tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Power Integrations Inc

POWI
Thêm vào danh sách theo dõi
60.710USD
-0.160-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.38BVốn hóa
203.07P/E TTM

Tình hình tài chính của POWI

Theo dõi tình hình tài chính của Power Integrations Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Power Integrations Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.32
Doanh thu / Dự báo
--/117.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
443.50M
5.86%
EPS(YoY)
0.39
-30.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.54%0.06
49.42%0.24
-109.66%-0.02
-71.51%0.02
122.16%0.15
-35.86%0.16
-27.09%0.25
-66.89%0.09
-42.21%0.07
-37.28%0.25
--0.34
--0.26
--0.12
--0.40
--2.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.63%108.31M
-1.94%103.20M
2.66%118.92M
9.09%115.85M
15.10%105.53M
17.59%105.25M
-7.71%115.84M
-13.82%106.20M
-13.74%91.69M
-28.26%89.51M
-21.67%125.51M
-33.03%123.22M
-41.64%106.30M
-27.73%124.77M
-9.36%160.23M
2.15%183.99M
4.84%182.15M
14.57%172.65M
45.94%176.78M
68.59%180.11M
Lợi nhuận ròng
-62.46%3.30M
45.40%13.29M
-109.49%-1.36M
-71.77%1.37M
122.31%8.79M
-35.95%9.14M
-27.81%14.29M
-67.22%4.85M
-42.49%3.95M
-37.45%14.27M
-56.93%19.80M
-73.50%14.79M
-85.13%6.88M
-43.94%22.82M
9.35%45.96M
33.29%55.82M
16.21%46.25M
49.20%40.70M
183.63%42.03M
217.47%41.88M
Biên lợi nhuận ròng
-63.42%3.05%
48.29%12.88%
-109.24%-1.14%
-74.12%1.18%
93.15%8.33%
-45.53%8.68%
-21.78%12.34%
-61.97%4.57%
-33.32%4.31%
-12.81%15.94%
--15.77%
--12.01%
--6.47%
--18.29%
--28.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.74%52.57%
-2.75%52.91%
-0.00%54.53%
3.70%55.20%
5.90%55.18%
5.40%54.41%
3.79%54.53%
4.38%53.23%
2.66%52.11%
-4.37%51.63%
--52.54%
--51.00%
--50.76%
--53.98%
--56.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.63%108.31M
-1.94%103.20M
2.66%118.92M
9.09%115.85M
15.10%105.53M
17.59%105.25M
-7.71%115.84M
-13.82%106.20M
-13.74%91.69M
-28.26%89.51M
-21.67%125.51M
-33.03%123.22M
-41.64%106.30M
-27.73%124.77M
-9.36%160.23M
2.15%183.99M
4.84%182.15M
14.57%172.65M
45.94%176.78M
68.59%180.11M
Lợi nhuận hoạt động
13.99%7.66M
123.88%8.77M
-134.13%-3.95M
-168.69%-1.34M
1329.36%6.72M
472.88%3.92M
-34.61%11.58M
-84.51%1.96M
-91.84%470.00K
-105.03%-1.05M
-63.38%17.71M
-78.97%12.64M
-88.72%5.76M
-52.84%20.89M
6.10%48.37M
33.63%60.10M
27.03%51.05M
59.79%44.30M
209.29%45.59M
247.98%44.98M
Lợi nhuận ròng
-62.46%3.30M
45.40%13.29M
-109.49%-1.36M
-71.77%1.37M
122.31%8.79M
-35.95%9.14M
-27.81%14.29M
-67.22%4.85M
-42.49%3.95M
-37.45%14.27M
-56.93%19.80M
-73.50%14.79M
-85.13%6.88M
-43.94%22.82M
9.35%45.96M
33.29%55.82M
16.21%46.25M
49.20%40.70M
183.63%42.03M
217.47%41.88M
Tài sản ngắn hạn
-8.30%458.34M
-10.84%458.33M
-10.20%456.06M
-3.39%482.90M
-0.53%499.81M
0.48%514.04M
-8.67%507.89M
-9.28%499.84M
-6.81%502.46M
-2.57%511.60M
8.61%556.12M
14.54%550.99M
-9.00%539.20M
-23.55%525.07M
-27.20%512.03M
-27.94%481.05M
-7.75%592.50M
14.23%686.82M
18.62%703.35M
15.65%667.54M
Tổng nợ ngắn hạn
21.18%66.59M
27.20%70.36M
40.07%71.09M
29.42%65.00M
10.93%54.95M
13.20%55.32M
-4.98%50.76M
-22.52%50.22M
-21.45%49.53M
-16.29%48.87M
-9.24%53.42M
-7.57%64.82M
-8.91%63.06M
-19.28%58.38M
-10.90%58.86M
2.73%70.13M
10.73%69.23M
15.67%72.32M
-0.29%66.06M
5.42%68.27M
Tổng tài sản
-5.37%770.69M
-6.83%772.21M
-6.36%772.53M
-0.90%797.54M
1.07%814.40M
1.09%828.83M
-4.68%824.99M
-6.36%804.76M
-5.36%805.78M
-2.41%819.87M
3.28%865.49M
6.24%859.46M
-7.37%851.40M
-17.19%840.10M
-16.62%837.96M
-16.41%809.00M
-2.70%919.20M
12.30%1.01B
14.72%1.00B
13.36%967.85M
Tổng các khoản nợ
25.83%98.88M
25.69%99.36M
32.70%100.55M
26.66%93.75M
16.25%78.58M
16.90%79.05M
-5.79%75.78M
-19.13%74.02M
-24.13%67.60M
-20.33%67.63M
-8.27%80.43M
-7.32%91.53M
-9.65%89.10M
-17.15%84.88M
-9.26%87.68M
1.29%98.76M
8.50%98.62M
10.25%102.45M
0.38%96.63M
3.39%97.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.70%671.81M
-10.26%672.85M
-10.31%671.98M
-3.69%703.79M
-0.32%735.82M
-0.33%749.77M
-4.57%749.21M
-4.84%730.74M
-3.16%738.18M
-0.39%752.24M
4.63%785.06M
8.12%767.93M
-7.10%762.30M
-17.19%755.22M
-17.40%750.28M
-18.39%710.25M
-3.89%820.57M
12.54%912.03M
16.49%908.36M
14.60%870.34M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.03%20.05M
77.96%26.21M
-9.31%29.85M
64.89%29.07M
65.90%26.39M
-9.47%14.73M
23.17%32.92M
185.25%17.63M
-4.10%15.90M
-32.50%16.27M
-46.36%26.73M
-90.75%6.18M
-77.77%16.59M
-48.90%24.10M
-15.17%49.83M
-0.04%66.82M
28.35%74.60M
1.72%47.16M
261.91%58.73M
82.38%66.85M
Đầu tư ròng
-235.88%-6.15M
46.56%-4.48M
121.36%3.54M
3760.83%32.62M
8040.35%4.53M
-171.62%-8.38M
-156.03%-16.59M
16.65%-891.00K
99.69%-57.00K
150.47%11.71M
-127.63%-6.48M
49.65%-1.07M
-122.83%-18.31M
77.84%-23.19M
129.24%23.45M
97.29%-2.12M
163.21%80.20M
-659.13%-104.66M
-148.15%-80.21M
-358.42%-78.40M
Tài chính thuần
71.30%-9.26M
16.06%-11.62M
-518.62%-51.69M
-95.54%-44.37M
-38.30%-32.27M
76.46%-13.84M
12.97%-8.36M
-49.23%-22.69M
-146.74%-23.33M
-102.66%-58.79M
-33.56%-9.60M
90.95%-15.21M
93.35%-9.46M
38.04%-29.01M
47.04%-7.19M
-390.46%-167.94M
-3293.47%-142.29M
-718.67%-46.82M
-321.78%-13.57M
-459.04%-34.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tổng doanh thu đạt 443.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 418.97M.

Tài sản ngắn hạn của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tài sản ngắn hạn là 458.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.84.

Tổng tài sản của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Power Integrations Inc là 772.21M, bao gồm 458.33M tài sản ngắn hạn và 313.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tổng nghĩa vụ của Power Integrations Inc là 99.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Power Integrations Inc là 672.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Power Integrations Inc là 10.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.14.

Giá trị đầu tư ròng của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, giá trị đầu tư ròng của Power Integrations Inc là 36.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, giá trị huy động vốn ròng của Power Integrations Inc là -139.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.54.

Thu nhập ròng của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, lợi nhuận ròng là 22.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.46.

Biên lợi nhuận ròng của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.25.

Biên lợi nhuận gộp của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Power Integrations Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Integrations Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.