tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paranovus Entertainment Technology Ltd

PAVS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.730USD
-0.140-2.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.65KVốn hóa
LỗP/E TTM

PAVS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Paranovus Entertainment Technology Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
431.66%5.02M
2530.11%27.26M
-71.86%944.24K
-90.79%1.04M
-83.00%3.36M
-75.38%11.25M
-46.02%19.73M
4.35%45.71M
8.63%36.56M
83.80%43.80M
--33.65M
--23.83M
--14.80M
--13.39M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-72.32%261.36K
-89.87%105.05K
-71.86%944.24K
-90.79%1.04M
-83.00%3.36M
-75.38%11.25M
-46.02%19.73M
4.35%45.71M
8.63%36.56M
83.80%43.80M
--33.65M
--23.83M
--14.80M
--13.39M
-Đầu tư ngắn hạn
--4.76M
--27.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
-99.33%11.36K
-99.93%16.50K
-93.80%1.71M
28.96%24.75M
-20.33%27.54M
-12.95%19.20M
15.07%34.56M
-23.46%22.05M
--30.04M
--28.81M
--32.02M
--30.18M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
-99.33%11.36K
-99.93%16.50K
-93.78%1.71M
28.96%24.75M
-20.59%27.45M
-11.97%19.20M
15.07%34.56M
-24.31%21.80M
--30.04M
--28.81M
--32.01M
--30.18M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--89.33K
----
----
--246.30K
----
----
--6.68K
--6.54K
Hàng tồn kho
--653.34K
----
----
-99.11%14.54K
-75.89%335.02K
-33.01%1.63M
-22.17%1.39M
14.18%2.43M
-12.02%1.79M
11.68%2.13M
--2.03M
--1.90M
--1.97M
--1.94M
Chi phí trả trước
-18.86%1.50M
65.98%1.50M
-55.18%1.85M
-88.50%904.71K
-46.31%4.13M
-59.38%7.87M
-17.69%7.68M
160.54%19.37M
161.85%9.33M
52.56%7.43M
--3.56M
--4.87M
--6.05M
--51.90K
Tài sản ngắn hạn khác
-74.22%12.21K
--0.00
-82.06%47.35K
----
16.70%263.94K
----
-98.24%226.17K
--124.16K
1738.01%12.86M
----
--699.42K
--82.95K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
151.98%7.19M
1358.39%28.76M
-70.86%2.85M
-95.67%1.97M
-82.70%9.79M
-47.59%45.50M
-40.51%56.57M
15.13%86.83M
35.88%95.10M
26.74%75.42M
--69.98M
--59.50M
--54.84M
--45.57M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
903.84%126.44K
-100.00%0.00
-99.85%12.60K
-99.97%3.18K
-24.69%8.47M
-9.98%9.35M
6.97%11.25M
14.40%10.38M
33.15%10.51M
26.69%9.07M
--7.90M
--7.16M
--7.81M
--7.94M
-Tài sản cố định
523.64%126.44K
----
-99.87%20.27K
--5.57K
-10.38%15.79M
----
9.72%17.62M
----
31.37%16.06M
----
--12.23M
--11.17M
--11.66M
--11.40M
-Khấu hao lũy kế
-100.00%0.00
----
-99.90%7.68K
--2.39K
14.87%7.32M
----
14.94%6.37M
----
28.11%5.55M
----
--4.33M
--4.00M
--3.86M
--3.46M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
480.78%28.25M
-31.88%4.67M
-69.41%4.86M
-60.01%6.86M
-21.22%15.90M
554.51%17.16M
911.84%20.19M
253.97%2.62M
177.18%1.99M
1.59%740.71K
--719.72K
--729.09K
--774.37K
--766.33K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
--2.33M
-61.22%2.18M
----
9.52%5.63M
----
-20.91%5.14M
----
--6.50M
--3.92M
----
----
Tài sản dài hạn khác
--12.21K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.06%2.33M
-76.85%2.18M
-8.31%3.96M
83.41%9.42M
-48.21%4.32M
-20.91%5.14M
112.53%8.33M
--6.50M
--3.92M
--2.26M
----
Tổng tài sản dài hạn
481.87%28.38M
-49.18%4.67M
-81.63%4.88M
-69.81%9.20M
-35.01%26.55M
75.89%30.46M
131.52%40.86M
-4.57%17.32M
16.77%17.65M
53.63%18.15M
--15.11M
--11.81M
--10.84M
--8.71M
Tổng tài sản
360.15%35.56M
199.34%33.44M
-78.73%7.73M
-85.30%11.17M
-62.70%36.34M
-27.06%75.97M
-13.59%97.43M
11.31%104.15M
32.49%112.74M
31.20%93.56M
--85.10M
--71.32M
--65.68M
--54.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--2.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--2.19K
----
----
----
--109.41K
----
----
--328.82K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--2.25M
----
----
----
-1.20%2.24M
7.16%2.15M
1.40%2.27M
-15.13%2.00M
-22.25%2.24M
16.01%2.36M
--2.88M
--2.04M
--1.04M
--1.37M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
-1.20%2.24M
7.16%2.15M
1.40%2.27M
-15.13%2.00M
-22.25%2.24M
16.01%2.36M
--2.88M
--2.04M
--1.04M
--1.37M
Nợ ngắn hạn khác
--2.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
150.10%6.40M
567.18%3.29M
-87.78%2.56M
-97.82%493.08K
16.85%20.95M
76.07%22.64M
18.69%17.93M
118.53%12.86M
174.31%15.11M
15.91%5.88M
--5.51M
--5.08M
--4.76M
--4.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--158.09K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--158.09K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--158.09K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--158.09K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.21%1.51M
--1.77M
--2.08M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
156.27%6.56M
599.29%3.45M
-88.60%2.56M
-97.98%493.08K
12.27%22.47M
89.87%24.41M
32.46%20.01M
118.53%12.86M
174.31%15.11M
15.91%5.88M
--5.51M
--5.08M
--4.76M
--4.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
41.54%91.99M
41.54%91.99M
-2.99%64.99M
20.55%64.99M
24.26%66.99M
85.45%53.91M
102.97%53.91M
68.19%29.07M
76.41%26.56M
202.48%17.28M
--15.06M
--5.71M
--5.71M
--5.71M
Lợi nhuận giữ lại
-13.41%-70.26M
-25.12%-64.14M
-19.54%-61.96M
-9616.99%-51.26M
-360.35%-51.83M
-99.09%538.59K
-71.19%19.91M
-17.42%59.04M
0.60%69.10M
10.98%71.50M
--68.69M
--64.42M
--56.00M
--46.08M
Vốn dự trữ
40.67%91.32M
40.67%91.32M
-2.97%64.92M
20.51%64.92M
24.20%66.91M
85.42%53.87M
102.94%53.87M
68.22%29.05M
76.45%26.55M
202.87%17.27M
--15.04M
--5.70M
--5.70M
--5.70M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-0.72%2.53M
169.78%2.13M
733.05%2.55M
-703.87%-3.06M
-109.34%-402.12K
-111.82%-380.26K
571.37%4.31M
381.28%3.22M
78.01%-913.62K
70.65%-1.14M
---4.15M
---3.90M
---797.78K
---1.98M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1251.36%4.75M
--0.00
53.48%-412.18K
100.00%0.00
-24.66%-886.01K
-5696.13%-2.52M
-124.58%-710.75K
-200.63%-43.42K
--2.89M
--43.15K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
461.15%29.00M
180.87%29.99M
-62.74%5.17M
-79.29%10.68M
-82.08%13.87M
-43.53%51.55M
-20.71%77.41M
4.11%91.29M
22.68%97.64M
32.37%87.68M
--79.59M
--66.24M
--60.92M
--49.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PAVS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Paranovus Entertainment Technology Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Paranovus Entertainment Technology Ltd có 261.36K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Paranovus Entertainment Technology Ltd là bao nhiêu?

Paranovus Entertainment Technology Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 6.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.40M nợ ngắn hạ và 158.09K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Paranovus Entertainment Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paranovus Entertainment Technology Ltd là 35.56M, bao gồm 7.19M tài sản ngắn hạn và 28.38M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Paranovus Entertainment Technology Ltd là bao nhiêu?

Paranovus Entertainment Technology Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 29.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.