tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Parke Bancorp Inc

PKBK
Thêm vào danh sách theo dõi
33.170USD
-0.060-0.18%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
389.12MVốn hóa
9.33P/E TTM

Tình hình tài chính của PKBK

Theo dõi tình hình tài chính của Parke Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Parke Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.04/--
Doanh thu / Dự báo
23.43M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
77.56M
28.72%
EPS(YoY)
3.20
39.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.30%1.04
54.00%1.01
52.51%0.94
43.85%0.90
29.63%0.70
27.80%0.66
-9.39%0.62
633.33%0.63
-20.71%0.54
-44.82%0.51
-21.91%0.68
--0.09
--0.68
--0.93
--0.88
--2.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.66%23.43M
33.55%22.48M
39.46%22.25M
35.32%20.40M
22.46%18.07M
16.40%16.84M
-2.85%15.96M
-9.52%15.08M
-12.26%14.76M
-21.32%14.46M
-18.52%16.42M
-19.59%16.66M
-14.09%16.82M
-0.66%18.38M
9.30%20.16M
8.31%20.72M
0.34%19.58M
-0.09%18.51M
1.83%18.44M
19.79%19.13M
----
Lợi nhuận ròng
47.81%12.24M
52.31%11.84M
49.84%11.08M
41.61%10.63M
28.34%8.28M
26.49%7.77M
-9.46%7.39M
634.15%7.50M
-20.60%6.45M
-44.75%6.14M
-21.82%8.17M
-90.30%1.02M
-24.30%8.12M
10.30%11.12M
3.79%10.45M
0.37%10.53M
-0.18%10.73M
7.03%10.08M
23.89%10.07M
60.56%10.49M
----
Biên lợi nhuận ròng
13.97%52.24%
14.03%52.68%
7.43%49.81%
4.63%52.11%
4.78%45.83%
8.64%46.20%
-6.83%46.37%
706.45%49.80%
-9.51%43.74%
-29.76%42.52%
-4.05%49.76%
--6.18%
--48.34%
--60.54%
--51.86%
--53.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.59%7.70%
0.09%6.93%
-27.47%6.38%
-57.87%3.84%
-38.62%6.61%
0.72%6.93%
5.80%8.79%
17.24%9.11%
-10.77%10.76%
-35.10%6.88%
30.80%8.31%
--7.77%
--12.06%
--10.60%
--6.35%
--6.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.66%23.43M
33.55%22.48M
39.46%22.25M
35.32%20.40M
22.46%18.07M
16.40%16.84M
-2.85%15.96M
-9.52%15.08M
-12.26%14.76M
-21.32%14.46M
-18.52%16.42M
-19.59%16.66M
-14.09%16.82M
-0.66%18.38M
9.30%20.16M
8.31%20.72M
0.34%19.58M
-0.09%18.51M
1.83%18.44M
19.79%19.13M
----
Lợi nhuận hoạt động
46.90%16.34M
50.08%15.65M
52.58%14.93M
41.63%13.58M
23.16%11.12M
19.44%10.43M
-14.09%9.78M
510.25%9.59M
-16.29%9.03M
-40.78%8.73M
-17.53%11.39M
-89.35%1.57M
-24.03%10.79M
9.33%14.74M
2.19%13.81M
2.97%14.75M
-2.04%14.20M
5.27%13.48M
4.38%13.51M
23.19%14.32M
----
Lợi nhuận ròng
47.81%12.24M
52.31%11.84M
49.84%11.08M
41.61%10.63M
28.34%8.28M
26.49%7.77M
-9.46%7.39M
634.15%7.50M
-20.60%6.45M
-44.75%6.14M
-21.82%8.17M
-90.30%1.02M
-24.30%8.12M
10.30%11.12M
3.79%10.45M
0.37%10.53M
-0.18%10.73M
7.03%10.08M
23.89%10.07M
60.56%10.49M
----
Tổng tài sản
6.12%2.30B
3.32%2.21B
5.00%2.25B
5.17%2.17B
7.06%2.17B
6.61%2.14B
5.87%2.14B
4.12%2.07B
2.25%2.03B
2.28%2.01B
1.94%2.02B
3.14%1.98B
-0.40%1.98B
-4.38%1.96B
-7.09%1.98B
-10.78%1.92B
-5.29%1.99B
-2.33%2.05B
2.80%2.14B
3.82%2.16B
----
Tổng các khoản nợ
5.32%1.96B
2.26%1.88B
4.49%1.92B
4.99%1.86B
7.14%1.86B
6.70%1.84B
5.92%1.84B
3.71%1.77B
1.82%1.73B
1.75%1.72B
1.18%1.74B
2.39%1.71B
-2.18%1.70B
-6.77%1.69B
-9.73%1.72B
-13.68%1.67B
-7.60%1.74B
-4.19%1.81B
1.51%1.90B
2.55%1.93B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.86%346.07M
9.68%335.56M
8.15%324.52M
6.20%314.84M
6.61%312.16M
6.09%305.94M
5.54%300.07M
6.65%296.46M
4.89%292.80M
5.59%288.39M
6.87%284.32M
8.03%277.98M
12.05%279.14M
13.66%273.11M
14.49%266.03M
14.02%257.33M
14.79%249.12M
14.45%240.28M
14.69%232.36M
16.09%225.69M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-210.03%-46.91M
-74.56%20.53M
-1.90%70.47M
157.47%33.54M
121.72%42.63M
179.37%80.68M
-16.34%71.84M
-340.75%-58.36M
118.92%19.23M
-42.13%28.88M
246.32%85.86M
77.04%-13.24M
-23.15%-101.64M
1453.54%49.91M
-187.17%-58.68M
-3708.89%-57.67M
-155.25%-82.53M
-136.98%-3.69M
-32.06%67.32M
-96.12%1.60M
Đầu tư ròng
----
37.29%-8.21M
-193.47%-81.49M
17.18%-27.34M
-123.49%-51.16M
-464.42%-13.09M
-312.55%-27.77M
-248.74%-33.01M
4.93%-22.89M
124.92%3.59M
118.32%13.06M
92.84%-9.46M
52.80%-24.08M
-71.74%-14.41M
-681.94%-71.32M
-446.92%-132.21M
-278.11%-51.02M
-138.94%-8.39M
-178.71%-9.12M
250.34%38.11M
138.50%28.64M
Tài chính thuần
----
121.71%9.13M
1625.44%58.52M
-99.88%-68.08M
-109.21%-7.17M
-30.93%-42.03M
-132.81%-3.84M
60.92%-34.06M
169.87%77.84M
-140.19%-32.10M
14.38%11.69M
-868.30%-87.16M
1617.25%28.84M
4537.56%79.88M
170.67%10.22M
27.43%-9.00M
50.04%-1.90M
98.56%-1.80M
-154.74%-14.46M
-125.81%-12.40M
-105.36%-3.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 77.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.26M.

Tổng nghĩa vụ của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Parke Bancorp Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Parke Bancorp Inc là 324.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Parke Bancorp Inc là 50.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.81.

Giá trị đầu tư ròng của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Parke Bancorp Inc là -173.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Parke Bancorp Inc là -58.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -849.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.19.

Thu nhập ròng của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 37.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.33.

Biên lợi nhuận ròng của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 48.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Parke Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Parke Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 50.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.