tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PAVmed Inc

PAVM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.950USD
-0.070-1.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PAVM

Theo dõi tình hình tài chính của PAVmed Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PAVmed Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.47
Doanh thu / Dự báo
--/48.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.00K
-97.63%
EPS(YoY)
-168.87
-270.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-446.66%-4.42
-1746.26%-2.05
-237.01%-8.81
38.25%-0.74
148.66%1.28
106.27%0.12
370.29%6.43
43.26%-1.19
5.78%-2.62
40.05%-1.98
45.68%-2.38
---2.10
---2.78
---3.31
---4.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
175.00%22.00K
420.00%52.00K
-99.50%5.00K
-99.39%6.00K
-99.21%8.00K
-99.05%10.00K
25.92%996.00K
489.76%979.00K
126.46%1.01M
836.61%1.05M
940.79%791.00K
--166.00K
135.98%446.00K
-62.67%112.00K
-62.00%76.00K
--0.00
--189.00K
--300.00K
--200.00K
----
Lợi nhuận ròng
-139.49%-6.99M
-236.11%-1.83M
-109.84%-6.33M
-22.00%-13.31M
177.65%17.70M
108.46%1.35M
462.38%64.32M
25.35%-10.91M
-26.56%-22.79M
22.54%-15.90M
32.25%-17.75M
42.91%-14.61M
-6.29%-18.00M
-18.79%-20.53M
-113.09%-26.20M
-121.70%-25.59M
-78.20%-16.94M
-96.15%-17.29M
-121.23%-12.29M
-104.37%-11.54M
Biên lợi nhuận ròng
-102.08%-4836.36%
-146.43%-5301.92%
-2072.28%-120220.00%
-13383.08%-205400.00%
12800.70%232787.50%
788.17%11420.00%
321.68%6095.48%
85.87%-1523.39%
63.20%-1832.87%
92.44%-1659.49%
93.02%-2749.68%
---10778.31%
---4980.72%
---21939.29%
---39384.21%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.60%-340.91%
83.30%-63.46%
-2032.76%-1000.00%
-621.06%-583.33%
-219.62%-350.00%
-273.59%-380.00%
75.16%-46.89%
93.37%-80.90%
65.24%-109.50%
94.34%-101.72%
93.02%-188.75%
---1219.28%
---315.02%
---1796.43%
---2703.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
162.56%32.81%
-69.87%28.60%
-82.72%18.12%
-86.12%15.49%
-89.78%12.49%
-28.88%94.91%
-2.02%104.91%
39.41%111.64%
80.15%122.24%
114.09%133.46%
118.55%107.07%
--80.08%
--67.86%
--62.34%
--48.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
175.00%22.00K
420.00%52.00K
-99.50%5.00K
-99.39%6.00K
-99.21%8.00K
-99.05%10.00K
25.92%996.00K
489.76%979.00K
126.46%1.01M
836.61%1.05M
940.79%791.00K
--166.00K
135.98%446.00K
-62.67%112.00K
-62.00%76.00K
--0.00
--189.00K
--300.00K
--200.00K
----
Lợi nhuận hoạt động
-47.54%-8.04M
-35.36%-7.02M
58.16%-4.84M
65.54%-4.71M
61.20%-5.45M
68.34%-5.19M
25.44%-11.58M
16.99%-13.68M
31.20%-14.04M
33.14%-16.38M
33.39%-15.53M
29.81%-16.48M
-3.90%-20.40M
-24.52%-24.50M
-70.57%-23.31M
-81.06%-23.48M
-143.10%-19.64M
-160.44%-19.68M
-147.25%-13.67M
-158.68%-12.97M
Lợi nhuận ròng
-139.49%-6.99M
-236.11%-1.83M
-109.84%-6.33M
-22.00%-13.31M
177.65%17.70M
108.46%1.35M
462.38%64.32M
25.35%-10.91M
-26.56%-22.79M
22.54%-15.90M
32.25%-17.75M
42.91%-14.61M
-6.29%-18.00M
-18.79%-20.53M
-113.09%-26.20M
-121.70%-25.59M
-78.20%-16.94M
-96.15%-17.29M
-121.23%-12.29M
-104.37%-11.54M
Tài sản ngắn hạn
103.79%7.41M
18.16%2.56M
96.76%4.19M
-81.83%5.49M
-87.70%3.64M
-91.17%2.16M
-93.44%2.13M
-29.96%30.21M
-45.07%29.57M
-44.23%24.50M
-47.63%32.46M
-39.10%43.13M
-24.17%53.84M
-46.84%43.93M
48.52%61.98M
52.83%70.81M
40.58%71.00M
336.29%82.64M
326.71%41.73M
468.26%46.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-62.54%3.66M
-58.14%14.84M
-72.15%10.46M
-80.32%10.51M
-82.22%9.78M
-34.57%35.45M
-31.09%37.56M
5.13%53.39M
8.84%55.02M
31.50%54.18M
30.05%54.51M
30.66%50.78M
188.95%50.55M
445.12%41.20M
440.72%41.91M
629.08%38.87M
425.47%17.49M
-62.68%7.56M
-69.20%7.75M
-75.25%5.33M
Tổng tài sản
-14.02%45.42M
26.59%38.81M
24.61%38.07M
11.37%43.89M
41.79%52.82M
-7.42%30.66M
-27.30%30.55M
-26.58%39.41M
-42.94%37.25M
-38.65%33.12M
-42.01%42.02M
-34.89%53.68M
-22.59%65.29M
-37.94%53.98M
68.58%72.47M
74.06%82.45M
64.17%84.33M
339.76%86.98M
309.23%42.98M
433.34%47.37M
Tổng các khoản nợ
71.82%20.43M
-56.19%16.51M
-69.25%12.28M
-78.51%12.47M
-79.44%11.89M
-34.03%37.69M
-30.96%39.94M
6.50%58.05M
6.14%57.83M
32.73%57.14M
31.75%57.85M
32.80%54.51M
177.96%54.48M
469.54%43.05M
466.49%43.91M
670.02%41.05M
488.80%19.60M
-62.68%7.56M
-69.32%7.75M
-75.42%5.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.95%24.99M
417.08%22.30M
374.71%25.79M
268.54%31.42M
298.94%40.93M
70.72%-7.03M
40.69%-9.39M
-2146.02%-18.64M
-290.44%-20.57M
-319.66%-24.02M
-155.43%-15.83M
-102.00%-830.00K
-83.31%10.80M
-86.23%10.93M
-18.95%28.56M
-1.51%41.40M
34.75%64.73M
16890.27%79.42M
338.70%35.23M
428.31%42.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-65.72%-2.62M
-1750.00%-1.55M
89.91%-896.00K
89.89%-1.18M
87.94%-1.58M
100.79%94.00K
19.89%-8.88M
8.84%-11.66M
19.88%-13.11M
29.42%-11.87M
42.67%-11.09M
43.32%-12.79M
-33.43%-16.36M
-0.27%-16.82M
-141.22%-19.34M
-240.34%-22.56M
-33.76%-12.26M
-149.36%-16.78M
-37.29%-8.02M
-19.32%-6.63M
Đầu tư ròng
-266.67%-22.00K
-250.00%-14.00K
99.98%-3.00K
-166.67%-8.00K
85.71%-6.00K
97.81%-4.00K
-89538.89%-16.14M
80.00%-3.00K
-104.31%-42.00K
38.59%-183.00K
98.63%-18.00K
99.41%-15.00K
269.69%974.00K
91.18%-298.00K
-874.81%-1.32M
-1419.05%-2.55M
-1494.44%-574.00K
-42112.50%-3.38M
-4400.00%-135.00K
-300.00%-168.00K
Tài chính thuần
143.84%7.56M
-100.00%0.00
-100.70%-2.00K
-78.58%2.49M
-83.71%3.10M
-93.76%330.00K
-19.32%284.00K
1599.12%11.62M
-23.58%19.05M
6510.00%5.29M
-97.14%352.00K
-97.32%684.00K
7787.34%24.92M
-99.87%80.00K
438.05%12.29M
1648.36%25.53M
-99.22%316.00K
282.64%60.07M
-67.63%2.28M
-63.00%1.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng doanh thu đạt 71.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99M.

Tài sản ngắn hạn của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tài sản ngắn hạn là 2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.16.

Tổng tài sản của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PAVmed Inc là 38.81M, bao gồm 2.56M tài sản ngắn hạn và 36.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng nghĩa vụ của PAVmed Inc là 16.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PAVmed Inc là 22.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 417.08.

Thu nhập hoạt động thuần của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PAVmed Inc là -22.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.49.

Giá trị đầu tư ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, giá trị đầu tư ròng của PAVmed Inc là -31.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.81.

Giá trị huy động vốn ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, giá trị huy động vốn ròng của PAVmed Inc là 5.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -168.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.32.

Thu nhập ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, lợi nhuận ròng là -3.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.81.

Biên lợi nhuận ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, biên lợi nhuận ròng là -3477.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -466.38.

Biên lợi nhuận gộp của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, biên lợi nhuận gộp là -207.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PAVmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.