tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PLDT Inc

PHI
Thêm vào danh sách theo dõi
19.310USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.17BVốn hóa
8.09P/E TTM

Tình hình tài chính của PHI

Theo dõi tình hình tài chính của PLDT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PLDT Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.80B
0.38%
EPS(YoY)
2.41
-7.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.56%0.70
15.66%0.39
-28.05%0.56
8.81%0.75
-11.17%0.72
417.93%0.34
0.25%0.78
-12.49%0.69
6.85%0.81
92.32%-0.11
--0.78
--0.78
--0.76
---1.38
--2.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.49%958.78M
-2.24%939.79M
0.93%941.93M
4.50%965.02M
-1.57%954.15M
-1.33%961.36M
-0.18%933.24M
-0.70%923.42M
1.51%969.35M
6.80%974.31M
2.68%934.95M
-3.91%929.94M
-1.27%954.93M
-4.81%912.30M
-5.37%910.57M
-2.28%967.81M
-2.55%967.24M
-3.19%958.36M
1.22%962.25M
15.90%990.34M
Lợi nhuận ròng
-3.56%150.23M
15.66%83.99M
-28.05%121.34M
8.81%161.43M
-11.17%155.78M
417.92%72.62M
0.25%168.65M
-12.49%148.36M
6.85%175.37M
92.32%-22.84M
-11.32%168.23M
16.06%169.54M
-6.73%164.13M
-299.88%-297.46M
60.88%189.71M
-0.96%146.08M
46.79%175.98M
56.77%148.82M
-22.00%117.92M
17.07%147.49M
Biên lợi nhuận ròng
-3.76%15.78%
19.04%9.22%
-28.80%12.95%
3.86%16.79%
-10.12%16.40%
469.17%7.75%
0.45%18.19%
-11.73%16.16%
5.28%18.24%
93.38%-2.10%
--18.11%
--18.31%
--17.33%
---31.71%
--18.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.68%58.02%
5.33%55.31%
-7.32%58.45%
-2.16%62.34%
-5.53%62.17%
14.67%52.51%
-3.51%63.07%
-1.89%63.72%
1.53%65.80%
3411.92%45.79%
--65.36%
--64.94%
--64.81%
--1.30%
--55.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.92%55.87%
5.08%56.59%
9.19%56.91%
9.89%55.20%
9.78%53.76%
8.56%53.85%
4.29%52.12%
1.03%50.24%
5.50%48.97%
6.02%49.60%
--49.98%
--49.72%
--46.41%
--46.79%
--45.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.49%958.78M
-2.24%939.79M
0.93%941.93M
4.50%965.02M
-1.57%954.15M
-1.33%961.36M
-0.18%933.24M
-0.70%923.42M
1.51%969.35M
6.80%974.31M
2.68%934.95M
-3.91%929.94M
-1.27%954.93M
-4.81%912.30M
-5.37%910.57M
-2.28%967.81M
-2.55%967.24M
-3.19%958.36M
1.22%962.25M
15.90%990.34M
Lợi nhuận hoạt động
-6.75%251.13M
29.32%200.55M
-15.32%224.31M
11.29%260.05M
-0.61%269.29M
6836.59%155.08M
1.12%264.88M
-9.41%233.68M
18.23%270.94M
99.38%-2.30M
14.86%261.95M
478.06%257.97M
-27.06%229.17M
-263.34%-372.36M
-17.87%228.05M
-133.40%-68.23M
40.63%314.18M
33.97%227.96M
4.57%277.66M
-6.98%204.32M
Lợi nhuận ròng
-3.56%150.23M
15.66%83.99M
-28.05%121.34M
8.81%161.43M
-11.17%155.78M
417.92%72.62M
0.25%168.65M
-12.49%148.36M
6.85%175.37M
92.32%-22.84M
-11.32%168.23M
16.06%169.54M
-6.73%164.13M
-299.88%-297.46M
60.88%189.71M
-0.96%146.08M
46.79%175.98M
56.77%148.82M
-22.00%117.92M
17.07%147.49M
Tài sản ngắn hạn
3.96%1.23B
7.41%1.18B
-8.19%1.06B
1.61%1.14B
-5.99%1.19B
-13.19%1.10B
-21.59%1.16B
-20.54%1.12B
-16.13%1.26B
-13.34%1.27B
19.61%1.48B
-25.76%1.41B
2.03%1.50B
0.76%1.46B
-13.90%1.23B
18.53%1.90B
-16.22%1.47B
-20.39%1.45B
-16.03%1.43B
-20.09%1.60B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.46%2.97B
-16.60%2.71B
-18.86%2.80B
-9.75%3.09B
-12.47%3.28B
-8.61%3.25B
-12.98%3.46B
-15.55%3.43B
-18.51%3.75B
-19.97%3.55B
-3.15%3.97B
-6.48%4.06B
3.12%4.60B
0.88%4.44B
-5.60%4.10B
-1.57%4.34B
-1.16%4.46B
-1.11%4.40B
5.75%4.34B
6.13%4.41B
Tổng tài sản
-3.52%10.56B
0.60%10.80B
-2.46%10.80B
4.26%11.19B
-1.14%10.95B
-2.48%10.73B
-0.77%11.08B
-5.06%10.73B
-2.57%11.07B
-1.85%11.00B
2.19%11.16B
-5.41%11.30B
-7.32%11.36B
-8.72%11.21B
-9.00%10.92B
-2.88%11.95B
1.89%12.26B
2.41%12.28B
6.26%12.00B
9.74%12.30B
Tổng các khoản nợ
-4.99%8.46B
-1.19%8.62B
-3.76%8.72B
2.09%8.96B
-2.99%8.91B
-3.21%8.72B
-0.37%9.06B
-4.07%8.78B
-1.68%9.18B
-1.67%9.01B
3.92%9.09B
-3.82%9.15B
-4.75%9.34B
-6.32%9.16B
-9.84%8.75B
-3.26%9.51B
1.12%9.80B
2.97%9.78B
9.69%9.70B
11.55%9.83B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.94%2.10B
8.37%2.18B
3.34%2.08B
14.05%2.23B
7.84%2.04B
0.86%2.01B
-2.49%2.02B
-9.27%1.95B
-6.66%1.89B
-2.64%1.99B
-4.76%2.07B
-11.64%2.15B
-17.58%2.03B
-18.11%2.05B
-5.45%2.17B
-1.38%2.44B
5.07%2.46B
0.29%2.50B
-6.14%2.30B
3.10%2.47B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.25%336.02M
85.30%329.53M
77.19%461.19M
-22.67%331.24M
-3.29%378.62M
-42.43%177.84M
-30.03%260.28M
67.83%428.35M
-13.14%391.48M
-14.55%308.91M
53.46%371.99M
-20.31%255.23M
39.59%450.71M
-8.17%361.49M
-48.76%242.40M
-37.22%320.30M
-0.23%322.87M
-6.71%393.67M
-14.59%473.05M
65.80%510.19M
Đầu tư ròng
26.67%-203.15M
38.70%-196.93M
-82.64%-303.17M
19.60%-298.27M
8.73%-277.02M
-410.44%-321.27M
-69.19%-166.00M
34.06%-370.99M
-5.26%-303.53M
46.56%-62.94M
43.63%-98.11M
-563.30%-562.58M
36.64%-288.36M
70.30%-117.78M
67.74%-174.06M
115.95%121.43M
-6.45%-455.09M
-49.25%-396.59M
-55.71%-539.55M
-82.66%-761.29M
Tài chính thuần
-145.49%-89.41M
-181.44%-101.65M
-104.18%-173.69M
12.74%-83.89M
75.83%-36.42M
136.80%124.81M
53.08%-85.07M
-175.64%-96.13M
-8.48%-150.67M
-141.06%-339.14M
56.23%-181.31M
163.73%127.10M
-182.95%-138.89M
-219.16%-140.68M
-994.61%-414.26M
-353.86%-199.44M
311.46%167.44M
700.50%118.06M
91.42%-37.85M
-80.80%78.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tổng doanh thu đạt 3.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79B.

Tài sản ngắn hạn của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tài sản ngắn hạn là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.41.

Tổng tài sản của PLDT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PLDT Inc là 10.80B, bao gồm 1.18B tài sản ngắn hạn và 9.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tổng nghĩa vụ của PLDT Inc là 8.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PLDT Inc là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.

Thu nhập hoạt động thuần của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PLDT Inc là 953.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.

Giá trị đầu tư ròng của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, giá trị đầu tư ròng của PLDT Inc là -1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.70.

Giá trị huy động vốn ròng của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, giá trị huy động vốn ròng của PLDT Inc là -394.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.43.

Thu nhập ròng của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, lợi nhuận ròng là 521.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.43.

Biên lợi nhuận ròng của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.84.

Biên lợi nhuận gộp của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PLDT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLDT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 953.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.