tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pitney Bowes Inc

PBI
Thêm vào danh sách theo dõi
17.880USD
+0.050+0.28%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
17.10P/E TTM

Tình hình tài chính của PBI

Theo dõi tình hình tài chính của Pitney Bowes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pitney Bowes Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.32
Doanh thu / Dự báo
--/443.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.89B
-6.61%
EPS(YoY)
0.84
174.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
104.51%0.40
185.34%0.18
140.04%0.31
219.86%0.17
1288.34%0.19
83.82%-0.21
-980.69%-0.77
82.73%-0.14
63.21%-0.02
-3609.67%-1.27
---0.07
---0.81
---0.04
--0.04
--0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.24%477.41M
-7.46%477.63M
-7.97%459.68M
-41.76%461.91M
-5.34%493.42M
-1.96%516.12M
-0.71%499.46M
2.15%793.17M
-37.54%521.27M
459.41%526.42M
-39.46%503.03M
-10.90%776.48M
-9.97%834.54M
-114.89%-146.47M
-5.09%830.91M
-3.08%871.50M
1.28%926.94M
-4.35%983.71M
-1.84%875.45M
7.37%899.20M
Lợi nhuận ròng
64.13%58.14M
173.15%27.34M
137.53%51.96M
220.54%29.98M
1327.80%35.42M
83.30%-37.37M
-1006.09%-138.47M
82.43%-24.87M
62.71%-2.88M
-3655.21%-223.84M
-328.16%-12.52M
-3364.18%-141.53M
-137.16%-7.74M
396.92%6.30M
-39.48%5.49M
-78.16%4.34M
166.01%20.82M
-93.68%1.27M
-20.39%9.07M
696.46%19.86M
Biên lợi nhuận ròng
69.63%12.18%
170.23%5.72%
-53.94%11.30%
413.89%6.49%
16.56%7.18%
30.32%-8.15%
593.14%24.54%
88.66%-2.07%
764.31%6.16%
---11.70%
--3.54%
---18.23%
---0.93%
----
--1.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.23%54.41%
2.35%55.05%
1.51%53.14%
4.78%53.59%
4.24%54.54%
5.71%53.79%
3.27%52.35%
62.85%51.14%
66.02%52.32%
--50.88%
--50.69%
--31.41%
--31.52%
----
--30.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.04%67.94%
8.04%62.89%
8.77%64.64%
15.62%60.17%
15.55%60.10%
15.88%58.21%
21.79%59.43%
7.07%52.04%
8.45%52.01%
8.00%50.23%
--48.80%
--48.60%
--47.96%
--46.51%
--48.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.24%477.41M
-7.46%477.63M
-7.97%459.68M
-41.76%461.91M
-5.34%493.42M
-1.96%516.12M
-0.71%499.46M
2.15%793.17M
-37.54%521.27M
459.41%526.42M
-39.46%503.03M
-10.90%776.48M
-9.97%834.54M
-114.89%-146.47M
-5.09%830.91M
-3.08%871.50M
1.28%926.94M
-4.35%983.71M
-1.84%875.45M
7.37%899.20M
Lợi nhuận hoạt động
69.16%125.68M
255.49%120.96M
46.64%99.51M
138.88%72.98M
-8.69%74.29M
-43.61%34.03M
0.93%67.86M
138.99%30.55M
571.45%81.37M
-67.29%60.34M
126.52%67.23M
-43.29%12.78M
-69.27%12.12M
474.41%184.44M
-15.16%29.68M
-59.00%22.54M
389.93%39.43M
-37.79%32.11M
-17.24%34.98M
14.34%54.98M
Lợi nhuận ròng
64.13%58.14M
173.15%27.34M
137.53%51.96M
220.54%29.98M
1327.80%35.42M
83.30%-37.37M
-1006.09%-138.47M
82.43%-24.87M
62.71%-2.88M
-3655.21%-223.84M
-328.16%-12.52M
-3364.18%-141.53M
-137.16%-7.74M
396.92%6.30M
-39.48%5.49M
-78.16%4.34M
166.01%20.82M
-93.68%1.27M
-20.39%9.07M
696.46%19.86M
Tài sản ngắn hạn
-4.69%1.13B
-16.50%1.10B
-22.65%1.15B
-29.88%1.13B
-25.11%1.18B
-22.10%1.32B
-8.12%1.49B
-0.55%1.61B
-0.45%1.58B
-5.90%1.69B
-5.40%1.62B
-8.62%1.61B
-8.77%1.59B
-4.97%1.80B
-7.23%1.71B
-6.94%1.77B
-3.65%1.74B
-10.44%1.89B
-4.12%1.84B
-12.12%1.90B
Tổng nợ ngắn hạn
22.13%1.82B
-7.47%1.55B
-15.60%1.42B
-11.28%1.49B
-8.39%1.49B
-3.33%1.67B
2.68%1.68B
-9.61%1.68B
-9.63%1.63B
0.15%1.73B
2.62%1.64B
13.98%1.86B
7.88%1.80B
-0.01%1.73B
-5.34%1.60B
-5.14%1.63B
4.58%1.67B
-7.62%1.73B
7.03%1.69B
2.31%1.72B
Tổng tài sản
-3.74%3.15B
-6.73%3.17B
-10.76%3.26B
-20.59%3.24B
-20.31%3.27B
-20.47%3.40B
-17.52%3.65B
-7.80%4.08B
-9.44%4.10B
-9.90%4.27B
-3.71%4.42B
-5.43%4.42B
-5.35%4.53B
-4.39%4.74B
-7.30%4.59B
-6.70%4.68B
-3.12%4.79B
-5.08%4.96B
-1.77%4.95B
-2.01%5.01B
Tổng các khoản nợ
6.18%4.04B
-0.12%3.97B
-6.00%3.92B
-16.21%3.78B
-15.34%3.81B
-14.33%3.98B
-8.38%4.17B
0.17%4.51B
0.55%4.50B
-0.85%4.64B
-1.17%4.55B
-2.90%4.50B
-4.76%4.47B
-3.42%4.68B
-6.21%4.60B
-6.58%4.63B
-4.63%4.69B
-5.97%4.85B
-1.19%4.91B
-2.20%4.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
-66.75%-893.57M
-38.71%-802.36M
-27.49%-661.54M
-25.46%-536.81M
-36.58%-535.88M
-56.94%-578.43M
-314.74%-518.88M
-466.84%-427.89M
-754.32%-392.36M
-707.68%-368.58M
-1411.71%-125.11M
-270.96%-75.49M
-35.44%59.96M
-46.15%60.65M
-117.01%-8.28M
-17.27%44.15M
384.69%92.88M
59.49%112.63M
-38.50%48.66M
19.72%53.37M
Thu nhập hoạt động ròng
364.73%44.16M
68.16%221.70M
3.98%66.85M
19.96%111.39M
-1543.25%-16.68M
-18.98%131.84M
-42.42%64.29M
211131.82%92.85M
97.44%-1.01M
-50.92%162.71M
406.16%111.64M
-100.13%-44.00K
-476.01%-39.71M
288.47%331.52M
-151.04%-36.47M
-55.42%35.13M
-83.98%10.56M
-23.00%85.34M
-31.54%71.44M
-48.73%78.81M
Đầu tư ròng
79.60%-9.29M
-207.58%-14.57M
-32.49%-36.43M
-79.96%-28.56M
-634.21%-45.54M
143.31%13.54M
-273.21%-27.50M
17.69%-15.87M
85.02%-6.20M
-2115.67%-31.26M
-116.78%-7.37M
65.29%-19.28M
-247.75%-41.41M
103.57%1.55M
200.83%43.91M
-369.88%-55.55M
132.18%28.03M
-316.54%-43.40M
28.84%-43.55M
170.76%20.58M
Tài chính thuần
80.70%-16.42M
-2.33%-242.97M
1800.56%6.11M
-5099.07%-123.43M
-52.15%-85.07M
-829.04%-237.43M
-100.99%-359.00K
-105.06%-2.37M
29.62%-55.91M
51.12%-25.56M
19.08%36.11M
327.11%46.89M
45.53%-79.44M
-35.73%-52.28M
132.67%30.32M
-207.11%-20.65M
33.18%-145.86M
-114.02%-38.52M
18.08%-92.83M
-74.30%19.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tổng doanh thu đạt 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03B.

Tài sản ngắn hạn của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.50.

Tổng tài sản của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pitney Bowes Inc là 3.17B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 2.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tổng nghĩa vụ của Pitney Bowes Inc là 3.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pitney Bowes Inc là -802.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pitney Bowes Inc là 391.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.84.

Giá trị đầu tư ròng của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, giá trị đầu tư ròng của Pitney Bowes Inc là -125.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pitney Bowes Inc là -445.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.34.

Thu nhập ròng của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, lợi nhuận ròng là 144.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.07.

Biên lợi nhuận ròng của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.16.

Biên lợi nhuận gộp của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pitney Bowes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pitney Bowes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 391.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.