tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paccar Inc

PCAR
Thêm vào danh sách theo dõi
133.170USD
+2.420+1.85%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.83BVốn hóa
28.30P/E TTM

Tình hình tài chính của PCAR

Theo dõi tình hình tài chính của Paccar Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paccar Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/1.35
Doanh thu / Dự báo
--/7.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.44B
-15.50%
EPS(YoY)
4.52
-42.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.66%1.15
-36.17%1.06
-39.36%1.12
-35.60%1.38
-57.82%0.96
-38.64%1.66
18.40%1.85
37.51%2.14
62.44%2.28
129.79%2.70
--1.56
--1.55
--1.40
--1.18
--4.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.94%6.78B
-13.74%6.82B
-19.03%6.67B
-14.38%7.51B
-14.90%7.44B
-12.88%7.91B
-5.25%8.24B
-1.23%8.77B
3.20%8.74B
11.65%9.08B
23.20%8.70B
24.06%8.88B
30.91%8.47B
21.59%8.13B
37.15%7.06B
22.50%7.16B
10.73%6.47B
20.07%6.69B
4.27%5.15B
90.84%5.84B
Lợi nhuận ròng
19.84%605.30M
-36.14%556.90M
-39.31%590.00M
-35.52%723.80M
-57.74%505.10M
-38.47%872.00M
-20.87%972.10M
-8.07%1.12B
62.87%1.20B
53.84%1.42B
59.67%1.23B
69.50%1.22B
22.21%733.90M
77.62%921.30M
102.21%769.40M
46.16%720.40M
27.74%600.50M
27.82%518.70M
-1.30%380.50M
233.72%492.90M
Biên lợi nhuận ròng
31.60%8.93%
-25.96%8.16%
-25.04%8.84%
-24.69%9.64%
-50.35%6.79%
-29.38%11.03%
-16.49%11.80%
-6.92%12.80%
57.82%13.67%
37.78%15.61%
--14.13%
--13.75%
--8.66%
--11.33%
--10.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.27%17.71%
-13.67%16.63%
-12.05%17.46%
-13.01%18.11%
-13.53%18.69%
-12.12%19.27%
-10.22%19.85%
-2.26%20.82%
-0.34%21.62%
19.65%21.93%
--22.11%
--21.30%
--21.69%
--18.33%
--16.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.35%34.32%
-3.66%35.27%
0.01%35.86%
3.32%36.15%
5.44%36.64%
4.99%36.61%
5.53%35.86%
2.44%34.98%
1.56%34.75%
1.14%34.87%
--33.98%
--34.15%
--34.21%
--34.47%
--33.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.94%6.78B
-13.74%6.82B
-19.03%6.67B
-14.38%7.51B
-14.90%7.44B
-12.88%7.91B
-5.25%8.24B
-1.23%8.77B
3.20%8.74B
11.65%9.08B
23.20%8.70B
24.06%8.88B
30.91%8.47B
21.59%8.13B
37.15%7.06B
22.50%7.16B
10.73%6.47B
20.07%6.69B
4.27%5.15B
90.84%5.84B
Lợi nhuận hoạt động
-20.29%857.40M
-33.66%793.20M
-36.19%837.00M
-31.38%1.04B
-32.00%1.08B
-28.41%1.20B
-19.57%1.31B
-5.59%1.51B
2.55%1.58B
39.94%1.67B
66.56%1.63B
70.47%1.60B
97.34%1.54B
80.41%1.19B
92.09%979.10M
44.19%940.70M
23.84%781.70M
20.01%661.50M
-1.16%509.70M
222.33%652.40M
Lợi nhuận ròng
19.84%605.30M
-36.14%556.90M
-39.31%590.00M
-35.52%723.80M
-57.74%505.10M
-38.47%872.00M
-20.87%972.10M
-8.07%1.12B
62.87%1.20B
53.84%1.42B
59.67%1.23B
69.50%1.22B
22.21%733.90M
77.62%921.30M
102.21%769.40M
46.16%720.40M
27.74%600.50M
27.82%518.70M
-1.30%380.50M
233.72%492.90M
Tài sản ngắn hạn
0.60%33.50B
0.40%34.34B
1.69%34.74B
5.89%34.23B
5.14%33.30B
6.79%34.21B
15.63%34.16B
14.33%32.33B
20.35%31.67B
28.65%32.03B
31.10%29.55B
26.65%28.27B
18.21%26.32B
17.48%24.90B
13.59%22.54B
7.42%22.32B
10.39%22.26B
7.44%21.19B
5.01%19.84B
13.65%20.78B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.63%6.00B
-12.90%6.52B
-5.07%6.07B
-2.06%6.25B
-7.09%6.23B
-3.34%7.49B
1.35%6.40B
0.29%6.38B
6.30%6.70B
22.66%7.74B
21.98%6.31B
21.54%6.36B
20.23%6.31B
24.36%6.31B
16.86%5.17B
11.75%5.23B
14.45%5.25B
20.37%5.08B
10.87%4.43B
29.21%4.68B
Tổng tài sản
1.94%43.55B
2.11%44.34B
2.12%44.20B
7.09%44.09B
5.82%42.72B
6.36%43.42B
13.78%43.28B
11.69%41.18B
15.93%40.37B
22.68%40.82B
24.22%38.04B
20.53%36.87B
13.86%34.83B
12.76%33.28B
9.72%30.62B
5.43%30.59B
7.31%30.59B
4.42%29.51B
2.48%27.91B
9.87%29.01B
Tổng các khoản nợ
-3.67%23.80B
-3.24%25.07B
0.87%24.83B
7.15%25.15B
5.11%24.70B
3.88%25.91B
11.82%24.62B
7.73%23.47B
12.21%23.50B
24.05%24.94B
24.18%22.02B
20.57%21.79B
13.56%20.94B
12.24%20.11B
6.94%17.73B
1.36%18.07B
3.69%18.44B
0.25%17.92B
-2.76%16.58B
7.21%17.83B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.62%19.76B
10.04%19.26B
3.78%19.37B
7.00%18.94B
6.82%18.02B
10.25%17.51B
16.48%18.66B
17.40%17.70B
21.54%16.87B
20.59%15.88B
24.27%16.02B
20.46%15.08B
14.32%13.88B
13.57%13.17B
13.80%12.89B
11.93%12.52B
13.30%12.14B
11.59%11.59B
11.25%11.33B
14.39%11.18B
Thu nhập hoạt động ròng
6.76%971.80M
-20.85%1.14B
18.78%1.53B
89.41%833.40M
-38.03%910.30M
21.83%1.45B
-4.23%1.29B
-54.89%440.00M
114.52%1.47B
-4.97%1.19B
97.30%1.34B
52.85%975.50M
49.10%684.80M
20.48%1.25B
140.96%680.70M
92.93%638.20M
-14.45%459.30M
30.43%1.04B
-66.03%282.50M
-64.62%330.80M
Đầu tư ròng
80.90%-75.00M
56.48%-753.80M
57.55%-503.30M
40.84%-617.50M
25.38%-392.60M
-84.27%-1.73B
-33.74%-1.19B
-38.79%-1.04B
-79.74%-526.10M
-31.55%-939.90M
-101.68%-886.40M
-59.02%-752.00M
27.92%-292.70M
-111.83%-714.50M
-22.53%-439.50M
-4.86%-472.90M
-88.27%-406.10M
59.92%-337.30M
18.51%-358.70M
-110.45%-451.00M
Tài chính thuần
27.31%-1.55B
-161.34%-394.60M
-132.23%-262.00M
-196.81%-291.10M
-13.55%-2.13B
-31.76%643.30M
127.00%812.90M
-38.91%300.70M
-172.15%-1.88B
30.24%942.70M
591.22%358.10M
359.60%492.20M
-341.69%-690.80M
42.76%723.80M
90.13%-72.90M
-32.40%-189.60M
69.23%-156.40M
182.45%507.00M
-252.29%-738.40M
84.84%-143.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tổng doanh thu đạt 28.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.66B.

Tài sản ngắn hạn của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tài sản ngắn hạn là 34.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.40.

Tổng nghĩa vụ của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tổng nghĩa vụ của Paccar Inc là 25.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Paccar Inc là 19.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paccar Inc là 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.17.

Giá trị đầu tư ròng của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, giá trị đầu tư ròng của Paccar Inc là -2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, giá trị huy động vốn ròng của Paccar Inc là -3.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2403.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.98.

Thu nhập ròng của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, lợi nhuận ròng là 2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.92.

Biên lợi nhuận ròng của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.44.

Biên lợi nhuận gộp của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paccar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paccar Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.