tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phunware Inc

PHUN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.066USD
-0.084-3.91%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.71MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PHUN

Theo dõi tình hình tài chính của Phunware Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Phunware Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.17
Doanh thu / Dự báo
--/751.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.55M
-19.94%
EPS(YoY)
-0.57
39.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.29%-0.16
29.55%-0.11
51.98%-0.12
50.83%-0.16
44.72%-0.18
---0.15
96.86%-0.25
89.79%-0.32
83.86%-0.33
----
---7.91
---3.10
---2.07
---5.31
---20.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.22%542.00K
33.11%788.00K
-6.47%622.00K
-55.00%455.00K
-25.30%688.00K
109.56%592.00K
-46.88%665.00K
-21.93%1.01M
-31.47%921.00K
-229.77%-6.19M
-73.69%1.25M
-76.39%1.29M
-80.17%1.34M
-11.63%4.77M
120.28%4.76M
281.96%5.49M
311.79%6.78M
167.64%5.40M
-30.99%2.16M
-35.11%1.44M
Lợi nhuận ròng
14.21%-3.19M
19.29%-2.13M
12.72%-2.41M
-19.50%-3.14M
-62.43%-3.72M
---2.63M
85.46%-2.76M
59.67%-2.63M
46.31%-2.29M
----
-136.70%-18.98M
61.78%-6.52M
71.38%-4.27M
65.77%-10.89M
-2255.38%-8.02M
-119.53%-17.07M
-4.26%-14.92M
-416.58%-31.81M
104.34%372.00K
-121.48%-7.78M
Biên lợi nhuận ròng
-8.90%-589.30%
39.37%-269.67%
6.68%-387.30%
-165.52%-690.99%
-117.45%-541.13%
---444.76%
62.12%-415.04%
23.65%-260.24%
9.90%-248.86%
----
---1095.61%
---340.85%
---276.19%
---228.12%
---235.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
35.78%70.85%
147.70%57.74%
-4.71%46.14%
-10.18%41.76%
-8.29%52.18%
--23.31%
-3.93%48.42%
12.53%46.49%
947.49%56.89%
----
--50.40%
--41.31%
--5.43%
--20.74%
--24.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
316.16%73.37%
--20.00%
--14.94%
--12.51%
--17.63%
--18.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.22%542.00K
33.11%788.00K
-6.47%622.00K
-55.00%455.00K
-25.30%688.00K
109.56%592.00K
-46.88%665.00K
-21.93%1.01M
-31.47%921.00K
-229.77%-6.19M
-73.69%1.25M
-76.39%1.29M
-80.17%1.34M
-11.63%4.77M
120.28%4.76M
281.96%5.49M
311.79%6.78M
167.64%5.40M
-30.99%2.16M
-35.11%1.44M
Lợi nhuận hoạt động
16.45%-4.02M
-99.06%-8.90M
-9.72%-3.50M
-45.19%-4.26M
-67.50%-4.81M
-1526.55%-4.47M
24.68%-3.19M
51.80%-2.93M
57.07%-2.87M
96.17%-275.00K
46.25%-4.24M
20.98%-6.09M
-32.61%-6.69M
-38.01%-7.18M
-95.17%-7.88M
-83.67%-7.70M
-47.95%-5.05M
-64.22%-5.20M
-34.61%-4.04M
-41.21%-4.19M
Lợi nhuận ròng
14.21%-3.19M
19.29%-2.13M
12.72%-2.41M
-19.50%-3.14M
-62.43%-3.72M
---2.63M
85.46%-2.76M
59.67%-2.63M
46.31%-2.29M
----
-136.70%-18.98M
61.78%-6.52M
71.38%-4.27M
65.77%-10.89M
-2255.38%-8.02M
-119.53%-17.07M
-4.26%-14.92M
-416.58%-31.81M
104.34%372.00K
-121.48%-7.78M
Tài sản ngắn hạn
-10.81%99.08M
5.62%120.15M
163.64%104.84M
395.11%107.21M
390.75%111.09M
2193.07%113.76M
625.28%39.77M
348.21%21.65M
186.46%22.64M
-70.58%4.96M
-79.63%5.48M
-76.79%4.83M
-81.31%7.90M
-71.90%16.86M
639.60%26.91M
263.15%20.82M
60.74%42.27M
1122.64%60.01M
31.94%3.64M
249.09%5.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.92%5.85M
270.56%23.91M
-41.23%6.16M
-19.82%6.16M
-11.84%7.21M
-60.91%6.45M
-42.46%10.47M
-60.07%7.69M
-58.35%8.18M
-35.48%16.50M
-39.21%18.20M
-9.04%19.25M
-24.84%19.64M
-15.57%25.58M
101.64%29.94M
30.97%21.16M
-14.05%26.12M
14.47%30.29M
-44.82%14.85M
-19.33%16.16M
Tổng tài sản
-10.99%99.73M
5.30%120.87M
157.58%105.64M
368.53%108.08M
361.58%112.03M
1606.02%114.78M
47.48%41.01M
-43.45%23.07M
-46.60%24.27M
-87.73%6.73M
-59.39%27.81M
-33.39%40.79M
-44.17%45.46M
-44.78%54.84M
114.33%68.48M
79.00%61.24M
48.24%81.42M
211.89%99.29M
8.85%31.95M
21.23%34.21M
Tổng các khoản nợ
-22.80%6.49M
223.12%24.55M
-38.47%7.32M
-16.69%7.48M
-12.84%8.41M
-58.22%7.60M
-44.07%11.89M
-60.76%8.98M
-59.05%9.65M
-39.29%18.18M
-40.46%21.25M
-10.42%22.88M
-19.97%23.56M
-11.94%29.95M
88.62%35.70M
7.63%25.54M
-23.29%29.43M
0.60%34.02M
-44.60%18.93M
-14.35%23.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.03%93.23M
-10.14%96.32M
237.60%98.33M
613.98%100.60M
608.55%103.63M
1035.52%107.18M
344.32%29.13M
-21.32%14.09M
-33.22%14.63M
-146.05%-11.46M
-80.00%6.55M
-49.83%17.91M
-57.87%21.90M
-61.88%24.88M
151.69%32.78M
240.61%35.69M
213.97%51.99M
3398.48%65.28M
370.73%13.03M
1938.72%10.48M
Thu nhập hoạt động ròng
18.23%-2.73M
-17.85%-3.20M
-4.03%-2.48M
-27.82%-3.46M
37.37%-3.33M
77.55%-2.71M
27.92%-2.38M
47.80%-2.70M
27.87%-5.33M
-112.34%-12.08M
58.02%-3.31M
-7.47%-5.18M
27.42%-7.38M
-66.07%-5.69M
-67.08%-7.88M
31.87%-4.82M
-39.35%-10.17M
23.17%-3.42M
-167.31%-4.72M
-148.58%-7.07M
Đầu tư ròng
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.71%7.00K
102.50%2.00K
380.82%4.60M
1995.25%10.78M
105.35%2.40M
---80.00K
-310.28%-1.64M
48.18%-569.00K
---44.89M
--0.00
---399.00K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.66%80.00K
2128.84%80.15M
244.31%17.55M
48.35%1.44M
595.07%23.20M
232.55%3.60M
-63.28%5.10M
161.81%968.00K
-202.39%-4.69M
-103.85%-2.71M
375.32%13.88M
88.22%-1.57M
-105.55%-1.55M
881.64%70.47M
7.99%2.92M
-712.72%-13.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tổng doanh thu đạt 2.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19M.

Tài sản ngắn hạn của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tài sản ngắn hạn là 120.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62.

Tổng tài sản của Phunware Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Phunware Inc là 120.87M, bao gồm 120.15M tài sản ngắn hạn và 721.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tổng nghĩa vụ của Phunware Inc là 24.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Phunware Inc là 96.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Phunware Inc là -21.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, giá trị huy động vốn ròng của Phunware Inc là 80.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.90.

Thu nhập ròng của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, lợi nhuận ròng là -11.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.52.

Biên lợi nhuận ròng của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, biên lợi nhuận ròng là -446.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.05.

Biên lợi nhuận gộp của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Phunware Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phunware Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.