tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plexus Corp

PLXS
Thêm vào danh sách theo dõi
251.340USD
+9.350+3.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.72BVốn hóa
36.02P/E TTM

Tình hình tài chính của PLXS

Theo dõi tình hình tài chính của Plexus Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Plexus Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.61/2.12
Doanh thu / Dự báo
1.30B/1.23B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.03B
1.82%
EPS(YoY)
6.39
56.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.47%1.61
29.15%1.86
11.83%1.54
26.15%1.91
81.48%1.67
144.45%1.44
29.44%1.38
3.41%1.52
60.27%0.92
-60.07%0.59
-30.37%1.06
--1.47
--0.57
--1.48
--1.53
--4.96
----
----
----
----
Doanh thu
28.13%1.30B
18.73%1.16B
9.60%1.07B
0.74%1.06B
5.99%1.02B
1.37%980.17M
-0.66%976.12M
2.60%1.05B
-5.96%960.75M
-9.70%966.90M
-10.18%982.61M
-8.89%1.02B
4.10%1.02B
20.49%1.07B
33.82%1.09B
33.28%1.12B
20.50%981.34M
0.89%888.72M
-1.55%817.46M
-7.66%843.24M
Lợi nhuận ròng
-4.71%42.99M
27.48%49.81M
10.51%41.18M
24.76%51.43M
79.46%45.12M
140.61%39.07M
27.56%37.27M
2.38%41.22M
59.12%25.14M
-60.24%16.24M
-30.75%29.21M
-20.21%40.26M
-57.86%15.80M
52.01%40.84M
80.12%42.19M
51.34%50.46M
35.80%37.49M
-35.66%26.87M
-35.29%23.42M
-11.57%33.34M
Biên lợi nhuận ròng
-25.63%3.30%
7.37%4.28%
0.82%3.85%
23.84%4.86%
69.32%4.43%
137.35%3.99%
28.41%3.82%
-0.21%3.92%
69.20%2.62%
-55.97%1.68%
-22.91%2.97%
--3.93%
--1.55%
--3.81%
--3.86%
--3.63%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.73%10.07%
2.68%10.24%
-3.83%9.92%
-3.61%9.90%
3.21%10.14%
9.50%9.97%
15.00%10.32%
8.75%10.27%
7.21%9.83%
-5.31%9.11%
-3.04%8.97%
--9.45%
--9.17%
--9.62%
--9.25%
--9.11%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
64.76%7.58%
2.48%6.97%
-27.72%4.96%
-43.99%4.39%
-58.18%4.60%
-49.14%6.80%
-48.85%6.86%
-39.58%7.84%
-23.58%11.00%
-6.35%13.37%
-11.80%13.41%
--12.98%
--14.40%
--14.27%
--15.21%
--13.61%
----
----
----
----
Doanh thu
28.13%1.30B
18.73%1.16B
9.60%1.07B
0.74%1.06B
5.99%1.02B
1.37%980.17M
-0.66%976.12M
2.60%1.05B
-5.96%960.75M
-9.70%966.90M
-10.18%982.61M
-8.89%1.02B
4.10%1.02B
20.49%1.07B
33.82%1.09B
33.28%1.12B
20.50%981.34M
0.89%888.72M
-1.55%817.46M
-7.66%843.24M
Lợi nhuận hoạt động
14.27%61.26M
26.74%61.84M
5.67%54.46M
-1.39%53.11M
10.61%53.61M
20.45%48.79M
14.14%51.54M
0.98%53.86M
-5.52%48.47M
-28.86%40.51M
-21.25%45.16M
-14.41%53.33M
3.50%51.30M
58.89%56.94M
76.47%57.34M
47.17%62.31M
31.77%49.56M
-32.02%35.84M
-30.67%32.49M
-15.95%42.34M
Lợi nhuận ròng
-4.71%42.99M
27.48%49.81M
10.51%41.18M
24.76%51.43M
79.46%45.12M
140.61%39.07M
27.56%37.27M
2.38%41.22M
59.12%25.14M
-60.24%16.24M
-30.75%29.21M
-20.21%40.26M
-57.86%15.80M
52.01%40.84M
80.12%42.19M
51.34%50.46M
35.80%37.49M
-35.66%26.87M
-35.29%23.42M
-11.57%33.34M
Tài sản ngắn hạn
20.89%2.90B
10.05%2.64B
2.90%2.46B
-3.16%2.40B
-5.74%2.40B
-8.92%2.40B
-9.92%2.39B
-7.30%2.48B
-9.23%2.54B
-5.37%2.63B
-5.83%2.65B
-5.11%2.67B
5.46%2.80B
14.18%2.78B
30.20%2.81B
45.85%2.82B
46.51%2.65B
40.97%2.43B
22.93%2.16B
8.53%1.93B
Tổng nợ ngắn hạn
28.31%1.95B
9.35%1.71B
-1.39%1.54B
-7.58%1.52B
-12.07%1.52B
-9.85%1.57B
-10.22%1.57B
-9.34%1.64B
-11.14%1.72B
-9.44%1.74B
-10.79%1.74B
-9.65%1.81B
4.31%1.94B
15.59%1.92B
43.03%1.95B
77.74%2.01B
85.78%1.86B
80.48%1.66B
43.02%1.37B
12.47%1.13B
Tổng tài sản
17.00%3.63B
8.92%3.36B
3.73%3.19B
-0.53%3.14B
-2.06%3.11B
-5.83%3.09B
-7.06%3.07B
-5.04%3.15B
-7.26%3.17B
-3.12%3.28B
-2.67%3.30B
-2.12%3.32B
6.69%3.42B
13.11%3.38B
25.30%3.40B
37.83%3.39B
38.04%3.20B
33.68%2.99B
19.26%2.71B
7.51%2.46B
Tổng các khoản nợ
24.80%2.10B
7.91%1.87B
-2.70%1.70B
-8.01%1.68B
-11.44%1.69B
-14.02%1.73B
-14.02%1.75B
-13.19%1.83B
-14.77%1.90B
-8.31%2.02B
-9.23%2.04B
-8.30%2.11B
4.11%2.23B
12.83%2.20B
34.79%2.25B
60.25%2.30B
64.97%2.15B
59.42%1.95B
31.65%1.67B
9.24%1.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.73%1.53B
10.22%1.49B
12.28%1.48B
9.79%1.45B
12.06%1.42B
7.30%1.35B
4.13%1.32B
9.09%1.32B
6.92%1.27B
6.54%1.26B
10.13%1.27B
10.83%1.21B
11.92%1.18B
13.63%1.18B
10.17%1.15B
6.56%1.10B
3.70%1.06B
2.63%1.04B
3.69%1.04B
5.19%1.03B
Thu nhập hoạt động ròng
-3.63%25.91M
-22.43%28.46M
-128.68%-15.38M
-40.03%132.02M
-79.57%26.88M
-58.21%36.69M
1870.78%53.64M
145.03%220.13M
598.94%131.60M
-17.13%87.80M
93.79%-3.03M
23017.60%89.84M
188.84%18.83M
25.64%105.95M
45.16%-48.79M
-103.54%-392.00K
-149.69%-21.20M
2.66%84.33M
-1424.88%-88.98M
-90.61%11.06M
Đầu tư ròng
-90.73%-26.89M
38.10%-12.55M
-32.66%-35.13M
-32.65%-34.76M
19.73%-14.10M
10.25%-20.27M
7.38%-26.48M
-68.05%-26.20M
41.64%-17.57M
13.23%-22.59M
-32.48%-28.59M
5.09%-15.59M
-44.18%-30.10M
15.72%-26.03M
35.33%-21.58M
27.42%-16.43M
-86.52%-20.88M
-318.48%-30.89M
-111.64%-33.37M
-143.00%-22.63M
Tài chính thuần
113.76%12.41M
249.10%37.77M
84.86%-7.99M
76.81%-28.12M
17.01%-90.19M
19.31%-25.33M
-1015.55%-52.76M
-72.48%-121.28M
-2627.10%-108.67M
45.75%-31.39M
-85.39%5.76M
-510.08%-70.32M
-127.78%-3.98M
-253.24%-57.86M
-43.69%39.44M
169.30%17.15M
177.11%14.35M
127.82%37.76M
382.18%70.04M
-8.62%-24.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tổng doanh thu đạt 4.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96B.

Tài sản ngắn hạn của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tài sản ngắn hạn là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.16.

Tổng tài sản của Plexus Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Plexus Corp là 3.14B, bao gồm 2.40B tài sản ngắn hạn và 738.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tổng nghĩa vụ của Plexus Corp là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Plexus Corp là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Plexus Corp là 207.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.14.

Giá trị đầu tư ròng của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, giá trị đầu tư ròng của Plexus Corp là -95.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, giá trị huy động vốn ròng của Plexus Corp là -196.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.67.

Thu nhập ròng của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, lợi nhuận ròng là 172.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.62.

Biên lợi nhuận ròng của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.85.

Biên lợi nhuận gộp của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, biên lợi nhuận gộp là 10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Plexus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plexus Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 207.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.