tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palo Alto Networks Inc

PANW
Thêm vào danh sách theo dõi
328.950USD
+3.320+1.02%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
267.44BVốn hóa
175.69P/E TTM

Tình hình tài chính của PANW

Theo dõi tình hình tài chính của Palo Alto Networks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Palo Alto Networks Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/0.80
Doanh thu / Dự báo
3.00B/2.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.22B
14.87%
EPS(YoY)
1.71
-57.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-156.07%-0.22
51.36%0.61
-8.33%0.49
-31.53%0.38
-8.72%0.39
-85.17%0.41
71.36%0.54
48.62%0.55
143.41%0.43
1862.34%2.73
838.64%0.31
--0.37
--0.18
--0.14
--0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.15%3.00B
14.91%2.59B
15.67%2.47B
15.84%2.54B
15.33%2.29B
14.29%2.26B
13.88%2.14B
12.09%2.19B
15.33%1.98B
19.33%1.98B
20.13%1.88B
25.98%1.95B
24.10%1.72B
25.68%1.66B
25.33%1.56B
27.16%1.55B
29.13%1.39B
29.50%1.32B
31.86%1.25B
28.29%1.22B
Lợi nhuận ròng
-167.53%-177.00M
61.62%432.00M
-4.76%334.00M
-29.05%253.80M
-5.99%262.10M
-84.70%267.30M
80.59%350.70M
57.09%357.70M
158.63%278.80M
1974.70%1.75B
871.00%194.20M
6800.00%227.70M
247.27%107.80M
190.05%84.20M
119.31%20.00M
102.77%3.30M
49.55%-73.20M
34.29%-93.50M
-12.36%-103.60M
-102.55%-119.30M
Biên lợi nhuận ròng
-151.49%-5.90%
40.64%16.65%
-17.67%13.50%
-38.75%10.01%
-18.48%11.45%
-86.61%11.84%
58.58%16.40%
40.15%16.34%
124.24%14.05%
1638.56%88.45%
708.30%10.34%
--11.66%
--6.26%
--5.09%
--1.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.39%67.55%
0.19%73.59%
0.16%74.21%
-0.77%73.23%
-1.59%72.94%
-1.71%73.46%
-0.98%74.09%
-0.35%73.80%
2.37%74.12%
4.03%74.73%
6.20%74.83%
--74.05%
--72.41%
--71.83%
--70.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
67.79%2.92%
----
----
-100.00%0.00%
-73.14%1.74%
-74.42%2.55%
-75.89%3.17%
-64.89%4.82%
-75.05%6.48%
-64.38%9.96%
-55.17%13.15%
--13.73%
--25.98%
--27.96%
--29.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.15%3.00B
14.91%2.59B
15.67%2.47B
15.84%2.54B
15.33%2.29B
14.29%2.26B
13.88%2.14B
12.09%2.19B
15.33%1.98B
19.33%1.98B
20.13%1.88B
25.98%1.95B
24.10%1.72B
25.68%1.66B
25.33%1.56B
27.16%1.55B
29.13%1.39B
29.50%1.32B
31.86%1.25B
28.29%1.22B
Lợi nhuận hoạt động
-183.64%-183.00M
65.14%397.00M
7.85%309.00M
89.55%497.20M
21.29%218.80M
4.34%240.40M
33.13%286.50M
3.47%262.30M
129.22%180.40M
477.44%230.40M
1315.79%215.20M
1546.10%253.50M
265.34%78.70M
153.99%39.90M
118.38%15.20M
125.50%15.40M
56.88%-47.60M
16.78%-73.90M
-85.84%-82.70M
-239.33%-60.40M
Lợi nhuận ròng
-167.53%-177.00M
61.62%432.00M
-4.76%334.00M
-29.05%253.80M
-5.99%262.10M
-84.70%267.30M
80.59%350.70M
57.09%357.70M
158.63%278.80M
1974.70%1.75B
871.00%194.20M
6800.00%227.70M
247.27%107.80M
190.05%84.20M
119.31%20.00M
102.77%3.30M
49.55%-73.20M
34.29%-93.50M
-12.36%-103.60M
-102.55%-119.30M
Tài sản ngắn hạn
11.80%7.71B
32.01%8.37B
17.10%7.31B
9.83%7.52B
16.56%6.90B
-1.66%6.34B
-3.63%6.24B
13.26%6.85B
-7.71%5.92B
19.26%6.45B
12.98%6.48B
-5.72%6.05B
12.57%6.41B
11.03%5.41B
18.48%5.73B
38.03%6.41B
37.59%5.70B
13.86%4.87B
12.51%4.84B
-9.40%4.65B
Tổng nợ ngắn hạn
16.88%9.01B
6.05%8.01B
0.21%7.42B
3.97%7.99B
8.76%7.71B
-2.75%7.55B
-1.47%7.40B
-0.71%7.68B
-18.01%7.08B
-8.37%7.77B
-8.32%7.51B
-6.85%7.74B
12.56%8.64B
14.43%8.48B
14.71%8.20B
62.34%8.31B
155.29%7.68B
69.24%7.41B
171.12%7.14B
90.09%5.12B
Tổng tài sản
110.27%46.27B
19.22%24.98B
15.52%23.54B
17.93%23.58B
22.71%22.00B
14.54%20.95B
37.59%20.37B
37.86%19.99B
26.54%17.93B
38.96%18.29B
18.05%14.81B
18.34%14.50B
27.66%14.17B
26.57%13.16B
20.31%12.54B
19.65%12.25B
16.08%11.10B
9.61%10.40B
19.48%10.43B
12.97%10.24B
Tổng các khoản nợ
25.90%18.60B
6.93%15.59B
2.82%14.87B
6.28%15.75B
9.73%14.77B
4.60%14.58B
14.44%14.46B
16.22%14.82B
4.06%13.46B
12.07%13.93B
5.00%12.64B
5.89%12.75B
20.22%12.94B
20.93%12.43B
21.48%12.04B
25.36%12.04B
25.66%10.76B
21.67%10.28B
24.16%9.91B
20.64%9.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
282.66%27.67B
47.33%9.39B
46.57%8.66B
51.35%7.82B
61.84%7.23B
46.32%6.38B
172.37%5.91B
195.68%5.17B
262.53%4.47B
497.70%4.36B
327.26%2.17B
732.57%1.75B
265.05%1.23B
518.85%729.00M
-2.10%508.00M
-66.90%210.00M
-66.15%337.60M
-88.64%117.80M
-30.54%518.90M
-42.41%634.50M
Thu nhập hoạt động ròng
38.54%871.00M
-0.52%554.00M
17.32%1.77B
99.10%1.02B
18.87%628.70M
-19.29%556.90M
-1.07%1.51B
23.81%512.70M
22.40%528.90M
-0.66%690.00M
23.39%1.53B
-20.93%414.10M
10.94%432.10M
43.93%694.60M
110.00%1.24B
60.74%523.70M
40.21%389.50M
32.40%482.60M
10.10%588.90M
-2.37%325.80M
Đầu tư ròng
-241.19%-1.77B
270.96%651.00M
-80.76%-983.00M
-352.52%-762.50M
-557.65%-517.60M
71.27%-380.80M
-321.55%-543.80M
-146.47%-168.50M
28.67%113.10M
-13.83%-1.33B
90.23%-129.00M
176.81%362.60M
104.90%87.90M
-324.54%-1.16B
-474.08%-1.32B
-19570.83%-472.10M
120.66%42.90M
28.64%-274.30M
74.06%-229.90M
99.64%-2.40M
Tài chính thuần
-2008.70%-899.00M
50.90%-114.00M
103.64%8.00M
-108.64%-374.10M
104.49%47.10M
-219.83%-232.20M
-425.60%-219.70M
89.03%-179.30M
-918.56%-1.05B
71.05%-72.60M
-234.41%-41.80M
-362.98%-1.63B
93.36%128.20M
55.09%-250.80M
-19.64%31.10M
-5.21%-353.10M
122.21%66.30M
-10242.59%-558.50M
108.33%38.70M
-118.59%-335.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tổng doanh thu đạt 9.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.03B.

Tài sản ngắn hạn của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 7.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Tổng tài sản của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Palo Alto Networks Inc là 23.58B, bao gồm 7.52B tài sản ngắn hạn và 16.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Palo Alto Networks Inc là 15.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Palo Alto Networks Inc là 7.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Palo Alto Networks Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Giá trị đầu tư ròng của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Palo Alto Networks Inc là -2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Palo Alto Networks Inc là -778.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.61.

Thu nhập ròng của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, lợi nhuận ròng là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.01.

Biên lợi nhuận ròng của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.71.

Biên lợi nhuận gộp của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Palo Alto Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palo Alto Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.