tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PennyMac Financial Services Inc

PFSI
Thêm vào danh sách theo dõi
75.410USD
-0.405-0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.92BVốn hóa
7.71P/E TTM

Tình hình tài chính của PFSI

Theo dõi tình hình tài chính của PennyMac Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PennyMac Financial Services Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.42/2.34
Doanh thu / Dự báo
631.00M/584.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.01B
24.61%
EPS(YoY)
9.69
58.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-83.95%0.42
6.63%1.58
0.80%2.05
158.87%3.51
36.97%2.64
90.44%1.48
376.49%2.04
-27.17%1.36
65.11%1.93
28.39%0.78
-198.22%-0.74
--1.86
--1.17
--0.61
--0.75
--8.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.80%631.00M
24.41%794.74M
14.70%800.95M
40.27%882.81M
11.46%684.41M
35.51%638.80M
31.21%698.32M
12.95%629.36M
19.21%614.04M
8.47%471.42M
19.76%532.22M
-0.38%557.22M
-11.63%515.07M
-40.85%434.61M
-43.30%444.40M
-36.25%559.37M
-30.99%582.84M
-30.15%734.81M
-30.98%783.80M
-25.86%877.39M
----
Lợi nhuận ròng
-83.88%22.00M
7.92%82.32M
2.24%106.83M
161.65%181.50M
38.88%136.46M
94.06%76.28M
383.61%104.49M
-25.31%69.37M
68.68%98.26M
29.40%39.31M
-197.94%-36.84M
-31.28%92.87M
-54.90%58.25M
-82.50%30.38M
-78.27%37.62M
-45.80%135.13M
-36.76%129.16M
-53.94%173.59M
-61.78%173.08M
-53.41%249.31M
----
Biên lợi nhuận ròng
-82.51%3.49%
-13.26%10.36%
-10.86%13.34%
86.53%20.56%
24.60%19.94%
43.21%11.94%
316.16%14.96%
-33.87%11.02%
41.50%16.00%
19.29%8.34%
-181.78%-6.92%
--16.67%
--11.31%
--6.99%
--8.46%
--23.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.89%51.56%
-3.69%53.62%
-3.50%53.25%
4.89%55.05%
2.31%55.97%
7.12%55.68%
20.87%55.18%
6.19%52.49%
15.19%54.70%
-0.79%51.98%
9.54%45.65%
--49.43%
--47.49%
--52.39%
--41.68%
--45.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.80%631.00M
24.41%794.74M
14.70%800.95M
40.27%882.81M
11.46%684.41M
35.51%638.80M
31.21%698.32M
12.95%629.36M
19.21%614.04M
8.47%471.42M
19.76%532.22M
-0.38%557.22M
-11.63%515.07M
-40.85%434.61M
-43.30%444.40M
-36.25%559.37M
-30.99%582.84M
-30.15%734.81M
-30.98%783.80M
-25.86%877.39M
----
Lợi nhuận hoạt động
-42.11%183.00M
-43.94%174.95M
10.71%397.61M
57.53%490.62M
-7.50%316.12M
48.87%312.09M
28.81%359.16M
9.78%311.45M
35.92%341.76M
23.40%209.64M
62.41%278.82M
5.64%283.71M
1.04%251.44M
-45.52%169.89M
-47.15%171.68M
-37.59%268.56M
-34.82%248.85M
-49.16%311.82M
-55.12%324.82M
-45.65%430.33M
----
Lợi nhuận ròng
-83.88%22.00M
7.92%82.32M
2.24%106.83M
161.65%181.50M
38.88%136.46M
94.06%76.28M
383.61%104.49M
-25.31%69.37M
68.68%98.26M
29.40%39.31M
-197.94%-36.84M
-31.28%92.87M
-54.90%58.25M
-82.50%30.38M
-78.27%37.62M
-45.80%135.13M
-36.76%129.16M
-53.94%173.59M
-61.78%173.08M
-53.41%249.31M
----
Tổng tài sản
23.27%29.86B
33.81%31.94B
12.66%29.39B
11.06%25.40B
12.26%24.22B
20.56%23.87B
38.43%26.09B
20.70%22.87B
19.98%21.58B
-1.50%19.80B
12.02%18.84B
15.81%18.95B
26.01%17.98B
37.52%20.10B
-10.41%16.82B
-17.13%16.36B
-40.23%14.27B
-53.29%14.62B
-40.58%18.78B
-36.68%19.75B
----
Tổng các khoản nợ
26.41%25.52B
38.30%27.62B
12.68%25.08B
10.77%21.19B
12.69%20.19B
23.03%19.97B
45.42%22.26B
24.43%19.13B
23.51%17.92B
-2.52%16.23B
14.64%15.31B
19.38%15.38B
34.18%14.51B
48.98%16.65B
-13.07%13.35B
-20.70%12.88B
-46.92%10.81B
-59.84%11.18B
-45.55%15.36B
-42.33%16.24B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.55%4.34B
10.81%4.33B
12.52%4.31B
12.54%4.21B
10.14%4.03B
9.34%3.90B
8.22%3.83B
4.65%3.74B
5.24%3.66B
3.42%3.57B
1.95%3.54B
2.61%3.57B
0.50%3.48B
0.31%3.45B
1.54%3.47B
-0.63%3.48B
-1.49%3.46B
-0.74%3.44B
0.85%3.42B
16.15%3.50B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-225.89%-1.34B
12.08%-1.89B
-77.13%-697.37M
87.98%-131.31M
218.71%1.07B
-599.37%-2.15B
59.66%-393.71M
-149.05%-1.09B
72.50%-897.94M
-12.08%430.29M
-66.06%-975.94M
30.76%2.23B
-173.74%-3.26B
336.40%489.41M
-140.85%-587.69M
-33.94%1.70B
454.75%4.43B
90.90%-207.02M
133.54%1.44B
135.39%2.58B
Đầu tư ròng
----
-575.66%-144.53M
42.72%-73.52M
414.81%753.04M
78.66%-157.42M
103.88%30.38M
-222.60%-128.34M
-24.92%-239.20M
-345.64%-737.79M
-3638.65%-782.61M
143.98%104.69M
-240.78%-191.48M
36.32%-165.56M
87.50%-20.93M
-8076.40%-238.01M
64.03%-56.19M
-432.11%-259.97M
25.10%-167.41M
97.94%-2.91M
-153.86%-156.22M
160.17%78.28M
Tài chính thuần
----
224.97%1.40B
-30.69%1.64B
120.33%404.07M
-84.00%239.82M
-167.31%-1.12B
406.20%2.37B
-77.42%183.39M
173.89%1.50B
-51.68%1.67B
-60.72%-773.91M
3.20%812.33M
-291.12%-2.03B
184.06%3.46B
-755.11%-481.54M
169.66%787.15M
81.32%-518.59M
-397.69%-4.11B
-96.96%73.50M
-128.47%-1.13B
-197.04%-2.78B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41B.

Tổng nghĩa vụ của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của PennyMac Financial Services Inc là 25.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PennyMac Financial Services Inc là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.

Thu nhập hoạt động thuần của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PennyMac Financial Services Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.08.

Giá trị đầu tư ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của PennyMac Financial Services Inc là 552.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.26.

Giá trị huy động vốn ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của PennyMac Financial Services Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.60.

Thu nhập ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 501.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.90.

Biên lợi nhuận ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.