tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PBF Energy Inc

PBF
Thêm vào danh sách theo dõi
72.280USD
-0.800-1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.57BVốn hóa
18.85P/E TTM

Tình hình tài chính của PBF

Theo dõi tình hình tài chính của PBF Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PBF Energy Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
7.66/4.17
Doanh thu / Dự báo
11.68B/9.82B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
29.33B
-11.42%
EPS(YoY)
-1.39
69.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16867.09%7.66
147.90%1.69
126.91%0.68
159.16%1.47
91.80%-0.05
-497.17%-3.53
-539.49%-2.54
-139.11%-2.48
-106.84%-0.56
-70.02%0.89
-107.87%-0.40
--6.35
--8.14
--2.97
--5.04
--18.46
----
----
----
----
Doanh thu
56.23%11.68B
11.86%7.90B
-2.88%7.14B
-8.72%7.65B
-14.43%7.48B
-18.27%7.07B
-19.56%7.35B
-21.91%8.38B
-4.60%8.74B
-6.99%8.65B
-15.74%9.14B
-15.91%10.73B
-34.95%9.16B
1.68%9.29B
31.57%10.85B
77.61%12.76B
104.09%14.08B
85.63%9.14B
125.55%8.24B
95.96%7.19B
Lợi nhuận ròng
17530.77%906.40M
149.35%198.30M
127.06%78.30M
159.50%170.10M
92.02%-5.20M
-476.92%-401.80M
-497.93%-289.40M
-136.36%-285.90M
-106.39%-65.20M
-72.10%106.60M
-107.59%-48.40M
-25.56%786.40M
-15.23%1.02B
1910.90%382.10M
285.84%637.80M
1687.48%1.06B
2412.94%1.20B
48.91%-21.10M
155.40%165.30M
114.17%59.10M
Biên lợi nhuận ròng
10945.85%7.84%
144.09%2.53%
127.84%1.11%
165.07%2.24%
90.44%-0.07%
-561.96%-5.74%
-651.53%-3.98%
-146.62%-3.45%
-106.71%-0.76%
-70.05%1.24%
-108.76%-0.53%
--7.40%
--11.25%
--4.15%
--6.05%
--6.44%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
103.60%15.53%
179.69%12.19%
59.70%7.47%
98.53%8.48%
8.23%7.63%
-58.27%4.36%
-43.13%4.68%
-75.46%4.27%
-41.61%7.05%
-28.39%10.45%
-46.33%8.23%
--17.42%
--12.07%
--14.59%
--15.33%
--15.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-35.39%12.10%
10.11%19.28%
41.84%16.79%
87.90%18.65%
102.23%18.73%
85.41%17.51%
30.60%11.84%
11.83%9.93%
-13.66%9.26%
-17.55%9.44%
-39.46%9.06%
--8.88%
--10.73%
--11.45%
--14.97%
--15.36%
----
----
----
----
Doanh thu
56.23%11.68B
11.86%7.90B
-2.88%7.14B
-8.72%7.65B
-14.43%7.48B
-18.27%7.07B
-19.56%7.35B
-21.91%8.38B
-4.60%8.74B
-6.99%8.65B
-15.74%9.14B
-15.91%10.73B
-34.95%9.16B
1.68%9.29B
31.57%10.85B
77.61%12.76B
104.09%14.08B
85.63%9.14B
125.55%8.24B
95.96%7.19B
Lợi nhuận hoạt động
784.79%1.03B
74.87%-126.40M
-21.45%-514.20M
85.21%-29.90M
-150.25%-149.90M
-446.35%-502.90M
-1600.40%-423.40M
-117.87%-202.10M
-114.83%-59.90M
-71.78%145.20M
-102.85%-24.90M
-19.38%1.13B
-77.36%403.90M
263.86%514.50M
196.44%873.60M
1286.36%1.40B
1143.48%1.78B
62.16%141.40M
221.08%294.70M
127.92%101.20M
Lợi nhuận ròng
17530.77%906.40M
149.35%198.30M
127.06%78.30M
159.50%170.10M
92.02%-5.20M
-476.92%-401.80M
-497.93%-289.40M
-136.36%-285.90M
-106.39%-65.20M
-72.10%106.60M
-107.59%-48.40M
-25.56%786.40M
-15.23%1.02B
1910.90%382.10M
285.84%637.80M
1687.48%1.06B
2412.94%1.20B
48.91%-21.10M
155.40%165.30M
114.17%59.10M
Tài sản ngắn hạn
22.38%5.83B
19.93%5.83B
-2.03%4.45B
-5.84%4.81B
-21.19%4.77B
-16.49%4.86B
-31.12%4.54B
-26.17%5.11B
-4.09%6.05B
-0.76%5.82B
0.77%6.60B
5.31%6.92B
-14.01%6.30B
-8.04%5.87B
25.91%6.55B
19.78%6.57B
39.23%7.33B
31.41%6.38B
34.44%5.20B
65.63%5.49B
Tổng nợ ngắn hạn
20.72%4.38B
17.69%4.44B
1.19%3.67B
-8.59%3.50B
-14.66%3.63B
-0.30%3.77B
-14.02%3.63B
-12.91%3.83B
-1.09%4.26B
-17.74%3.78B
-18.91%4.22B
-19.01%4.39B
-36.48%4.30B
-9.61%4.60B
38.33%5.20B
29.15%5.42B
80.56%6.77B
49.61%5.09B
53.36%3.76B
114.71%4.20B
Tổng tài sản
13.39%14.72B
12.98%14.72B
2.49%13.02B
-0.68%13.04B
-7.78%12.98B
-5.65%13.03B
-11.71%12.70B
-10.63%13.13B
0.30%14.08B
5.09%13.81B
6.19%14.39B
10.44%14.69B
0.42%14.03B
1.47%13.14B
16.39%13.55B
12.33%13.30B
19.92%13.98B
14.89%12.95B
10.87%11.64B
16.22%11.84B
Tổng các khoản nợ
5.27%8.17B
16.49%9.07B
7.76%7.57B
7.95%7.68B
1.23%7.76B
7.94%7.78B
-9.44%7.02B
-9.19%7.11B
-2.31%7.67B
-8.40%7.21B
-8.67%7.76B
-7.08%7.83B
-22.95%7.85B
-24.48%7.87B
-6.76%8.49B
-11.49%8.43B
8.31%10.19B
14.61%10.42B
9.78%9.11B
23.66%9.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
25.48%6.55B
7.77%5.65B
-4.03%5.45B
-10.88%5.36B
-18.58%5.22B
-20.51%5.25B
-14.37%5.68B
-12.27%6.02B
3.61%6.41B
25.24%6.60B
31.16%6.63B
40.71%6.86B
63.30%6.18B
108.55%5.27B
99.62%5.06B
110.00%4.88B
68.52%3.79B
16.08%2.53B
15.01%2.53B
-6.77%2.32B
Thu nhập hoạt động ròng
731.40%1.59B
51.06%-323.70M
211.19%366.60M
137.79%25.70M
-55.07%191.10M
-4286.08%-661.40M
-207.78%-329.70M
-112.91%-68.00M
524.52%425.30M
-96.39%15.80M
-72.76%305.90M
-61.82%526.90M
-96.52%68.10M
40.12%437.60M
640.83%1.12B
428.70%1.38B
2395.79%1.96B
2379.56%312.30M
-5.84%151.60M
259.34%261.00M
Đầu tư ròng
32.18%-104.30M
-84.74%-401.80M
91.21%-20.80M
52.99%-88.10M
53.84%-153.80M
23.52%-217.50M
-1.59%-236.50M
-189.71%-187.40M
-620.63%-333.20M
24.90%-284.40M
28.85%-232.80M
184.64%208.90M
130.27%64.00M
-67.94%-378.70M
-102.85%-327.20M
-181.74%-246.80M
-167.26%-211.40M
-272.73%-225.50M
-345.58%-161.30M
-54.50%-87.60M
Tài chính thuần
-1435.14%-1.13B
-8.87%739.40M
-338.77%-299.90M
65.73%-46.30M
150.96%84.80M
1205.45%811.40M
168.97%125.60M
62.49%-135.10M
28.06%-166.40M
88.64%-73.40M
63.65%-182.10M
74.25%-360.20M
77.00%-231.30M
-10360.32%-646.40M
-312.94%-500.90M
-674.53%-1.40B
-1553.95%-1.01B
6.78%6.30M
-160.02%-121.30M
-164.99%-180.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tổng doanh thu đạt 29.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.12B.

Tài sản ngắn hạn của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 4.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.03.

Tổng tài sản của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PBF Energy Inc là 13.02B, bao gồm 4.45B tài sản ngắn hạn và 8.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tổng nghĩa vụ của PBF Energy Inc là 7.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PBF Energy Inc là 5.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.03.

Thu nhập hoạt động thuần của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PBF Energy Inc là -415.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.

Giá trị đầu tư ròng của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của PBF Energy Inc là -480.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.89.

Giá trị huy động vốn ròng của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của PBF Energy Inc là 550.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 320.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.72.

Thu nhập ròng của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, lợi nhuận ròng là -158.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.29.

Biên lợi nhuận ròng của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.46.

Biên lợi nhuận gộp của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PBF Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PBF Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -415.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.