tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PDD Holdings Inc

PDD
Thêm vào danh sách theo dõi
83.280USD
-0.310-0.37%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
118.54BVốn hóa
8.32P/E TTM

Tình hình tài chính của PDD

Theo dõi tình hình tài chính của PDD Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PDD Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
1.30/2.46
Doanh thu / Dự báo
15.67B/16.16B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.58B
15.16%
EPS(YoY)
10.01
-10.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.23%1.30
-13.30%2.35
14.62%2.94
-3.48%3.07
-48.16%1.46
13.03%2.71
64.83%2.57
139.46%3.18
215.18%2.82
122.73%2.39
32.20%1.56
--1.33
--0.89
--1.08
--1.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.85%15.67B
17.65%17.96B
10.96%15.23B
6.69%14.54B
10.91%13.30B
23.61%15.26B
42.52%13.73B
89.78%13.63B
125.50%11.99B
113.32%12.35B
95.55%9.63B
57.77%7.18B
49.66%5.32B
35.07%5.79B
46.42%4.93B
27.90%4.55B
2.41%3.55B
4.96%4.28B
56.53%3.36B
101.92%3.56B
Lợi nhuận ròng
-9.66%1.85B
-11.92%3.34B
19.54%4.13B
-4.32%4.30B
-47.01%2.05B
17.11%3.79B
58.77%3.45B
149.63%4.49B
237.89%3.87B
135.34%3.23B
47.99%2.17B
39.79%1.80B
194.86%1.14B
31.92%1.37B
472.65%1.47B
245.45%1.29B
185.36%388.09M
592.13%1.04B
316.15%256.55M
386.82%372.87M
Biên lợi nhuận ròng
-23.35%11.81%
-25.13%18.58%
7.73%27.09%
-10.32%29.57%
-52.22%15.41%
-5.26%24.81%
11.40%25.14%
31.54%32.98%
49.84%32.25%
10.33%26.19%
-24.32%22.57%
--25.07%
--21.52%
--23.74%
--29.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.35%55.86%
-2.29%55.49%
-5.48%56.74%
-14.37%55.90%
-8.24%57.20%
-6.19%56.79%
-1.63%60.03%
1.60%65.28%
-11.50%62.34%
-21.98%60.53%
-22.87%61.03%
--64.25%
--70.44%
--77.58%
--79.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-22.88%0.86%
-23.36%0.93%
-28.95%1.00%
-37.77%1.05%
-78.19%1.11%
-79.23%1.22%
-77.88%1.41%
-74.09%1.69%
-32.51%5.08%
--5.86%
--6.36%
--6.52%
--7.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.85%15.67B
17.65%17.96B
10.96%15.23B
6.69%14.54B
10.91%13.30B
23.61%15.26B
42.52%13.73B
89.78%13.63B
125.50%11.99B
113.32%12.35B
95.55%9.63B
57.77%7.18B
49.66%5.32B
35.07%5.79B
46.42%4.93B
27.90%4.55B
2.41%3.55B
4.96%4.28B
56.53%3.36B
101.92%3.56B
Lợi nhuận hoạt động
29.11%2.89B
7.51%3.80B
4.89%3.52B
-21.12%3.61B
-37.67%2.24B
13.51%3.53B
44.02%3.36B
161.73%4.57B
266.48%3.59B
134.84%3.11B
60.96%2.33B
38.75%1.75B
204.30%978.79M
21.88%1.32B
332.69%1.45B
308.23%1.26B
149.57%321.65M
445.14%1.09B
270.76%334.66M
230.15%308.46M
Lợi nhuận ròng
-9.66%1.85B
-11.92%3.34B
19.54%4.13B
-4.32%4.30B
-47.01%2.05B
17.11%3.79B
58.77%3.45B
149.63%4.49B
237.89%3.87B
135.34%3.23B
47.99%2.17B
39.79%1.80B
194.86%1.14B
31.92%1.37B
472.65%1.47B
245.45%1.29B
185.36%388.09M
592.13%1.04B
316.15%256.55M
386.82%372.87M
Tài sản ngắn hạn
27.18%79.15B
31.13%75.20B
35.91%72.65B
31.78%66.57B
42.39%62.23B
40.07%57.35B
40.66%53.45B
52.45%50.51B
43.37%43.71B
30.04%40.94B
41.50%38.00B
30.44%33.13B
39.70%30.49B
24.35%31.48B
9.29%26.86B
11.47%25.40B
-0.13%21.82B
10.12%25.32B
80.19%24.58B
84.21%22.79B
Tổng nợ ngắn hạn
14.01%31.22B
19.13%30.97B
24.01%30.84B
17.73%28.24B
30.97%27.38B
22.41%26.00B
20.00%24.87B
38.60%23.99B
33.32%20.91B
25.01%21.24B
74.86%20.73B
39.46%17.31B
35.50%15.68B
15.19%16.99B
-12.20%11.85B
0.36%12.41B
-6.54%11.57B
14.34%14.75B
37.15%13.50B
54.45%12.37B
Tổng tài sản
27.59%94.07B
31.02%91.30B
33.87%86.35B
30.51%79.31B
41.31%73.73B
44.12%69.68B
46.68%64.50B
61.28%60.77B
53.87%52.18B
40.29%48.35B
51.57%43.97B
35.54%37.68B
34.63%33.91B
20.87%34.46B
11.37%29.01B
14.85%27.80B
4.92%25.19B
16.69%28.51B
73.25%26.05B
84.21%24.20B
Tổng các khoản nợ
13.26%31.61B
18.68%31.39B
20.22%31.28B
14.36%28.71B
27.01%27.91B
18.40%26.45B
22.16%26.02B
41.73%25.10B
37.00%21.98B
28.79%22.34B
50.52%21.30B
21.02%17.71B
16.70%16.04B
3.91%17.35B
-8.10%14.15B
3.20%14.64B
-3.54%13.75B
9.96%16.69B
43.36%15.40B
59.78%14.18B
Tổng vốn chủ sở hữu
36.31%62.46B
38.57%59.90B
43.10%55.07B
41.88%50.60B
51.71%45.82B
66.21%43.23B
69.71%38.48B
78.63%35.67B
69.02%30.20B
51.94%26.01B
52.56%22.68B
51.69%19.97B
56.16%17.87B
44.82%17.12B
39.51%14.86B
31.34%13.16B
17.28%11.44B
27.73%11.82B
148.00%10.65B
135.07%10.02B
Thu nhập hoạt động ròng
12.49%2.43B
-14.27%3.50B
68.92%6.42B
-50.79%3.03B
-25.88%2.16B
-20.44%4.08B
-16.47%3.80B
91.34%6.15B
1439.34%2.91B
32.79%5.12B
181.64%4.55B
14.57%3.21B
113.96%189.01M
49.54%3.86B
18.29%1.62B
146.43%2.81B
-132.29%-1.35B
12.27%2.58B
8.58%1.37B
43.30%1.14B
Đầu tư ròng
134.62%307.13M
105.29%222.90M
30.37%-1.63B
36.87%-3.78B
77.29%-887.28M
-84.21%-4.21B
-246.17%-2.34B
-278.22%-5.99B
-22.27%-3.91B
-83.89%-2.29B
-1264.14%-674.54M
-27.19%-1.58B
-341.09%-3.20B
37.71%-1.24B
97.70%-49.45M
-131.25%-1.24B
17.64%-724.41M
51.22%-2.00B
-3028.49%-2.15B
61.61%-538.03M
Tài chính thuần
----
-2004140.27%-757.63M
325.02%77.52K
-51.71%49.36K
634.66%30.44K
100.00%37.81K
-66.14%18.24K
-89.71%102.23K
-44.66%4.14K
-90225.21%-1.25B
50.50%53.87K
2460.63%993.60K
16.62%7.49K
4451.47%1.38M
56.73%35.80K
100.04%38.80K
100.00%6.42K
-100.00%30.37K
--22.84K
-108.08%-98.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 62.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.34B.

Tài sản ngắn hạn của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 75.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.13.

Tổng tài sản của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PDD Holdings Inc là 91.30B, bao gồm 75.20B tài sản ngắn hạn và 16.09B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của PDD Holdings Inc là 31.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PDD Holdings Inc là 59.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.57.

Thu nhập hoạt động thuần của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PDD Holdings Inc là 13.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.82.

Giá trị đầu tư ròng của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của PDD Holdings Inc là -6.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.47.

Giá trị huy động vốn ròng của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của PDD Holdings Inc là -757.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -471740.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.06.

Thu nhập ròng của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 14.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Biên lợi nhuận ròng của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.64.

Biên lợi nhuận gộp của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PDD Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PDD Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.