tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Insulet Corp

PODD
Thêm vào danh sách theo dõi
140.600USD
-0.950-0.67%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
9.76BVốn hóa
32.63P/E TTM

Tình hình tài chính của PODD

Theo dõi tình hình tài chính của Insulet Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.76B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
32.63
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.31
Doanh thu
2.71B
Lợi nhuận ròng
418.30M
ROE
23.00%
ROA
9.31%

Ngày công bố lợi nhuận của Insulet Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
1.37/1.45
Doanh thu / Dự báo
801.70M/787.23M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
328.87%1.37
158.39%1.30
0.61%1.44
12.64%1.24
-88.13%0.32
-31.57%0.50
-2.94%1.44
48.69%1.11
587.67%2.69
115.23%0.74
504.26%1.48
--0.74
--0.39
--0.34
--0.24
---0.18
----
----
----
----
Doanh thu
23.51%801.70M
33.87%761.70M
31.18%783.80M
29.86%706.30M
32.88%649.10M
28.82%569.00M
17.20%597.50M
25.70%543.90M
23.20%488.50M
23.35%441.70M
37.90%509.80M
26.97%432.70M
32.43%396.50M
21.23%358.10M
20.15%369.70M
23.66%340.80M
13.75%299.40M
17.08%295.40M
25.03%307.70M
17.78%275.60M
Lợi nhuận ròng
322.22%95.00M
157.34%91.10M
0.89%101.60M
13.03%87.60M
-88.07%22.50M
-31.26%35.40M
-2.52%100.70M
49.33%77.50M
590.84%188.60M
116.39%51.50M
507.65%103.30M
1098.08%51.90M
178.00%27.30M
-14.39%23.80M
-41.78%17.00M
-141.27%-5.20M
-40.00%-35.00M
--27.80M
270.76%29.20M
8.62%12.60M
Biên lợi nhuận ròng
241.85%11.85%
92.24%11.96%
-23.01%12.98%
-12.96%12.40%
-91.02%3.47%
-46.64%6.22%
-16.83%16.85%
18.80%14.25%
460.73%38.61%
75.43%11.66%
340.66%20.26%
--11.99%
--6.89%
--6.65%
--4.60%
---1.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.73%70.18%
-3.38%69.45%
0.59%72.54%
4.17%72.22%
2.85%69.67%
3.49%71.88%
1.79%72.12%
2.29%69.33%
1.39%67.74%
3.42%69.46%
20.54%70.85%
--67.78%
--66.81%
--67.16%
--58.78%
--62.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.73%29.96%
-34.15%31.74%
-34.01%29.75%
-27.52%33.50%
-16.82%40.35%
-9.75%48.20%
-12.62%47.80%
-19.70%46.22%
-17.21%48.51%
-12.46%53.41%
-12.16%54.70%
--57.56%
--58.59%
--61.01%
--62.27%
--64.94%
----
----
----
----
Doanh thu
23.51%801.70M
33.87%761.70M
31.18%783.80M
29.86%706.30M
32.88%649.10M
28.82%569.00M
17.20%597.50M
25.70%543.90M
23.20%488.50M
23.35%441.70M
37.90%509.80M
26.97%432.70M
32.43%396.50M
21.23%358.10M
20.15%369.70M
23.66%340.80M
13.75%299.40M
17.08%295.40M
25.03%307.70M
17.78%275.60M
Lợi nhuận hoạt động
2.37%129.50M
37.50%122.10M
22.32%133.70M
23.95%109.20M
121.79%121.10M
56.06%88.80M
2.73%109.30M
60.77%88.10M
75.56%54.60M
105.42%56.90M
397.20%106.40M
1789.66%54.80M
677.50%31.10M
-26.91%27.70M
-56.94%21.40M
-91.39%2.90M
-84.79%4.00M
132.52%37.90M
780.82%49.70M
41.60%33.70M
Lợi nhuận ròng
322.22%95.00M
157.34%91.10M
0.89%101.60M
13.03%87.60M
-88.07%22.50M
-31.26%35.40M
-2.52%100.70M
49.33%77.50M
590.84%188.60M
116.39%51.50M
507.65%103.30M
1098.08%51.90M
178.00%27.30M
-14.39%23.80M
-41.78%17.00M
-141.27%-5.20M
-40.00%-35.00M
--27.80M
270.76%29.20M
8.62%12.60M
Tài sản ngắn hạn
-18.89%1.85B
-26.58%1.71B
1.20%1.91B
-0.08%1.86B
30.36%2.28B
43.87%2.33B
19.48%1.89B
26.50%1.86B
23.02%1.75B
21.68%1.62B
20.46%1.58B
10.68%1.47B
8.59%1.42B
3.47%1.33B
-1.19%1.31B
1.70%1.33B
4.49%1.31B
7.85%1.29B
6.49%1.33B
12.62%1.31B
Tổng nợ ngắn hạn
-26.32%744.20M
32.11%687.50M
28.71%680.10M
27.95%647.70M
107.84%1.01B
20.35%520.40M
17.11%528.40M
12.14%506.20M
14.35%486.00M
12.81%432.40M
23.72%451.20M
35.07%451.40M
52.17%425.00M
78.28%383.30M
59.40%364.70M
46.19%334.20M
30.94%279.30M
15.90%215.00M
10.11%228.80M
30.48%228.60M
Tổng tài sản
-8.77%3.17B
-15.07%2.99B
3.33%3.19B
0.13%3.03B
20.39%3.47B
34.04%3.52B
19.30%3.09B
22.60%3.03B
20.78%2.88B
14.63%2.62B
14.97%2.59B
13.92%2.47B
12.87%2.39B
10.63%2.29B
9.87%2.25B
8.37%2.17B
9.88%2.11B
12.45%2.07B
9.39%2.05B
16.85%2.00B
Tổng các khoản nợ
-13.13%1.74B
-22.96%1.68B
-10.71%1.68B
-13.75%1.65B
6.54%2.01B
19.27%2.19B
1.11%1.88B
2.54%1.91B
2.80%1.88B
2.63%1.83B
4.55%1.86B
7.02%1.86B
8.31%1.83B
10.10%1.79B
18.91%1.77B
15.80%1.74B
15.48%1.69B
29.30%1.62B
17.58%1.49B
34.55%1.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.78%1.42B
-2.11%1.30B
25.06%1.52B
23.80%1.38B
46.52%1.46B
68.29%1.33B
65.36%1.21B
84.03%1.12B
80.25%998.40M
57.26%790.70M
53.80%732.70M
41.94%607.50M
31.13%553.90M
12.56%502.80M
-14.36%476.40M
-14.04%428.00M
-7.99%422.40M
-23.68%446.70M
-7.84%556.30M
-16.32%497.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-54.99%88.40M
78.37%113.80M
24.04%183.20M
27.72%125.80M
103.52%196.40M
-27.17%63.80M
226.77%147.70M
75.89%98.50M
119.32%96.50M
17420.00%87.60M
-10.85%45.20M
-1.23%56.00M
73.91%44.00M
103.65%500.00K
298.82%50.70M
319.77%56.70M
38.25%25.30M
60.97%-13.70M
-2450.00%-25.50M
-158.37%-25.80M
Đầu tư ròng
-61.21%-37.40M
-76.43%-27.70M
-124.71%-152.80M
-5.80%-31.00M
6.83%-23.20M
34.58%-15.70M
-115.19%-68.00M
-29.65%-29.30M
-7.79%-24.90M
42.99%-24.00M
64.25%-31.60M
33.33%-22.60M
-5.48%-23.10M
10.23%-42.10M
-142.86%-88.40M
-177.87%-33.90M
-92.11%-21.90M
-106.61%-46.90M
29.04%-36.40M
-551.85%-12.20M
Tài chính thuần
101.16%4.00M
-215.15%-319.90M
-246.89%-72.50M
-5958.97%-457.00M
-38077.78%-343.60M
2070.21%277.80M
-1050.00%-20.90M
213.04%7.80M
-128.13%-900.00K
-16.53%-14.10M
115.17%2.20M
-76.92%-6.90M
300.00%3.20M
40.39%-12.10M
-866.67%-14.50M
-109.24%-3.90M
-105.63%-1.60M
28.52%-20.30M
-101.15%-1.50M
301.90%42.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tổng doanh thu đạt 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07B.

Tài sản ngắn hạn của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tài sản ngắn hạn là 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tổng tài sản của Insulet Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Insulet Corp là 3.19B, bao gồm 1.91B tài sản ngắn hạn và 1.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tổng nghĩa vụ của Insulet Corp là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Insulet Corp là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Insulet Corp là 483.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.39.

Giá trị đầu tư ròng của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, giá trị đầu tư ròng của Insulet Corp là -222.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, giá trị huy động vốn ròng của Insulet Corp là -595.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2018.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.16.

Thu nhập ròng của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, lợi nhuận ròng là 247.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.93.

Biên lợi nhuận ròng của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.81.

Biên lợi nhuận gộp của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, biên lợi nhuận gộp là 71.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Insulet Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insulet Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 483.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.