tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Polaris Inc

PII
Thêm vào danh sách theo dõi
67.080USD
-1.120-1.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PII

Theo dõi tình hình tài chính của Polaris Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Polaris Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.85/0.72
Doanh thu / Dự báo
2.02B/1.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.15B
-0.33%
EPS(YoY)
-8.18
-517.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
233.01%1.85
29.66%-0.83
-2928.95%-5.34
-156.34%-0.28
-214.62%-1.39
-1858.00%-1.17
-89.64%0.19
-81.48%0.49
-48.30%1.21
-96.62%0.07
-46.18%1.82
--2.66
--2.35
--1.98
--3.38
--4.21
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%2.02B
8.00%1.66B
9.49%1.92B
6.92%1.84B
-5.53%1.85B
-11.55%1.54B
-23.32%1.76B
-23.41%1.72B
-11.52%1.96B
-20.34%1.74B
-4.78%2.29B
-3.92%2.25B
7.46%2.22B
22.35%2.18B
20.65%2.40B
31.66%2.34B
7.94%2.06B
-8.69%1.78B
41.34%1.99B
-9.05%1.78B
Lợi nhuận ròng
234.17%106.40M
29.04%-47.40M
-2964.15%-303.60M
-157.04%-15.80M
-215.43%-79.30M
-1857.89%-66.80M
-89.75%10.60M
-81.74%27.70M
-48.85%68.70M
-96.65%3.80M
-47.11%103.40M
-18.57%151.70M
3019.57%134.30M
62.23%113.40M
125.23%195.50M
62.57%186.30M
-102.90%-4.60M
-47.87%69.90M
-56.34%86.80M
-31.29%114.60M
Biên lợi nhuận ròng
223.43%5.27%
34.48%-2.85%
-2665.06%-15.78%
-153.20%-0.85%
-221.53%-4.27%
-2033.66%-4.34%
-86.37%0.62%
-76.21%1.60%
-42.02%3.51%
-95.69%0.22%
-44.82%4.51%
--6.74%
--6.06%
--5.21%
--8.18%
--6.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.12%19.99%
26.53%20.18%
-1.95%19.99%
0.31%20.65%
-10.32%19.39%
-16.14%15.95%
-2.13%20.39%
-9.00%20.59%
-5.11%21.62%
-11.63%19.02%
-12.59%20.83%
--22.62%
--22.78%
--21.53%
--23.83%
--22.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.69%37.53%
5.77%39.89%
-16.13%31.46%
-15.57%32.69%
-9.70%33.90%
1.53%37.72%
8.42%37.51%
0.48%38.72%
-0.37%37.55%
-6.55%37.15%
-12.28%34.60%
--38.54%
--37.69%
--39.75%
--39.44%
--41.91%
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%2.02B
8.00%1.66B
9.49%1.92B
6.92%1.84B
-5.53%1.85B
-11.55%1.54B
-23.32%1.76B
-23.41%1.72B
-11.52%1.96B
-20.34%1.74B
-4.78%2.29B
-3.92%2.25B
7.46%2.22B
22.35%2.18B
20.65%2.40B
31.66%2.34B
7.94%2.06B
-8.69%1.78B
41.34%1.99B
-9.05%1.78B
Lợi nhuận hoạt động
228.99%55.60M
59.45%-23.60M
-95.53%2.20M
2.38%43.00M
-82.06%16.90M
-440.35%-58.20M
-59.07%49.20M
-76.74%42.00M
-46.29%94.20M
-88.15%17.10M
-50.37%120.20M
-25.43%180.60M
-4.10%175.40M
62.50%144.30M
64.43%242.20M
64.87%242.20M
-7.16%182.90M
-47.14%88.80M
-42.51%147.30M
-33.62%146.90M
Lợi nhuận ròng
234.17%106.40M
29.04%-47.40M
-2964.15%-303.60M
-157.04%-15.80M
-215.43%-79.30M
-1857.89%-66.80M
-89.75%10.60M
-81.74%27.70M
-48.85%68.70M
-96.65%3.80M
-47.11%103.40M
-18.57%151.70M
3019.57%134.30M
62.23%113.40M
125.23%195.50M
62.57%186.30M
-102.90%-4.60M
-47.87%69.90M
-56.34%86.80M
-31.29%114.60M
Tài sản ngắn hạn
-1.73%2.57B
-0.14%2.59B
-16.18%2.21B
-4.58%2.60B
-6.69%2.61B
-5.08%2.59B
-2.20%2.63B
-10.35%2.73B
-3.05%2.80B
-1.96%2.73B
-2.74%2.69B
7.36%3.04B
0.78%2.89B
4.98%2.79B
8.15%2.77B
15.81%2.83B
34.33%2.87B
24.47%2.66B
15.92%2.56B
2.86%2.45B
Tổng nợ ngắn hạn
-14.51%2.14B
-7.68%2.13B
-2.18%2.24B
13.09%2.55B
26.78%2.50B
24.23%2.31B
18.59%2.29B
-7.61%2.25B
-18.22%1.98B
-19.05%1.86B
-16.95%1.93B
10.20%2.44B
3.19%2.41B
2.11%2.30B
4.42%2.33B
19.94%2.21B
28.43%2.34B
21.22%2.25B
18.03%2.23B
-17.61%1.84B
Tổng tài sản
-3.50%5.20B
-3.83%5.24B
-11.43%4.89B
-5.76%5.31B
-5.62%5.39B
-2.10%5.45B
0.16%5.53B
-1.80%5.63B
4.38%5.71B
5.25%5.57B
5.72%5.52B
12.56%5.73B
4.40%5.47B
3.14%5.29B
3.37%5.22B
4.58%5.09B
15.77%5.24B
13.63%5.13B
8.96%5.05B
1.81%4.87B
Tổng các khoản nợ
3.81%4.36B
6.32%4.49B
-4.02%4.06B
-3.10%4.15B
-3.84%4.20B
0.79%4.22B
3.31%4.23B
-2.58%4.28B
3.45%4.37B
1.25%4.19B
-0.51%4.10B
7.95%4.40B
1.32%4.22B
3.16%4.14B
7.72%4.12B
11.41%4.07B
22.40%4.17B
16.09%4.01B
9.56%3.82B
-4.67%3.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.29%841.00M
-38.64%755.10M
-35.64%832.90M
-14.24%1.15B
-11.42%1.19B
-10.86%1.23B
-8.92%1.29B
0.77%1.35B
7.49%1.34B
19.55%1.38B
28.99%1.42B
30.98%1.34B
16.36%1.25B
3.05%1.15B
-10.18%1.10B
-16.01%1.02B
-4.34%1.07B
5.62%1.12B
7.12%1.23B
28.05%1.21B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.13%230.20M
-484.86%-320.20M
-13.38%178.70M
656.19%158.80M
118.93%320.30M
178.94%83.20M
-62.48%206.30M
-25.27%21.00M
-34.60%146.30M
-184.86%-105.40M
39.15%549.80M
-84.33%28.10M
2331.52%223.70M
352.95%124.20M
181.61%395.10M
524.88%179.30M
-93.41%9.20M
-187.68%-49.10M
-59.08%140.30M
-111.53%-42.20M
Đầu tư ròng
0.00%-31.40M
-329.68%-121.60M
-18.98%-62.70M
67.37%-17.10M
71.22%-31.40M
50.09%-28.30M
54.61%-52.70M
66.37%-52.40M
-8.02%-109.10M
36.36%-56.70M
30.23%-116.10M
-210.36%-155.80M
-59.06%-101.00M
-127.30%-89.10M
-20.32%-166.40M
41.29%-50.20M
-27.25%-63.50M
-29.80%-39.20M
-42.58%-138.30M
-427.78%-85.50M
Tài chính thuần
34.26%-178.80M
990.33%506.60M
-64.65%-233.80M
-2732.61%-130.30M
-861.13%-272.00M
-149.18%-56.90M
61.61%-142.00M
-105.18%-4.60M
73.94%-28.30M
378.13%115.70M
-55.49%-369.90M
179.07%88.80M
-405.92%-108.60M
14.23%-41.60M
-222.95%-237.90M
-170.45%-112.30M
115.03%35.50M
78.38%-48.50M
142.75%193.50M
303.84%159.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tổng doanh thu đạt 7.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.18B.

Tài sản ngắn hạn của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tài sản ngắn hạn là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.18.

Tổng tài sản của Polaris Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Polaris Inc là 4.89B, bao gồm 2.21B tài sản ngắn hạn và 2.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tổng nghĩa vụ của Polaris Inc là 4.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Polaris Inc là 832.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Polaris Inc là 3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.07.

Giá trị đầu tư ròng của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, giá trị đầu tư ròng của Polaris Inc là -139.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, giá trị huy động vốn ròng của Polaris Inc là -693.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1070.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -517.17.

Thu nhập ròng của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, lợi nhuận ròng là -465.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -520.13.

Biên lợi nhuận ròng của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -519.35.

Biên lợi nhuận gộp của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -43.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -637.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -542.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Polaris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Polaris Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.