tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pegasystems Inc

PEGA
Thêm vào danh sách theo dõi
30.550USD
+0.520+1.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.02BVốn hóa
15.27P/E TTM

Tình hình tài chính của PEGA

Theo dõi tình hình tài chính của Pegasystems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pegasystems Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.08/0.43
Doanh thu / Dự báo
420.72M/426.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.75B
16.61%
EPS(YoY)
2.30
296.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-54.29%0.08
-60.97%0.19
99.31%1.38
402.55%0.25
353.57%0.18
791.15%0.50
-18.80%0.69
-92.38%-0.08
113.78%0.04
42.79%-0.07
305.27%0.85
---0.04
---0.28
---0.13
--0.21
---2.32
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%420.72M
-9.60%429.97M
2.75%504.32M
17.32%381.35M
9.50%384.51M
44.07%475.63M
3.50%490.83M
-2.87%325.05M
17.73%351.15M
1.44%330.15M
19.61%474.23M
23.61%334.64M
8.72%298.27M
-13.51%325.47M
25.39%396.47M
5.64%270.73M
-15.77%274.34M
20.03%376.31M
5.89%316.18M
13.42%256.27M
Lợi nhuận ròng
-55.67%13.33M
-61.64%32.76M
96.97%234.57M
401.35%43.36M
354.82%30.08M
804.57%85.42M
-16.52%119.09M
-97.69%-14.39M
114.13%6.61M
41.64%-12.12M
312.17%142.66M
92.22%-7.28M
83.65%-46.80M
-5381.27%-20.77M
192.93%34.61M
-65.62%-93.52M
-867.73%-286.30M
94.27%-379.00K
-1029.76%-37.25M
-193.08%-56.47M
Biên lợi nhuận ròng
-59.48%3.17%
-57.57%7.62%
91.70%46.51%
356.86%11.37%
315.36%7.82%
589.06%17.96%
-19.35%24.26%
-103.53%-4.43%
112.00%1.88%
42.47%-3.67%
244.59%30.08%
---2.18%
---15.69%
---6.38%
--8.73%
---41.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.94%74.32%
-4.19%75.17%
0.43%79.48%
2.82%72.23%
-1.23%71.50%
10.00%78.46%
-2.15%79.15%
-2.41%70.25%
6.82%72.39%
2.03%71.33%
5.42%80.89%
--71.98%
--67.77%
--69.91%
--76.73%
--70.01%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.12%
--1.72%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-20.02%26.44%
-22.20%31.74%
-22.01%32.58%
-24.52%33.07%
-24.40%33.05%
--40.80%
--41.77%
--43.82%
--43.72%
--50.83%
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%420.72M
-9.60%429.97M
2.75%504.32M
17.32%381.35M
9.50%384.51M
44.07%475.63M
3.50%490.83M
-2.87%325.05M
17.73%351.15M
1.44%330.15M
19.61%474.23M
23.61%334.64M
8.72%298.27M
-13.51%325.47M
25.39%396.47M
5.64%270.73M
-15.77%274.34M
20.03%376.31M
5.89%316.18M
13.42%256.27M
Lợi nhuận hoạt động
79.12%30.87M
-60.32%50.40M
-12.86%125.69M
257.63%14.46M
26.72%17.23M
944.92%127.00M
-7.28%144.23M
-230.97%-9.18M
134.76%13.60M
158.59%12.15M
177.90%155.56M
109.07%7.01M
53.99%-39.12M
-211.41%-20.75M
273.91%55.98M
-18.19%-77.22M
-7234.23%-85.04M
1063.02%18.62M
-442.80%-32.19M
-5.67%-65.34M
Lợi nhuận ròng
-55.67%13.33M
-61.64%32.76M
96.97%234.57M
401.35%43.36M
354.82%30.08M
804.57%85.42M
-16.52%119.09M
-97.69%-14.39M
114.13%6.61M
41.64%-12.12M
312.17%142.66M
92.22%-7.28M
83.65%-46.80M
-5381.27%-20.77M
192.93%34.61M
-65.62%-93.52M
-867.73%-286.30M
94.27%-379.00K
-1029.76%-37.25M
-193.08%-56.47M
Tài sản ngắn hạn
-9.92%761.71M
6.78%903.88M
-26.65%978.29M
-27.46%811.80M
-21.09%845.62M
-20.11%846.49M
29.61%1.33B
44.12%1.12B
45.31%1.07B
33.16%1.06B
21.57%1.03B
17.61%776.49M
-0.36%737.51M
-1.01%795.73M
0.75%846.48M
-20.35%660.24M
-18.68%740.21M
-12.83%803.81M
-13.99%840.22M
-8.33%828.89M
Tổng nợ ngắn hạn
19.95%719.26M
22.04%743.40M
-32.07%737.78M
-41.69%597.45M
-41.02%599.62M
-41.67%609.14M
88.21%1.09B
116.71%1.02B
120.46%1.02B
119.86%1.04B
7.07%577.06M
14.21%472.78M
5.89%461.11M
9.18%474.96M
11.03%538.94M
3.38%413.97M
1.21%435.45M
7.56%435.01M
5.49%485.40M
12.38%400.43M
Tổng tài sản
4.50%1.38B
17.33%1.55B
-7.72%1.63B
-18.14%1.29B
-13.80%1.32B
-12.55%1.32B
17.05%1.77B
29.18%1.58B
28.86%1.54B
17.93%1.51B
11.27%1.51B
4.81%1.22B
-5.24%1.19B
-16.68%1.28B
-14.80%1.36B
-25.01%1.17B
-21.48%1.26B
0.65%1.54B
-0.67%1.59B
4.58%1.56B
Tổng các khoản nợ
17.69%823.66M
18.91%845.08M
-28.60%844.46M
-37.09%695.96M
-36.44%699.88M
-36.63%710.68M
2.24%1.18B
4.86%1.11B
5.17%1.10B
-0.51%1.12B
-5.70%1.16B
-4.23%1.05B
-6.90%1.05B
-0.39%1.13B
4.19%1.23B
0.52%1.10B
4.12%1.12B
7.83%1.13B
10.86%1.18B
14.38%1.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.27%560.38M
15.48%705.91M
34.48%787.38M
26.17%596.83M
43.44%624.54M
56.66%611.27M
65.47%585.48M
182.17%473.02M
199.46%435.40M
152.55%390.19M
170.43%353.84M
158.06%167.64M
8.68%145.40M
-62.01%154.50M
-68.55%130.84M
-85.87%64.96M
-74.39%133.78M
-15.09%406.67M
-23.26%416.09M
-13.17%459.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.34%85.97M
3.93%212.25M
66.37%158.43M
84.87%56.30M
115.15%86.27M
13.37%204.23M
19.24%95.23M
26.01%30.45M
-12.15%40.10M
164.50%180.15M
123.20%79.86M
388.50%24.17M
326.13%45.65M
350.56%68.11M
-19.48%35.78M
66.13%-8.38M
-801.12%-20.18M
-30.18%15.12M
72.95%44.44M
-388.95%-24.73M
Đầu tư ròng
147.18%23.07M
-98.95%2.76M
-231.50%-17.65M
130.20%1.90M
36.74%-48.90M
297.81%261.89M
150.51%13.42M
84.31%-6.30M
-354.35%-77.30M
-818.61%-132.40M
-994.45%-26.57M
-445.36%-40.16M
566.64%30.39M
-136.98%-14.41M
-90.02%2.97M
-63.93%11.63M
191.25%4.56M
-139.27%-6.08M
126.83%29.77M
116.85%32.24M
Tài chính thuần
-177.08%-194.87M
73.23%-154.16M
-36.87%-78.24M
-2575.82%-110.08M
-1627.58%-70.33M
-3317.98%-575.99M
-1963.20%-57.16M
127.18%4.45M
107.99%4.60M
160.94%17.90M
187.53%3.07M
185.35%1.96M
-992.66%-57.62M
18.22%-29.37M
88.47%-3.50M
92.53%-2.29M
79.66%-5.27M
-3.23%-35.92M
-16.16%-30.41M
13.88%-30.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tổng doanh thu đạt 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50B.

Tài sản ngắn hạn của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tài sản ngắn hạn là 978.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.65.

Tổng tài sản của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pegasystems Inc là 1.63B, bao gồm 978.29M tài sản ngắn hạn và 653.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tổng nghĩa vụ của Pegasystems Inc là 844.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pegasystems Inc là 787.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pegasystems Inc là 284.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.85.

Giá trị đầu tư ròng của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, giá trị đầu tư ròng của Pegasystems Inc là 197.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pegasystems Inc là -834.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2662.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.07.

Thu nhập ròng của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, lợi nhuận ròng là 393.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.65.

Biên lợi nhuận ròng của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.16.

Biên lợi nhuận gộp của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 57.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pegasystems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pegasystems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 284.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.