tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pinterest Inc

PINS
Thêm vào danh sách theo dõi
18.580USD
-1.560-7.75%
Giờ giao dịch 09/09, 14:45ET
10.51BVốn hóa
38.15P/E TTM

Tình hình tài chính của PINS

Theo dõi tình hình tài chính của Pinterest Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pinterest Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/0.36
Doanh thu / Dự báo
1.18B/1.15B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.22B
15.79%
EPS(YoY)
0.62
-77.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-244.80%-0.08
-869.13%-0.12
-84.84%0.42
201.78%0.14
340.12%0.06
141.12%0.02
817.18%2.74
347.61%0.05
125.11%0.01
88.06%-0.04
1051.10%0.30
--0.01
---0.05
---0.31
--0.03
---0.17
----
----
----
----
Doanh thu
18.17%1.18B
17.84%1.01B
14.32%1.32B
16.79%1.05B
16.93%998.23M
15.54%854.99M
17.62%1.15B
17.71%898.37M
20.57%853.68M
22.80%739.98M
11.86%981.26M
11.49%763.20M
6.32%708.02M
4.82%602.58M
3.61%877.21M
8.16%684.55M
8.60%665.93M
18.48%574.88M
19.99%846.65M
43.00%632.93M
Lợi nhuận ròng
-220.42%-46.67M
-924.78%-73.59M
-85.00%277.07M
201.44%92.11M
336.09%38.76M
135.96%8.92M
818.33%1.85B
353.82%30.56M
125.43%8.89M
88.10%-24.81M
1050.18%201.18M
110.33%6.73M
18.88%-34.94M
-3849.61%-208.58M
-89.99%17.49M
-169.34%-65.18M
-162.05%-43.08M
75.63%-5.28M
-15.95%174.70M
199.76%94.00M
Biên lợi nhuận ròng
-201.90%-3.96%
-799.92%-7.30%
-86.88%21.00%
158.11%8.78%
272.94%3.88%
131.12%1.04%
680.78%160.08%
285.54%3.40%
121.09%1.04%
90.31%-3.35%
928.21%20.50%
--0.88%
---4.94%
---34.61%
--1.99%
---5.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.86%78.18%
-0.48%76.32%
-0.16%82.80%
0.79%79.76%
1.68%79.66%
1.54%76.69%
1.32%82.93%
1.98%79.13%
2.86%78.35%
5.44%75.53%
3.73%81.85%
--77.59%
--76.17%
--71.63%
--78.91%
--74.36%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--20.61%
--21.10%
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
18.17%1.18B
17.84%1.01B
14.32%1.32B
16.79%1.05B
16.93%998.23M
15.54%854.99M
17.62%1.15B
17.71%898.37M
20.57%853.68M
22.80%739.98M
11.86%981.26M
11.49%763.20M
6.32%708.02M
4.82%602.58M
3.61%877.21M
8.16%684.55M
8.60%665.93M
18.48%574.88M
19.99%846.65M
43.00%632.93M
Lợi nhuận hoạt động
-954.30%-45.65M
6.43%-33.20M
15.13%301.17M
103.65%58.52M
79.81%-4.33M
34.80%-35.48M
33.29%261.59M
674.79%28.73M
68.32%-21.44M
55.53%-54.42M
1056.59%196.25M
92.79%-5.00M
-96.15%-67.68M
-3238.74%-122.36M
-90.54%16.97M
-170.47%-69.38M
-148.46%-34.51M
84.00%-3.67M
-12.53%179.45M
1406.90%98.45M
Lợi nhuận ròng
-220.42%-46.67M
-924.78%-73.59M
-85.00%277.07M
201.44%92.11M
336.09%38.76M
135.96%8.92M
818.33%1.85B
353.82%30.56M
125.43%8.89M
88.10%-24.81M
1050.18%201.18M
110.33%6.73M
18.88%-34.94M
-3849.61%-208.58M
-89.99%17.49M
-169.34%-65.18M
-162.05%-43.08M
75.63%-5.28M
-15.95%174.70M
199.76%94.00M
Tài sản ngắn hạn
-33.97%2.32B
-34.08%2.24B
2.04%3.56B
10.30%3.57B
0.73%3.52B
-0.34%3.40B
4.38%3.48B
6.35%3.23B
18.75%3.49B
3.50%3.41B
-3.36%3.34B
-6.83%3.04B
-9.39%2.94B
2.84%3.30B
8.58%3.45B
13.62%3.26B
21.86%3.25B
30.53%3.21B
34.95%3.18B
41.23%2.87B
Tổng nợ ngắn hạn
51.77%609.81M
31.25%530.76M
16.91%465.47M
4.16%426.33M
9.27%401.80M
18.98%404.40M
25.56%398.13M
34.49%409.30M
14.95%367.70M
5.58%339.88M
-16.67%317.09M
-11.70%304.35M
-8.83%319.88M
42.72%321.92M
46.47%380.53M
43.02%344.68M
47.76%350.86M
7.93%225.56M
26.84%259.81M
27.07%240.99M
Tổng tài sản
-11.91%4.76B
-12.07%4.65B
2.80%5.49B
57.98%5.52B
44.18%5.40B
44.07%5.28B
48.64%5.34B
5.65%3.49B
17.04%3.75B
2.81%3.67B
-6.95%3.59B
-10.50%3.30B
-13.33%3.20B
0.23%3.57B
9.20%3.86B
17.11%3.69B
28.01%3.69B
32.16%3.56B
35.55%3.54B
37.02%3.15B
Tổng các khoản nợ
215.63%1.87B
202.02%1.79B
26.27%746.89M
15.60%690.44M
7.57%591.03M
13.65%594.23M
17.43%591.51M
19.94%597.25M
8.01%549.46M
3.20%522.88M
-13.31%503.73M
-9.08%497.94M
-8.82%508.71M
10.50%506.68M
16.57%581.08M
20.52%547.67M
46.17%557.94M
26.15%458.53M
35.80%498.50M
24.01%454.42M
Tổng vốn chủ sở hữu
-39.86%2.89B
-39.20%2.85B
-0.12%4.75B
66.73%4.82B
50.47%4.81B
49.13%4.69B
53.73%4.75B
3.11%2.89B
18.75%3.20B
2.75%3.14B
-5.82%3.09B
-10.75%2.81B
-14.13%2.69B
-1.29%3.06B
7.99%3.28B
16.54%3.14B
25.25%3.14B
33.10%3.10B
35.51%3.04B
39.48%2.70B
Thu nhập hoạt động ròng
41.02%292.88M
-9.81%328.02M
54.02%391.21M
29.68%321.65M
95.15%207.69M
2.12%363.71M
-1.66%254.00M
128.59%248.03M
69.69%106.43M
94.13%356.15M
343.09%258.28M
40.09%108.50M
-47.76%62.72M
-14.03%183.46M
-72.48%58.29M
-53.27%77.45M
14.55%120.07M
-21.14%213.39M
110.31%211.77M
278.92%165.74M
Đầu tư ròng
153.31%45.88M
844.72%112.89M
6.08%33.73M
-144.17%-94.09M
59.24%-86.07M
483.10%11.95M
46.37%31.79M
4.23%-38.53M
-546.94%-211.16M
-122.02%-3.12M
132.86%21.72M
-394.12%-40.24M
73.94%-32.64M
-71.33%14.16M
-122.85%-66.10M
-73.02%13.68M
-957.89%-125.23M
240.92%49.40M
70.01%-29.66M
130.81%50.70M
Tài chính thuần
-85.99%-294.49M
-295.90%-1.03B
-220.50%-586.72M
43.42%-312.18M
-5.15%-158.34M
-214.28%-260.70M
-109.22%-183.07M
-595.95%-551.71M
69.97%-150.59M
47.69%-82.95M
-58.01%-87.50M
-32.84%-79.28M
-1336.31%-501.40M
-15407.34%-158.58M
-1395.37%-55.38M
-2121.58%-59.68M
-724.38%-34.91M
-88.91%1.04M
-67.83%4.28M
-90.32%2.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tổng doanh thu đạt 4.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65B.

Tài sản ngắn hạn của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tài sản ngắn hạn là 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tổng tài sản của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pinterest Inc là 5.49B, bao gồm 3.56B tài sản ngắn hạn và 1.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tổng nghĩa vụ của Pinterest Inc là 746.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pinterest Inc là 4.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pinterest Inc là 319.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.15.

Giá trị đầu tư ròng của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, giá trị đầu tư ròng của Pinterest Inc là -134.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pinterest Inc là -1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.48.

Thu nhập ròng của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, lợi nhuận ròng là 416.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.61.

Biên lợi nhuận ròng của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.67.

Biên lợi nhuận gộp của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, biên lợi nhuận gộp là 80.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pinterest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pinterest Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 319.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.