tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Polar Power Inc

POLA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.639USD
-0.051-3.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của POLA

Theo dõi tình hình tài chính của Polar Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Polar Power Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/--
Doanh thu / Dự báo
1.73M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.30M
-54.87%
EPS(YoY)
-3.59
-92.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
89.84%-0.05
-9.91%-1.34
-31499.61%-1.63
-154.04%-0.11
40.99%-0.50
21.22%-1.22
100.52%0.01
184.73%0.20
-41.91%-0.85
-106.79%-1.54
---1.00
---0.24
---0.60
---0.75
---2.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.29%1.73M
-77.12%600.00K
-74.09%1.27M
-41.89%2.71M
-2.93%1.72M
-27.27%2.62M
157.14%4.91M
-16.59%4.66M
-57.64%1.77M
-43.37%3.60M
11.95%1.91M
30.72%5.59M
12.97%4.19M
37.70%6.37M
-58.73%1.71M
-11.82%4.27M
12.74%3.71M
81.79%4.62M
65.37%4.14M
330.46%4.85M
Lợi nhuận ròng
85.93%-178.00K
-15.19%-3.51M
-31523.08%-4.08M
-154.09%-271.00K
40.94%-1.27M
3.36%-3.05M
100.70%13.00K
214.91%501.00K
-92.45%-2.14M
-134.75%-3.15M
22.55%-1.84M
41.00%-436.00K
0.63%-1.11M
-425.42%-1.34M
-352.76%-2.38M
14.67%-739.00K
41.15%-1.12M
111.32%413.00K
119.94%942.00K
62.32%-866.00K
Biên lợi nhuận ròng
85.97%-10.30%
-403.36%-585.33%
-121398.63%-320.90%
-193.08%-10.01%
39.16%-73.42%
-32.87%-116.29%
100.27%0.26%
237.77%10.75%
-354.30%-120.68%
-314.54%-87.52%
---96.49%
---7.80%
---26.56%
---21.11%
---43.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
253.66%65.68%
-508.68%-357.50%
-712.64%-177.53%
-12.64%34.34%
182.00%18.57%
-48.38%-58.73%
612.76%28.98%
48.91%39.31%
-225.69%-22.65%
-720.67%-39.58%
---5.65%
--26.40%
--18.02%
--6.38%
--17.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.03%40.88%
68.88%48.73%
77.43%41.79%
55.09%34.66%
43.98%31.44%
59.87%28.86%
21.26%23.55%
20.98%22.35%
88.83%21.84%
102.87%18.05%
--19.42%
--18.47%
--11.57%
--8.90%
--1.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.29%1.73M
-77.12%600.00K
-74.09%1.27M
-41.89%2.71M
-2.93%1.72M
-27.27%2.62M
157.14%4.91M
-16.59%4.66M
-57.64%1.77M
-43.37%3.60M
11.95%1.91M
30.72%5.59M
12.97%4.19M
37.70%6.37M
-58.73%1.71M
-11.82%4.27M
12.74%3.71M
81.79%4.62M
65.37%4.14M
330.46%4.85M
Lợi nhuận hoạt động
102.18%24.00K
-15.12%-3.33M
-8655.00%-3.42M
-123.91%-110.00K
44.37%-1.10M
8.18%-2.90M
102.39%40.00K
248.39%460.00K
-91.21%-1.98M
-129.55%-3.15M
29.59%-1.67M
57.24%-310.00K
6.50%-1.03M
-421.78%-1.37M
-211.81%-2.38M
16.18%-725.00K
41.68%-1.11M
111.75%427.00K
83.83%-762.00K
62.31%-865.00K
Lợi nhuận ròng
85.93%-178.00K
-15.19%-3.51M
-31523.08%-4.08M
-154.09%-271.00K
40.94%-1.27M
3.36%-3.05M
100.70%13.00K
214.91%501.00K
-92.45%-2.14M
-134.75%-3.15M
22.55%-1.84M
41.00%-436.00K
0.63%-1.11M
-425.42%-1.34M
-352.76%-2.38M
14.67%-739.00K
41.15%-1.12M
111.32%413.00K
119.94%942.00K
62.32%-866.00K
Tài sản ngắn hạn
-25.40%11.16M
-35.69%10.03M
-36.60%11.82M
-22.21%15.24M
-28.56%14.96M
-29.07%15.60M
-24.70%18.65M
-23.28%19.59M
-15.71%20.95M
-5.70%21.99M
1.82%24.76M
-1.05%25.54M
2.10%24.85M
-7.30%23.32M
-1.65%24.32M
0.58%25.81M
-5.50%24.34M
71.76%25.15M
43.13%24.73M
41.70%25.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.91%9.06M
20.25%10.29M
10.95%9.45M
0.50%9.49M
-18.96%9.14M
-16.19%8.56M
-25.61%8.52M
-6.96%9.44M
25.74%11.28M
71.66%10.21M
94.86%11.45M
78.92%10.14M
148.17%8.97M
75.31%5.95M
74.25%5.87M
7.26%5.67M
-19.69%3.61M
-24.94%3.39M
8.32%3.37M
78.40%5.29M
Tổng tài sản
-31.01%11.45M
-40.52%10.44M
-40.97%12.35M
-25.40%16.55M
-30.47%16.59M
-30.54%17.55M
-26.34%20.92M
-21.66%22.18M
-14.16%23.86M
4.43%25.26M
11.44%28.40M
3.89%28.31M
6.62%27.80M
-11.01%24.19M
-5.60%25.48M
-3.39%27.25M
-8.83%26.07M
52.71%27.18M
26.22%26.99M
25.29%28.21M
Tổng các khoản nợ
-3.00%9.06M
13.94%10.29M
0.98%9.45M
-10.06%9.56M
-27.14%9.34M
-25.15%9.03M
-31.25%9.36M
-8.97%10.63M
19.42%12.81M
100.93%12.07M
128.51%13.61M
99.32%11.68M
172.22%10.73M
52.85%6.01M
43.36%5.96M
-7.15%5.86M
-32.47%3.94M
-37.70%3.93M
-36.66%4.15M
-4.90%6.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
-67.06%2.39M
-98.31%144.00K
-74.92%2.90M
-39.52%6.98M
-34.33%7.25M
-35.46%8.51M
-21.82%11.56M
-30.57%11.55M
-35.28%11.05M
-27.46%13.19M
-24.26%14.79M
-22.25%16.63M
-22.87%17.07M
-21.80%18.18M
-14.50%19.52M
-2.30%21.39M
-2.77%22.13M
102.33%23.25M
54.03%22.84M
37.90%21.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-275.17%-2.19M
-247.06%-472.00K
167.63%399.00K
-134.27%-404.00K
40.95%-584.00K
60.69%-136.00K
-110.71%-590.00K
171.54%1.18M
14.45%-989.00K
82.48%-346.00K
87.39%-280.00K
-12.57%-1.65M
-36.48%-1.16M
20.68%-1.98M
-192.62%-2.22M
46.76%-1.46M
74.95%-847.00K
-528.79%-2.49M
69.40%-759.00K
-52.35%-2.75M
Đầu tư ròng
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---1.00K
--0.00
90.72%-18.00K
----
--0.00
100.00%0.00
-2671.43%-194.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
28.57%-10.00K
---7.00K
---8.00K
-256.25%-57.00K
-27.27%-14.00K
--0.00
Tài chính thuần
1210.39%2.02M
387.59%668.00K
-1738.71%-570.00K
301.18%511.00K
-76.38%154.00K
-77.13%137.00K
-110.92%-31.00K
-112.61%-254.00K
-38.72%652.00K
-67.14%599.00K
558.06%284.00K
3515.25%2.02M
1873.33%1.06M
3243.10%1.82M
-5.08%-62.00K
15.71%-59.00K
-100.46%-60.00K
-346.15%-58.00K
-101.54%-59.00K
-104.29%-70.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tổng doanh thu đạt 6.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.97M.

Tài sản ngắn hạn của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tài sản ngắn hạn là 10.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.69.

Tổng tài sản của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Polar Power Inc là 10.44M, bao gồm 10.03M tài sản ngắn hạn và 406.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tổng nghĩa vụ của Polar Power Inc là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Polar Power Inc là 144.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Polar Power Inc là -6.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Polar Power Inc là 763.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.83.

Thu nhập ròng của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, lợi nhuận ròng là -9.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.27.

Biên lợi nhuận ròng của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, biên lợi nhuận ròng là -144.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.74.

Biên lợi nhuận gộp của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, biên lợi nhuận gộp là -18.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -211.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -389.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Polar Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polar Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.