tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Children's Place Inc

PLCE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.440USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
54.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PLCE

Theo dõi tình hình tài chính của Children's Place Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Children's Place Inc

Mới phát hành
Th06 12, 2026
EPS / Dự báo
-2.40/-1.10
Doanh thu / Dự báo
215.22M/198.32M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.21B
-12.80%
EPS(YoY)
-4.01
11.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.26%-2.40
-223.71%-2.01
-112.40%-0.19
90.36%-0.24
47.38%-1.57
93.95%-0.62
-48.76%1.57
10.94%-2.51
-28.29%-2.99
-142.33%-10.26
-6.51%3.07
---2.82
---2.33
---4.23
--3.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.11%215.22M
-19.42%329.23M
-13.00%339.47M
-6.77%298.01M
-9.61%242.13M
-10.21%408.56M
-18.75%390.17M
-7.51%319.65M
-16.71%267.88M
-0.24%455.03M
-5.67%480.23M
-9.26%345.60M
-11.23%321.64M
-10.18%456.13M
-8.80%509.12M
-7.97%380.88M
-16.79%362.35M
7.38%507.80M
31.17%558.23M
12.18%413.86M
Lợi nhuận ròng
-56.34%-53.19M
-457.63%-44.55M
-121.51%-4.32M
83.29%-5.37M
9.98%-34.02M
93.80%-7.99M
-47.82%20.08M
9.17%-32.11M
-31.08%-37.80M
-154.99%-128.84M
-10.20%38.48M
-165.87%-35.35M
-245.40%-28.83M
-229.54%-50.52M
-45.66%42.85M
-155.19%-13.30M
-56.13%19.83M
402.36%39.00M
492.10%78.87M
151.66%24.09M
Biên lợi nhuận ròng
-75.88%-24.71%
-592.00%-13.53%
-124.73%-1.27%
82.08%-1.80%
0.41%-14.05%
93.09%-1.96%
-35.78%5.15%
1.79%-10.05%
-57.38%-14.11%
-155.61%-28.31%
-4.80%8.01%
---10.23%
---8.96%
---11.08%
--8.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.04%21.69%
-22.27%20.43%
-6.53%30.92%
-1.74%31.44%
-14.67%25.84%
37.05%26.28%
5.69%33.08%
45.89%32.00%
15.09%30.28%
29.43%19.18%
-3.22%31.30%
--21.93%
--26.31%
--14.82%
--32.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.89%54.82%
-8.91%50.16%
-10.69%53.06%
-4.64%49.88%
1.31%46.90%
59.36%55.06%
41.57%59.41%
34.70%52.31%
34.01%46.29%
1.20%34.55%
44.62%41.97%
--38.84%
--34.55%
--34.14%
--29.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.11%215.22M
-19.42%329.23M
-13.00%339.47M
-6.77%298.01M
-9.61%242.13M
-10.21%408.56M
-18.75%390.17M
-7.51%319.65M
-16.71%267.88M
-0.24%455.03M
-5.67%480.23M
-9.26%345.60M
-11.23%321.64M
-10.18%456.13M
-8.80%509.12M
-7.97%380.88M
-16.79%362.35M
7.38%507.80M
31.17%558.23M
12.18%413.86M
Lợi nhuận hoạt động
-69.63%-40.74M
-543.03%-38.57M
-85.12%5.07M
-50.45%6.11M
14.16%-24.02M
142.82%8.71M
-28.37%34.06M
147.66%12.32M
-14.12%-27.98M
66.68%-20.33M
-19.73%47.55M
-125.84%-25.86M
-213.22%-24.52M
-200.79%-61.01M
-48.96%59.24M
-128.95%-11.45M
-68.89%21.65M
303.91%60.53M
264.79%116.06M
245.19%39.55M
Lợi nhuận ròng
-56.34%-53.19M
-457.63%-44.55M
-121.51%-4.32M
83.29%-5.37M
9.98%-34.02M
93.80%-7.99M
-47.82%20.08M
9.17%-32.11M
-31.08%-37.80M
-154.99%-128.84M
-10.20%38.48M
-165.87%-35.35M
-245.40%-28.83M
-229.54%-50.52M
-45.66%42.85M
-155.19%-13.30M
-56.13%19.83M
402.36%39.00M
492.10%78.87M
151.66%24.09M
Tài sản ngắn hạn
-19.45%403.23M
-14.96%398.00M
-18.67%490.19M
-13.31%543.86M
-1.77%500.61M
3.51%468.00M
0.89%602.69M
-4.08%627.34M
-15.99%509.61M
-19.54%452.13M
-10.14%597.36M
-12.62%654.01M
-11.76%606.60M
-3.37%561.94M
9.47%664.79M
22.85%748.46M
19.27%687.46M
6.30%581.54M
12.54%607.26M
29.67%609.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.78%452.38M
-25.14%387.89M
-17.92%532.68M
-16.41%583.90M
-5.17%543.61M
-15.95%518.12M
-8.04%648.99M
-12.70%698.52M
-20.31%573.22M
-4.93%616.40M
3.23%705.74M
0.89%800.15M
0.23%719.29M
9.56%648.38M
9.49%683.67M
17.95%793.10M
6.57%717.67M
-17.63%591.83M
-19.61%624.40M
-16.94%672.39M
Tổng tài sản
-6.47%729.18M
-10.33%670.30M
-14.21%762.51M
-12.62%805.10M
-8.10%779.60M
-6.59%747.55M
-8.69%888.79M
-9.94%921.41M
-16.41%848.34M
-18.86%800.31M
-10.26%973.38M
-12.89%1.02B
-11.37%1.01B
-4.93%986.28M
-0.34%1.08B
4.08%1.17B
1.54%1.15B
-9.00%1.04B
-9.82%1.09B
-3.38%1.13B
Tổng các khoản nợ
7.48%836.41M
-10.22%724.48M
-17.82%771.12M
-18.21%809.96M
-11.89%778.19M
-0.29%806.96M
9.71%938.37M
5.67%990.29M
-0.66%883.18M
-2.23%809.33M
-1.96%855.31M
-5.36%937.15M
-4.54%889.05M
1.95%827.80M
0.73%872.44M
3.13%990.28M
-5.22%931.34M
-22.43%811.99M
-23.32%866.12M
-13.21%960.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7678.30%-107.23M
8.80%-54.18M
82.63%-8.61M
92.93%-4.87M
104.06%1.42M
-558.73%-59.41M
-141.99%-49.57M
-180.15%-68.87M
-127.70%-34.85M
-105.69%-9.02M
-44.35%118.07M
-53.34%85.93M
-41.12%125.82M
-29.71%158.48M
-4.53%212.18M
9.51%184.18M
47.36%213.68M
141.46%225.47M
187.26%222.25M
173.40%168.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-25.16%-53.77M
-37.92%75.31M
114.11%6.24M
63.69%-30.48M
61.21%-42.96M
-10.42%121.32M
-345.54%-44.23M
-121.81%-83.93M
-2257.30%-110.76M
1448.33%135.43M
-127.71%-9.93M
-11.45%-37.84M
127.25%5.13M
-86.71%8.75M
-49.36%35.82M
-355.95%-33.95M
-13.74%-18.84M
338.44%65.83M
117.86%70.75M
131.03%13.27M
Đầu tư ròng
-135.39%-8.03M
-3176.60%-2.89M
-179.92%-9.65M
81.63%-1.43M
27.29%-3.41M
102.89%94.00K
45.14%-3.45M
-7.75%-7.78M
57.47%-4.69M
77.34%-3.25M
49.72%-6.28M
11.25%-7.22M
-0.49%-11.04M
-95.34%-14.33M
-47.18%-12.49M
-20.47%-8.14M
-63.73%-10.98M
-7.56%-7.34M
10.12%-8.49M
20.48%-6.76M
Tài chính thuần
42.89%60.44M
38.50%-73.58M
-93.70%2.80M
-60.06%35.46M
-63.18%42.30M
9.57%-119.64M
300.87%44.39M
96.33%88.76M
1381.10%114.89M
-4443.73%-132.31M
134.93%11.07M
281.28%45.21M
-77.09%7.76M
104.30%3.05M
45.51%-31.70M
244.36%11.86M
38.47%33.86M
-625.56%-70.79M
-1050.56%-58.18M
-153.41%-8.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tổng doanh thu đạt 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.39B.

Tài sản ngắn hạn của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tài sản ngắn hạn là 398.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.96.

Tổng tài sản của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Children's Place Inc là 670.30M, bao gồm 398.00M tài sản ngắn hạn và 272.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tổng nghĩa vụ của Children's Place Inc là 724.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Children's Place Inc là -54.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Children's Place Inc là -52.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -309.20.

Giá trị đầu tư ròng của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, giá trị đầu tư ròng của Children's Place Inc là -17.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, giá trị huy động vốn ròng của Children's Place Inc là 6.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Thu nhập ròng của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, lợi nhuận ròng là -88.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.65.

Biên lợi nhuận ròng của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.06.

Biên lợi nhuận gộp của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Children's Place Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Children's Place Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -52.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -309.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.