tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perion Network Ltd

PERI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.540USD
-0.040-0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
375.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PERI

Theo dõi tình hình tài chính của Perion Network Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Perion Network Ltd

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/96.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
439.93M
-11.71%
EPS(YoY)
-0.19
-170.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.49%-0.26
-272.42%-0.19
-318.38%-0.10
35.19%-0.08
-176.28%-0.19
-85.87%0.11
-93.50%0.05
-127.95%-0.13
-52.45%0.24
-3.96%0.77
--0.69
--0.46
--0.51
--0.81
--1.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.16%90.37M
5.84%137.14M
8.09%110.46M
-5.25%102.98M
-43.39%89.34M
-44.68%129.58M
-44.85%102.20M
-39.10%108.69M
8.73%157.82M
11.71%234.23M
16.83%185.31M
21.69%178.47M
15.83%145.15M
32.72%209.67M
31.06%158.62M
33.72%146.66M
39.52%125.31M
33.59%157.97M
45.10%121.03M
81.76%109.68M
Lợi nhuận ròng
-19.83%-10.00M
61.16%7.96M
-292.95%-4.08M
44.10%-3.47M
-170.92%-8.35M
-86.63%4.94M
-93.56%2.11M
-129.01%-6.21M
-50.52%11.77M
0.05%36.95M
28.30%32.82M
9.77%21.41M
53.79%23.79M
108.71%36.93M
140.84%25.58M
175.31%19.50M
367.82%15.47M
96.57%17.70M
399.15%10.62M
416.35%7.08M
Biên lợi nhuận ròng
-18.46%-11.07%
-147.29%-1.80%
-278.52%-3.69%
41.00%-3.37%
-225.28%-9.34%
-75.83%3.81%
-88.32%2.07%
-147.63%-5.71%
-54.50%7.46%
-10.44%15.78%
--17.71%
--11.99%
--16.39%
--17.61%
--14.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.89%24.85%
1.49%30.45%
-8.31%29.18%
-5.13%29.40%
-4.60%26.69%
-7.31%30.01%
-8.00%31.82%
-13.57%30.99%
-25.28%27.98%
-8.89%32.37%
--34.59%
--35.86%
--37.45%
--35.53%
--34.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.16%90.37M
5.84%137.14M
8.09%110.46M
-5.25%102.98M
-43.39%89.34M
-44.68%129.58M
-44.85%102.20M
-39.10%108.69M
8.73%157.82M
11.71%234.23M
16.83%185.31M
21.69%178.47M
15.83%145.15M
32.72%209.67M
31.06%158.62M
33.72%146.66M
39.52%125.31M
33.59%157.97M
45.10%121.03M
81.76%109.68M
Lợi nhuận hoạt động
-34.57%-12.46M
149.55%10.42M
-27.44%-3.04M
-71.16%-4.72M
-189.92%-9.26M
-89.44%4.18M
-106.81%-2.38M
-108.00%-2.76M
-58.22%10.30M
11.00%39.54M
32.52%35.00M
52.06%34.49M
43.43%24.66M
71.32%35.63M
87.58%26.41M
102.43%22.68M
195.34%17.19M
108.45%20.80M
168.48%14.08M
3338.15%11.20M
Lợi nhuận ròng
-19.83%-10.00M
61.16%7.96M
-292.95%-4.08M
44.10%-3.47M
-170.92%-8.35M
-86.63%4.94M
-93.56%2.11M
-129.01%-6.21M
-50.52%11.77M
0.05%36.95M
28.30%32.82M
9.77%21.41M
53.79%23.79M
108.71%36.93M
140.84%25.58M
175.31%19.50M
367.82%15.47M
96.57%17.70M
399.15%10.62M
416.35%7.08M
Tài sản ngắn hạn
-11.37%470.37M
-7.42%519.78M
-2.02%526.58M
-11.46%513.94M
-19.64%530.70M
-22.73%561.47M
-21.39%537.46M
-9.91%580.45M
13.05%660.39M
20.40%726.59M
36.24%683.69M
42.52%644.31M
33.79%584.17M
35.25%603.46M
110.14%501.85M
108.87%452.10M
128.89%436.65M
202.78%446.17M
105.84%238.82M
145.10%216.45M
Tổng nợ ngắn hạn
25.32%167.65M
16.52%188.58M
21.50%168.41M
-8.65%161.84M
-46.78%133.78M
-52.40%161.85M
-44.59%138.61M
-29.34%177.17M
17.30%251.36M
44.93%340.03M
39.05%250.17M
51.47%250.73M
31.88%214.30M
21.11%234.61M
29.32%179.92M
25.46%165.54M
37.99%162.49M
61.27%193.71M
23.95%139.12M
61.90%131.95M
Tổng tài sản
-1.38%866.19M
-0.19%913.76M
2.59%915.55M
-3.19%907.18M
-12.74%878.27M
-15.01%915.53M
-5.06%892.47M
3.72%937.11M
18.85%1.01B
23.79%1.08B
22.40%940.05M
26.93%903.51M
20.95%846.83M
22.01%870.22M
75.79%767.99M
70.72%711.83M
75.84%700.16M
98.85%713.23M
32.82%436.87M
43.55%416.96M
Tổng các khoản nợ
33.17%216.63M
23.45%237.75M
34.33%229.23M
3.70%218.92M
-40.14%162.67M
-46.37%192.59M
-35.99%170.65M
-20.94%211.10M
15.89%271.76M
25.09%359.12M
16.45%266.61M
30.49%267.02M
9.40%234.50M
16.57%287.08M
41.05%228.95M
31.40%204.63M
45.29%214.35M
41.08%246.27M
3.15%162.32M
27.49%155.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.23%649.56M
-6.49%676.01M
-4.92%686.33M
-5.20%688.26M
-2.60%715.60M
0.67%722.94M
7.18%721.82M
14.06%726.01M
19.98%734.69M
23.15%718.15M
24.93%673.44M
25.49%636.49M
26.04%612.33M
24.88%583.13M
96.33%539.04M
94.15%507.20M
93.82%485.81M
153.61%466.96M
60.03%274.55M
55.20%261.24M
Thu nhập hoạt động ròng
194.40%6.66M
402.44%21.80M
-63.76%5.88M
203.69%21.29M
-202.22%-7.05M
-91.36%4.34M
-59.50%16.24M
-143.35%-20.53M
-61.21%6.90M
31.56%50.22M
15.64%40.09M
84.18%47.37M
-24.52%17.78M
32.37%38.17M
144.60%34.67M
75.87%25.72M
74.85%23.55M
123.19%28.84M
115.03%14.18M
9585.43%14.63M
Đầu tư ròng
-360.11%-20.52M
-403.02%-32.66M
-55.10%12.81M
-158.67%-25.44M
139.33%7.89M
117.76%10.78M
201.16%28.53M
768.10%43.35M
59.42%-20.06M
-75.10%-60.70M
-190.25%-28.20M
167.97%4.99M
-37.14%-49.44M
81.97%-34.67M
36.71%31.25M
76.03%-7.35M
17.02%-36.05M
-4052.88%-192.24M
602.27%22.86M
-124.73%-30.65M
Tài chính thuần
-270.96%-24.05M
-75.77%-23.39M
78.08%-7.94M
35.64%-33.24M
-2603.47%-6.48M
-14107.37%-13.31M
-24245.33%-36.22M
-41417.60%-51.65M
102.31%259.00K
-93.18%95.00K
-95.23%150.00K
101.43%125.00K
-1280.70%-11.19M
-99.19%1.39M
194.39%3.15M
-503.00%-8.74M
-98.26%948.00K
1484.75%171.49M
-90.07%1.07M
214.27%2.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tổng doanh thu đạt 439.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 498.29M.

Tài sản ngắn hạn của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tài sản ngắn hạn là 519.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.42.

Tổng tài sản của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Perion Network Ltd là 913.76M, bao gồm 519.78M tài sản ngắn hạn và 393.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tổng nghĩa vụ của Perion Network Ltd là 237.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Perion Network Ltd là 676.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Perion Network Ltd là -13.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.57.

Giá trị đầu tư ròng của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, giá trị đầu tư ròng của Perion Network Ltd là -37.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Perion Network Ltd là -71.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.63.

Thu nhập ròng của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, lợi nhuận ròng là -7.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.89.

Biên lợi nhuận ròng của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.23.

Biên lợi nhuận gộp của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, biên lợi nhuận gộp là 30.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Perion Network Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Perion Network Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.