87%-2.85M
9.29%3.26M
-158.63%-2.04M
Biên lợi nhuận ròng
-6.96%15.47%
14.44%16.48%
3.07%17.26%
5.04%16.85%
26.67%16.63%
15.99%14.40%
32.14%16.74%
67.20%16.04%
165.61%13.13%
1255.25%12.41%
--12.67%
--9.59%
--4.94%
--0.92%
--2.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.24%29.57%
14.96%28.34%
7.20%31.35%
8.25%30.70%
21.79%29.94%
-0.75%24.65%
17.37%29.24%
27.88%28.37%
26.06%24.59%
61.90%24.84%
--24.91%
--22.18%
--19.50%
--15.34%
--15.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.03%6.67%
-3.22%5.95%
1.67%6.99%
-7.36%7.29%
-35.45%6.67%
-42.98%6.15%
-41.97%6.87%
7.80%7.87%
35.43%10.33%
63.83%10.78%
--11.84%
--7.30%
--7.63%
--6.58%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.45%296.62M
4.04%251.18M
8.33%297.98M
-0.66%286.27M
9.22%278.63M
24.44%241.43M
31.84%275.06M
49.80%288.17M
48.80%255.11M
52.94%194.02M
28.26%208.64M
41.98%192.37M
34.09%171.44M
19.04%126.86M
25.66%162.68M
16.98%135.48M
7.70%127.85M
-0.01%106.57M
12.85%129.45M
-1.90%115.81M
Lợi nhuận hoạt động
-2.27%57.58M
20.24%42.77M
14.33%63.24M
4.95%60.12M
49.20%58.92M
36.40%35.57M
85.60%55.32M
165.81%57.29M
291.99%39.49M
1921.71%26.08M
174.39%29.80M
2777.44%21.55M
3224.75%10.07M
130.07%1.29M
181.11%10.86M
159.49%749.00K
125.96%303.00K
-1850.00%-4.29M
-2.99%3.86M
-130.09%-1.26M
Lợi nhuận ròng
-0.96%45.89M
19.06%41.39M
11.66%51.42M
4.35%48.23M
38.35%46.33M
44.33%34.76M
74.21%46.05M
150.48%46.22M
295.23%33.49M
1972.72%24.09M
202.49%26.43M
103.66%18.45M
796.22%8.47M
140.83%1.16M
168.07%8.74M
543.95%9.06M
-440.89%-1.22M
-681.87%-2.85M
9.29%3.26M
-158.63%-2.04M
Tài sản ngắn hạn
24.40%1.01B
20.76%920.09M
19.99%931.72M
19.64%880.16M
13.11%810.63M
12.91%761.94M
24.84%776.48M
34.43%735.69M
54.72%716.64M
73.37%674.83M
68.11%621.99M
68.50%547.25M
48.61%463.20M
34.03%389.24M
22.32%369.98M
13.74%324.77M
2.94%311.68M
-6.41%290.41M
-9.89%302.46M
-18.45%285.53M
Tổng nợ ngắn hạn
10.48%447.28M
1.25%401.63M
4.29%446.39M
2.13%427.35M
-8.37%404.84M
-7.29%396.67M
8.17%428.01M
24.91%418.44M
63.83%441.83M
109.96%427.85M
112.31%395.69M
132.07%335.00M
102.95%269.69M
79.27%203.77M
53.83%186.37M
37.07%144.35M
9.86%132.88M
-10.38%113.67M
-20.79%121.16M
-38.23%105.31M
Tổng tài sản
22.24%1.18B
19.91%1.09B
19.48%1.11B
19.94%1.04B
13.62%965.37M
12.96%912.67M
23.39%928.18M
29.49%868.98M
44.72%849.62M
57.29%807.95M
52.47%752.24M
48.54%671.10M
33.52%587.10M
21.21%513.67M
13.11%493.38M
7.07%451.80M
-0.24%439.70M
-5.47%423.80M
-7.64%436.19M
-13.39%421.96M
Tổng các khoản nợ
11.08%470.97M
2.20%425.48M
5.19%468.21M
3.49%447.31M
-6.98%424.00M
-5.73%416.34M
9.30%445.11M
24.56%432.24M
62.04%455.83M
105.22%441.63M
107.58%407.22M
122.66%347.03M
91.58%281.30M
67.84%215.20M
45.35%196.17M
30.95%155.86M
9.24%146.84M
-8.72%128.22M
-18.52%134.97M
-35.18%119.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.98%709.07M
34.77%668.89M
32.64%640.77M
36.22%594.90M
37.48%541.36M
35.49%496.33M
40.01%483.07M
34.77%436.74M
28.77%393.79M
22.73%366.32M
16.09%345.03M
9.50%324.07M
4.41%305.80M
0.98%298.47M
-1.33%297.21M
-2.31%295.95M
-4.39%292.87M
-3.98%295.58M
-1.76%301.22M
-0.21%302.94M
Thu nhập hoạt động ròng
128.37%51.17M
17.71%43.64M
1119.45%61.08M
244.32%47.38M
31.87%22.41M
-55.81%37.07M
-107.76%-5.99M
-72.37%13.76M
-69.69%16.99M
15381.97%83.90M
219.14%77.24M
437.03%49.80M
278.17%56.06M
98.03%-549.00K
162.15%24.20M
31.64%-14.78M
108.89%14.82M
-10.55%-27.83M
-51.40%9.23M
-147.01%-21.61M
Đầu tư ròng
-92.58%1.04M
236.13%12.92M
53.62%-4.13M
-408.04%-8.78M
243.99%14.06M
-539.33%-9.49M
20.38%-8.90M
89.02%-1.73M
-1452.15%-9.76M
-252.31%-1.48M
-272.36%-11.18M
-307.02%-15.74M
80.65%-629.00K
122.30%975.00K
1537.69%6.48M
994.71%7.61M
21.19%-3.25M
-247.64%-4.37M
96.27%-451.00K
89.55%-850.00K
Tài chính thuần
-15.80%-3.74M
-13.77%-17.27M
-4.42%-3.45M
-2.74%-3.26M
34.13%-3.23M
-92.74%-15.18M
-3.64%-3.30M
-2.06%-3.18M
-50.05%-4.90M
-125.22%-7.88M
-3.58%-3.19M
-1.47%-3.11M
-6.77%-3.27M
14.87%-3.50M
-1.15%-3.08M
-0.92%-3.07M
-0.76%-3.06M
-1.18%-4.11M
-0.30%-3.04M
-0.46%-3.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01B.

Tài sản ngắn hạn của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 931.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.

Tổng tài sản của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Powell Industries Inc là 1.11B, bao gồm 931.72M tài sản ngắn hạn và 177.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Powell Industries Inc là 468.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Powell Industries Inc là 640.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Powell Industries Inc là 217.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.24.

Giá trị đầu tư ròng của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Powell Industries Inc là -8.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Powell Industries Inc là -25.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.06.

Thu nhập ròng của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, lợi nhuận ròng là 180.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.62.

Biên lợi nhuận ròng của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.58.

Biên lợi nhuận gộp của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Powell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Powell Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 217.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.