tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prosperity Bancshares Inc

PB
Thêm vào danh sách theo dõi
69.010USD
+0.150+0.22%
Giờ giao dịch 09/23, 10:27ET
8.26BVốn hóa
12.51P/E TTM

Tình hình tài chính của PB

Theo dõi tình hình tài chính của Prosperity Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.26B
Cổ tức TTM
2.36
P/E TTM
12.51
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.52
Doanh thu
1.23B
Lợi nhuận ròng
479.39M
ROE
6.73%
ROA
1.28%

Ngày công bố lợi nhuận của Prosperity Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.51
Doanh thu / Dự báo
--/381.07M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.92%1.67
-14.80%1.16
8.96%1.49
8.26%1.45
21.73%1.42
16.00%1.37
34.04%1.37
11.60%1.34
24.57%1.17
-13.80%1.18
-32.56%1.02
--1.20
--0.94
--1.37
--1.51
--4.22
----
----
----
----
Doanh thu
24.46%373.46M
20.71%357.95M
2.81%307.93M
4.40%305.79M
0.35%300.06M
10.61%296.55M
12.63%299.52M
8.87%292.91M
12.06%299.01M
-0.99%268.10M
-6.33%265.94M
-6.95%269.04M
-3.50%266.83M
1.60%270.77M
5.65%283.91M
4.18%289.13M
0.83%276.49M
-5.97%266.51M
-6.29%268.72M
-2.82%277.53M
Lợi nhuận ròng
24.73%168.58M
-10.72%116.27M
7.56%139.91M
8.07%137.56M
21.10%135.16M
17.93%130.22M
36.24%130.08M
13.43%127.28M
28.37%111.60M
-11.44%110.43M
-30.75%95.48M
-17.38%112.21M
-32.34%86.94M
1.94%124.69M
8.75%137.88M
5.62%135.82M
-1.62%128.49M
-8.24%122.33M
-7.52%126.79M
-1.13%128.59M
Biên lợi nhuận ròng
0.22%45.14%
-26.03%32.48%
4.62%45.43%
3.52%44.98%
20.68%45.04%
6.62%43.91%
20.96%43.43%
4.19%43.45%
14.55%37.32%
-10.56%41.19%
-26.08%35.90%
--41.71%
--32.58%
--46.05%
--48.56%
--46.46%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.19%6.08%
-25.26%5.62%
-35.33%5.59%
-34.46%6.75%
-22.79%8.03%
-29.94%7.52%
-17.36%8.65%
-11.12%10.29%
-20.79%10.40%
6.92%10.74%
73.15%10.47%
--11.58%
--13.12%
--10.04%
--6.04%
--4.28%
----
----
----
----
Doanh thu
24.46%373.46M
20.71%357.95M
2.81%307.93M
4.40%305.79M
0.35%300.06M
10.61%296.55M
12.63%299.52M
8.87%292.91M
12.06%299.01M
-0.99%268.10M
-6.33%265.94M
-6.95%269.04M
-3.50%266.83M
1.60%270.77M
5.65%283.91M
4.18%289.13M
0.83%276.49M
-5.97%266.51M
-6.29%268.72M
-2.82%277.53M
Lợi nhuận hoạt động
19.49%203.99M
15.66%192.84M
8.75%179.58M
10.72%176.33M
15.14%170.71M
17.95%166.73M
35.42%165.13M
11.23%159.25M
21.39%148.26M
-11.39%141.35M
-29.47%121.94M
-17.28%143.18M
-24.74%122.14M
3.50%159.52M
8.17%172.89M
6.07%173.09M
-1.26%162.29M
-8.78%154.12M
-8.52%159.84M
-7.16%163.18M
Lợi nhuận ròng
24.73%168.58M
-10.72%116.27M
7.56%139.91M
8.07%137.56M
21.10%135.16M
17.93%130.22M
36.24%130.08M
13.43%127.28M
28.37%111.60M
-11.44%110.43M
-30.75%95.48M
-17.38%112.21M
-32.34%86.94M
1.94%124.69M
8.75%137.88M
5.62%135.82M
-1.62%128.49M
-8.24%122.33M
-7.52%126.79M
-1.13%128.59M
Tổng tài sản
14.20%43.87B
12.52%43.62B
-2.79%38.46B
-4.45%38.33B
-3.38%38.42B
0.02%38.76B
2.64%39.57B
2.09%40.12B
-0.36%39.76B
2.45%38.76B
2.28%38.55B
3.84%39.30B
6.73%39.91B
-1.15%37.83B
-0.38%37.69B
3.65%37.84B
3.57%37.39B
7.63%38.27B
11.08%37.83B
9.98%36.51B
Tổng các khoản nợ
15.41%35.57B
13.32%35.41B
-3.99%30.85B
-6.38%30.67B
-5.11%30.82B
-1.28%31.25B
2.10%32.13B
1.52%32.75B
-1.39%32.48B
1.81%31.65B
1.54%31.47B
3.30%32.26B
6.71%32.94B
-2.13%31.09B
-1.33%30.99B
3.53%31.23B
3.61%30.87B
8.28%31.77B
12.45%31.41B
11.06%30.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.28%8.31B
9.19%8.21B
2.39%7.62B
4.13%7.66B
4.34%7.60B
5.81%7.52B
5.07%7.44B
4.67%7.36B
4.53%7.28B
5.42%7.10B
5.67%7.08B
6.37%7.03B
6.84%6.97B
3.61%6.74B
4.23%6.70B
4.20%6.61B
3.35%6.52B
4.54%6.50B
4.84%6.43B
5.15%6.35B
Thu nhập hoạt động ròng
128.50%129.72M
78.85%-37.29M
785.89%778.73M
17.31%503.51M
-70.92%-455.21M
-196.26%-176.36M
183.80%87.90M
144.06%429.21M
73.53%-266.33M
113.58%183.21M
86.32%-104.89M
147.06%175.86M
10.40%-1.01B
-353.50%-1.35B
-154.97%-766.98M
-171.07%-373.66M
-303.34%-1.12B
-67.42%532.33M
41.29%1.40B
43.14%525.73M
Đầu tư ròng
-195.34%-137.87M
-158.59%-269.43M
-138.85%-169.68M
60.18%530.45M
-105.77%-46.68M
13.44%459.83M
-29.53%436.73M
-51.14%331.16M
899.65%808.35M
496.91%405.34M
3215.57%619.75M
425.91%677.73M
62.73%-101.09M
93.03%-102.12M
-114.43%-19.89M
52.83%-207.95M
81.41%-271.20M
-52.06%-1.46B
124.29%137.89M
-184.76%-440.82M
Tài chính thuần
27.63%143.23M
119.10%107.18M
17.66%-627.65M
-885.26%-572.82M
192.85%112.22M
-1511.94%-561.08M
-33.98%-762.24M
92.12%-58.14M
-111.00%-120.87M
-97.23%39.74M
-193.48%-568.92M
-193.43%-738.15M
382.78%1.10B
2699.29%1.43B
1591.92%608.61M
983.33%790.09M
2083.45%227.60M
4.97%-55.13M
75.10%-40.79M
32.82%-89.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18B.

Tổng nghĩa vụ của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Prosperity Bancshares Inc là 30.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Prosperity Bancshares Inc là 7.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Prosperity Bancshares Inc là 693.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.

Giá trị đầu tư ròng của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Prosperity Bancshares Inc là 773.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Prosperity Bancshares Inc là -1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.34.

Thu nhập ròng của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 542.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.24.

Biên lợi nhuận ròng của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 44.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Prosperity Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prosperity Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 693.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.