tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PDF Solutions Inc

PDFS
Thêm vào danh sách theo dõi
46.090USD
-0.060-0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.93BVốn hóa
253.95P/E TTM

Tình hình tài chính của PDFS

Theo dõi tình hình tài chính của PDF Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PDF Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.26
Doanh thu / Dự báo
--/60.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
219.02M
22.04%
EPS(YoY)
-0.02
-115.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
254.96%0.12
-108.71%0.00
-42.52%0.03
-33.70%0.03
-659.75%-0.08
-40.03%0.01
143.77%0.06
-75.55%0.04
-208.50%-0.01
79.41%0.02
---0.13
--0.18
--0.01
--0.01
---0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.85%60.13M
24.59%62.40M
23.07%57.12M
24.16%51.73M
15.66%47.78M
21.79%50.09M
9.58%46.41M
0.14%41.66M
1.35%41.31M
1.49%41.13M
6.25%42.35M
20.00%41.60M
21.68%40.76M
35.59%40.52M
34.87%39.86M
26.44%34.67M
38.42%33.50M
33.61%29.89M
27.88%29.55M
28.07%27.42M
Lợi nhuận ròng
258.01%4.79M
-108.91%-48.00K
-41.34%1.29M
-32.79%1.15M
-671.50%-3.03M
-39.23%539.00K
144.37%2.21M
-75.05%1.71M
-210.70%-393.00K
83.64%887.00K
-458.99%-4.97M
695.90%6.83M
108.55%355.00K
106.90%483.00K
157.54%1.39M
74.42%-1.15M
45.37%-4.15M
79.07%-7.00M
11.96%-2.41M
-22.78%-4.48M
Biên lợi nhuận ròng
225.55%7.97%
-107.15%-0.08%
-52.34%2.27%
-45.87%2.22%
-567.06%-6.35%
-50.10%1.08%
140.49%4.75%
-75.09%4.09%
-209.23%-0.95%
80.96%2.16%
---11.74%
--16.43%
--0.87%
--1.19%
---3.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.81%70.07%
4.79%71.14%
-3.14%70.39%
-1.23%69.16%
8.21%72.09%
1.06%67.89%
10.96%72.68%
0.77%70.02%
-4.82%66.62%
-4.18%67.17%
--65.50%
--69.48%
--70.00%
--70.10%
--65.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.34%15.43%
--16.00%
--16.62%
--17.42%
--17.61%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.85%60.13M
24.59%62.40M
23.07%57.12M
24.16%51.73M
15.66%47.78M
21.79%50.09M
9.58%46.41M
0.14%41.66M
1.35%41.31M
1.49%41.13M
6.25%42.35M
20.00%41.60M
21.68%40.76M
35.59%40.52M
34.87%39.86M
26.44%34.67M
38.42%33.50M
33.61%29.89M
27.88%29.55M
28.07%27.42M
Lợi nhuận hoạt động
747.38%6.31M
575.39%3.46M
127.80%4.83M
323.11%1.12M
138.01%745.00K
158.38%512.00K
315.35%2.12M
-85.93%264.00K
-1080.72%-1.96M
-166.24%-877.00K
-242.82%-984.00K
325.48%1.88M
94.93%-166.00K
153.24%1.32M
132.89%689.00K
79.97%-832.00K
53.78%-3.27M
60.51%-2.49M
36.57%-2.10M
-29.70%-4.15M
Lợi nhuận ròng
258.01%4.79M
-108.91%-48.00K
-41.34%1.29M
-32.79%1.15M
-671.50%-3.03M
-39.23%539.00K
144.37%2.21M
-75.05%1.71M
-210.70%-393.00K
83.64%887.00K
-458.99%-4.97M
695.90%6.83M
108.55%355.00K
106.90%483.00K
157.54%1.39M
74.42%-1.15M
45.37%-4.15M
79.07%-7.00M
11.96%-2.41M
-22.78%-4.48M
Tài sản ngắn hạn
24.90%175.64M
-20.43%163.89M
-23.65%146.12M
-30.27%134.79M
-24.93%140.63M
4.11%205.98M
-1.51%191.40M
-5.41%193.29M
-3.02%187.32M
2.30%197.85M
7.64%194.32M
24.78%204.35M
6.80%193.14M
2.60%193.41M
-2.53%180.53M
-10.03%163.78M
1.35%180.85M
-2.52%188.51M
-15.07%185.21M
29.35%182.04M
Tổng nợ ngắn hạn
16.60%74.97M
18.75%71.89M
14.46%66.08M
2.70%56.96M
24.13%64.30M
19.08%60.54M
15.65%57.73M
6.50%55.46M
-4.54%51.80M
-12.64%50.84M
-4.74%49.92M
24.60%52.08M
27.47%54.26M
32.80%58.20M
27.38%52.40M
4.04%41.79M
21.28%42.57M
3.84%43.83M
25.13%41.14M
83.59%40.17M
Tổng tài sản
10.41%430.56M
32.80%418.70M
32.23%406.40M
31.25%391.13M
35.96%389.97M
8.67%315.29M
8.81%307.35M
2.66%298.00M
2.70%286.82M
4.11%290.14M
6.20%282.45M
16.50%290.27M
5.16%279.29M
1.79%278.67M
-3.36%265.98M
-8.95%249.17M
-2.05%265.58M
-4.80%273.77M
-11.39%275.22M
17.11%273.67M
Tổng các khoản nợ
6.46%150.10M
113.24%147.68M
112.32%142.02M
102.92%133.61M
129.59%140.99M
13.18%69.25M
9.85%66.89M
-0.39%65.85M
-6.76%61.41M
-10.88%61.19M
-3.00%60.89M
28.87%66.10M
26.64%65.86M
26.72%68.66M
21.25%62.77M
1.48%51.29M
13.37%52.01M
2.09%54.18M
12.96%51.77M
40.44%50.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.65%280.46M
10.15%271.02M
9.95%264.38M
10.93%257.52M
10.46%248.98M
7.47%246.04M
8.53%240.46M
3.56%232.15M
5.62%225.41M
9.02%228.95M
9.04%221.56M
13.29%224.17M
-0.07%213.43M
-4.36%210.01M
-9.06%203.20M
-11.32%197.88M
-5.19%213.57M
-6.36%219.59M
-15.61%223.46M
12.86%223.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-80.63%1.67M
979.76%17.34M
-64.56%3.29M
-862.43%-5.21M
564.02%8.64M
-20.85%1.61M
-51.66%9.28M
112.14%684.00K
-89.61%-1.86M
-91.64%2.03M
1267.50%19.19M
-255.44%-5.63M
-132.78%-982.00K
5735.34%24.27M
-65.12%1.40M
-55.42%3.62M
135.99%3.00M
-96.19%416.00K
1534.96%4.02M
54.86%8.13M
Đầu tư ròng
91.52%-10.50M
-59.88%-9.79M
17.00%-3.32M
-105.63%-385.00K
-4588.15%-123.86M
58.50%-6.12M
12.13%-4.00M
192.07%6.83M
-17.27%-2.64M
-1285.22%-14.76M
-140.12%-4.56M
-112.43%-7.42M
-118.35%-2.25M
102.65%1.25M
158.01%11.36M
991.72%59.72M
-78.24%12.28M
50.64%-46.97M
61.90%-19.59M
392.20%5.47M
Tài chính thuần
-103.16%-2.15M
-173.85%-890.00K
32.08%-1.19M
-227.43%-1.31M
876.49%67.96M
-3.83%-325.00K
43.44%-1.75M
-5.25%-401.00K
-318.16%-8.75M
-158.68%-313.00K
-1786.41%-3.10M
97.81%-381.00K
70.06%-2.09M
-290.32%-121.00K
154.93%184.00K
-2525.38%-17.38M
-55.44%-6.99M
92.33%-31.00K
-100.51%-335.00K
-99.40%-662.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 219.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.47M.

Tài sản ngắn hạn của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 163.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.43.

Tổng tài sản của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PDF Solutions Inc là 418.70M, bao gồm 163.89M tài sản ngắn hạn và 254.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của PDF Solutions Inc là 147.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PDF Solutions Inc là 271.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.

Thu nhập hoạt động thuần của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PDF Solutions Inc là 5.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 525.35.

Giá trị đầu tư ròng của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của PDF Solutions Inc là -137.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2214.03.

Giá trị huy động vốn ròng của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của PDF Solutions Inc là 64.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 674.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.49.

Thu nhập ròng của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -640.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.78.

Biên lợi nhuận ròng của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.93.

Biên lợi nhuận gộp của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PDF Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDF Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 525.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.