tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Impinj Inc

PI
Thêm vào danh sách theo dõi
151.360USD
+3.870+2.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PI

Theo dõi tình hình tài chính của Impinj Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Impinj Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.40/0.80
Doanh thu / Dự báo
108.37M/104.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
361.07M
-1.37%
EPS(YoY)
-0.37
-125.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.67%0.40
-182.60%-0.83
83.08%-0.04
-5662.29%-0.44
11.49%0.40
-123.36%-0.30
60.14%-0.22
101.34%0.01
218.31%0.36
861.94%1.26
-12242.07%-0.56
---0.59
---0.30
---0.17
--0.00
---0.95
----
----
----
----
Doanh thu
10.70%108.37M
-0.04%74.25M
1.40%92.85M
0.90%96.06M
-4.49%97.89M
-3.32%74.28M
29.61%91.57M
46.45%95.20M
19.20%102.50M
-10.56%76.83M
-7.75%70.65M
-4.78%65.00M
43.80%85.99M
61.63%85.90M
45.68%76.59M
51.06%68.27M
26.50%59.80M
17.45%53.14M
44.24%52.57M
60.28%45.19M
Lợi nhuận ròng
5.77%12.22M
-198.91%-25.26M
82.04%-1.14M
-5896.38%-12.81M
15.96%11.55M
-124.45%-8.45M
58.22%-6.34M
101.40%221.00K
223.52%9.96M
893.02%34.56M
-12764.41%-15.18M
-616.78%-15.76M
30.00%-8.07M
58.34%-4.36M
99.41%-118.00K
82.99%-2.20M
-29.38%-11.52M
-11.10%-10.46M
-27.34%-20.01M
9.91%-12.92M
Biên lợi nhuận ròng
-4.45%11.28%
-199.02%-34.02%
58.24%-1.23%
-5844.61%-13.34%
21.41%11.80%
-126.21%-11.38%
86.33%-2.94%
100.96%0.23%
203.62%9.72%
955.47%43.40%
-13845.54%-21.49%
---24.25%
---9.38%
---5.07%
---0.15%
---13.35%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.46%58.13%
-0.72%48.38%
2.48%51.18%
0.64%49.75%
3.00%57.30%
3.59%48.73%
8.51%49.94%
4.45%49.44%
9.18%55.63%
-7.18%47.04%
-12.24%46.02%
--47.33%
--50.95%
--50.68%
--52.45%
--53.92%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.03%45.24%
-18.79%48.05%
-11.12%51.52%
-8.63%54.29%
-11.82%55.88%
-13.24%59.17%
-26.09%57.96%
-23.24%59.41%
-13.52%63.37%
-9.44%68.20%
-2.13%78.42%
--77.41%
--73.28%
--75.31%
--80.13%
--85.37%
----
----
----
----
Doanh thu
10.70%108.37M
-0.04%74.25M
1.40%92.85M
0.90%96.06M
-4.49%97.89M
-3.32%74.28M
29.61%91.57M
46.45%95.20M
19.20%102.50M
-10.56%76.83M
-7.75%70.65M
-4.78%65.00M
43.80%85.99M
61.63%85.90M
45.68%76.59M
51.06%68.27M
26.50%59.80M
17.45%53.14M
44.24%52.57M
60.28%45.19M
Lợi nhuận hoạt động
-3.40%10.50M
-58.51%-15.17M
25.33%-2.70M
185.31%656.00K
20.21%10.87M
3.55%-9.57M
80.36%-3.61M
94.67%-769.00K
245.36%9.05M
-123.35%-9.92M
-39886.96%-18.39M
-727.12%-14.43M
26.58%-6.22M
52.31%-4.44M
99.36%-46.00K
85.90%-1.74M
-1.91%-8.48M
-22.42%-9.31M
49.74%-7.23M
4.98%-12.37M
Lợi nhuận ròng
5.77%12.22M
-198.91%-25.26M
82.04%-1.14M
-5896.38%-12.81M
15.96%11.55M
-124.45%-8.45M
58.22%-6.34M
101.40%221.00K
223.52%9.96M
893.02%34.56M
-12764.41%-15.18M
-616.78%-15.76M
30.00%-8.07M
58.34%-4.36M
99.41%-118.00K
82.99%-2.20M
-29.38%-11.52M
-11.10%-10.46M
-27.34%-20.01M
9.91%-12.92M
Tài sản ngắn hạn
-12.91%304.60M
-3.09%299.04M
3.93%339.22M
6.90%351.78M
-2.39%349.77M
-4.88%308.57M
21.02%326.40M
20.56%329.09M
26.34%358.32M
6.31%324.40M
-1.99%269.70M
5.01%272.96M
18.63%283.62M
25.81%305.15M
7.57%275.17M
59.42%259.95M
44.31%239.08M
39.62%242.56M
49.27%255.80M
-0.68%163.06M
Tổng nợ ngắn hạn
209.33%92.96M
15.39%32.50M
-61.80%126.53M
-60.19%131.79M
-90.58%30.05M
-18.23%28.16M
972.46%331.18M
880.79%331.10M
526.84%318.92M
-36.92%34.44M
-27.12%30.88M
0.37%33.76M
100.84%50.88M
67.28%54.60M
19.34%42.37M
-68.63%33.63M
-76.48%25.33M
-70.90%32.64M
28.67%35.50M
447.49%107.22M
Tổng tài sản
5.10%534.75M
4.73%502.52M
11.47%545.19M
8.40%516.46M
14.06%508.82M
15.93%479.82M
36.08%489.08M
31.04%476.45M
16.31%446.09M
11.06%413.88M
2.77%359.41M
10.93%363.60M
26.00%383.55M
17.58%372.65M
10.84%349.74M
55.80%327.79M
43.98%304.41M
47.76%316.94M
51.98%315.54M
5.15%210.39M
Tổng các khoản nợ
-5.59%303.16M
-6.47%298.62M
-0.96%335.95M
-5.54%321.50M
-2.43%321.13M
-2.65%319.26M
4.28%339.22M
3.51%340.35M
-5.09%329.12M
-5.22%327.96M
-2.65%325.28M
0.94%328.80M
9.85%346.75M
7.05%346.03M
2.31%334.15M
168.94%325.73M
157.37%315.67M
152.29%323.23M
231.60%326.61M
33.60%121.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.39%231.59M
26.99%203.91M
39.61%209.23M
43.25%194.96M
60.46%187.69M
86.87%160.56M
339.08%149.86M
291.09%136.10M
217.90%116.97M
222.76%85.92M
118.91%34.13M
1588.50%34.80M
426.81%36.80M
523.29%26.62M
240.76%15.59M
-97.69%2.06M
-112.68%-11.26M
-107.28%-6.29M
-110.15%-11.08M
-18.41%89.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.66%31.60M
135.72%3.98M
19.91%15.14M
107.52%20.89M
-25.55%33.86M
-118.53%-11.14M
784.58%12.62M
690.50%10.07M
301.73%45.48M
326.43%60.14M
123.12%1.43M
-111.80%-1.71M
-413.24%-22.54M
-79.02%-26.56M
-56.57%-6.17M
166.35%14.45M
264.02%7.20M
-258.35%-14.84M
-18.56%-3.94M
133.16%5.43M
Đầu tư ròng
52.36%-25.21M
21.21%25.73M
57.15%-18.80M
101.60%2.47M
-12728.88%-52.91M
320.67%21.23M
-406.15%-43.87M
-574.53%-154.17M
-98.56%419.00K
-87.36%5.05M
186.86%14.33M
337.35%32.49M
229.29%29.07M
179.64%39.93M
56.63%-16.50M
-325.47%-13.69M
-545.34%-22.48M
-706.30%-50.13M
-107.50%-38.03M
114.15%6.07M
Tài chính thuần
28.87%-69.00K
-1000.67%-45.57M
-96.06%149.00K
-559.88%-14.04M
-105.03%-97.00K
-26.85%5.06M
347.04%3.78M
42.86%3.05M
56.29%1.93M
53.03%6.92M
-71.36%846.00K
-64.18%2.14M
107.86%1.23M
-1.97%4.52M
-97.07%2.95M
136.93%5.97M
-2280.67%-15.68M
-45.89%4.61M
1826.62%100.69M
37.60%2.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tổng doanh thu đạt 361.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.09M.

Tài sản ngắn hạn của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tài sản ngắn hạn là 339.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.

Tổng tài sản của Impinj Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Impinj Inc là 545.19M, bao gồm 339.22M tài sản ngắn hạn và 205.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tổng nghĩa vụ của Impinj Inc là 335.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Impinj Inc là 209.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Impinj Inc là -737.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.98.

Giá trị đầu tư ròng của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, giá trị đầu tư ròng của Impinj Inc là -48.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, giá trị huy động vốn ròng của Impinj Inc là -8.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.35.

Thu nhập ròng của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, lợi nhuận ròng là -10.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.56.

Biên lợi nhuận ròng của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.93.

Biên lợi nhuận gộp của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Impinj Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Impinj Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -737.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.