tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paychex Inc

PAYX
Thêm vào danh sách theo dõi
121.710USD
-3.370-2.69%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
43.27BVốn hóa
26.74P/E TTM

Tình hình tài chính của PAYX

Theo dõi tình hình tài chính của Paychex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paychex Inc

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
4.90/--
Doanh thu / Dự báo
6.51B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.51B
16.88%
EPS(YoY)
4.90
6.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.75%1.18
8.32%1.56
-4.19%1.10
-10.20%1.07
-21.88%0.82
4.09%1.44
5.42%1.15
2.15%1.19
8.63%1.06
6.85%1.39
8.99%1.09
--1.16
--0.97
--1.30
--1.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.49%1.61B
19.87%1.81B
18.28%1.56B
16.80%1.54B
10.21%1.43B
4.84%1.51B
4.69%1.32B
2.53%1.32B
5.33%1.30B
4.22%1.44B
5.68%1.26B
6.62%1.29B
7.45%1.23B
8.23%1.38B
7.38%1.19B
11.39%1.21B
11.18%1.14B
14.78%1.28B
12.69%1.11B
16.17%1.08B
Lợi nhuận ròng
41.52%420.60M
7.90%560.30M
-4.35%395.40M
-10.20%383.80M
-21.77%297.20M
4.15%519.30M
5.27%413.40M
1.96%427.40M
8.42%379.90M
6.68%498.60M
8.99%392.70M
10.55%419.20M
18.22%350.40M
8.52%467.40M
8.49%360.30M
13.67%379.20M
12.70%296.40M
22.88%430.70M
21.92%332.10M
57.66%333.60M
Biên lợi nhuận ròng
25.81%26.20%
-9.99%30.97%
-19.13%25.39%
-23.12%24.92%
-29.01%20.82%
-0.66%34.41%
0.55%31.39%
-0.56%32.42%
2.94%29.33%
2.35%34.64%
3.14%31.22%
--32.60%
--28.50%
--33.85%
--30.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.19%87.51%
0.91%89.49%
1.32%88.05%
0.82%87.87%
-1.92%84.80%
0.13%88.68%
-0.76%86.90%
-1.21%87.16%
-1.69%86.46%
-0.69%88.56%
-0.08%87.57%
--88.23%
--87.94%
--89.18%
--87.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.06%28.17%
288.77%28.29%
288.66%30.09%
282.55%29.82%
280.94%29.99%
15.96%7.28%
14.90%7.74%
17.11%7.79%
2.69%7.87%
-17.68%6.28%
-23.17%6.74%
--6.66%
--7.67%
--7.62%
--8.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.49%1.61B
19.87%1.81B
18.28%1.56B
16.80%1.54B
10.21%1.43B
4.84%1.51B
4.69%1.32B
2.53%1.32B
5.33%1.30B
4.22%1.44B
5.68%1.26B
6.62%1.29B
7.45%1.23B
8.23%1.38B
7.38%1.19B
11.39%1.21B
11.18%1.14B
14.78%1.28B
12.69%1.11B
16.17%1.08B
Lợi nhuận hoạt động
14.79%615.30M
13.30%802.70M
9.46%589.00M
3.46%565.60M
2.82%536.00M
9.03%708.50M
6.30%538.10M
1.94%546.70M
15.00%521.30M
6.19%649.80M
7.18%506.20M
8.21%536.30M
15.05%453.30M
8.72%611.90M
7.27%472.30M
11.90%495.60M
11.36%394.00M
20.10%562.80M
23.92%440.30M
40.51%442.90M
Lợi nhuận ròng
41.52%420.60M
7.90%560.30M
-4.35%395.40M
-10.20%383.80M
-21.77%297.20M
4.15%519.30M
5.27%413.40M
1.96%427.40M
8.42%379.90M
6.68%498.60M
8.99%392.70M
10.55%419.20M
18.22%350.40M
8.52%467.40M
8.49%360.30M
13.67%379.20M
12.70%296.40M
22.88%430.70M
21.92%332.10M
57.66%333.60M
Tài sản ngắn hạn
-3.40%8.61B
22.92%9.93B
19.92%8.91B
22.80%9.04B
22.96%8.92B
-18.30%8.08B
-16.74%7.43B
-19.00%7.36B
-3.67%7.25B
30.17%9.89B
43.97%8.92B
49.35%9.09B
14.38%7.53B
4.95%7.60B
-6.55%6.20B
-3.67%6.09B
6.68%6.58B
9.29%7.24B
18.60%6.63B
18.30%6.32B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.66%6.84B
35.85%7.88B
32.12%7.04B
33.40%7.13B
31.03%6.96B
-27.51%5.80B
-26.54%5.33B
-27.23%5.34B
-8.55%5.31B
34.28%8.00B
52.60%7.25B
56.17%7.34B
10.18%5.81B
4.75%5.96B
-8.96%4.75B
-5.16%4.70B
6.70%5.27B
6.20%5.69B
19.22%5.22B
16.30%4.96B
Tổng tài sản
-2.35%16.17B
56.05%17.51B
56.51%16.52B
58.86%16.66B
59.53%16.56B
-13.84%11.22B
-12.42%10.55B
-14.02%10.49B
-1.55%10.38B
22.83%13.02B
30.80%12.05B
33.69%12.20B
9.46%10.55B
3.11%10.60B
-4.89%9.21B
-2.58%9.13B
4.42%9.64B
6.39%10.28B
12.45%9.69B
11.82%9.37B
Tổng các khoản nợ
0.03%12.44B
89.98%13.50B
90.66%12.64B
91.19%12.69B
88.94%12.44B
-23.41%7.11B
-22.27%6.63B
-22.92%6.64B
-6.68%6.58B
28.80%9.28B
41.92%8.53B
43.81%8.61B
7.68%7.05B
2.93%7.20B
-8.52%6.01B
-5.30%5.99B
4.31%6.55B
4.61%7.00B
14.72%6.57B
12.96%6.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.52%3.74B
-2.50%4.01B
-1.16%3.88B
3.12%3.97B
8.60%4.13B
9.86%4.12B
11.39%3.93B
7.32%3.85B
8.81%3.80B
10.17%3.75B
9.96%3.52B
14.36%3.59B
13.22%3.49B
3.50%3.40B
2.74%3.21B
3.09%3.14B
4.65%3.09B
10.40%3.29B
7.96%3.12B
9.53%3.04B
Thu nhập hoạt động ròng
68.96%580.90M
13.48%812.50M
50.81%444.90M
31.55%718.40M
77.72%394.00M
6.60%716.00M
-15.35%295.00M
-21.20%546.10M
-46.72%221.70M
11.17%671.70M
-1.94%348.50M
90.23%693.00M
-1.26%416.10M
-1.42%604.20M
109.31%355.40M
-5.52%364.30M
8.13%421.40M
39.33%612.90M
-21.28%169.80M
79.35%385.60M
Đầu tư ròng
92.61%-227.40M
-93.33%1.40M
295.28%376.30M
-1084.27%-1.30B
-2272.47%-3.40B
359.26%21.00M
-44.13%-192.70M
-733.33%-110.00M
5.04%-143.10M
98.84%-8.10M
31.54%-133.70M
-101.08%-13.20M
55.28%-150.70M
2.44%-699.20M
54.49%-195.30M
5584.75%1.22B
-341.23%-337.00M
-552.14%-716.70M
-68.87%-429.10M
90.56%-22.30M
Tài chính thuần
-158.30%-1.79B
8814.81%235.30M
-99.86%-582.40M
-6.27%-515.40M
223.12%3.34B
-100.88%-2.70M
45.75%-291.40M
-145.35%-485.00M
-450.72%-2.71B
-63.07%307.50M
-122.49%-537.10M
232.07%1.07B
47.89%-492.90M
208.94%832.60M
-164.69%-241.40M
-282.48%-809.70M
-24.71%-945.90M
-53.89%269.50M
-14.57%-91.20M
44.70%-211.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tổng doanh thu đạt 6.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57B.

Tài sản ngắn hạn của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tài sản ngắn hạn là 8.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.40.

Tổng tài sản của Paychex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paychex Inc là 16.17B, bao gồm 8.61B tài sản ngắn hạn và 7.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tổng nghĩa vụ của Paychex Inc là 12.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Paychex Inc là 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paychex Inc là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.

Giá trị đầu tư ròng của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, giá trị đầu tư ròng của Paychex Inc là -1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Paychex Inc là -2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -215.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59.

Thu nhập ròng của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, lợi nhuận ròng là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.20.

Biên lợi nhuận ròng của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.13.

Biên lợi nhuận gộp của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 44.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paychex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Paychex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.