tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Playtika Holding Corp

PLTK
Thêm vào danh sách theo dõi
3.990USD
+0.020+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

PLTK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Playtika Holding Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.28%22.80M
86.74%285.90M
-25.49%116.90M
-2.92%146.10M
-36.49%18.80M
-14.61%153.10M
44.21%156.90M
-27.29%150.50M
44.39%29.60M
1.07%179.30M
44.68%108.80M
13.11%207.00M
-64.72%20.50M
5.66%177.40M
-61.22%75.20M
-25.70%183.00M
203.01%58.10M
-8.85%167.90M
28.92%193.90M
6.58%246.30M
-17.50%-56.40M
2.73%184.20M
53.31%150.40M
--231.10M
---48.00M
--179.30M
--98.10M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-287.91%-57.50M
-1752.10%-309.30M
-0.51%39.10M
-61.66%33.20M
-42.26%30.60M
-144.77%-16.70M
3.69%39.30M
14.40%86.60M
-36.98%53.00M
-57.37%37.30M
-44.43%37.90M
107.97%75.70M
1.08%84.10M
-14.47%87.50M
-15.28%68.20M
-59.56%36.40M
133.05%83.20M
34.61%102.30M
-32.86%80.50M
164.47%90.00M
-0.28%35.70M
153.33%76.00M
81.94%119.90M
---139.60M
--35.80M
--30.00M
--65.90M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-24.16%44.90M
-26.35%59.80M
-11.24%60.80M
58.66%61.40M
28.14%59.20M
93.33%81.20M
-14.37%68.50M
-19.71%38.70M
18.16%46.20M
4.22%42.00M
102.02%80.00M
13.15%48.20M
-1.01%39.10M
-5.18%40.30M
8.49%39.60M
27.93%42.60M
18.98%39.50M
24.27%42.50M
28.98%36.50M
12.88%33.30M
22.06%33.20M
50.00%34.20M
49.74%28.30M
--29.50M
--27.20M
--22.80M
--18.90M
Thuế hoãn lại
51.11%-2.20M
-47.17%-54.60M
-53.33%-4.60M
-53.57%-4.30M
-25.00%-4.50M
-4.51%-37.10M
9.09%-3.00M
34.88%-2.80M
-2.86%-3.60M
-5.34%-35.50M
17.50%-3.30M
-2.38%-4.30M
14.63%-3.50M
41.90%-33.70M
14.89%-4.00M
59.22%-4.20M
-1466.67%-4.10M
-566.67%-58.00M
-335.00%-4.70M
10.43%-10.30M
-94.12%300.00K
-102.33%-8.70M
600.00%2.00M
---11.50M
--5.10M
---4.30M
---400.00K
Các mục phi tiền mặt khác
114.29%1.50M
-205.26%-4.00M
109.09%4.60M
16200.00%16.10M
-46.15%700.00K
-13.64%3.80M
-26.67%2.20M
97.30%-100.00K
-67.50%1.30M
7.32%4.40M
163.83%3.00M
-122.42%-3.70M
121.05%4.00M
141.18%4.10M
-274.07%-4.70M
8350.00%16.50M
-169.60%-19.00M
137.78%1.70M
-57.81%2.70M
-102.74%-200.00K
2175.00%27.30M
-139.82%-4.50M
39.13%6.40M
--7.30M
--1.20M
--11.30M
--4.60M
Thay đổi trong vốn lưu động
26.71%-73.00M
110.14%182.40M
-223.61%-35.60M
157.94%55.20M
-6.18%-99.60M
-15.07%86.80M
178.26%28.80M
-67.48%21.40M
29.15%-93.80M
63.52%102.20M
33.69%-36.80M
16.87%65.80M
-62.85%-132.40M
10.04%62.50M
-199.28%-55.50M
-47.87%56.30M
53.81%-81.30M
-25.26%56.80M
622.43%55.90M
26.91%108.00M
-50.04%-176.00M
-36.40%76.00M
-217.58%-10.70M
--85.10M
---117.30M
--119.50M
--9.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
-313.64%-18.20M
415.00%6.30M
1640.00%26.10M
-94.87%600.00K
-300.00%-4.40M
9.09%-2.00M
130.00%1.50M
-29.52%11.70M
96.86%-1.10M
80.00%-2.20M
-233.33%-5.00M
74.74%16.60M
-975.00%-35.00M
-22.22%-11.00M
-103.51%-1.50M
-28.03%9.50M
107.35%4.00M
-120.13%-9.00M
180.92%42.70M
129.07%13.20M
-235.80%-54.40M
38.39%44.70M
337.50%15.20M
---45.40M
---16.20M
--32.30M
---6.40M
-Thay đổi chi phí trả trước
-1784.21%-35.80M
1009.36%155.50M
-426.84%-62.10M
-130.61%-4.50M
69.84%-1.90M
56.15%-17.10M
255.74%19.00M
5000.00%14.70M
-138.18%-6.30M
68.09%-39.00M
-195.31%-12.20M
97.66%-300.00K
183.33%16.50M
-273.33%-122.20M
138.44%12.80M
14.67%-12.80M
-400.00%-19.80M
430.99%70.50M
-197.32%-33.30M
-126.09%-15.00M
114.13%6.60M
-413.24%-21.30M
-239.39%-11.20M
--57.50M
---46.70M
--6.80M
---3.30M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
21.28%22.80M
86.74%285.90M
-25.49%116.90M
-2.92%146.10M
-36.49%18.80M
-14.61%153.10M
44.21%156.90M
-27.29%150.50M
44.39%29.60M
1.07%179.30M
44.68%108.80M
13.11%207.00M
-64.72%20.50M
5.66%177.40M
-61.22%75.20M
-25.70%183.00M
203.01%58.10M
-8.85%167.90M
28.92%193.90M
6.58%246.30M
-17.50%-56.40M
2.73%184.20M
53.31%150.40M
--231.10M
---48.00M
--179.30M
--98.10M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.16%20.20M
-9.76%22.20M
73.83%18.60M
-13.42%20.00M
-27.51%25.30M
0.00%24.60M
-50.69%10.70M
38.32%23.10M
129.61%34.90M
-26.35%24.60M
11.86%21.70M
-40.99%16.70M
-47.40%15.20M
29.46%33.40M
-16.02%19.40M
6.39%28.30M
19.92%28.90M
-8.19%25.80M
-18.37%23.10M
44.57%26.60M
3.43%24.10M
-36.28%28.10M
65.50%28.30M
--18.40M
--23.30M
--44.10M
--17.10M
Chi phí vốn
-20.16%20.20M
-9.76%22.20M
73.83%18.60M
-13.42%20.00M
-27.51%25.30M
-44.34%24.60M
-50.69%10.70M
38.32%23.10M
129.61%34.90M
-15.65%44.20M
11.86%21.70M
-40.99%16.70M
-47.40%15.20M
30.02%52.40M
-16.02%19.40M
6.39%28.30M
19.92%28.90M
43.42%40.30M
-18.37%23.10M
44.57%26.60M
3.43%24.10M
-36.28%28.10M
65.50%28.30M
--18.40M
--23.30M
--44.10M
--17.10M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-45.19%5.70M
-16.41%10.70M
116.67%10.40M
-48.39%4.80M
-25.71%10.40M
-18.99%12.80M
-36.84%4.80M
121.43%9.30M
180.00%14.00M
-47.33%15.80M
-13.64%7.60M
-74.55%4.20M
-61.54%5.00M
88.68%30.00M
-22.12%8.80M
29.92%16.50M
73.33%13.00M
28.23%15.90M
-34.30%11.30M
19.81%12.70M
-46.04%7.50M
-54.07%12.40M
120.51%17.20M
--10.60M
--13.90M
--27.00M
--7.80M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-2.68%14.50M
-2.54%11.50M
38.98%8.20M
10.14%15.20M
-28.71%14.90M
34.09%11.80M
-58.16%5.90M
10.40%13.80M
104.90%20.90M
158.82%8.80M
33.02%14.10M
5.93%12.50M
-35.85%10.20M
-65.66%3.40M
-10.17%10.60M
-15.11%11.80M
-4.22%15.90M
-36.94%9.90M
6.31%11.80M
78.21%13.90M
76.60%16.60M
-8.19%15.70M
19.35%11.10M
--7.80M
--9.40M
--17.10M
--9.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
---686.90M
----
----
----
----
---160.60M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---600.00K
---29.30M
--3.60M
---397.70M
----
----
----
----
----
----
---14.10M
---262.90M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--135.60M
-3.95%51.10M
-60.64%79.00M
--69.10M
----
3055.56%53.20M
--200.70M
----
----
94.83%-1.80M
----
----
----
-95.51%-34.80M
----
----
----
---17.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.13%100.00K
-8029.41%-134.80M
-130.69%-41.00M
79.70%-79.20M
-7880.00%-79.80M
13.33%1.70M
--133.60M
-43244.44%-390.10M
-400.00%-1.00M
-84.69%1.50M
-100.00%0.00
-100.63%-900.00K
99.84%-200.00K
--9.80M
241.00%70.50M
142000.00%141.90M
-155.44%-122.10M
--0.00
---50.00M
---100.00K
---47.80M
----
----
----
--0.00
--100.00K
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
209.90%115.50M
83.87%-105.90M
-94.00%19.40M
92.72%-30.10M
-192.76%-105.10M
-2536.95%-656.60M
277.51%323.60M
-2247.73%-413.20M
-133.12%-35.90M
57.36%-24.90M
-456.75%-182.30M
-115.58%-17.60M
91.46%-15.40M
-46.00%-58.40M
110.85%51.10M
523.22%113.00M
-150.76%-180.30M
-42.35%-40.00M
-1563.60%-470.80M
-45.11%-26.70M
-208.58%-71.90M
51.64%-28.10M
89.89%-28.30M
---18.40M
---23.30M
---58.10M
---280.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
8.02%-43.60M
-19.44%-84.80M
-1.47%-48.20M
-15.08%-49.60M
-761.82%-47.40M
-1063.93%-71.00M
-6685.71%-47.50M
-713.21%-43.10M
9.84%-5.50M
99.00%-6.10M
97.78%-700.00K
1.85%-5.30M
1.61%-6.10M
-12583.33%-608.80M
-409.68%-31.60M
14.29%-5.40M
-101.07%-6.20M
85.45%-4.80M
82.54%-6.20M
86.93%-6.30M
993.19%577.00M
75.13%-33.00M
-116.46%-35.50M
---48.20M
---64.60M
---132.70M
--215.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-4.80M
2.08%-4.70M
49.47%-4.80M
0.00%-4.70M
0.00%-4.80M
0.00%-4.80M
---9.50M
0.00%-4.70M
0.00%-4.80M
0.00%-4.80M
100.00%0.00
0.00%-4.70M
0.00%-4.80M
0.00%-4.80M
0.00%-4.70M
-211.90%-4.70M
-104.50%-4.80M
84.62%-4.80M
84.98%-4.70M
--4.20M
265.02%106.60M
74.94%-31.20M
-101.22%-31.30M
----
---64.60M
---124.50M
--2.57B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-425.00%-4.20M
---5.20M
---6.10M
---4.80M
---800.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---470.40M
--0.00
--0.00
--470.40M
----
----
----
--0.00
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
1.07%37.70M
1.34%37.70M
1.08%37.60M
1.35%37.60M
--37.30M
--37.20M
--37.20M
--37.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-120.00%-1.10M
53.85%-600.00K
25.00%-600.00K
-100.00%-1.20M
28.57%-500.00K
0.00%-1.30M
-14.29%-800.00K
0.00%-600.00K
46.15%-700.00K
99.78%-1.30M
97.40%-700.00K
14.29%-600.00K
7.14%-1.30M
-228.40%-604.00M
-1693.33%-26.90M
93.33%-700.00K
---1.40M
26233.33%470.40M
-150.00%-1.50M
---10.50M
----
78.05%-1.80M
99.97%-600.00K
----
----
---8.20M
---2.36B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
8.02%-43.60M
-19.44%-84.80M
-1.47%-48.20M
-15.08%-49.60M
-761.82%-47.40M
-1063.93%-71.00M
-6685.71%-47.50M
-713.21%-43.10M
9.84%-5.50M
99.00%-6.10M
97.78%-700.00K
1.85%-5.30M
1.61%-6.10M
-12583.33%-608.80M
-409.68%-31.60M
14.29%-5.40M
-101.07%-6.20M
85.45%-4.80M
82.54%-6.20M
86.93%-6.30M
993.19%577.00M
75.13%-33.00M
-116.46%-35.50M
---48.20M
---64.60M
---132.70M
--215.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
20.79%685.70M
-48.63%589.40M
-29.42%502.40M
-57.12%436.30M
-44.97%567.70M
30.37%1.15B
-25.63%711.80M
32.31%1.02B
33.92%1.03B
-29.98%880.10M
-18.03%957.10M
-13.38%769.00M
-24.40%770.40M
40.26%1.26B
-1.25%1.17B
-8.13%887.80M
94.61%1.02B
133.63%896.20M
293.48%1.18B
603.86%966.40M
92.57%523.60M
33.99%383.60M
18.87%300.50M
--137.30M
--271.90M
--286.30M
--252.80M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
172.30%95.00M
116.61%96.30M
-80.03%87.00M
121.62%66.10M
-825.35%-131.40M
-482.39%-579.70M
665.71%435.60M
-262.52%-305.70M
-914.29%-14.20M
131.15%151.60M
-186.13%-77.00M
-32.77%188.10M
98.93%-1.40M
-496.25%-486.60M
131.24%89.40M
29.54%279.80M
-129.63%-131.20M
-12.29%122.80M
-444.40%-286.20M
32.35%216.00M
428.73%442.80M
1079.02%140.00M
148.06%83.10M
--163.20M
---134.70M
---14.30M
--33.50M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-86.96%300.00K
121.15%1.10M
-142.31%-1.10M
-400.00%-300.00K
195.83%2.30M
-257.58%-5.20M
192.86%2.60M
-97.50%100.00K
-500.00%-2.40M
3.13%3.30M
47.17%-2.80M
137.04%4.00M
85.71%-400.00K
1166.67%3.20M
-70.97%-5.30M
-500.00%-10.80M
52.54%-2.80M
-101.78%-300.00K
11.43%-3.10M
307.69%2.70M
-591.67%-5.90M
703.57%16.90M
-1066.67%-3.50M
---1.30M
--1.20M
---2.80M
---300.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
78.94%780.70M
20.79%685.70M
-48.63%589.40M
-29.42%502.40M
-57.12%436.30M
-44.97%567.70M
30.37%1.15B
-25.63%711.80M
32.31%1.02B
33.92%1.03B
-29.98%880.10M
-18.03%957.10M
-13.38%769.00M
-24.40%770.40M
40.26%1.26B
-1.25%1.17B
-8.13%887.80M
94.61%1.02B
133.63%896.20M
293.48%1.18B
604.37%966.40M
92.50%523.60M
33.99%383.60M
--300.50M
--137.20M
--272.00M
--286.30M
Dòng tiền tự do
140.00%2.60M
105.21%263.70M
-32.76%98.30M
-1.02%126.10M
-22.64%-6.50M
-4.89%128.50M
67.85%146.20M
-33.05%127.40M
-200.00%-5.30M
8.08%135.10M
56.09%87.10M
23.01%190.30M
-81.85%5.30M
-2.04%125.00M
-67.33%55.80M
-29.59%154.70M
136.27%29.20M
-18.26%127.60M
39.89%170.80M
3.29%219.70M
-12.90%-80.50M
15.46%156.10M
50.74%122.10M
--212.70M
---71.30M
--135.20M
--81.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Playtika Holding Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Playtika Holding Corp đã tạo ra 567.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Playtika Holding Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Playtika Holding Corp đã tăng 15.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Playtika Holding Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Playtika Holding Corp đã chi 86.10M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Playtika Holding Corp đã thay đổi như thế nào?

Playtika Holding Corp đã sử dụng -230.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PLTK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Playtika Holding Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 481.60M, phản ánh sự thay đổi 21.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.