tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

POET Technologies Inc

POET
Thêm vào danh sách theo dõi
6.370USD
-0.390-5.77%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của POET

Theo dõi tình hình tài chính của POET Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của POET Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.05
Doanh thu / Dự báo
503.39K/300.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.07M
2494.60%
EPS(YoY)
-0.68
27.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-202.31%-0.08
17.38%-0.34
46.64%-0.10
-50.51%-0.21
166.61%0.08
-213.71%-0.42
-54.38%-0.20
-29.11%-0.14
10.25%-0.12
21.70%-0.13
---0.13
---0.11
---0.14
---0.17
---0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
201.86%503.39K
1075.26%341.20K
7998.62%298.43K
--268.47K
1814.58%166.76K
-73.01%29.03K
--3.69K
-100.00%0.00
-95.18%8.71K
-46.11%107.55K
-100.00%0.00
47.50%177.39K
--180.84K
--199.56K
--232.93K
-42.49%120.26K
----
--0.00
--0.00
--209.10K
Lợi nhuận ròng
-294.65%-12.34M
-41.02%-42.67M
26.46%-9.37M
-116.34%-17.26M
210.94%6.34M
-453.08%-30.26M
-148.04%-12.74M
-81.91%-7.98M
-8.40%-5.72M
12.88%-5.47M
-27.10%-5.14M
16.96%-4.39M
2.94%-5.27M
-69.88%-6.28M
-16.61%-4.04M
-19.84%-5.28M
-32.56%-5.43M
26.19%-3.70M
0.54%-3.47M
29.00%-4.41M
Biên lợi nhuận ròng
-164.48%-2452.20%
88.00%-12506.28%
99.09%-3139.63%
---6430.30%
105.79%3802.81%
-1948.93%-104227.19%
---345740.49%
----
-2150.56%-65627.76%
-61.65%-5086.90%
----
---2472.87%
---2916.06%
---3146.91%
---4178.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-86.53%1.52%
-79.32%2.15%
830.81%6.75%
471.98%8.17%
118.48%11.29%
68.30%10.40%
-81.88%0.73%
-58.26%1.43%
220.68%5.17%
207.93%6.18%
--4.00%
--3.42%
--1.61%
--2.01%
--2.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
201.86%503.39K
1075.26%341.20K
7998.62%298.43K
--268.47K
1814.58%166.76K
-73.01%29.03K
--3.69K
-100.00%0.00
-95.18%8.71K
-46.11%107.55K
-100.00%0.00
47.50%177.39K
--180.84K
--199.56K
--232.93K
-42.49%120.26K
----
--0.00
--0.00
--209.10K
Lợi nhuận hoạt động
-54.30%-13.90M
-7.34%-11.74M
-31.17%-8.57M
-24.94%-8.22M
-77.80%-9.01M
-101.33%-10.94M
-28.00%-6.53M
-50.44%-6.58M
3.73%-5.07M
13.33%-5.43M
-26.60%-5.10M
16.98%-4.38M
2.88%-5.26M
-70.28%-6.27M
-10.92%-4.03M
-22.18%-5.27M
-40.25%-5.42M
21.81%-3.68M
-10.97%-3.63M
-23.30%-4.31M
Lợi nhuận ròng
-294.65%-12.34M
-41.02%-42.67M
26.46%-9.37M
-116.34%-17.26M
210.94%6.34M
-453.08%-30.26M
-148.04%-12.74M
-81.91%-7.98M
-8.40%-5.72M
12.88%-5.47M
-27.10%-5.14M
16.96%-4.39M
2.94%-5.27M
-69.88%-6.28M
-16.61%-4.04M
-19.84%-5.28M
-32.56%-5.43M
26.19%-3.70M
0.54%-3.47M
29.00%-4.41M
Tài sản ngắn hạn
751.26%430.98M
466.78%314.46M
116.39%93.69M
242.59%74.96M
1253.71%50.63M
1650.36%55.48M
776.53%43.30M
148.27%21.88M
-67.09%3.74M
-66.87%3.17M
-53.45%4.94M
-37.70%8.81M
-36.74%11.36M
-56.09%9.57M
-48.31%10.61M
-36.97%14.15M
-26.87%17.96M
190.85%21.79M
114.43%20.53M
70.48%22.44M
Tổng nợ ngắn hạn
-61.78%12.17M
197.40%143.75M
106.99%40.76M
1115.24%39.63M
1836.84%31.85M
1805.58%48.34M
1089.86%19.69M
44.83%3.26M
-47.38%1.64M
-33.55%2.54M
-18.64%1.65M
29.16%2.25M
72.98%3.13M
98.40%3.82M
25.33%2.03M
-36.04%1.74M
-56.40%1.81M
-64.32%1.92M
-65.31%1.62M
-50.39%2.73M
Tổng tài sản
611.80%461.77M
371.73%328.57M
113.47%107.83M
216.71%89.68M
633.04%64.87M
693.54%69.65M
371.69%50.51M
100.17%28.31M
-47.68%8.85M
-42.97%8.78M
-28.92%10.71M
-23.78%14.15M
-26.43%16.91M
-43.32%15.39M
-39.52%15.07M
-30.36%18.56M
-19.42%22.99M
133.35%27.15M
72.08%24.91M
51.72%26.65M
Tổng các khoản nợ
-59.50%13.13M
195.70%144.78M
108.06%41.40M
1056.56%40.31M
827.85%32.42M
1173.10%48.96M
954.18%19.90M
38.00%3.49M
8.29%3.49M
-2.52%3.85M
-12.29%1.89M
32.99%2.53M
63.82%3.23M
80.80%3.95M
12.94%2.15M
-37.35%1.90M
-56.15%1.97M
-62.52%2.18M
-62.67%1.91M
-49.03%3.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
1282.30%448.64M
788.35%183.79M
116.99%66.44M
98.82%49.37M
505.97%32.46M
319.53%20.69M
247.08%30.62M
113.69%24.83M
-60.87%5.36M
-56.91%4.93M
-31.69%8.82M
-30.25%11.62M
-34.88%13.69M
-54.17%11.45M
-43.86%12.91M
-29.46%16.66M
-12.56%21.02M
329.44%24.97M
145.46%23.00M
103.31%23.61M
Thu nhập hoạt động ròng
1.89%-8.81M
-33.44%-11.60M
49.61%-2.77M
-72.20%-7.74M
-95.00%-8.98M
-197.47%-8.69M
-34.57%-5.50M
-11.76%-4.49M
-5.24%-4.60M
-6.73%-2.92M
-60.66%-4.09M
-18.61%-4.02M
-19.78%-4.38M
14.67%-2.74M
10.59%-2.55M
-25.58%-3.39M
-47.34%-3.65M
-12.27%-3.21M
1.52%-2.85M
-61.18%-2.70M
Đầu tư ròng
-843.45%-156.79M
-839.86%-194.30M
-1919.14%-20.65M
-1380.91%-27.59M
-16126.86%-16.62M
-58232.97%-20.67M
-1.21%-1.02M
-3023.82%-1.86M
27.65%-102.42K
97.85%-35.44K
-155.52%-1.01M
-101.69%-59.65K
65.25%-141.55K
-536.19%-1.65M
128.41%1.82M
793.43%3.53M
-229.70%-407.39K
-149.80%-258.67K
-1871.69%-6.41M
-159.39%-508.46K
Tài chính thuần
3200.54%142.50M
797.55%231.00M
-3.67%25.79M
28.88%31.21M
-16.53%4.32M
1839.94%25.74M
2324.44%26.77M
1513.32%24.21M
-17.42%5.17M
-54.12%1.33M
2611.30%1.10M
657.10%1.50M
1956.68%6.26M
-33.14%2.89M
-97.47%40.73K
-87.03%198.25K
-98.40%304.55K
792.18%4.32M
867.79%1.61M
304.87%1.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.43K.

Tài sản ngắn hạn của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 314.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 466.78.

Tổng tài sản của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của POET Technologies Inc là 328.57M, bao gồm 314.46M tài sản ngắn hạn và 14.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của POET Technologies Inc là 144.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của POET Technologies Inc là 183.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 788.35.

Thu nhập hoạt động thuần của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của POET Technologies Inc là -37.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.92.

Giá trị đầu tư ròng của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của POET Technologies Inc là -259.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -995.28.

Giá trị huy động vốn ròng của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của POET Technologies Inc là 292.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.74.

Thu nhập ròng của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -62.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.05.

Biên lợi nhuận ròng của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -5857.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -61.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của POET Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của POET Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -37.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.