tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perma-Fix Environmental Services Inc

PESI
Thêm vào danh sách theo dõi
16.590USD
+0.430+2.66%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
307.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PESI

Theo dõi tình hình tài chính của Perma-Fix Environmental Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Perma-Fix Environmental Services Inc

Mới phát hành
Th05 9, 2026
EPS / Dự báo
-0.40/-0.24
Doanh thu / Dự báo
11.13M/11.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
61.67M
4.33%
EPS(YoY)
-0.75
43.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-108.21%-0.40
-41.99%-0.31
82.52%-0.10
45.63%-0.15
25.50%-0.19
-3718.99%-0.22
-2360.96%-0.57
-869.61%-0.27
-745.99%-0.26
104.69%0.01
--0.03
--0.04
---0.03
---0.13
---0.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.07%11.13M
6.89%15.71M
3.82%17.45M
4.29%14.59M
2.22%13.92M
-35.29%14.70M
-23.15%16.81M
-44.13%13.99M
-32.28%13.62M
35.58%22.72M
18.43%21.88M
28.67%25.03M
26.34%20.11M
-2.10%16.76M
16.93%18.47M
20.50%19.45M
-31.20%15.91M
-39.62%17.12M
-47.64%15.80M
-26.77%16.14M
Lợi nhuận ròng
-109.54%-7.49M
-62.22%-5.66M
79.56%-1.83M
31.26%-2.72M
-0.37%-3.57M
-4407.41%-3.49M
-2733.14%-8.98M
-933.54%-3.95M
-766.18%-3.56M
104.79%81.00K
-48.64%341.00K
132.80%474.00K
69.40%-411.00K
31.41%-1.69M
-52.64%664.00K
-147.80%-1.45M
-19.59%-1.34M
-24570.00%-2.47M
-3.04%1.40M
1381.86%3.02M
Biên lợi nhuận ròng
-163.61%-66.29%
25.02%-17.95%
80.73%-10.10%
34.56%-17.71%
0.98%-25.15%
-1257.33%-23.94%
-4758.13%-52.38%
-1405.27%-27.06%
-1505.70%-25.39%
122.67%2.07%
--1.12%
--2.07%
---1.58%
---9.12%
---3.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-648.59%-25.89%
90.89%7.71%
84.63%14.65%
213.58%10.61%
203.67%4.72%
-78.63%4.04%
-61.84%7.93%
-151.76%-9.34%
-130.43%-4.55%
56.90%18.90%
--20.79%
--18.04%
--14.96%
--12.05%
--14.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.32%3.22%
0.21%3.19%
-32.76%2.85%
-15.14%3.09%
-32.41%3.23%
-34.39%3.18%
-7.44%4.24%
105.33%3.64%
152.96%4.78%
127.31%4.84%
--4.58%
--1.77%
--1.89%
--2.13%
--2.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.07%11.13M
6.89%15.71M
3.82%17.45M
4.29%14.59M
2.22%13.92M
-35.29%14.70M
-23.15%16.81M
-44.13%13.99M
-32.28%13.62M
35.58%22.72M
18.43%21.88M
28.67%25.03M
26.34%20.11M
-2.10%16.76M
16.93%18.47M
20.50%19.45M
-31.20%15.91M
-39.62%17.12M
-47.64%15.80M
-26.77%16.14M
Lợi nhuận hoạt động
-100.03%-7.48M
9.42%-3.23M
28.18%-1.87M
42.49%-2.90M
16.12%-3.74M
-5344.12%-3.57M
-624.40%-2.60M
-696.45%-5.03M
-674.31%-4.46M
104.03%68.00K
153.45%496.00K
195.91%844.00K
69.39%-576.00K
24.09%-1.69M
32.11%-928.00K
59.54%-880.00K
-88.39%-1.88M
-1271.05%-2.23M
-206.38%-1.37M
-642.39%-2.17M
Lợi nhuận ròng
-109.54%-7.49M
-62.22%-5.66M
79.56%-1.83M
31.26%-2.72M
-0.37%-3.57M
-4407.41%-3.49M
-2733.14%-8.98M
-933.54%-3.95M
-766.18%-3.56M
104.79%81.00K
-48.64%341.00K
132.80%474.00K
69.40%-411.00K
31.41%-1.69M
-52.64%664.00K
-147.80%-1.45M
-19.59%-1.34M
-24570.00%-2.47M
-3.04%1.40M
1381.86%3.02M
Tài sản ngắn hạn
-35.21%29.43M
-27.58%36.37M
31.76%42.27M
18.90%42.15M
82.35%45.42M
64.34%50.22M
-0.43%32.08M
28.52%35.45M
-0.02%24.91M
29.90%30.56M
26.64%32.22M
16.49%27.59M
1.37%24.92M
-21.51%23.53M
-13.55%25.44M
-13.99%23.68M
-28.73%24.58M
-18.18%29.97M
-20.52%29.43M
-11.01%27.53M
Tổng nợ ngắn hạn
13.20%23.54M
2.86%22.57M
5.38%23.87M
-8.82%20.67M
-15.67%20.79M
-15.44%21.94M
-17.53%22.65M
-12.41%22.67M
0.32%24.66M
14.26%25.95M
14.76%27.47M
14.72%25.88M
10.52%24.58M
-12.37%22.71M
7.43%23.93M
-6.54%22.56M
-33.58%22.24M
-21.38%25.91M
-25.74%22.28M
-5.80%24.14M
Tổng tài sản
-12.02%81.69M
-9.47%88.03M
16.63%91.16M
3.72%90.21M
25.41%92.85M
23.49%97.25M
-1.69%78.16M
16.61%86.97M
2.12%74.04M
11.07%78.75M
8.63%79.50M
4.82%74.58M
0.45%72.50M
-8.28%70.90M
-2.94%73.19M
1.55%71.15M
-6.03%72.18M
-2.05%77.30M
-5.13%75.40M
-3.86%70.06M
Tổng các khoản nợ
14.99%38.71M
8.71%37.90M
0.00%35.79M
-7.29%33.38M
-10.94%33.66M
-11.47%34.86M
-12.00%35.79M
-0.95%36.01M
7.59%37.80M
18.00%39.37M
18.86%40.67M
10.34%36.35M
7.49%35.13M
-9.13%33.37M
-0.37%34.22M
-7.07%32.95M
-27.96%32.68M
-20.98%36.72M
-27.19%34.35M
-15.82%35.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.39%42.98M
-19.64%50.14M
30.68%55.36M
11.50%56.83M
63.32%59.19M
58.44%62.39M
9.10%42.37M
33.31%50.97M
-3.03%36.24M
4.91%39.38M
-0.36%38.83M
0.07%38.23M
-5.37%37.37M
-7.52%37.53M
-5.09%38.97M
10.39%38.20M
25.60%39.49M
25.06%40.58M
27.07%41.06M
12.52%34.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-78.13%-3.65M
37.04%-2.00M
7.35%-4.54M
-5.18%-1.73M
53.01%-2.05M
-148.34%-3.17M
-14.97%-4.90M
-154.67%-1.64M
-347.33%-4.36M
1218.88%6.57M
-280.86%-4.26M
205.71%3.00M
1090.54%1.76M
121.79%498.00K
148.74%2.36M
-139.10%-2.84M
102.29%148.00K
-154.48%-2.29M
-1115.55%-4.83M
1362.26%7.26M
Đầu tư ròng
-68.83%-964.00K
-73.10%-2.21M
38.27%-1.21M
-51.34%-902.00K
-79.56%-571.00K
-112.11%-1.28M
-405.15%-1.96M
-99.33%-596.00K
57.49%-318.00K
-704.00%-603.00K
-105.29%-388.00K
27.43%-299.00K
-133.02%-748.00K
82.68%-75.00K
60.79%-189.00K
-42.56%-412.00K
10.83%-321.00K
-90.75%-433.00K
-295.08%-482.00K
38.12%-289.00K
Tài chính thuần
42.68%-227.00K
-100.64%-149.00K
36.02%-206.00K
-101.26%-230.00K
-216.80%-396.00K
12032.99%23.15M
-114.77%-322.00K
21323.26%18.25M
38.73%-125.00K
14.54%-194.00K
972.00%2.18M
66.27%-86.00K
-7.94%-204.00K
-241.88%-227.00K
-104.79%-250.00K
-18.06%-255.00K
15.25%-189.00K
119.14%160.00K
513.13%5.22M
-104.48%-216.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tổng doanh thu đạt 61.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.12M.

Tài sản ngắn hạn của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tài sản ngắn hạn là 36.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.58.

Tổng tài sản của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Perma-Fix Environmental Services Inc là 88.03M, bao gồm 36.37M tài sản ngắn hạn và 51.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tổng nghĩa vụ của Perma-Fix Environmental Services Inc là 37.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Perma-Fix Environmental Services Inc là 50.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Perma-Fix Environmental Services Inc là -11.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.

Giá trị đầu tư ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là -4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là -981.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.68.

Thu nhập ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, lợi nhuận ròng là -13.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.01.

Biên lợi nhuận ròng của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.76.

Biên lợi nhuận gộp của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 286432.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -18.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Perma-Fix Environmental Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perma-Fix Environmental Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.