tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Penumbra Inc

PEN
Thêm vào danh sách theo dõi
321.190USD
+1.430+0.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.65BVốn hóa
73.36P/E TTM

Tình hình tài chính của PEN

Theo dõi tình hình tài chính của Penumbra Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Penumbra Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.88/1.19
Doanh thu / Dự báo
390.05M/389.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.40B
17.50%
EPS(YoY)
4.57
1158.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.12%0.88
-18.44%0.83
37.76%1.21
53.43%1.17
175.12%1.17
257.95%1.02
-37.52%0.88
219.22%0.76
-413.64%-1.55
26.73%0.28
1276.74%1.40
--0.24
--0.49
--0.22
--0.10
---0.16
----
----
----
----
Doanh thu
14.90%390.05M
15.62%374.76M
22.14%385.38M
17.82%354.69M
13.38%339.45M
16.32%324.14M
10.83%315.52M
11.11%301.04M
14.49%299.40M
15.43%278.65M
28.69%284.68M
26.80%270.95M
25.51%261.50M
18.39%241.40M
8.43%221.22M
12.39%213.68M
13.07%208.34M
20.50%203.90M
22.24%204.01M
25.84%190.12M
Lợi nhuận ròng
-23.10%34.81M
-16.93%32.58M
40.55%47.34M
55.28%45.85M
175.20%45.27M
256.51%39.22M
-37.87%33.68M
220.46%29.53M
-417.51%-60.20M
28.50%11.00M
1298.45%54.22M
505.72%9.21M
614.24%18.96M
10737.97%8.56M
115.74%3.88M
-125.66%-2.27M
-139.94%-3.69M
-99.33%79.00K
-775.25%-24.63M
200.40%8.85M
Biên lợi nhuận ròng
-33.08%8.92%
-28.15%8.69%
15.07%12.28%
31.80%12.93%
166.33%13.34%
206.48%12.10%
-43.95%10.68%
188.42%9.81%
-377.31%-20.11%
11.32%3.95%
986.70%19.05%
--3.40%
--7.25%
--3.55%
--1.75%
---0.94%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.93%67.93%
1.53%67.62%
1.84%68.02%
1.87%67.78%
0.71%65.99%
2.46%66.60%
1.68%66.79%
1.44%66.54%
2.69%65.53%
3.87%65.00%
4.97%65.69%
--65.59%
--63.81%
--62.58%
--62.58%
--63.39%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.81%1.11%
-19.24%1.19%
-19.52%1.27%
-18.70%1.36%
-10.75%1.44%
-8.21%1.47%
-5.59%1.57%
-5.29%1.67%
-10.54%1.62%
-15.04%1.61%
-14.79%1.66%
--1.76%
--1.81%
--1.89%
--1.95%
--2.06%
----
----
----
----
Doanh thu
14.90%390.05M
15.62%374.76M
22.14%385.38M
17.82%354.69M
13.38%339.45M
16.32%324.14M
10.83%315.52M
11.11%301.04M
14.49%299.40M
15.43%278.65M
28.69%284.68M
26.80%270.95M
25.51%261.50M
18.39%241.40M
8.43%221.22M
12.39%213.68M
13.07%208.34M
20.50%203.90M
22.24%204.01M
25.84%190.12M
Lợi nhuận hoạt động
0.52%41.04M
-5.24%38.23M
38.48%59.23M
21.08%48.84M
39.14%40.83M
233.44%40.35M
22.11%42.77M
30.79%40.34M
64.03%29.34M
51.11%12.10M
624.79%35.03M
467.54%30.84M
12969.78%17.89M
297.92%8.01M
120.69%4.83M
-75.28%5.43M
-101.35%-139.00K
-130.05%-4.05M
-667.06%-23.36M
669.75%21.98M
Lợi nhuận ròng
-23.10%34.81M
-16.93%32.58M
40.55%47.34M
55.28%45.85M
175.20%45.27M
256.51%39.22M
-37.87%33.68M
220.46%29.53M
-417.51%-60.20M
28.50%11.00M
1298.45%54.22M
505.72%9.21M
614.24%18.96M
10737.97%8.56M
115.74%3.88M
-125.66%-2.27M
-139.94%-3.69M
-99.33%79.00K
-775.25%-24.63M
200.40%8.85M
Tài sản ngắn hạn
26.15%1.34B
27.58%1.28B
27.92%1.22B
28.01%1.14B
12.89%1.07B
6.92%999.71M
3.90%951.13M
2.68%891.75M
14.00%943.79M
18.89%935.02M
21.13%915.40M
20.02%868.48M
15.31%827.88M
13.93%786.49M
10.89%755.70M
8.33%723.63M
9.93%717.96M
8.69%690.33M
10.32%681.47M
13.18%667.99M
Tổng nợ ngắn hạn
48.18%233.78M
33.47%211.73M
15.65%183.13M
10.72%169.60M
4.48%157.76M
3.81%158.63M
4.76%158.34M
5.59%153.19M
4.77%150.99M
4.42%152.80M
4.29%151.14M
4.88%145.08M
-1.02%144.12M
12.47%146.33M
17.64%144.93M
19.19%138.33M
34.76%145.60M
16.30%130.10M
16.30%123.20M
7.41%116.06M
Tổng tài sản
17.91%1.97B
19.15%1.90B
19.13%1.83B
17.93%1.74B
9.14%1.67B
0.85%1.59B
-1.49%1.53B
0.73%1.48B
7.12%1.53B
13.23%1.58B
13.53%1.56B
11.11%1.47B
7.88%1.43B
7.20%1.40B
10.18%1.37B
35.79%1.32B
45.89%1.33B
54.80%1.30B
51.19%1.24B
20.11%973.24M
Tổng các khoản nợ
16.57%443.96M
11.62%424.63M
4.36%398.92M
2.89%385.67M
2.02%380.86M
1.09%380.43M
1.30%382.25M
2.91%374.84M
2.01%373.33M
1.48%376.31M
1.43%377.36M
4.71%364.24M
2.26%365.99M
8.34%370.83M
28.14%372.03M
20.51%347.85M
51.11%357.88M
79.81%342.27M
56.77%290.32M
51.44%288.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.30%1.53B
21.51%1.47B
24.04%1.43B
23.04%1.36B
11.43%1.29B
0.78%1.21B
-2.38%1.15B
0.01%1.10B
8.88%1.16B
17.48%1.20B
18.03%1.18B
13.39%1.10B
9.95%1.07B
6.79%1.02B
4.71%998.86M
42.24%973.75M
44.05%970.01M
47.48%959.30M
49.57%953.93M
10.47%684.60M
Thu nhập hoạt động ròng
2.53%46.08M
77.60%86.97M
69.22%86.48M
3.18%58.26M
98.78%44.95M
27.88%48.97M
40.94%51.11M
83.07%56.47M
32.24%22.61M
191.68%38.30M
2612.12%36.26M
338.93%30.84M
143.21%17.10M
390.85%13.13M
114.42%1.34M
-135.42%-12.91M
-1095.62%-39.58M
68.58%-4.51M
-345.03%-9.27M
1126.76%36.45M
Đầu tư ròng
-484.67%-91.09M
-6002.19%-30.63M
-1959.76%-225.65M
-555.93%-162.86M
-145.19%-15.58M
-102.73%-502.00K
-145.12%-10.96M
180.46%35.72M
616.77%34.47M
71.64%18.38M
181.25%24.28M
-553.67%-44.40M
-132.29%-6.67M
-31.82%10.71M
744.73%8.63M
119.64%9.79M
-21.58%20.66M
408.45%15.71M
86.91%-1.34M
-0.84%-49.83M
Tài chính thuần
-39.09%9.03M
-170.42%-1.91M
-16.66%5.06M
103.93%3.95M
79.08%14.82M
441.06%2.71M
2.48%6.07M
-47531.13%-100.55M
-4.83%8.27M
-157.70%-794.00K
3.24%5.92M
135.16%212.00K
-4.79%8.69M
152.10%1.38M
93.68%5.74M
77.53%-603.00K
187.77%9.13M
-1.03%-2.64M
20.51%2.96M
-62.57%-2.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tổng doanh thu đạt 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19B.

Tài sản ngắn hạn của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tài sản ngắn hạn là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.

Tổng tài sản của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Penumbra Inc là 1.83B, bao gồm 1.22B tài sản ngắn hạn và 609.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tổng nghĩa vụ của Penumbra Inc là 398.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Penumbra Inc là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Penumbra Inc là 189.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.52.

Giá trị đầu tư ròng của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, giá trị đầu tư ròng của Penumbra Inc là -404.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -621.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, giá trị huy động vốn ròng của Penumbra Inc là 26.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1158.82.

Thu nhập ròng của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, lợi nhuận ròng là 177.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1168.11.

Biên lợi nhuận ròng của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 979.25.

Biên lợi nhuận gộp của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1045.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1066.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Penumbra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Penumbra Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 189.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.