tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pool Corp

POOL
Thêm vào danh sách theo dõi
178.260USD
+0.920+0.52%
Giờ giao dịch 09/09, 10:18ET
6.48BVốn hóa
16.32P/E TTM

Tình hình tài chính của POOL

Theo dõi tình hình tài chính của Pool Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pool Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
5.21/5.32
Doanh thu / Dự báo
1.82B/1.82B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.29B
-0.41%
EPS(YoY)
10.89
-4.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.09%5.18
2.33%1.46
-13.11%0.86
3.51%3.41
3.29%5.19
-30.75%1.42
-26.20%0.98
-7.00%3.29
-15.60%5.02
-21.06%2.05
-27.53%1.33
--3.54
--5.95
--2.60
--1.84
--16.99
----
----
----
----
Doanh thu
2.15%1.82B
6.20%1.14B
-0.53%982.21M
1.27%1.45B
0.83%1.78B
-4.40%1.07B
-1.55%987.48M
-2.82%1.43B
-4.72%1.77B
-7.12%1.12B
-8.47%1.00B
-8.72%1.47B
-9.65%1.86B
-14.57%1.21B
5.83%1.10B
14.45%1.62B
14.99%2.06B
33.18%1.41B
23.39%1.04B
23.90%1.41B
Lợi nhuận ròng
-3.27%186.97M
-0.67%52.92M
-15.26%31.45M
1.07%126.39M
0.98%193.29M
-32.10%53.28M
-27.46%37.12M
-8.80%125.05M
-17.14%191.42M
-22.42%78.47M
-28.41%51.17M
-27.47%137.12M
-24.40%231.03M
-43.24%101.15M
-33.58%71.47M
2.37%189.04M
17.68%305.60M
80.64%178.21M
81.85%107.61M
55.05%184.66M
Biên lợi nhuận ròng
-5.22%10.32%
-6.40%4.68%
-14.86%3.22%
-0.23%8.75%
0.11%10.89%
-29.00%5.00%
-26.34%3.78%
-6.17%8.77%
-13.04%10.87%
-16.48%7.04%
-21.80%5.13%
--9.35%
--12.50%
--8.43%
--6.56%
--13.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.08%29.66%
-0.57%28.99%
2.44%30.11%
1.77%29.58%
0.11%29.99%
-3.49%29.15%
0.36%29.39%
-0.06%29.06%
-2.01%29.96%
-1.41%30.21%
1.66%29.29%
--29.08%
--30.57%
--30.64%
--28.81%
--31.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.44%35.65%
12.99%31.20%
17.23%33.08%
10.58%30.34%
9.22%33.49%
6.00%27.61%
-8.17%28.22%
-8.97%27.43%
-4.72%30.67%
-26.32%26.05%
-21.00%30.73%
--30.14%
--32.18%
--35.36%
--38.90%
--41.01%
----
----
----
----
Doanh thu
2.15%1.82B
6.20%1.14B
-0.53%982.21M
1.27%1.45B
0.83%1.78B
-4.40%1.07B
-1.55%987.48M
-2.82%1.43B
-4.72%1.77B
-7.12%1.12B
-8.47%1.00B
-8.72%1.47B
-9.65%1.86B
-14.57%1.21B
5.83%1.10B
14.45%1.62B
14.99%2.06B
33.18%1.41B
23.39%1.04B
23.90%1.41B
Lợi nhuận hoạt động
1.20%275.94M
6.54%82.61M
-14.25%52.01M
0.93%177.99M
0.44%272.67M
-28.68%77.54M
-23.56%60.65M
-9.30%176.35M
-16.98%271.48M
-25.42%108.72M
-26.46%79.34M
-26.31%194.44M
-21.93%327.01M
-38.16%145.77M
-14.90%107.90M
11.87%263.88M
23.72%418.89M
82.69%235.72M
70.53%126.79M
59.13%235.88M
Lợi nhuận ròng
-3.27%186.97M
-0.67%52.92M
-15.26%31.45M
1.07%126.39M
0.98%193.29M
-32.10%53.28M
-27.46%37.12M
-8.80%125.05M
-17.14%191.42M
-22.42%78.47M
-28.41%51.17M
-27.47%137.12M
-24.40%231.03M
-43.24%101.15M
-33.58%71.47M
2.37%189.04M
17.68%305.60M
80.64%178.21M
81.85%107.61M
55.05%184.66M
Tài sản ngắn hạn
3.01%2.09B
12.83%2.34B
13.92%1.97B
6.22%1.85B
1.35%2.03B
-2.76%2.08B
-4.75%1.73B
-5.01%1.74B
-4.35%2.01B
-7.31%2.14B
-10.09%1.82B
-16.68%1.83B
-15.12%2.10B
-3.90%2.31B
14.13%2.02B
35.24%2.20B
58.63%2.47B
58.09%2.40B
57.68%1.77B
52.47%1.63B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.96%784.02M
8.17%1.25B
4.28%880.28M
-1.02%719.51M
0.07%807.97M
1.90%1.16B
9.53%844.19M
2.51%726.91M
4.62%807.37M
16.24%1.14B
14.07%770.77M
-3.82%709.12M
-13.39%771.74M
1.98%977.42M
-9.23%675.71M
2.09%737.26M
27.70%891.03M
13.65%958.45M
54.04%744.42M
49.66%722.14M
Tổng tài sản
2.41%3.76B
7.73%4.00B
7.66%3.63B
3.96%3.50B
0.85%3.67B
-1.23%3.71B
-1.75%3.37B
-1.85%3.37B
-1.08%3.64B
-2.69%3.76B
-3.85%3.43B
-6.98%3.43B
-7.11%3.68B
-0.50%3.86B
10.38%3.57B
61.60%3.69B
78.95%3.96B
81.27%3.88B
85.67%3.23B
43.75%2.28B
Tổng các khoản nợ
5.38%2.50B
15.86%2.87B
16.53%2.44B
9.61%2.12B
7.02%2.37B
2.51%2.47B
-0.97%2.09B
-3.86%1.93B
-0.22%2.22B
-7.40%2.41B
-9.22%2.12B
-19.41%2.01B
-18.70%2.22B
-3.76%2.61B
7.94%2.33B
92.53%2.50B
104.07%2.73B
82.50%2.71B
96.21%2.16B
29.95%1.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.01%1.26B
-8.51%1.13B
-6.93%1.19B
-3.67%1.38B
-8.75%1.30B
-7.95%1.24B
-3.00%1.27B
1.01%1.43B
-2.39%1.42B
7.08%1.35B
6.28%1.31B
19.09%1.42B
18.67%1.46B
7.02%1.26B
15.29%1.24B
20.88%1.19B
40.50%1.23B
78.48%1.17B
67.54%1.07B
67.13%985.21M
Thu nhập hoạt động ròng
7.93%-26.49M
-5.45%25.74M
-53.03%80.11M
-9.23%287.29M
-207.91%-28.77M
-81.28%27.22M
23.41%170.57M
-15.20%316.52M
-90.25%26.66M
40.93%145.44M
-22.08%138.21M
33.90%373.24M
15.51%273.57M
149.59%103.20M
489.21%177.38M
62.21%278.74M
115.08%236.84M
-369.88%-208.11M
-625.85%-45.58M
2.46%171.84M
Đầu tư ròng
-89.59%-28.25M
42.76%-7.76M
27.99%-12.04M
-145.87%-27.28M
23.16%-14.90M
28.45%-13.56M
2.13%-16.73M
12.25%-11.10M
20.19%-19.39M
-7.93%-18.95M
-4.49%-17.09M
-78.54%-12.65M
-32.99%-24.30M
-91.72%-17.56M
97.97%-16.36M
26.33%-7.08M
20.46%-18.27M
3.81%-9.16M
-670.98%-807.50M
35.08%-9.62M
Tài chính thuần
-61.54%20.67M
-183.79%-58.49M
44.77%-91.01M
30.87%-215.52M
122.80%53.76M
83.40%-20.61M
-16.61%-164.76M
5.04%-311.75M
110.82%24.13M
-17.67%-124.16M
13.45%-141.30M
-4.87%-328.29M
-35.93%-223.02M
-146.13%-105.52M
-120.56%-163.25M
-129.00%-313.05M
-193.69%-164.07M
404.17%228.72M
1323.01%793.90M
-11.72%-136.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tổng doanh thu đạt 5.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31B.

Tài sản ngắn hạn của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tài sản ngắn hạn là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Tổng tài sản của Pool Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pool Corp là 3.63B, bao gồm 1.97B tài sản ngắn hạn và 1.66B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tổng nghĩa vụ của Pool Corp là 2.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Pool Corp là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pool Corp là 580.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.

Giá trị đầu tư ròng của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, giá trị đầu tư ròng của Pool Corp là -67.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, giá trị huy động vốn ròng của Pool Corp là -273.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.24.

Thu nhập ròng của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, lợi nhuận ròng là 404.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.40.

Biên lợi nhuận ròng của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Biên lợi nhuận gộp của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, biên lợi nhuận gộp là 29.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pool Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 580.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.