tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CPI Card Group Inc

PMTS
Thêm vào danh sách theo dõi
26.940USD
-1.310-4.64%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
310.35MVốn hóa
25.07P/E TTM

Tình hình tài chính của PMTS

Theo dõi tình hình tài chính của CPI Card Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
310.35M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
25.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.07
Doanh thu
543.53M
Lợi nhuận ròng
19.52M
ROE
0.00%
ROA
3.31%

Ngày công bố lợi nhuận của CPI Card Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.27
Doanh thu / Dự báo
149.18M/143.93M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
287.35%0.18
-57.73%0.18
6.39%0.64
74.63%0.20
-91.56%0.05
-12.32%0.42
153.69%0.61
-65.49%0.12
-4.86%0.54
-49.26%0.48
-78.22%0.24
--0.34
--0.57
--0.95
--1.10
--2.14
----
----
----
----
Doanh thu
14.97%149.18M
19.83%147.11M
22.35%153.05M
10.59%137.97M
9.20%129.75M
9.67%122.76M
21.60%125.10M
17.84%124.75M
3.36%118.82M
-7.38%111.94M
-18.64%102.87M
-15.02%105.86M
1.46%114.96M
8.46%120.85M
35.65%126.44M
25.07%124.58M
21.55%113.31M
25.07%111.42M
10.77%93.21M
20.43%99.60M
Lợi nhuận ròng
293.82%2.04M
-56.93%2.06M
8.54%7.35M
78.50%2.31M
-91.37%518.00K
-12.48%4.77M
147.88%6.77M
-66.48%1.29M
-8.00%6.00M
-49.83%5.46M
-78.10%2.73M
-67.62%3.86M
6.05%6.52M
81.16%10.87M
1753.94%12.48M
79.75%11.91M
-1.30%6.15M
149.05%6.00M
-90.76%673.00K
14.06%6.63M
Biên lợi nhuận ròng
242.54%1.37%
-64.06%1.40%
-11.29%4.80%
61.40%1.67%
-92.10%0.40%
-20.20%3.89%
103.84%5.41%
-71.55%1.04%
-10.99%5.05%
-45.83%4.87%
-73.09%2.66%
--3.64%
--5.67%
--9.00%
--9.87%
--6.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.93%32.50%
-7.01%29.99%
-4.67%31.55%
-17.86%28.62%
-13.81%29.84%
-10.15%32.26%
-0.05%33.09%
6.18%34.85%
1.07%34.62%
4.14%35.90%
-9.19%33.11%
--32.82%
--34.25%
--34.48%
--36.46%
--35.45%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.66%67.14%
-10.16%71.65%
-18.01%71.10%
-7.41%75.77%
-7.30%77.77%
-3.88%79.75%
-10.04%86.72%
-12.33%81.83%
-11.50%83.89%
-13.48%82.97%
-3.46%96.40%
--93.34%
--94.78%
--95.90%
--99.85%
--105.01%
----
----
----
----
Doanh thu
14.97%149.18M
19.83%147.11M
22.35%153.05M
10.59%137.97M
9.20%129.75M
9.67%122.76M
21.60%125.10M
17.84%124.75M
3.36%118.82M
-7.38%111.94M
-18.64%102.87M
-15.02%105.86M
1.46%114.96M
8.46%120.85M
35.65%126.44M
25.07%124.58M
21.55%113.31M
25.07%111.42M
10.77%93.21M
20.43%99.60M
Lợi nhuận hoạt động
25.90%11.86M
-22.05%10.99M
14.78%18.30M
-26.86%13.02M
-36.80%9.42M
-0.29%14.10M
51.25%15.94M
37.32%17.80M
-14.77%14.91M
-31.33%14.14M
-53.47%10.54M
-44.72%12.96M
16.20%17.49M
14.55%20.60M
146.04%22.65M
40.37%23.45M
-4.64%15.05M
1.19%17.98M
-25.98%9.21M
23.88%16.70M
Lợi nhuận ròng
293.82%2.04M
-56.93%2.06M
8.54%7.35M
78.50%2.31M
-91.37%518.00K
-12.48%4.77M
147.88%6.77M
-66.48%1.29M
-8.00%6.00M
-49.83%5.46M
-78.10%2.73M
-67.62%3.86M
6.05%6.52M
81.16%10.87M
1753.94%12.48M
79.75%11.91M
-1.30%6.15M
149.05%6.00M
-90.76%673.00K
14.06%6.63M
Tài sản ngắn hạn
-7.92%188.15M
-1.93%188.89M
0.94%204.94M
6.30%211.34M
13.68%204.34M
6.46%192.61M
22.77%203.04M
23.61%198.81M
5.70%179.75M
7.48%180.93M
-1.31%165.38M
-8.96%160.85M
4.10%170.05M
5.21%168.33M
15.01%167.57M
28.06%176.67M
20.58%163.35M
20.12%160.00M
-4.48%145.70M
-2.62%137.96M
Tổng nợ ngắn hạn
14.06%90.14M
13.99%74.33M
11.26%84.10M
9.78%82.45M
14.62%79.03M
-11.90%65.21M
52.87%75.59M
64.61%75.11M
28.17%68.95M
28.82%74.02M
-27.30%49.45M
-28.71%45.63M
-15.86%53.80M
-5.11%57.46M
5.00%68.01M
23.27%64.00M
18.97%63.94M
32.43%60.55M
13.79%64.78M
9.00%51.92M
Tổng tài sản
-2.35%390.41M
9.82%386.45M
15.31%403.19M
18.90%407.06M
24.37%399.80M
10.05%351.91M
19.06%349.66M
17.20%342.35M
7.12%321.45M
7.23%319.78M
-1.01%293.68M
-4.24%292.12M
3.58%300.07M
4.37%298.21M
10.64%296.67M
20.92%305.05M
16.63%289.68M
16.01%285.74M
0.75%268.14M
-0.56%252.28M
Tổng các khoản nợ
-6.28%401.88M
4.94%400.46M
9.15%420.52M
12.35%432.72M
17.16%428.82M
3.64%381.63M
11.47%385.28M
10.41%385.14M
0.82%366.00M
-0.19%368.23M
-8.75%345.62M
-12.64%348.83M
-8.47%363.04M
-7.72%368.94M
-2.68%378.74M
6.54%399.31M
5.04%396.65M
4.69%399.79M
-3.72%389.16M
-6.08%374.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
60.47%-11.47M
52.86%-14.01M
51.34%-17.33M
40.04%-25.66M
34.86%-29.03M
38.67%-29.72M
31.41%-35.62M
24.56%-42.79M
29.24%-44.56M
31.50%-48.45M
36.72%-51.94M
39.83%-56.72M
41.13%-62.97M
37.99%-70.73M
32.18%-82.08M
23.07%-94.26M
17.25%-106.97M
15.87%-114.06M
12.33%-121.02M
15.71%-122.53M
Thu nhập hoạt động ròng
556.10%28.50M
144.02%13.65M
48.51%39.59M
-20.49%9.97M
191.32%4.34M
-36.91%5.59M
126.42%26.66M
5.02%12.54M
-304.95%-4.76M
10.80%8.87M
-39.99%11.78M
-39.86%11.94M
-70.29%2.32M
150.13%8.00M
243.42%19.62M
341.30%19.86M
-65.43%7.81M
-11184.03%-15.96M
-51.85%5.71M
-347.82%-8.23M
Đầu tư ròng
81.42%-8.59M
33.10%-3.51M
-78.38%-8.96M
-220.84%-4.67M
-3636.11%-46.25M
-248.67%-5.25M
-1426.75%-5.02M
-353.75%-1.45M
47.79%-1.24M
63.22%-1.51M
90.40%-329.00K
109.27%573.00K
52.72%-2.37M
-30.04%-4.09M
34.69%-3.43M
-449.91%-6.18M
-325.72%-5.01M
-32.93%-3.15M
-39.07%-5.25M
32.94%-1.12M
Tài chính thuần
-164.82%-17.84M
-429.97%-12.54M
-807.00%-24.89M
-65.30%-6.48M
849.67%27.51M
9.97%-2.37M
71.14%-2.74M
70.31%-3.92M
-24.66%-3.67M
-231.82%-2.63M
64.38%-9.51M
-1006.45%-13.20M
49.64%-2.94M
-107.50%-792.00K
-4056.85%-26.69M
-165.11%-1.19M
62.63%-5.85M
134.64%10.56M
23.02%-642.00K
25.12%-450.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tổng doanh thu đạt 543.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 480.60M.

Tài sản ngắn hạn của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tài sản ngắn hạn là 204.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Tổng tài sản của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CPI Card Group Inc là 403.19M, bao gồm 204.94M tài sản ngắn hạn và 198.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tổng nghĩa vụ của CPI Card Group Inc là 420.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CPI Card Group Inc là -17.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.34.

Thu nhập hoạt động thuần của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CPI Card Group Inc là 54.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.66.

Giá trị đầu tư ròng của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, giá trị đầu tư ròng của CPI Card Group Inc là -65.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -606.31.

Giá trị huy động vốn ròng của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của CPI Card Group Inc là -6.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.60.

Thu nhập ròng của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, lợi nhuận ròng là 14.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.42.

Biên lợi nhuận ròng của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.28.

Biên lợi nhuận gộp của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 78.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CPI Card Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CPI Card Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.