tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PAR Technology Corp

PAR
Thêm vào danh sách theo dõi
17.660USD
-0.730-3.97%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
730.88MVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch  (ET)0.000USD0.000

Tình hình tài chính của PAR

Theo dõi tình hình tài chính của PAR Technology Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
730.88M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-9.42
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.88
Doanh thu
455.55M
Lợi nhuận ròng
-4.99M
ROE
-9.09%
ROA
-5.50%

Ngày công bố lợi nhuận của PAR Technology Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.41/0.12
Doanh thu / Dự báo
133.41M/124.62M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.18%-0.41
34.93%-0.39
14.91%-0.51
19.00%-0.45
-132.59%-0.52
2.18%-0.61
9.21%-0.60
2.09%-0.55
321.21%1.59
-6.52%-0.62
-34.17%-0.67
---0.56
---0.72
---0.58
---0.50
---2.06
----
----
----
----
Doanh thu
18.69%133.41M
19.37%123.97M
14.38%120.10M
23.18%119.18M
43.83%112.40M
48.22%103.86M
50.22%105.00M
40.83%96.75M
12.40%78.15M
-30.23%70.07M
1563.49%69.90M
-25.94%68.70M
-18.29%69.53M
25.10%100.44M
-94.85%4.20M
19.15%92.77M
23.41%85.09M
47.40%80.28M
39.45%81.60M
41.96%77.86M
Lợi nhuận ròng
19.70%-16.90M
33.60%-16.17M
0.77%-20.89M
8.35%-18.18M
-138.83%-21.04M
-33.15%-24.35M
-13.03%-21.06M
-27.82%-19.83M
375.05%54.19M
-14.98%-18.29M
-38.19%-18.63M
27.29%-15.52M
-4.53%-19.70M
-1.63%-15.90M
47.42%-13.48M
33.17%-21.34M
-89.31%-18.85M
-89.22%-15.65M
-97.76%-25.64M
-760.50%-31.93M
Biên lợi nhuận ròng
32.34%-12.66%
44.82%-13.04%
27.78%-17.40%
28.59%-15.25%
37.98%-18.72%
18.68%-23.63%
21.77%-24.09%
23.72%-21.36%
3.91%-30.18%
-83.53%-29.06%
94.66%-30.79%
---28.00%
---31.41%
---15.84%
---576.73%
---21.63%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.21%39.71%
-5.10%41.19%
-4.31%38.39%
-7.76%38.45%
10.01%42.35%
21.06%43.41%
18.10%40.12%
16.08%41.69%
42.96%38.49%
58.45%35.86%
107.59%33.98%
--35.91%
--26.93%
--22.63%
---447.88%
--23.92%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.23%30.83%
7.48%30.52%
7.87%28.78%
-20.48%28.56%
-21.23%28.23%
-24.25%28.39%
-43.30%26.68%
-25.61%35.92%
-25.02%35.84%
-19.95%37.48%
3.35%47.05%
--48.29%
--47.80%
--46.82%
--45.53%
--44.97%
----
----
----
----
Doanh thu
18.69%133.41M
19.37%123.97M
14.38%120.10M
23.18%119.18M
43.83%112.40M
48.22%103.86M
50.22%105.00M
40.83%96.75M
12.40%78.15M
-30.23%70.07M
1563.49%69.90M
-25.94%68.70M
-18.29%69.53M
25.10%100.44M
-94.85%4.20M
19.15%92.77M
23.41%85.09M
47.40%80.28M
39.45%81.60M
41.96%77.86M
Lợi nhuận hoạt động
63.98%-5.32M
29.31%-10.27M
2.80%-12.96M
-2.94%-14.45M
24.18%-14.76M
33.70%-14.52M
25.93%-13.33M
17.65%-14.04M
14.15%-19.47M
-16.44%-21.90M
27.54%-18.00M
4.73%-17.05M
-46.93%-22.68M
-50.20%-18.81M
-51.70%-24.84M
-27.73%-17.89M
-8.11%-15.43M
-28.83%-12.52M
-27.89%-16.38M
-323.49%-14.01M
Lợi nhuận ròng
19.70%-16.90M
33.60%-16.17M
0.77%-20.89M
8.35%-18.18M
-138.83%-21.04M
-33.15%-24.35M
-13.03%-21.06M
-27.82%-19.83M
375.05%54.19M
-14.98%-18.29M
-38.19%-18.63M
27.29%-15.52M
-4.53%-19.70M
-1.63%-15.90M
47.42%-13.48M
33.17%-21.34M
-89.31%-18.85M
-89.22%-15.65M
-97.76%-25.64M
-760.50%-31.93M
Tài sản ngắn hạn
5.86%232.15M
9.13%239.97M
6.83%232.93M
-2.39%227.05M
-11.15%219.29M
13.18%219.90M
20.73%218.05M
23.23%232.60M
28.02%246.80M
-6.08%194.28M
-19.36%180.60M
-19.08%188.76M
-26.20%192.78M
-23.41%206.87M
-20.87%223.95M
-21.28%233.26M
47.58%261.23M
10.20%270.09M
13.69%283.01M
134.39%296.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.52%105.06M
6.16%114.13M
25.84%140.74M
22.43%133.87M
63.00%128.94M
14.71%107.50M
39.39%111.84M
25.32%109.34M
-5.27%79.10M
44.62%93.72M
18.29%80.23M
32.68%87.25M
35.65%83.50M
11.08%64.80M
12.07%67.82M
8.76%65.76M
1.99%61.55M
29.24%58.34M
51.45%60.52M
45.67%60.47M
Tổng tài sản
-1.57%1.37B
0.69%1.39B
-0.84%1.37B
6.01%1.38B
31.71%1.39B
36.93%1.38B
72.03%1.38B
60.56%1.30B
29.42%1.06B
21.22%1.01B
-6.11%802.61M
-6.42%809.21M
-4.96%816.48M
-4.52%832.30M
-3.75%854.86M
-4.60%864.74M
7.70%859.11M
157.38%871.70M
158.37%888.15M
308.65%906.39M
Tổng các khoản nợ
4.41%556.10M
6.64%564.72M
6.87%543.99M
-11.09%539.33M
13.71%532.60M
9.75%529.55M
8.41%509.02M
27.30%606.57M
-1.24%468.36M
2.14%482.51M
-2.11%469.54M
-1.08%476.47M
2.30%474.27M
2.65%472.42M
24.98%479.66M
26.18%481.65M
28.38%463.61M
186.17%460.23M
147.07%383.80M
146.22%381.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.28%813.77M
-3.00%826.43M
-5.34%825.15M
20.98%838.05M
46.03%859.14M
61.85%852.00M
161.72%871.71M
108.18%692.71M
71.92%588.32M
46.27%526.40M
-11.23%333.06M
-13.14%332.74M
-13.47%342.22M
-12.54%359.88M
-25.61%375.19M
-26.99%383.09M
-9.41%395.50M
131.36%411.47M
167.69%504.35M
685.74%524.68M
Thu nhập hoạt động ròng
208.98%7.22M
3.07%-16.64M
-476.06%-11.75M
-2.38%8.39M
29.94%-6.63M
27.17%-17.17M
121.16%3.13M
251.01%8.60M
-339.29%-9.46M
-40.77%-23.58M
114.89%1.41M
-186.08%-5.69M
138.04%3.95M
20.99%-16.75M
0.48%-9.49M
81.16%-1.99M
64.92%-10.39M
-517.30%-21.20M
-62.91%-9.54M
-1313.79%-10.56M
Đầu tư ròng
-74.26%-3.51M
49.52%-2.96M
63.08%-2.21M
97.10%-3.20M
75.12%-2.02M
96.13%-5.87M
-102.05%-6.00M
-8245.45%-110.21M
-84.27%-8.10M
-8494.28%-151.86M
-25.43%-2.97M
102.28%1.35M
-131.11%-4.40M
42.25%-1.77M
-22.01%-2.37M
-9249.46%-59.38M
99.50%-1.90M
-83.34%-3.06M
10.60%-1.94M
128.96%649.00K
Tài chính thuần
-414.47%-2.22M
65.88%17.81M
193.70%759.00K
-99.92%70.00K
-5.50%705.00K
-94.37%10.74M
-476.74%-810.00K
13409.85%87.81M
1456.36%746.00K
7963.03%190.76M
135.89%215.00K
442.11%650.00K
85.01%-55.00K
-71.93%-2.43M
10.86%-599.00K
-100.15%-190.00K
-100.11%-367.00K
33.32%-1.41M
-100.51%-672.00K
32052.17%124.93M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tổng doanh thu đạt 455.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.98M.

Tài sản ngắn hạn của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tài sản ngắn hạn là 232.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83.

Tổng tài sản của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PAR Technology Corp là 1.37B, bao gồm 232.93M tài sản ngắn hạn và 1.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tổng nghĩa vụ của PAR Technology Corp là 543.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tổng vốn chủ sở hữu của PAR Technology Corp là 825.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.34.

Thu nhập hoạt động thuần của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PAR Technology Corp là -56.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.

Giá trị đầu tư ròng của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, giá trị đầu tư ròng của PAR Technology Corp là -13.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.18.

Giá trị huy động vốn ròng của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, giá trị huy động vốn ròng của PAR Technology Corp là 12.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1329.25.

Thu nhập ròng của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, lợi nhuận ròng là -84.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1593.62.

Biên lợi nhuận ròng của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, biên lợi nhuận ròng là -18.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.66.

Biên lợi nhuận gộp của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, biên lợi nhuận gộp là 40.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PAR Technology Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAR Technology Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -56.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.