tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Planet Fitness Inc

PLNT
Thêm vào danh sách theo dõi
50.750USD
+0.770+1.54%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
3.82BVốn hóa
18.29P/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:58 (ET)51.000USD+0.250+0.49%

Tình hình tài chính của PLNT

Theo dõi tình hình tài chính của Planet Fitness Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.82B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.77
Doanh thu
1.32B
Lợi nhuận ròng
172.04M
ROE
0.00%
ROA
7.42%

Ngày công bố lợi nhuận của Planet Fitness Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.87/0.84
Doanh thu / Dự báo
365.22M/355.15M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.87%0.87
30.25%0.65
30.87%0.73
41.80%0.70
23.48%0.69
26.00%0.50
35.92%0.56
7.40%0.50
15.26%0.56
46.82%0.39
1.87%0.41
--0.46
--0.49
--0.27
--0.40
--0.78
----
----
----
----
Doanh thu
7.14%365.22M
21.89%337.24M
10.52%376.26M
13.04%330.35M
13.27%340.88M
11.55%276.66M
19.42%340.45M
5.29%292.25M
5.05%300.94M
11.61%248.02M
1.36%285.09M
13.57%277.55M
27.63%286.46M
19.04%222.22M
53.16%281.27M
58.43%244.39M
63.53%224.44M
66.86%186.68M
37.28%183.64M
46.38%154.25M
Lợi nhuận ròng
15.62%67.08M
23.14%51.55M
28.26%60.39M
40.04%58.83M
19.28%58.02M
22.03%41.87M
33.23%47.08M
7.35%42.01M
18.24%48.64M
51.11%34.31M
4.92%35.34M
45.41%39.13M
84.12%41.13M
37.91%22.70M
486.81%33.68M
54.29%26.91M
59.47%22.34M
195.00%16.46M
-33.95%5.74M
660.69%17.44M
Biên lợi nhuận ròng
7.92%18.46%
0.98%15.36%
15.49%16.13%
23.50%17.92%
4.37%17.10%
7.86%15.21%
8.34%13.97%
-2.57%14.51%
6.25%16.39%
26.51%14.10%
-0.17%12.90%
--14.89%
--15.42%
--11.15%
--12.92%
--11.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.61%39.97%
-4.11%38.91%
4.05%38.53%
2.17%39.92%
6.02%41.90%
5.39%40.58%
0.30%37.03%
2.70%39.07%
-0.24%39.52%
2.04%38.51%
3.22%36.92%
--38.04%
--39.61%
--37.74%
--35.77%
--38.05%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.41%84.86%
14.01%79.88%
13.16%80.02%
-1.08%70.58%
-5.31%69.32%
5.90%70.06%
5.85%70.71%
5.72%71.35%
4.70%73.21%
-3.67%66.16%
-4.62%66.80%
--67.49%
--69.92%
--68.67%
--70.04%
--70.39%
----
----
----
----
Doanh thu
7.14%365.22M
21.89%337.24M
10.52%376.26M
13.04%330.35M
13.27%340.88M
11.55%276.66M
19.42%340.45M
5.29%292.25M
5.05%300.94M
11.61%248.02M
1.36%285.09M
13.57%277.55M
27.63%286.46M
19.04%222.22M
53.16%281.27M
58.43%244.39M
63.53%224.44M
66.86%186.68M
37.28%183.64M
46.38%154.25M
Lợi nhuận hoạt động
9.86%125.58M
23.31%100.24M
18.64%108.77M
23.14%101.99M
19.78%109.41M
20.12%81.29M
25.47%91.68M
10.25%82.82M
10.68%91.35M
23.98%67.67M
13.47%73.07M
21.63%75.12M
49.81%82.53M
14.29%54.58M
120.61%64.39M
38.64%61.76M
37.98%55.09M
75.38%47.76M
-9.27%29.19M
177.69%44.55M
Lợi nhuận ròng
15.62%67.08M
23.14%51.55M
28.26%60.39M
40.04%58.83M
19.28%58.02M
22.03%41.87M
33.23%47.08M
7.35%42.01M
18.24%48.64M
51.11%34.31M
4.92%35.34M
45.41%39.13M
84.12%41.13M
37.91%22.70M
486.81%33.68M
54.29%26.91M
59.47%22.34M
195.00%16.46M
-33.95%5.74M
660.69%17.44M
Tài sản ngắn hạn
-1.46%628.09M
13.83%687.07M
11.97%658.39M
12.44%625.65M
29.06%637.38M
15.90%603.59M
24.63%588.02M
3.02%556.44M
-2.27%493.85M
-11.55%520.78M
-15.07%471.82M
-0.07%540.12M
-3.45%505.34M
-4.37%588.76M
-16.14%555.53M
-14.09%540.47M
-9.96%523.38M
10.69%615.63M
16.87%662.41M
12.12%629.11M
Tổng nợ ngắn hạn
27.83%396.51M
15.41%331.74M
10.62%312.49M
4.94%300.44M
13.99%310.19M
16.61%287.45M
12.40%282.50M
4.93%286.29M
-0.83%272.13M
-1.49%246.50M
2.78%251.33M
5.70%272.85M
4.12%274.41M
-23.25%250.22M
38.46%244.53M
61.15%258.14M
95.11%263.56M
183.02%326.00M
57.84%176.61M
33.08%160.19M
Tổng tài sản
-3.66%3.00B
0.41%3.10B
1.10%3.10B
0.33%3.06B
4.88%3.12B
3.31%3.09B
3.37%3.07B
3.51%3.05B
4.42%2.97B
3.00%2.99B
4.03%2.97B
3.46%2.94B
-1.24%2.85B
-2.90%2.91B
41.60%2.85B
45.98%2.85B
51.83%2.88B
60.45%2.99B
8.99%2.02B
8.22%1.95B
Tổng các khoản nợ
10.44%3.62B
8.32%3.59B
9.18%3.59B
-1.89%3.25B
-0.50%3.28B
7.11%3.31B
6.36%3.29B
6.61%3.32B
7.50%3.29B
0.91%3.09B
0.73%3.09B
0.50%3.11B
-1.57%3.06B
-4.35%3.06B
15.32%3.07B
18.64%3.09B
20.71%3.11B
25.05%3.20B
4.05%2.66B
3.31%2.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
-288.38%-614.74M
-119.59%-482.79M
-124.44%-483.38M
27.24%-194.36M
50.51%-158.28M
-121.57%-219.86M
-81.00%-215.37M
-61.96%-267.11M
-48.10%-319.83M
37.42%-99.23M
43.76%-118.99M
33.52%-164.93M
5.70%-215.96M
24.82%-158.58M
67.09%-211.56M
62.32%-248.11M
66.29%-229.01M
69.72%-210.94M
8.90%-642.85M
8.92%-658.40M
Thu nhập hoạt động ròng
4.46%45.93M
10.15%147.52M
121.98%109.06M
3.69%131.47M
-43.79%43.97M
49.25%133.93M
-22.43%49.13M
15.70%126.79M
31.63%78.22M
-8.35%89.73M
27.23%63.33M
36.71%109.59M
13.72%59.42M
68.78%97.91M
25.08%49.78M
6.57%80.16M
2.98%52.25M
146.61%58.01M
19.69%39.80M
592.10%75.22M
Đầu tư ròng
110.77%4.62M
-67.99%-47.20M
10.39%-54.12M
39.39%-35.08M
17.24%-42.86M
27.29%-28.10M
34.40%-60.40M
-23.42%-57.88M
70.91%-51.79M
-68.04%-38.64M
-146.40%-92.08M
-1519.83%-46.89M
-972.63%-178.02M
94.89%-23.00M
-54.77%-37.37M
76.61%-2.90M
27.95%-16.60M
-1334.06%-449.71M
-52.41%-24.14M
19.86%-12.38M
Tài chính thuần
-1166.02%-135.84M
-0.45%-55.61M
-726.83%-28.51M
-4922.79%-103.50M
86.37%-10.73M
-121.46%-55.36M
31.46%-3.45M
138.95%2.15M
25.95%-78.70M
-1.58%-25.00M
28.25%-5.03M
90.13%-5.51M
15.41%-106.27M
-107.59%-24.61M
-352.32%-7.01M
-1113.16%-55.85M
-2796.61%-125.63M
8038.71%324.22M
171.20%2.78M
-9.05%-4.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tổng doanh thu đạt 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18B.

Tài sản ngắn hạn của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tài sản ngắn hạn là 658.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Tổng tài sản của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Planet Fitness Inc là 3.10B, bao gồm 658.39M tài sản ngắn hạn và 2.45B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tổng nghĩa vụ của Planet Fitness Inc là 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Planet Fitness Inc là -483.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Planet Fitness Inc là 399.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.29.

Giá trị đầu tư ròng của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, giá trị đầu tư ròng của Planet Fitness Inc là -160.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, giá trị huy động vốn ròng của Planet Fitness Inc là -198.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.56.

Thu nhập ròng của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, lợi nhuận ròng là 219.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.35.

Biên lợi nhuận ròng của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.

Biên lợi nhuận gộp của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 80.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Planet Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Fitness Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 399.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.