tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phreesia Inc

PHR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.900USD
+0.170+1.58%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
673.34MVốn hóa
282.38P/E TTM

Tình hình tài chính của PHR

Theo dõi tình hình tài chính của Phreesia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Phreesia Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
0.05/0.01
Doanh thu / Dự báo
130.94M/130.07M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
480.59M
14.48%
EPS(YoY)
0.04
103.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
173.19%0.05
119.55%0.02
128.61%0.07
103.50%0.01
80.91%-0.07
80.03%-0.11
56.96%-0.25
54.17%-0.31
50.53%-0.35
23.66%-0.55
24.29%-0.58
---0.68
---0.70
---0.72
---0.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.94%130.94M
15.85%127.07M
12.67%120.33M
14.83%117.25M
14.54%115.94M
15.45%109.68M
16.57%106.80M
18.97%102.11M
20.72%101.22M
24.05%95.00M
25.33%91.62M
26.47%85.83M
32.34%83.84M
32.00%76.59M
30.74%73.10M
33.05%67.87M
31.19%63.35M
38.78%58.02M
45.37%55.91M
45.70%51.01M
Lợi nhuận ròng
175.70%2.96M
120.27%1.29M
129.65%4.27M
103.63%654.00K
80.15%-3.91M
79.15%-6.39M
54.91%-14.40M
51.01%-18.01M
47.45%-19.72M
19.40%-30.65M
20.48%-31.94M
21.30%-36.77M
26.76%-37.53M
18.15%-38.02M
-10.52%-40.17M
-91.51%-46.72M
-366.94%-51.24M
-473.75%-46.45M
-441.38%-36.34M
-282.88%-24.39M
Biên lợi nhuận ròng
167.03%2.26%
117.49%1.02%
126.32%3.55%
103.16%0.56%
82.67%-3.38%
81.94%-5.83%
61.32%-13.49%
58.82%-17.64%
56.47%-19.48%
35.02%-32.26%
36.55%-34.86%
---42.84%
---44.76%
---49.64%
---54.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.16%59.30%
-4.09%60.59%
1.90%62.18%
1.42%61.58%
2.41%61.23%
9.17%63.18%
5.06%61.03%
6.90%60.72%
9.33%59.80%
6.28%57.87%
8.63%58.09%
--56.80%
--54.69%
--54.45%
--53.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
275.32%13.60%
261.68%15.08%
-55.77%2.26%
-28.44%2.86%
-17.95%3.62%
34.77%4.17%
40.49%5.10%
-10.41%3.99%
14.33%4.42%
44.96%3.09%
55.91%3.63%
--4.46%
--3.86%
--2.13%
--2.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.94%130.94M
15.85%127.07M
12.67%120.33M
14.83%117.25M
14.54%115.94M
15.45%109.68M
16.57%106.80M
18.97%102.11M
20.72%101.22M
24.05%95.00M
25.33%91.62M
26.47%85.83M
32.34%83.84M
32.00%76.59M
30.74%73.10M
33.05%67.87M
31.19%63.35M
38.78%58.02M
45.37%55.91M
45.70%51.01M
Lợi nhuận hoạt động
311.93%6.97M
122.24%1.69M
141.26%5.71M
91.25%-1.51M
83.07%-3.29M
74.26%-7.61M
56.80%-13.84M
53.40%-17.22M
48.76%-19.42M
25.71%-29.58M
19.51%-32.05M
20.24%-36.95M
25.09%-37.90M
14.50%-39.81M
-11.39%-39.81M
-96.34%-46.34M
-374.92%-50.59M
-462.34%-46.57M
-484.56%-35.74M
-273.99%-23.60M
Lợi nhuận ròng
175.70%2.96M
120.27%1.29M
129.65%4.27M
103.63%654.00K
80.15%-3.91M
79.15%-6.39M
54.91%-14.40M
51.01%-18.01M
47.45%-19.72M
19.40%-30.65M
20.48%-31.94M
21.30%-36.77M
26.76%-37.53M
18.15%-38.02M
-10.52%-40.17M
-91.51%-46.72M
-366.94%-51.24M
-473.75%-46.45M
-441.38%-36.34M
-282.88%-24.39M
Tài sản ngắn hạn
24.07%267.26M
37.66%279.84M
27.08%240.91M
23.06%222.64M
12.84%215.41M
3.88%203.28M
-4.85%189.57M
-17.47%180.93M
-20.51%190.90M
-25.44%195.68M
-30.55%199.24M
-30.73%219.23M
-31.23%240.15M
-32.07%262.44M
-38.22%286.87M
-35.89%316.50M
-31.15%349.22M
41.90%386.35M
53.49%464.33M
285.85%493.69M
Tổng nợ ngắn hạn
37.38%152.11M
60.71%183.24M
-9.54%98.78M
3.07%105.14M
2.25%110.72M
3.55%114.02M
10.95%109.20M
20.18%102.00M
30.49%108.28M
39.32%110.12M
35.35%98.42M
17.96%84.87M
17.24%82.98M
15.50%79.04M
11.95%72.72M
24.80%71.95M
39.61%70.78M
24.44%68.43M
55.49%64.96M
51.42%57.65M
Tổng tài sản
66.37%666.14M
70.90%663.79M
12.71%423.47M
12.81%408.63M
7.61%400.39M
4.88%388.42M
0.28%375.70M
6.40%362.24M
5.15%372.09M
0.07%370.33M
-5.70%374.65M
-20.08%340.44M
-22.92%353.85M
-25.16%370.06M
-24.92%397.29M
-22.72%425.99M
-18.20%459.09M
51.37%494.48M
56.52%529.13M
243.90%551.23M
Tổng các khoản nợ
159.75%307.05M
164.21%326.58M
-14.84%103.14M
-0.23%110.64M
-0.95%118.21M
3.98%123.61M
10.05%121.11M
18.71%110.90M
32.25%119.34M
44.55%118.88M
43.02%110.05M
20.51%93.42M
15.88%90.24M
6.53%82.24M
8.06%76.95M
19.89%77.52M
34.43%77.87M
21.84%77.20M
4.14%71.21M
3.29%64.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
27.25%359.09M
27.34%337.21M
25.82%320.33M
18.56%297.99M
11.65%282.19M
5.31%264.81M
-3.78%254.59M
1.75%251.34M
-4.12%252.74M
-12.64%251.45M
-17.40%264.60M
-29.11%247.02M
-30.85%263.61M
-31.02%287.82M
-30.04%320.35M
-28.38%348.46M
-24.25%381.22M
58.48%417.28M
69.80%457.92M
398.08%486.56M
Thu nhập hoạt động ròng
61.09%23.92M
107.07%33.66M
167.36%15.47M
34.12%14.84M
2159.64%14.85M
628.14%16.26M
191.68%5.79M
218.54%11.06M
94.72%-721.00K
80.64%-3.08M
69.59%-6.31M
52.98%-9.33M
59.39%-13.66M
58.14%-15.90M
15.41%-20.75M
-194.89%-19.84M
-514.53%-33.63M
-1031.54%-37.98M
-3577.51%-24.53M
-177.71%-6.73M
Đầu tư ròng
164.96%4.80M
-1920.67%-142.62M
-59.40%-6.67M
29.73%-5.20M
-35.73%-7.39M
13.48%-7.06M
73.39%-4.18M
23.81%-7.40M
10.41%-5.45M
-23.62%-8.16M
-133.61%-15.72M
-66.03%-9.72M
13.45%-6.08M
83.77%-6.60M
53.62%-6.73M
-85.54%-5.85M
-1.81%-7.02M
-190.87%-40.67M
-291.29%-14.51M
26.97%-3.15M
Tài chính thuần
-3013.72%-26.09M
1254.10%76.50M
59.60%-667.00K
-55.61%-2.15M
54.08%-838.00K
-43.80%-6.63M
27.71%-1.65M
54.62%-1.38M
74.58%-1.82M
55.71%-4.61M
37.66%-2.28M
-10.01%-3.04M
-81.03%-7.18M
-31.18%-10.41M
-762.12%-3.66M
-193.32%-2.77M
-101.62%-3.96M
68.80%-7.93M
-100.24%-425.00K
-236.87%-943.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tổng doanh thu đạt 480.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 419.81M.

Tài sản ngắn hạn của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tài sản ngắn hạn là 279.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.66.

Tổng tài sản của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Phreesia Inc là 663.79M, bao gồm 279.84M tài sản ngắn hạn và 383.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tổng nghĩa vụ của Phreesia Inc là 326.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Phreesia Inc là 337.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Phreesia Inc là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.49.

Giá trị đầu tư ròng của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, giá trị đầu tư ròng của Phreesia Inc là -161.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -572.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, giá trị huy động vốn ròng của Phreesia Inc là 72.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 734.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.80.

Thu nhập ròng của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, lợi nhuận ròng là 2.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.94.

Biên lợi nhuận ròng của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.44.

Biên lợi nhuận gộp của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Phreesia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Phreesia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.