tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paycom Software Inc

PAYC
Thêm vào danh sách theo dõi
163.960USD
+2.635+1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.07BVốn hóa
18.88P/E TTM

Tình hình tài chính của PAYC

Theo dõi tình hình tài chính của Paycom Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Paycom Software Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/2.38
Doanh thu / Dự báo
--/513.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.05B
8.95%
EPS(YoY)
8.13
-9.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.40%3.05
1.99%2.07
50.07%1.97
32.50%1.60
-43.06%2.49
42.23%2.03
0.72%1.31
8.10%1.20
112.05%4.37
3.42%1.43
--1.30
--1.11
--2.06
--1.38
--3.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.80%571.90M
10.23%544.30M
9.15%493.30M
10.53%483.60M
6.13%530.50M
13.62%493.80M
11.23%451.93M
9.07%437.51M
10.68%499.88M
17.27%434.60M
21.59%406.30M
26.57%401.14M
27.75%451.64M
30.04%370.61M
30.44%334.17M
30.88%316.92M
29.88%353.52M
28.98%284.99M
30.36%256.19M
33.35%242.15M
Lợi nhuận ròng
11.69%155.70M
0.21%113.80M
51.07%110.70M
31.68%89.50M
-43.61%139.40M
38.91%113.56M
-2.58%73.28M
5.35%67.97M
107.20%247.19M
2.26%81.76M
44.23%75.22M
12.49%64.52M
29.77%119.30M
64.21%79.95M
71.67%52.15M
9.71%57.35M
42.27%91.93M
99.81%48.69M
10.54%30.38M
82.94%52.28M
Biên lợi nhuận ròng
3.67%27.24%
-9.09%20.91%
38.40%22.44%
19.13%18.51%
-46.86%26.28%
22.25%23.00%
-12.42%16.21%
-3.40%15.54%
87.21%49.45%
-12.80%18.81%
--18.51%
--16.08%
--26.41%
--21.57%
--20.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.81%84.74%
0.99%83.87%
2.78%82.69%
1.34%81.91%
-0.26%84.05%
0.28%83.04%
-3.11%80.45%
-2.84%80.83%
-1.50%84.27%
-1.48%82.81%
--83.03%
--83.19%
--85.56%
--84.06%
--84.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--14.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.75%
--0.73%
--0.68%
--0.74%
--0.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.80%571.90M
10.23%544.30M
9.15%493.30M
10.53%483.60M
6.13%530.50M
13.62%493.80M
11.23%451.93M
9.07%437.51M
10.68%499.88M
17.27%434.60M
21.59%406.30M
26.57%401.14M
27.75%451.64M
30.04%370.61M
30.44%334.17M
30.88%316.92M
29.88%353.52M
28.98%284.99M
30.36%256.19M
33.35%242.15M
Lợi nhuận hoạt động
13.56%210.20M
5.79%157.10M
7.37%112.60M
18.04%112.30M
-35.24%185.10M
39.15%148.50M
8.23%104.87M
9.02%95.14M
78.15%285.81M
0.84%106.72M
30.48%96.90M
20.68%87.27M
27.06%160.43M
54.22%105.83M
71.49%74.27M
53.56%72.31M
33.55%126.27M
89.33%68.63M
27.23%43.30M
77.19%47.09M
Lợi nhuận ròng
11.69%155.70M
0.21%113.80M
51.07%110.70M
31.68%89.50M
-43.61%139.40M
38.91%113.56M
-2.58%73.28M
5.35%67.97M
107.20%247.19M
2.26%81.76M
44.23%75.22M
12.49%64.52M
29.77%119.30M
64.21%79.95M
71.67%52.15M
9.71%57.35M
42.27%91.93M
99.81%48.69M
10.54%30.38M
82.94%52.28M
Tài sản ngắn hạn
2.83%3.07B
35.63%5.84B
28.52%2.54B
-15.59%2.40B
-9.31%2.99B
53.01%4.30B
-22.83%1.98B
5.10%2.85B
7.91%3.30B
1.78%2.81B
15.02%2.56B
-29.62%2.71B
-31.11%3.05B
22.74%2.76B
-32.74%2.23B
63.29%3.85B
68.98%4.43B
20.78%2.25B
86.31%3.31B
90.03%2.36B
Tổng nợ ngắn hạn
14.39%2.84B
37.41%5.37B
25.23%2.08B
-26.82%1.85B
-15.64%2.48B
54.14%3.91B
-19.82%1.66B
15.56%2.53B
14.71%2.94B
6.63%2.53B
9.07%2.07B
-38.72%2.19B
-37.63%2.57B
19.42%2.38B
-38.51%1.90B
66.35%3.57B
69.55%4.11B
15.85%1.99B
89.60%3.09B
92.01%2.15B
Tổng tài sản
5.45%4.82B
29.67%7.60B
21.55%4.25B
-6.53%4.03B
-3.39%4.57B
39.60%5.86B
-9.43%3.49B
9.15%4.31B
11.59%4.73B
7.56%4.20B
16.34%3.86B
-19.22%3.95B
-22.09%4.24B
21.38%3.90B
-21.42%3.31B
51.30%4.89B
59.82%5.44B
23.28%3.22B
69.73%4.22B
68.26%3.23B
Tổng các khoản nợ
40.44%4.01B
36.96%5.87B
25.05%2.54B
-22.76%2.23B
-13.35%2.86B
48.00%4.28B
-16.71%2.03B
13.42%2.89B
13.35%3.30B
6.42%2.89B
8.78%2.43B
-34.71%2.54B
-34.46%2.91B
17.17%2.72B
-34.03%2.24B
59.68%3.90B
66.67%4.44B
18.91%2.32B
83.11%3.39B
82.75%2.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
-52.73%811.70M
9.87%1.73B
16.71%1.71B
26.31%1.80B
19.41%1.72B
20.94%1.58B
3.05%1.46B
1.41%1.43B
7.76%1.44B
10.18%1.30B
32.05%1.42B
41.50%1.41B
32.25%1.33B
32.32%1.18B
30.42%1.08B
25.48%994.14M
35.35%1.01B
36.31%893.71M
30.51%825.34M
35.23%792.26M
Thu nhập hoạt động ròng
17.15%213.80M
22.27%196.10M
91.63%177.80M
-7.26%122.50M
22.78%182.50M
19.28%160.39M
-5.88%92.78M
24.75%132.10M
1.73%148.64M
4.68%134.47M
45.63%98.58M
104.71%105.89M
24.63%146.10M
43.17%128.46M
-18.64%67.69M
-9.23%51.73M
31.05%117.23M
69.68%89.72M
24.51%83.19M
123.63%56.99M
Đầu tư ròng
91.89%-30.80M
186.12%48.00M
-146.46%-94.00M
-730.42%-185.30M
-998.43%-379.90M
8.73%-55.74M
27.02%-38.14M
168.74%29.39M
204.10%42.28M
-798.58%-61.07M
-449.11%-52.26M
-194.78%-42.76M
39.94%-40.62M
104.51%8.74M
32.95%-9.52M
178.82%45.12M
-1007.12%-67.63M
-342.45%-193.69M
-82.60%-14.20M
-799.40%-57.24M
Tài chính thuần
-100.50%-2.91B
45.17%3.19B
95.83%-38.70M
-26.22%-677.20M
-486.15%-1.45B
1247.97%2.20B
-356.81%-928.88M
-28.56%-536.54M
105.51%376.09M
-64.05%163.03M
87.87%-203.34M
32.78%-417.35M
-91.28%183.00M
140.55%453.46M
-285.21%-1.68B
-102.42%-620.90M
206.24%2.10B
-2171.57%-1.12B
86.47%905.36M
28.07%-306.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tổng doanh thu đạt 2.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.88B.

Tài sản ngắn hạn của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tài sản ngắn hạn là 5.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.63.

Tổng tài sản của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paycom Software Inc là 7.60B, bao gồm 5.84B tài sản ngắn hạn và 1.76B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tổng nghĩa vụ của Paycom Software Inc là 5.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Paycom Software Inc là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paycom Software Inc là 567.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.58.

Giá trị đầu tư ròng của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Paycom Software Inc là -611.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2653.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Paycom Software Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.03.

Thu nhập ròng của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, lợi nhuận ròng là 453.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.68.

Biên lợi nhuận ròng của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.10.

Biên lợi nhuận gộp của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paycom Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paycom Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 567.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.