tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paylocity Holding Corp

PCTY
Thêm vào danh sách theo dõi
137.895USD
+1.185+0.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.38BVốn hóa
29.10P/E TTM

Tình hình tài chính của PCTY

Theo dõi tình hình tài chính của Paylocity Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paylocity Holding Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.62
Doanh thu / Dự báo
--/430.91M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.60B
13.74%
EPS(YoY)
4.08
10.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.34%2.07
38.30%0.93
-2.09%0.87
1.16%0.88
8.31%1.64
-0.97%0.67
44.64%0.89
30.24%0.87
46.55%1.51
142.06%0.68
--0.62
--0.67
--1.03
--0.28
--0.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.50%502.29M
10.39%416.13M
12.46%408.17M
12.16%400.74M
13.27%454.55M
15.51%376.98M
14.29%362.96M
15.83%357.29M
18.07%401.28M
19.54%326.36M
25.39%317.59M
34.73%308.45M
38.17%339.86M
39.26%273.01M
39.40%253.28M
36.72%228.95M
32.20%245.97M
33.97%196.04M
33.80%181.70M
28.23%167.45M
Lợi nhuận ròng
21.61%111.25M
33.98%50.20M
-3.19%47.99M
-0.44%48.61M
7.23%91.48M
-1.71%37.47M
43.62%49.57M
31.04%48.82M
48.07%85.31M
144.33%38.12M
13.72%34.52M
145.97%37.25M
65.34%57.62M
58.33%15.60M
-1.88%30.35M
27.46%15.15M
-5.40%34.85M
2.19%9.85M
148.25%30.93M
140.06%11.88M
Biên lợi nhuận ròng
10.05%22.15%
21.38%12.06%
-13.92%11.76%
-11.23%12.13%
-5.34%20.13%
-14.91%9.94%
25.67%13.66%
13.13%13.66%
25.41%21.26%
104.39%11.68%
--10.87%
--12.08%
--16.95%
--5.71%
--11.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.22%72.31%
1.25%67.80%
0.32%68.55%
0.83%67.84%
0.47%71.43%
-0.19%66.96%
0.41%68.33%
-1.98%67.29%
-1.03%71.10%
0.13%67.09%
--68.05%
--68.65%
--71.84%
--67.01%
--66.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-68.36%1.49%
-81.02%1.17%
-76.25%1.92%
--3.70%
--4.72%
--6.14%
--8.07%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.50%502.29M
10.39%416.13M
12.46%408.17M
12.16%400.74M
13.27%454.55M
15.51%376.98M
14.29%362.96M
15.83%357.29M
18.07%401.28M
19.54%326.36M
25.39%317.59M
34.73%308.45M
38.17%339.86M
39.26%273.01M
39.40%253.28M
36.72%228.95M
32.20%245.97M
33.97%196.04M
33.80%181.70M
28.23%167.45M
Lợi nhuận hoạt động
22.60%158.93M
39.91%70.73M
13.95%75.97M
7.03%68.34M
21.84%129.64M
9.01%50.56M
57.34%66.67M
29.37%63.85M
32.33%106.40M
152.62%46.38M
476.20%42.37M
154.56%49.35M
66.87%80.41M
119.97%18.36M
-33.48%7.35M
101.47%19.39M
22.19%48.18M
17.95%8.35M
190.23%11.05M
35.23%9.62M
Lợi nhuận ròng
21.61%111.25M
33.98%50.20M
-3.19%47.99M
-0.44%48.61M
7.23%91.48M
-1.71%37.47M
43.62%49.57M
31.04%48.82M
48.07%85.31M
144.33%38.12M
13.72%34.52M
145.97%37.25M
65.34%57.62M
58.33%15.60M
-1.88%30.35M
27.46%15.15M
-5.40%34.85M
2.19%9.85M
148.25%30.93M
140.06%11.88M
Tài sản ngắn hạn
6.22%4.36B
39.10%5.89B
-4.04%3.16B
-6.03%3.31B
-3.38%4.10B
11.31%4.24B
10.51%3.30B
15.62%3.52B
19.08%4.25B
15.04%3.81B
20.30%2.98B
-27.96%3.05B
-21.05%3.57B
58.55%3.31B
-25.58%2.48B
108.16%4.23B
96.53%4.52B
-16.38%2.09B
99.16%3.33B
22.23%2.03B
Tổng nợ ngắn hạn
11.39%4.04B
53.23%5.68B
17.78%2.95B
-6.80%2.91B
-3.72%3.62B
8.26%3.71B
-6.42%2.50B
12.35%3.12B
12.24%3.77B
7.33%3.42B
10.81%2.67B
-32.66%2.77B
-24.42%3.35B
58.96%3.19B
-26.33%2.41B
120.70%4.12B
107.56%4.44B
-11.67%2.01B
126.61%3.27B
32.51%1.87B
Tổng tài sản
5.35%5.44B
31.72%6.97B
5.25%4.24B
3.39%4.39B
4.34%5.17B
17.83%5.29B
10.37%4.02B
14.88%4.25B
18.11%4.95B
14.09%4.49B
17.82%3.65B
-23.15%3.70B
-17.44%4.19B
52.12%3.94B
-18.80%3.10B
99.14%4.81B
90.69%5.08B
-9.20%2.59B
90.12%3.81B
21.62%2.41B
Tổng các khoản nợ
7.69%4.26B
42.53%5.87B
7.32%3.13B
-1.77%3.16B
2.74%3.96B
17.56%4.12B
5.98%2.92B
12.60%3.21B
12.52%3.85B
7.54%3.51B
10.86%2.75B
-32.00%2.85B
-24.13%3.42B
56.59%3.26B
-25.71%2.48B
116.49%4.20B
104.34%4.51B
-14.77%2.08B
106.67%3.34B
21.67%1.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.32%1.18B
-6.30%1.10B
-0.22%1.10B
19.43%1.23B
9.94%1.21B
18.79%1.17B
23.89%1.11B
22.57%1.03B
43.01%1.10B
45.59%986.77M
46.13%892.64M
37.39%842.86M
35.96%768.75M
33.76%677.77M
30.64%610.85M
28.63%613.46M
24.37%565.42M
24.12%506.69M
20.88%467.57M
21.38%476.93M
Thu nhập hoạt động ròng
17.15%217.90M
115.86%117.00M
-5.47%86.46M
8.30%86.57M
11.03%186.00M
-27.80%54.20M
47.17%91.45M
4.33%79.93M
31.55%167.53M
20.36%75.07M
279.22%62.14M
54.28%76.62M
62.15%127.35M
101.26%62.37M
496.59%16.39M
27.04%49.66M
18.84%78.54M
45.91%30.99M
-163.69%-4.13M
51.16%39.09M
Đầu tư ròng
4.92%-26.22M
96.59%-9.79M
-32.75%-17.69M
-398.43%-127.00M
-93.89%-27.58M
-444.94%-287.64M
-41.73%-13.33M
-132.42%-25.48M
91.46%-14.22M
-23.60%-52.78M
89.49%-9.40M
139.61%78.59M
-164.22%-166.57M
-111.66%-42.70M
54.85%-89.48M
-1946.74%-198.40M
-533.28%-63.04M
-354.72%-20.18M
-818.91%-198.16M
-92.02%10.74M
Tài chính thuần
-490.22%-1.72B
128.23%2.63B
27.84%-229.69M
-10.62%-869.39M
-198.10%-291.96M
53.37%1.15B
-160.04%-318.29M
-37.22%-785.95M
125.62%297.61M
-2.22%752.32M
93.06%-122.40M
-72.94%-572.74M
-94.51%131.90M
160.84%769.40M
-229.18%-1.76B
-10.95%-331.18M
1026.60%2.40B
-254.21%-1.26B
7375.16%1.36B
1.41%-298.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tổng doanh thu đạt 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40B.

Tài sản ngắn hạn của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.03.

Tổng tài sản của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paylocity Holding Corp là 4.39B, bao gồm 3.31B tài sản ngắn hạn và 1.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Paylocity Holding Corp là 3.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Paylocity Holding Corp là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paylocity Holding Corp là 315.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70.

Giá trị đầu tư ròng của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Paylocity Holding Corp là -455.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -347.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Paylocity Holding Corp là -325.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -330.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.96.

Thu nhập ròng của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, lợi nhuận ròng là 227.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.85.

Biên lợi nhuận ròng của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.42.

Biên lợi nhuận gộp của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 68.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paylocity Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paylocity Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 315.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.