USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
PennyMac Financial Services Inc
Tình hình tài chính của PFSI
Theo dõi tình hình tài chính của PennyMac Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của PennyMac Financial Services Inc
Mới phát hành
Th07 29, 2026
Doanh thu / Dự báo
631.00M/584.50M
Doanh thu(YoY)
3.01B
24.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41B.
Tổng nghĩa vụ của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của PennyMac Financial Services Inc là 25.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.68.
Tổng vốn chủ sở hữu của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PennyMac Financial Services Inc là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.
Thu nhập hoạt động thuần của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PennyMac Financial Services Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.08.
Giá trị đầu tư ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của PennyMac Financial Services Inc là 552.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.26.
Giá trị huy động vốn ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của PennyMac Financial Services Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.68.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.60.
Thu nhập ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 501.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.90.
Biên lợi nhuận ròng của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.12.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.67.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.32.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PennyMac Financial Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennyMac Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.08.