tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pangaea Logistics Solutions Ltd

PANL
Thêm vào danh sách theo dõi
7.610USD
+0.070+0.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
497.81MVốn hóa
14.05P/E TTM

Tình hình tài chính của PANL

Theo dõi tình hình tài chính của Pangaea Logistics Solutions Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pangaea Logistics Solutions Ltd

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.21/0.11
Doanh thu / Dự báo
170.58M/168.18M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
632.04M
17.80%
EPS(YoY)
0.30
-52.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
767.60%0.21
1.59%0.19
69.71%0.19
-152.64%-0.04
-112.01%-0.03
626.91%0.18
-73.21%0.11
28.03%0.08
232.30%0.26
-92.74%0.03
--0.42
--0.06
--0.08
--0.35
--1.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.91%170.58M
24.94%183.88M
10.16%168.67M
19.16%156.69M
17.23%122.80M
11.60%147.17M
12.90%153.12M
11.37%131.50M
-7.87%104.75M
3.09%131.88M
-26.49%135.62M
-39.62%118.08M
-40.71%113.70M
-45.46%127.92M
-13.40%184.48M
34.35%195.54M
53.44%191.76M
107.84%234.56M
105.30%213.03M
106.75%145.54M
Lợi nhuận ròng
771.12%13.29M
40.88%11.88M
138.86%12.21M
-174.46%-2.74M
-116.97%-1.98M
642.42%8.44M
-72.91%5.11M
29.47%3.68M
236.02%11.67M
-92.67%1.14M
0.43%18.87M
-88.64%2.84M
-82.77%3.47M
2.33%15.50M
-30.40%18.79M
30.19%25.03M
244.51%20.17M
99.60%15.15M
257.45%27.00M
539.81%19.23M
Biên lợi nhuận ròng
547.43%8.01%
8.55%6.68%
94.64%7.70%
-160.94%-1.85%
-114.81%-1.79%
272.48%6.15%
-73.43%3.96%
29.60%3.04%
304.00%12.09%
-86.64%1.65%
--14.89%
--2.34%
--2.99%
--12.36%
--12.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.92%24.28%
11.33%26.73%
25.35%28.60%
4.83%21.83%
-10.84%26.37%
0.51%24.01%
-21.61%22.81%
-8.91%20.82%
24.68%29.57%
-19.64%23.89%
--29.10%
--22.86%
--23.72%
--29.72%
--25.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.09%37.87%
-5.77%40.10%
6.54%41.08%
14.15%41.03%
15.02%42.12%
13.50%42.56%
1.95%38.56%
-7.90%35.94%
-7.76%36.62%
-6.31%37.50%
--37.82%
--39.02%
--39.70%
--40.02%
--40.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.91%170.58M
24.94%183.88M
10.16%168.67M
19.16%156.69M
17.23%122.80M
11.60%147.17M
12.90%153.12M
11.37%131.50M
-7.87%104.75M
3.09%131.88M
-26.49%135.62M
-39.62%118.08M
-40.71%113.70M
-45.46%127.92M
-13.40%184.48M
34.35%195.54M
53.44%191.76M
107.84%234.56M
105.30%213.03M
106.75%145.54M
Lợi nhuận hoạt động
269.87%10.82M
-0.37%14.75M
10.75%16.61M
-52.02%3.65M
-73.46%2.93M
33.12%14.81M
-23.89%15.00M
-3.06%7.61M
43.82%11.03M
-40.64%11.12M
-35.39%19.71M
-78.52%7.85M
-66.70%7.67M
-39.16%18.74M
19.43%30.51M
126.31%36.56M
261.03%23.03M
270.93%30.79M
144.53%25.54M
174.23%16.16M
Lợi nhuận ròng
771.12%13.29M
40.88%11.88M
138.86%12.21M
-174.46%-2.74M
-116.97%-1.98M
642.42%8.44M
-72.91%5.11M
29.47%3.68M
236.02%11.67M
-92.67%1.14M
0.43%18.87M
-88.64%2.84M
-82.77%3.47M
2.33%15.50M
-30.40%18.79M
30.19%25.03M
244.51%20.17M
99.60%15.15M
257.45%27.00M
539.81%19.23M
Tài sản ngắn hạn
42.57%250.79M
12.39%215.78M
8.35%212.62M
1.47%184.01M
-10.05%175.90M
0.09%191.99M
-1.13%196.24M
-2.98%181.35M
-11.01%195.56M
-13.79%191.83M
-10.87%198.48M
-20.17%186.93M
6.34%219.76M
20.95%222.51M
32.41%222.69M
75.88%234.16M
86.79%206.67M
65.22%183.96M
59.18%168.18M
35.88%133.13M
Tổng nợ ngắn hạn
40.91%153.59M
17.35%128.03M
36.50%130.93M
50.07%126.01M
9.72%109.00M
3.58%109.11M
-16.80%95.91M
-24.15%83.97M
14.02%99.34M
14.23%105.33M
26.55%115.29M
-6.89%110.70M
-23.73%87.12M
-17.48%92.21M
-13.13%91.10M
37.46%118.89M
87.48%114.24M
0.84%111.74M
18.64%104.87M
42.66%86.49M
Tổng tài sản
3.56%950.70M
-0.89%928.10M
24.42%932.15M
32.19%916.00M
30.52%917.99M
32.80%936.46M
2.82%749.17M
-4.37%692.92M
-3.69%703.31M
-5.76%705.18M
-1.40%728.59M
-3.98%724.57M
-0.09%730.23M
5.83%748.24M
12.50%738.91M
31.14%754.62M
62.35%730.86M
56.98%707.02M
48.13%656.78M
30.93%575.43M
Tổng các khoản nợ
2.89%463.86M
-1.83%453.36M
25.98%466.59M
44.53%456.87M
39.15%450.84M
37.86%461.79M
5.45%370.35M
-12.92%316.11M
-11.73%324.00M
-11.73%334.98M
-7.89%351.22M
-12.27%363.00M
-11.44%367.04M
-6.60%379.52M
2.40%381.31M
29.89%413.77M
98.87%414.47M
88.15%406.34M
72.20%372.39M
60.45%318.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.21%486.83M
0.02%474.74M
22.90%465.56M
21.85%459.13M
23.16%467.15M
28.22%474.66M
0.38%378.81M
4.21%376.81M
4.44%379.31M
0.40%370.20M
5.53%377.38M
6.08%361.57M
14.79%363.19M
22.63%368.72M
25.74%357.60M
32.69%340.85M
30.87%316.39M
28.26%300.68M
25.21%284.40M
6.60%256.88M
Thu nhập hoạt động ròng
203.17%4.49M
-21.56%15.13M
0.38%28.56M
60.73%14.39M
-148.40%-4.36M
-19.33%19.28M
74.52%28.45M
346.08%8.96M
-22.23%9.00M
-27.41%23.90M
-50.06%16.30M
-94.60%2.01M
-63.91%11.57M
72.71%32.93M
41.05%32.64M
154.65%37.16M
549.01%32.06M
1287.42%19.07M
48.98%23.14M
6.12%14.59M
Đầu tư ròng
-184.83%-1.31M
191.86%9.50M
108.96%4.32M
78.17%-1.95M
-126.05%-460.27K
-214.47%-10.34M
-3501.44%-48.21M
72.48%-8.94M
-102.32%-203.62K
153.15%9.03M
-1.41%-1.34M
-503.11%-32.47M
148.20%8.79M
55.20%-17.00M
97.42%-1.32M
107.81%8.06M
-233.76%-18.25M
-4388.97%-37.94M
-333.11%-51.20M
-6063.27%-103.19M
Tài chính thuần
8.58%-16.49M
-2.20%-15.59M
-93.84%2.15M
4.50%-17.14M
-50.84%-18.04M
28.24%-15.26M
393.51%34.93M
-24.73%-17.95M
38.98%-11.96M
-286.55%-21.26M
23.46%-11.90M
-10.98%-14.39M
-19106.57%-19.60M
-121.22%-5.50M
-142.48%-15.55M
-114.87%-12.96M
98.26%-102.05K
829.27%25.92M
811.01%36.60M
1823.99%87.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tổng doanh thu đạt 632.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 536.54M.

Tài sản ngắn hạn của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tài sản ngắn hạn là 215.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39.

Tổng tài sản của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pangaea Logistics Solutions Ltd là 928.10M, bao gồm 215.78M tài sản ngắn hạn và 712.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tổng nghĩa vụ của Pangaea Logistics Solutions Ltd là 453.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Pangaea Logistics Solutions Ltd là 474.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pangaea Logistics Solutions Ltd là 37.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.

Giá trị đầu tư ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, giá trị đầu tư ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là 11.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là -48.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -375.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.32.

Thu nhập ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, lợi nhuận ròng là 19.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.99.

Biên lợi nhuận ròng của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.11.

Biên lợi nhuận gộp của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, biên lợi nhuận gộp là 25.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pangaea Logistics Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pangaea Logistics Solutions Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 37.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.