tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dave & Buster's Entertainment Inc

PLAY
Thêm vào danh sách theo dõi
6.540USD
-0.320-4.66%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
227.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:13 (ET)6.750USD+0.210+3.21%

Tình hình tài chính của PLAY

Theo dõi tình hình tài chính của Dave & Buster's Entertainment Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
227.74M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.65
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.40
Doanh thu
2.10B
Lợi nhuận ròng
58.30M
ROE
-41.10%
ROA
-1.20%

Ngày công bố lợi nhuận của Dave & Buster's Entertainment Inc

Mới phát hành
Th09 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.36/0.24
Doanh thu / Dự báo
544.10M/557.19M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-208.74%-0.36
-73.69%0.16
-556.87%-1.14
-45.82%-1.22
-67.49%0.33
-39.13%0.63
-72.40%0.25
-572.27%-0.84
68.70%1.02
-29.79%1.03
11.44%0.90
-412.88%-0.12
--0.60
--1.46
--0.81
--0.04
----
----
----
----
Doanh thu
-2.39%544.10M
-1.50%559.20M
-0.92%529.60M
-1.06%448.20M
0.05%557.40M
-3.47%567.70M
-10.77%534.50M
-2.98%453.00M
2.77%557.10M
-1.54%588.10M
6.25%599.00M
-2.97%466.90M
15.74%542.10M
32.41%597.30M
64.31%563.76M
51.33%481.21M
24.02%468.36M
70.01%451.10M
193.70%343.10M
191.58%317.98M
Lợi nhuận ròng
-209.65%-12.50M
-73.73%5.70M
-526.88%-39.70M
-28.75%-42.10M
-71.71%11.40M
-47.58%21.70M
-74.24%9.30M
-528.85%-32.70M
55.60%40.30M
-40.94%41.40M
-7.78%36.10M
-371.12%-5.20M
-10.96%25.90M
4.65%70.10M
52.61%39.15M
-81.88%1.92M
-44.88%29.09M
241.15%66.98M
145.17%25.65M
122.03%10.59M
Biên lợi nhuận ròng
-212.33%-2.30%
-73.33%1.02%
-530.83%-7.50%
-30.13%-9.39%
-71.73%2.05%
-45.70%3.82%
-71.13%1.74%
-548.14%-7.22%
51.41%7.23%
-40.02%7.04%
-13.20%6.03%
-379.42%-1.11%
--4.78%
--11.74%
--6.94%
--0.40%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.60%71.16%
-1.82%73.05%
-6.68%68.62%
-1.86%71.78%
-0.53%74.60%
-0.10%74.41%
-2.15%73.53%
-0.21%73.13%
-0.70%75.00%
-2.89%74.48%
-0.96%75.14%
-1.08%73.29%
--75.52%
--76.70%
--75.87%
--74.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.41%47.54%
19.85%46.48%
2.09%37.78%
4.69%38.56%
14.42%38.84%
13.09%38.79%
7.45%37.01%
5.57%36.84%
-1.69%33.94%
3.04%34.30%
5.20%34.44%
4.48%34.89%
--34.53%
--33.28%
--32.74%
--33.40%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.39%544.10M
-1.50%559.20M
-0.92%529.60M
-1.06%448.20M
0.05%557.40M
-3.47%567.70M
-10.77%534.50M
-2.98%453.00M
2.77%557.10M
-1.54%588.10M
6.25%599.00M
-2.97%466.90M
15.74%542.10M
32.41%597.30M
64.31%563.76M
51.33%481.21M
24.02%468.36M
70.01%451.10M
193.70%343.10M
191.58%317.98M
Lợi nhuận hoạt động
-60.74%22.30M
-29.04%49.60M
-77.25%15.40M
-291.04%-12.80M
-34.39%55.70M
-18.93%69.80M
-24.36%67.70M
-63.98%6.70M
10.12%84.90M
-29.08%86.10M
15.91%89.50M
-38.22%18.60M
36.53%77.10M
22.98%121.40M
65.88%77.22M
23.05%30.11M
-28.67%56.47M
166.82%98.71M
186.14%46.55M
143.66%24.47M
Lợi nhuận ròng
-209.65%-12.50M
-73.73%5.70M
-526.88%-39.70M
-28.75%-42.10M
-71.71%11.40M
-47.58%21.70M
-74.24%9.30M
-528.85%-32.70M
55.60%40.30M
-40.94%41.40M
-7.78%36.10M
-371.12%-5.20M
-10.96%25.90M
4.65%70.10M
52.61%39.15M
-81.88%1.92M
-44.88%29.09M
241.15%66.98M
145.17%25.65M
122.03%10.59M
Tài sản ngắn hạn
9.42%127.80M
15.43%130.90M
31.46%124.10M
8.93%122.00M
21.54%116.80M
-17.71%113.40M
-31.35%94.40M
-28.66%112.00M
-53.80%96.10M
-33.62%137.80M
-53.18%137.50M
-32.79%157.00M
-3.03%208.00M
-4.39%207.60M
101.76%293.71M
59.58%233.60M
9.47%214.51M
94.84%217.14M
22.46%145.57M
58.44%146.38M
Tổng nợ ngắn hạn
23.06%430.70M
4.75%451.90M
0.16%434.60M
-3.43%377.60M
-14.26%350.00M
1.72%431.40M
-0.39%433.90M
-6.75%391.00M
-3.38%408.20M
3.57%424.10M
-0.56%435.60M
3.21%419.30M
3.66%422.50M
30.80%409.50M
40.62%438.04M
39.76%406.24M
31.93%407.58M
12.13%313.08M
14.68%311.51M
1.13%290.68M
Tổng tài sản
0.67%4.12B
1.75%4.14B
2.51%4.12B
4.81%4.13B
6.77%4.09B
7.38%4.06B
6.96%4.02B
6.58%3.94B
2.80%3.83B
2.46%3.79B
-0.18%3.75B
0.34%3.70B
2.15%3.73B
51.22%3.69B
60.33%3.76B
56.76%3.69B
53.10%3.65B
5.40%2.44B
-0.30%2.35B
-1.44%2.35B
Tổng các khoản nợ
2.69%4.03B
3.02%4.04B
4.02%4.03B
7.68%4.00B
10.64%3.93B
12.17%3.92B
10.47%3.87B
6.55%3.71B
3.94%3.55B
4.75%3.49B
4.56%3.50B
4.88%3.49B
3.66%3.42B
59.44%3.33B
61.83%3.35B
57.98%3.32B
52.90%3.29B
-2.24%2.09B
-5.88%2.07B
-3.40%2.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.11%87.90M
-32.15%99.60M
-37.45%91.20M
-42.28%130.80M
-41.56%166.20M
-49.81%146.80M
-41.96%145.80M
7.09%226.60M
-9.54%284.40M
-18.73%292.50M
-38.81%251.20M
-41.39%211.60M
-11.78%314.40M
2.32%359.90M
49.04%410.54M
46.42%361.02M
55.03%356.38M
96.90%351.74M
79.77%275.46M
19.24%246.56M
Thu nhập hoạt động ròng
37.65%46.80M
18.79%113.80M
-5.42%103.00M
905.56%58.00M
-66.60%34.00M
-11.95%95.80M
12.04%108.90M
-110.17%-7.20M
-1.93%101.80M
17.75%108.80M
-32.27%97.20M
4.26%70.80M
22.89%103.80M
-37.82%92.40M
69.57%143.50M
16462.93%67.91M
-30.13%84.46M
92.49%148.59M
584.43%84.63M
102.25%410.00K
Đầu tư ròng
0.00%-84.70M
31.89%-105.30M
59.39%-69.00M
40.09%-78.60M
26.92%-84.70M
-37.06%-154.60M
-39.38%-169.90M
-77.78%-131.20M
-40.31%-115.90M
-122.05%-112.80M
-74.90%-121.90M
-23.64%-73.80M
90.64%-82.60M
-27.52%-50.80M
-144.90%-69.70M
-133.71%-59.69M
-3148.31%-882.37M
-286.58%-39.84M
-196.76%-28.46M
-182.65%-25.54M
Tài chính thuần
-32.48%34.30M
-108.62%-5.50M
-152.28%-31.00M
-83.42%22.20M
1136.73%50.80M
5416.67%63.80M
3065.00%59.30M
958.33%133.90M
83.72%-4.90M
99.09%-1.20M
-369.48%-2.00M
-3859.39%-15.60M
-103.96%-30.10M
-3083.69%-131.70M
99.26%-426.00K
99.29%-394.00K
12584.99%759.21M
107.53%4.41M
-287.08%-57.27M
70.50%-55.67M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tổng doanh thu đạt 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13B.

Tài sản ngắn hạn của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tài sản ngắn hạn là 124.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.46.

Tổng tài sản của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dave & Buster's Entertainment Inc là 4.12B, bao gồm 124.10M tài sản ngắn hạn và 3.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tổng nghĩa vụ của Dave & Buster's Entertainment Inc là 4.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dave & Buster's Entertainment Inc là 91.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dave & Buster's Entertainment Inc là 127.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.56.

Giá trị đầu tư ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, giá trị đầu tư ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là -386.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là 105.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.13.

Thu nhập ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, lợi nhuận ròng là -48.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.53.

Biên lợi nhuận ròng của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.72.

Biên lợi nhuận gộp của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dave & Buster's Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dave & Buster's Entertainment Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 127.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.