tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Douglas Dynamics Inc

PLOW
Thêm vào danh sách theo dõi
44.130USD
+1.270+2.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
19.61P/E TTM

Tình hình tài chính của PLOW

Theo dõi tình hình tài chính của Douglas Dynamics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Douglas Dynamics Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.08
Doanh thu / Dự báo
--/219.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
656.05M
15.40%
EPS(YoY)
1.99
-16.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4372.56%0.27
63.27%0.54
-75.31%0.34
6.84%1.10
101.67%0.01
8.37%0.33
442.74%1.37
-1.62%1.03
36.58%-0.36
-38.79%0.31
--0.25
--1.04
---0.57
--0.50
--1.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.75%137.80M
28.55%184.54M
25.29%162.12M
-2.79%194.33M
20.29%115.07M
6.93%143.55M
-10.22%129.40M
-3.55%199.90M
15.88%95.66M
-16.00%134.25M
-13.23%144.12M
10.51%207.27M
-19.55%82.55M
4.49%159.81M
30.14%166.10M
19.06%187.56M
-0.72%102.60M
-3.30%152.94M
-4.58%127.64M
31.23%157.53M
Lợi nhuận ròng
4364.29%6.25M
63.02%12.56M
-75.37%7.78M
7.02%25.36M
101.68%140.00K
8.89%7.71M
445.34%31.59M
-1.11%23.70M
36.29%-8.35M
-38.53%7.08M
-56.39%5.79M
35.20%23.96M
-235.47%-13.11M
30.58%11.51M
88.90%13.28M
25.68%17.73M
-626.68%-3.91M
-51.46%8.82M
-23.84%7.03M
113.58%14.10M
Biên lợi nhuận ròng
3497.50%4.63%
26.27%6.96%
-80.30%4.91%
9.70%13.36%
101.47%0.13%
4.49%5.51%
520.31%24.93%
5.30%12.17%
45.02%-8.73%
-26.82%5.27%
--4.02%
--11.56%
---15.88%
--7.20%
--5.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.86%26.31%
6.29%25.26%
-0.23%22.55%
1.27%30.23%
35.69%23.11%
18.70%23.76%
10.42%22.60%
5.34%29.85%
62.61%17.03%
-9.27%20.02%
--20.47%
--28.34%
--10.47%
--22.06%
--23.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.90%25.51%
-5.28%23.55%
-6.09%30.12%
-31.23%28.02%
-38.89%25.74%
-37.29%24.86%
-25.45%32.08%
-4.94%40.74%
-3.47%42.13%
14.63%39.64%
--43.03%
--42.85%
--43.64%
--34.59%
--44.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.75%137.80M
28.55%184.54M
25.29%162.12M
-2.79%194.33M
20.29%115.07M
6.93%143.55M
-10.22%129.40M
-3.55%199.90M
15.88%95.66M
-16.00%134.25M
-13.23%144.12M
10.51%207.27M
-19.55%82.55M
4.49%159.81M
30.14%166.10M
19.06%187.56M
-0.72%102.60M
-3.30%152.94M
-4.58%127.64M
31.23%157.53M
Lợi nhuận hoạt động
209.59%9.91M
56.19%20.26M
311.89%14.65M
1.91%36.99M
161.60%3.20M
2.60%12.97M
-70.10%3.56M
4.83%36.30M
62.12%-5.20M
-24.12%12.64M
-38.88%11.90M
35.32%34.63M
-370.13%-13.72M
17.22%16.66M
87.20%19.46M
6.07%25.59M
-179.15%-2.92M
-49.15%14.22M
-41.32%10.40M
47.78%24.13M
Lợi nhuận ròng
4364.29%6.25M
63.02%12.56M
-75.37%7.78M
7.02%25.36M
101.68%140.00K
8.89%7.71M
445.34%31.59M
-1.11%23.70M
36.29%-8.35M
-38.53%7.08M
-56.39%5.79M
35.20%23.96M
-235.47%-13.11M
30.58%11.51M
88.90%13.28M
25.68%17.73M
-626.68%-3.91M
-51.46%8.82M
-23.84%7.03M
113.58%14.10M
Tài sản ngắn hạn
-2.38%267.74M
11.67%266.03M
10.27%348.54M
11.21%326.75M
9.17%274.25M
-9.16%238.22M
-6.25%316.07M
-3.54%293.81M
1.46%251.22M
3.68%262.24M
8.76%337.13M
12.60%304.59M
22.05%247.61M
14.74%252.92M
25.17%309.96M
26.95%270.51M
2.53%202.88M
1.49%220.43M
-0.42%247.63M
-4.46%213.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.84%100.91M
36.55%95.85M
17.74%173.69M
6.64%154.67M
-5.19%115.78M
-40.77%70.19M
-21.43%147.51M
-3.98%145.04M
6.75%122.13M
18.01%118.52M
16.04%187.74M
17.37%151.04M
55.55%114.41M
22.60%100.43M
46.83%161.79M
70.48%128.69M
5.61%73.55M
23.73%81.92M
41.20%110.19M
31.71%75.48M
Tổng tài sản
1.49%630.29M
6.22%626.70M
4.41%694.94M
8.83%671.47M
7.62%621.04M
-0.58%589.98M
-0.95%665.59M
-3.78%616.97M
-1.40%577.08M
-0.58%593.42M
2.62%671.95M
4.52%641.20M
6.33%585.29M
4.26%596.89M
9.09%654.79M
7.83%613.48M
-1.10%550.46M
-1.16%572.48M
-1.80%600.23M
-2.73%568.92M
Tổng các khoản nợ
-3.12%350.86M
5.98%345.25M
3.65%419.61M
4.71%398.21M
0.62%362.15M
-9.97%325.77M
-6.94%404.83M
-5.64%380.31M
-2.43%359.92M
0.57%361.85M
2.51%435.01M
2.34%403.04M
7.43%368.89M
0.54%359.79M
8.81%424.35M
9.49%393.83M
-4.61%343.37M
-5.58%357.87M
-7.89%390.00M
-10.18%359.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.94%279.43M
6.52%281.45M
5.59%275.33M
15.47%273.26M
19.22%258.88M
14.10%264.21M
10.06%260.76M
-0.63%236.66M
0.35%217.16M
-2.34%231.56M
2.82%236.93M
8.42%238.16M
4.50%216.40M
10.48%237.10M
9.61%230.44M
4.98%219.66M
5.32%207.09M
7.20%214.61M
11.91%210.23M
13.46%209.24M
Thu nhập hoạt động ròng
25.65%-994.00K
28.93%95.93M
39.85%-8.52M
-554.09%-11.38M
93.82%-1.34M
-2.89%74.40M
-781.05%-14.16M
126.93%2.51M
62.01%-21.62M
-33.09%76.62M
112.77%2.08M
71.09%-9.31M
-118.97%-56.92M
43.12%114.52M
50.09%-16.28M
-192.61%-32.21M
-207.64%-25.99M
-0.54%80.02M
-54.91%-32.62M
-460.21%-11.01M
Đầu tư ròng
-89.17%-4.09M
-685.81%-29.41M
-104.63%-2.93M
-108.36%-2.96M
-62.73%-2.16M
-33.74%-3.74M
2701.11%63.28M
44.02%-1.42M
51.67%-1.33M
10.41%-2.80M
27.24%-2.43M
24.84%-2.54M
-25.02%-2.75M
20.68%-3.12M
-24.54%-3.34M
-40.39%-3.38M
-0.96%-2.20M
21.65%-3.94M
39.21%-2.69M
12.21%-2.41M
Tài chính thuần
-64.66%1.97M
6.88%-68.87M
131.42%14.11M
1228.82%15.12M
628.29%5.59M
-21.74%-73.96M
-657.32%-44.91M
-90.78%1.14M
-98.17%767.00K
35.07%-60.75M
-50.95%8.06M
-63.09%12.34M
7567.74%41.89M
-101.41%-93.57M
-40.20%16.43M
582.14%33.42M
97.96%-561.00K
4.57%-46.45M
469.01%27.47M
-192.69%-6.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng doanh thu đạt 656.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 568.50M.

Tài sản ngắn hạn của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tài sản ngắn hạn là 266.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.67.

Tổng tài sản của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Douglas Dynamics Inc là 626.70M, bao gồm 266.03M tài sản ngắn hạn và 360.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng nghĩa vụ của Douglas Dynamics Inc là 345.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Dynamics Inc là 281.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Douglas Dynamics Inc là 75.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.46.

Giá trị đầu tư ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, giá trị đầu tư ròng của Douglas Dynamics Inc là -37.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Douglas Dynamics Inc là -34.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Thu nhập ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, lợi nhuận ròng là 45.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.74.

Biên lợi nhuận ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.63.

Biên lợi nhuận gộp của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.