tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paysign Inc

PAYS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.870USD
+0.180+2.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
494.43MVốn hóa
46.91P/E TTM

Tình hình tài chính của PAYS

Theo dõi tình hình tài chính của Paysign Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paysign Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.06
Doanh thu / Dự báo
--/26.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
82.03M
40.50%
EPS(YoY)
0.14
93.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
104.25%0.10
-3.59%0.02
50.37%0.04
94.60%0.03
725.13%0.05
-75.94%0.03
28.37%0.03
760.80%0.01
291.18%0.01
681.60%0.11
--0.02
--0.00
--0.00
--0.01
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.76%28.04M
45.81%22.76M
41.56%21.60M
33.12%19.08M
41.00%18.60M
14.00%15.61M
23.03%15.26M
29.80%14.33M
30.04%13.19M
28.93%13.69M
17.02%12.40M
28.40%11.04M
23.39%10.14M
21.11%10.62M
36.43%10.60M
29.28%8.60M
30.91%8.22M
20.87%8.77M
5191.87%7.77M
3.23%6.65M
Lợi nhuận ròng
110.31%5.44M
-0.75%1.36M
54.17%2.22M
99.08%1.39M
736.67%2.59M
-75.58%1.37M
30.55%1.44M
769.29%697.10K
293.03%309.10K
688.45%5.62M
29.16%1.10M
54.32%-104.16K
48.24%-160.13K
578.07%713.10K
414.42%852.11K
75.53%-228.03K
80.94%-309.39K
102.44%105.17K
95.59%-271.01K
-325.10%-931.97K
Biên lợi nhuận ròng
39.50%19.40%
-31.93%5.99%
8.91%10.26%
49.55%7.27%
493.38%13.91%
-78.58%8.80%
6.11%9.42%
615.62%4.86%
248.44%2.34%
511.54%41.07%
--8.88%
---0.94%
---1.58%
--6.72%
--1.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.51%55.58%
-0.15%47.96%
1.86%46.12%
17.76%50.50%
24.08%53.18%
10.28%48.03%
6.20%45.28%
1.66%42.89%
3.44%42.86%
-2.26%43.55%
--42.64%
--42.19%
--41.43%
--44.56%
--48.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.96%
--0.67%
--0.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.76%28.04M
45.81%22.76M
41.56%21.60M
33.12%19.08M
41.00%18.60M
14.00%15.61M
23.03%15.26M
29.80%14.33M
30.04%13.19M
28.93%13.69M
17.02%12.40M
28.40%11.04M
23.39%10.14M
21.11%10.62M
36.43%10.60M
29.28%8.60M
30.91%8.22M
20.87%8.77M
5191.87%7.77M
3.23%6.65M
Lợi nhuận hoạt động
167.90%6.67M
299.33%1.85M
129.32%1.58M
1043.89%1.44M
1063.44%2.49M
-26.53%464.33K
16.84%689.85K
119.43%125.68K
65.22%-258.35K
100.95%632.00K
-5.23%590.43K
-138.40%-646.89K
-130.80%-742.80K
205.65%314.51K
324.81%623.01K
71.02%-271.35K
80.24%-321.83K
115.63%102.90K
96.55%-277.13K
-55.19%-936.18K
Lợi nhuận ròng
110.31%5.44M
-0.75%1.36M
54.17%2.22M
99.08%1.39M
736.67%2.59M
-75.58%1.37M
30.55%1.44M
769.29%697.10K
293.03%309.10K
688.45%5.62M
29.16%1.10M
54.32%-104.16K
48.24%-160.13K
578.07%713.10K
414.42%852.11K
75.53%-228.03K
80.94%-309.39K
102.44%105.17K
95.59%-271.01K
-325.10%-931.97K
Tài sản ngắn hạn
65.93%277.35M
51.13%240.06M
16.14%171.30M
-2.88%158.71M
8.00%167.15M
22.96%158.84M
49.21%147.50M
67.92%163.41M
48.63%154.77M
32.20%129.18M
-5.37%98.86M
7.91%97.31M
31.50%104.13M
31.47%97.72M
42.30%104.47M
20.14%90.18M
16.59%79.18M
28.24%74.33M
27.43%73.41M
51.15%75.06M
Tổng nợ ngắn hạn
59.37%248.11M
48.08%216.35M
11.96%152.12M
-6.17%143.32M
7.58%155.68M
22.59%146.11M
50.94%135.87M
71.18%152.74M
50.63%144.70M
34.46%119.18M
-6.27%90.01M
7.64%89.22M
33.47%96.07M
31.53%88.64M
43.23%96.03M
20.22%82.89M
17.21%71.98M
33.22%67.39M
33.37%67.05M
95.42%68.95M
Tổng tài sản
52.46%312.73M
54.31%276.25M
25.47%209.51M
6.36%193.90M
18.57%205.12M
22.12%179.03M
50.15%166.97M
67.48%182.31M
49.94%172.99M
35.43%146.60M
-2.76%111.21M
8.97%108.86M
29.91%115.37M
28.78%108.24M
37.47%114.36M
17.84%99.90M
14.30%88.81M
23.91%84.05M
17.07%83.19M
38.15%84.77M
Tổng các khoản nợ
55.39%257.71M
53.29%227.76M
18.26%163.75M
-2.42%151.69M
12.41%165.84M
21.68%148.59M
48.83%138.47M
68.34%155.46M
48.59%147.53M
32.80%122.11M
-6.44%93.04M
6.90%92.35M
31.40%99.29M
29.39%91.95M
40.43%99.44M
18.67%86.39M
15.64%75.56M
30.16%71.06M
30.24%70.81M
84.48%72.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.07%55.01M
59.29%48.49M
60.52%45.76M
57.19%42.21M
54.26%39.27M
24.32%30.44M
56.89%28.51M
62.64%26.85M
58.28%25.46M
50.29%24.49M
21.73%18.17M
22.22%16.51M
21.42%16.09M
25.45%16.29M
20.55%14.93M
12.78%13.51M
7.19%13.25M
-1.88%12.99M
-25.81%12.38M
-45.32%11.98M
Thu nhập hoạt động ròng
411.37%18.79M
235.99%48.09M
133.49%6.75M
-82.28%3.64M
-173.18%-6.03M
-38.94%14.31M
-600.48%-20.16M
767.44%20.55M
155.20%8.24M
515.88%23.44M
-72.32%4.03M
-127.34%-3.08M
-37.11%3.23M
-601.56%-5.64M
1038.93%14.55M
46.70%11.26M
-48.13%5.14M
-167.12%-803.41K
-118.64%-1.55M
218.38%7.68M
Đầu tư ròng
53.30%-2.08M
30.95%-1.66M
10.83%-2.18M
23.54%-1.81M
-95.50%-4.44M
-17.19%-2.40M
-25.15%-2.45M
-70.75%-2.37M
-37.11%-2.27M
-35.88%-2.05M
-93.88%-1.96M
-53.96%-1.39M
-145.67%-1.66M
-111.46%-1.51M
-43.07%-1.01M
-38.65%-900.35K
-10.23%-674.86K
9.48%-712.98K
-41.96%-705.13K
-15.06%-649.35K
Tài chính thuần
-485.35%-2.20M
100.00%0.00
119.43%69.12K
2364.72%591.53K
---375.79K
---134.55K
-136.79%-355.69K
107.95%24.00K
100.00%0.00
--0.00
---150.22K
---302.05K
---666.02K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-48.45%72.00K
103.94%9.68K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tổng doanh thu đạt 82.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.38M.

Tài sản ngắn hạn của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tài sản ngắn hạn là 240.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.13.

Tổng tài sản của Paysign Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paysign Inc là 276.25M, bao gồm 240.06M tài sản ngắn hạn và 36.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tổng nghĩa vụ của Paysign Inc là 227.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Paysign Inc là 48.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paysign Inc là 7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 620.78.

Giá trị đầu tư ròng của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, giá trị đầu tư ròng của Paysign Inc là -10.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, giá trị huy động vốn ròng của Paysign Inc là 284.87K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.46.

Thu nhập ròng của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, lợi nhuận ròng là 7.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.90.

Biên lợi nhuận ròng của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.86.

Biên lợi nhuận gộp của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paysign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paysign Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 620.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.