tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Premier Inc

PINC
Thêm vào danh sách theo dõi
49.865USD
-0.250-0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PINC

Theo dõi tình hình tài chính của Premier Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Premier Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.01B
-24.79%
EPS(YoY)
0.22
-78.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-69.80%0.21
-61.33%0.22
185.84%0.31
-323.35%-1.01
88.01%0.71
220.88%0.58
-191.85%-0.36
-15.86%0.45
3.91%0.38
--0.18
--0.39
--0.54
--0.36
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.28%240.00M
-24.96%262.86M
-8.88%261.38M
-14.15%240.27M
-7.76%248.14M
2.91%350.27M
-10.98%286.87M
-22.18%279.87M
-14.29%269.03M
-0.10%340.36M
-7.36%322.23M
-5.17%359.63M
-14.04%313.87M
-29.24%340.71M
-25.98%347.83M
-10.31%379.21M
5.26%365.15M
40.48%481.51M
40.35%469.92M
32.30%422.83M
Lợi nhuận ròng
-75.17%17.58M
-69.62%18.43M
167.34%27.07M
-276.82%-96.02M
58.14%70.78M
182.70%60.68M
-185.88%-40.20M
-15.21%54.30M
4.79%44.76M
-28.22%21.46M
21.83%46.80M
-15.22%64.05M
-64.99%42.72M
13.30%29.90M
-20.50%38.41M
71.81%75.55M
2.53%122.00M
219.33%26.39M
-85.82%48.32M
109.91%43.97M
Biên lợi nhuận ròng
-78.33%6.37%
-60.38%6.85%
162.03%10.56%
-205.84%-19.08%
89.32%29.39%
211.51%17.30%
-212.81%-17.03%
0.70%18.03%
13.44%15.53%
--5.55%
--15.10%
--17.90%
--13.69%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.00%66.76%
11.47%71.93%
-1.32%70.26%
-6.53%67.29%
-3.74%68.82%
-0.08%64.53%
10.75%71.20%
12.71%71.99%
17.16%71.50%
--64.58%
--64.29%
--63.87%
--61.02%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
31.95%29.82%
34.12%29.72%
39.40%30.39%
29.48%25.94%
15.65%22.60%
78.54%22.16%
65.35%21.80%
28.16%20.03%
26.59%19.54%
--12.41%
--13.18%
--15.63%
--15.44%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.28%240.00M
-24.96%262.86M
-8.88%261.38M
-14.15%240.27M
-7.76%248.14M
2.91%350.27M
-10.98%286.87M
-22.18%279.87M
-14.29%269.03M
-0.10%340.36M
-7.36%322.23M
-5.17%359.63M
-14.04%313.87M
-29.24%340.71M
-25.98%347.83M
-10.31%379.21M
5.26%365.15M
40.48%481.51M
40.35%469.92M
32.30%422.83M
Lợi nhuận hoạt động
-35.52%15.03M
-67.15%28.47M
-24.91%37.77M
-65.18%17.64M
-57.36%23.31M
-8.59%86.66M
-30.11%50.30M
-49.31%50.65M
-13.86%54.66M
29.86%94.81M
20.06%71.96M
22.29%99.92M
-16.18%63.45M
9.04%73.01M
-14.76%59.94M
4.86%81.71M
26.55%75.70M
46.51%66.95M
-35.55%70.32M
-36.84%77.92M
Lợi nhuận ròng
-75.17%17.58M
-69.62%18.43M
167.34%27.07M
-276.82%-96.02M
58.14%70.78M
182.70%60.68M
-185.88%-40.20M
-15.21%54.30M
4.79%44.76M
-28.22%21.46M
21.83%46.80M
-15.22%64.05M
-64.99%42.72M
13.30%29.90M
-20.50%38.41M
71.81%75.55M
2.53%122.00M
219.33%26.39M
-85.82%48.32M
109.91%43.97M
Tài sản ngắn hạn
-24.82%532.01M
-22.11%585.80M
-14.57%576.42M
-38.56%608.41M
-29.40%707.64M
17.21%752.06M
3.62%674.70M
46.93%990.26M
35.65%1.00B
-0.61%641.63M
-13.87%651.13M
-7.44%673.97M
-11.26%738.96M
-17.48%645.57M
-14.98%756.00M
-7.40%728.11M
15.97%832.73M
26.51%782.30M
18.19%889.19M
36.80%786.34M
Tổng nợ ngắn hạn
31.80%854.77M
21.98%910.63M
21.36%880.71M
5.62%732.65M
-15.83%648.55M
-8.45%746.56M
-19.40%725.68M
-25.73%693.70M
-8.05%770.53M
8.28%815.46M
4.30%900.33M
29.19%934.03M
10.69%838.00M
5.07%753.14M
1.21%863.17M
2.57%723.01M
13.32%757.04M
44.49%716.78M
24.29%852.85M
56.55%704.87M
Tổng tài sản
-7.91%3.05B
-8.95%3.10B
-8.68%3.07B
-18.01%3.14B
-13.92%3.31B
0.89%3.40B
-4.24%3.36B
8.28%3.83B
12.57%3.85B
0.43%3.37B
-0.08%3.51B
2.55%3.54B
-4.13%3.42B
-4.71%3.36B
-4.52%3.52B
-1.69%3.45B
3.64%3.57B
19.48%3.52B
20.21%3.68B
34.20%3.51B
Tổng các khoản nợ
12.04%1.52B
8.84%1.57B
7.52%1.55B
-1.24%1.42B
-9.18%1.36B
38.77%1.44B
22.41%1.44B
16.95%1.44B
29.23%1.50B
-6.42%1.04B
-8.20%1.18B
5.17%1.23B
-6.50%1.16B
-14.29%1.11B
-12.64%1.28B
-12.38%1.17B
-5.22%1.24B
18.74%1.29B
16.17%1.47B
41.68%1.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.79%1.53B
-22.00%1.53B
-20.81%1.52B
-28.13%1.72B
-16.94%1.95B
-15.94%1.96B
-17.66%1.92B
3.65%2.39B
4.04%2.35B
3.80%2.33B
4.58%2.34B
1.20%2.31B
-2.86%2.26B
0.85%2.25B
0.86%2.23B
4.90%2.28B
9.07%2.33B
19.91%2.23B
23.04%2.21B
29.97%2.17B
Thu nhập hoạt động ròng
-80.10%15.93M
3.52%110.03M
-26.37%114.05M
344.52%113.69M
-2.24%80.04M
-6.24%106.29M
15.20%154.89M
-138.12%-46.50M
9.53%81.88M
3.58%113.36M
-2.05%134.45M
-14.31%121.97M
35.45%74.75M
-49.10%109.44M
80.16%137.26M
66.68%142.34M
79.28%55.19M
134.23%215.04M
145.29%76.19M
-29.39%85.39M
Đầu tư ròng
-10.08%-19.50M
-354.18%-61.60M
89.41%-618.00K
20.29%-22.16M
16.70%-17.72M
43.10%-13.56M
73.86%-5.83M
86.59%-27.80M
-5.14%-21.27M
9.63%-23.84M
49.74%-22.32M
-858.98%-207.24M
57.00%-20.23M
-4.36%-26.38M
56.64%-44.40M
1.46%-21.61M
-88.55%-47.05M
49.82%-25.28M
-18.83%-102.41M
61.87%-21.93M
Tài chính thuần
58.39%-36.67M
-15.65%-34.01M
72.06%-128.03M
-1048.66%-90.55M
-129.10%-88.14M
67.76%-29.41M
-297.60%-458.29M
-342.26%-7.88M
741.85%302.87M
48.29%-91.23M
-24264.78%-115.27M
101.49%3.25M
-23.69%35.98M
8.69%-176.42M
-99.04%477.00K
-192.50%-218.99M
208.47%47.14M
-4.91%-193.20M
-73.23%49.79M
1.41%-74.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tổng doanh thu đạt 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35B.

Tài sản ngắn hạn của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tài sản ngắn hạn là 585.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.11.

Tổng tài sản của Premier Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Premier Inc là 3.10B, bao gồm 585.80M tài sản ngắn hạn và 2.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tổng nghĩa vụ của Premier Inc là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Premier Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Premier Inc là 107.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.77.

Giá trị đầu tư ròng của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, giá trị đầu tư ròng của Premier Inc là -102.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, giá trị huy động vốn ròng của Premier Inc là -340.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.85.

Thu nhập ròng của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, lợi nhuận ròng là 20.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.04.

Biên lợi nhuận ròng của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.71.

Biên lợi nhuận gộp của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Premier Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Premier Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 107.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.