tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Photronics Inc

PLAB
Thêm vào danh sách theo dõi
27.850USD
+0.590+2.16%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
1.62BVốn hóa
11.89P/E TTM

Tình hình tài chính của PLAB

Theo dõi tình hình tài chính của Photronics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.62B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
11.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.34
Doanh thu
849.29M
Lợi nhuận ròng
136.41M
ROE
11.67%
ROA
10.66%

Ngày công bố lợi nhuận của Photronics Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
0.50/0.40
Doanh thu / Dự báo
216.05M/208.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.79%0.50
270.97%0.54
7.66%0.74
95.96%1.07
-28.98%0.40
-75.16%0.15
62.00%0.69
-24.78%0.55
26.36%0.56
-10.14%0.59
85.48%0.43
19.36%0.73
--0.44
--0.65
--0.23
--0.61
----
----
----
----
Doanh thu
2.69%216.05M
-0.50%209.94M
6.09%225.07M
-3.08%215.77M
-0.28%210.39M
-2.77%210.99M
-1.94%212.14M
-2.13%222.63M
-5.90%210.98M
-5.37%217.00M
2.48%216.33M
8.18%227.47M
1.94%224.21M
12.13%229.31M
11.20%211.09M
15.98%210.27M
28.89%219.95M
28.01%204.51M
24.83%189.83M
21.44%181.29M
Lợi nhuận ròng
26.32%28.92M
254.69%31.43M
0.21%42.94M
82.47%61.80M
-33.43%22.89M
-75.56%8.86M
63.68%42.85M
-24.08%33.87M
27.56%34.39M
-9.21%36.25M
87.19%26.18M
20.38%44.61M
-13.68%26.96M
45.56%39.93M
-39.36%13.99M
87.07%37.06M
82.89%31.23M
160.61%27.43M
187.01%23.06M
206.67%19.81M
Biên lợi nhuận ròng
46.66%20.31%
79.49%20.60%
-2.64%26.74%
101.67%36.44%
-39.34%13.85%
-55.82%11.48%
52.01%27.46%
-34.92%18.07%
6.08%22.83%
0.50%25.98%
31.73%18.07%
5.64%27.76%
--21.52%
--25.85%
--13.71%
--26.28%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.41%33.20%
-15.17%31.32%
-1.79%34.97%
-5.31%35.01%
-5.44%33.68%
1.10%36.92%
-2.81%35.61%
-0.93%36.97%
-8.01%35.61%
-5.27%36.52%
1.65%36.64%
-2.25%37.32%
--38.71%
--38.55%
--36.04%
--38.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12598.70%0.20%
11270.45%0.20%
-99.29%0.00%
-99.87%0.00%
-99.87%0.00%
-99.87%0.00%
-89.49%0.16%
-34.83%1.05%
-31.17%1.22%
-30.47%1.36%
-36.99%1.48%
-49.86%1.61%
--1.78%
--1.95%
--2.35%
--3.22%
----
----
----
----
Doanh thu
2.69%216.05M
-0.50%209.94M
6.09%225.07M
-3.08%215.77M
-0.28%210.39M
-2.77%210.99M
-1.94%212.14M
-2.13%222.63M
-5.90%210.98M
-5.37%217.00M
2.48%216.33M
8.18%227.47M
1.94%224.21M
12.13%229.31M
11.20%211.09M
15.98%210.27M
28.89%219.95M
28.01%204.51M
24.83%189.83M
21.44%181.29M
Lợi nhuận hoạt động
-5.52%45.50M
-24.30%42.18M
5.14%54.86M
-6.67%52.11M
-7.65%48.16M
-0.60%55.72M
-9.24%52.18M
-13.83%55.83M
-20.10%52.15M
-16.40%56.05M
2.74%57.49M
7.01%64.78M
2.41%65.26M
35.72%67.05M
46.50%55.96M
80.62%60.54M
123.91%63.73M
137.42%49.40M
224.64%38.20M
123.68%33.52M
Lợi nhuận ròng
26.32%28.92M
254.69%31.43M
0.21%42.94M
82.47%61.80M
-33.43%22.89M
-75.56%8.86M
63.68%42.85M
-24.08%33.87M
27.56%34.39M
-9.21%36.25M
87.19%26.18M
20.38%44.61M
-13.68%26.96M
45.56%39.93M
-39.36%13.99M
87.07%37.06M
82.89%31.23M
160.61%27.43M
187.01%23.06M
206.67%19.81M
Tài sản ngắn hạn
11.77%974.86M
10.30%943.93M
2.76%946.25M
-4.40%890.05M
-2.29%872.24M
1.38%855.81M
14.01%920.83M
18.54%931.06M
15.60%892.64M
17.22%844.13M
15.25%807.68M
21.84%785.45M
13.89%772.21M
14.24%720.12M
17.24%700.82M
17.08%644.65M
27.82%678.05M
27.19%630.35M
18.11%597.78M
10.09%550.62M
Tổng nợ ngắn hạn
12.78%197.28M
12.10%186.97M
27.06%206.65M
-9.76%165.87M
-8.48%174.93M
-14.72%166.78M
-12.22%162.64M
-0.76%183.81M
0.25%191.13M
5.62%195.57M
-7.04%185.29M
-4.42%185.22M
-3.28%190.65M
-0.70%185.17M
4.31%199.33M
10.02%193.80M
17.60%197.11M
17.07%186.47M
31.31%191.09M
23.23%176.15M
Tổng tài sản
13.58%1.99B
13.38%1.93B
11.54%1.90B
5.40%1.80B
6.54%1.75B
6.21%1.70B
7.70%1.70B
12.18%1.71B
9.43%1.65B
10.50%1.60B
9.79%1.58B
15.99%1.53B
11.39%1.50B
8.95%1.45B
7.97%1.44B
1.67%1.32B
5.29%1.35B
5.21%1.33B
8.38%1.34B
8.92%1.29B
Tổng các khoản nợ
15.03%247.04M
15.08%237.37M
19.50%251.50M
-10.41%207.23M
-7.30%214.76M
-12.39%206.26M
-10.74%210.46M
-7.71%231.30M
-7.87%231.67M
-4.43%235.42M
-8.95%235.78M
-1.23%250.61M
-6.74%251.47M
-12.54%246.34M
-12.54%258.96M
-13.59%253.74M
-6.15%269.64M
2.36%281.66M
16.77%296.08M
29.98%293.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.37%1.74B
13.14%1.69B
10.42%1.65B
7.87%1.60B
8.81%1.54B
9.41%1.50B
10.92%1.49B
16.08%1.48B
12.90%1.41B
13.56%1.37B
13.89%1.35B
20.10%1.28B
15.92%1.25B
14.71%1.20B
13.81%1.18B
6.15%1.06B
8.60%1.08B
6.00%1.05B
6.20%1.04B
3.98%1.00B
Thu nhập hoạt động ròng
52.48%76.33M
49.52%47.03M
23.94%97.25M
28.45%87.82M
-33.33%50.05M
-58.88%31.45M
89.04%78.47M
-35.88%68.37M
-12.57%75.08M
-6.72%76.49M
49.96%41.51M
34.51%106.62M
-7.29%85.88M
85.69%82.00M
-53.19%27.68M
110.39%79.27M
68.80%92.63M
38.29%44.16M
124.94%59.13M
-41.84%37.68M
Đầu tư ròng
64.57%-32.86M
11.49%-77.61M
-688.40%-40.28M
-353.25%-65.30M
-239.08%-92.75M
-20.97%-87.69M
116.21%6.84M
61.39%-14.41M
-1286.42%-27.35M
-125.89%-72.49M
-39.92%-42.22M
63.65%-37.31M
82.86%-1.97M
-122.91%-32.09M
-56.99%-30.17M
-511.00%-102.64M
38.78%-11.51M
71.61%-14.40M
-11.76%-19.22M
50.80%-16.80M
Tài chính thuần
100.38%77.00K
98.43%-1.17M
103.66%749.00K
102.07%27.00K
-1088.24%-20.21M
-3919.07%-74.59M
-613.27%-20.48M
37.73%-1.30M
-46.64%-1.70M
66.43%-1.86M
70.44%-2.87M
84.26%-2.09M
95.01%-1.16M
-201.91%-5.53M
-2799.70%-9.71M
51.77%-13.29M
-201.10%-23.24M
57.30%-1.83M
97.67%-335.00K
-37.03%-27.55M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tổng doanh thu đạt 849.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 866.95M.

Tài sản ngắn hạn của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tài sản ngắn hạn là 890.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.40.

Tổng tài sản của Photronics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Photronics Inc là 1.80B, bao gồm 890.05M tài sản ngắn hạn và 914.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tổng nghĩa vụ của Photronics Inc là 207.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Photronics Inc là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Photronics Inc là 208.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.03.

Giá trị đầu tư ròng của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, giá trị đầu tư ròng của Photronics Inc là -238.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Photronics Inc là -115.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1391.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.09.

Thu nhập ròng của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, lợi nhuận ròng là 136.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37.

Biên lợi nhuận ròng của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62.

Biên lợi nhuận gộp của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Photronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Photronics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 208.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.