tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PAMT Corp

PAMT
Thêm vào danh sách theo dõi
16.115USD
-0.465-2.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
337.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PAMT

Theo dõi tình hình tài chính của PAMT Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PAMT Corp

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
0.00/-0.13
Doanh thu / Dự báo
141.88M/171.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
598.06M
-16.31%
EPS(YoY)
-2.48
-70.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/09/03
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.90%0.00
-71.07%-2.48
-340.99%-0.27
-243.96%-0.46
-3031.06%-0.37
-1330.48%-1.45
-59.98%0.11
-131.37%-0.13
-94.60%0.01
-112.49%-0.10
--0.28
--0.42
--0.24
--0.81
--3.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.67%141.88M
-15.14%141.32M
-17.70%150.26M
-17.39%151.13M
-14.92%155.34M
-7.57%166.53M
-9.39%182.58M
-11.79%182.95M
-17.65%182.59M
-24.18%180.17M
-20.24%201.50M
-12.55%207.41M
1.04%221.72M
11.08%237.62M
37.99%252.63M
47.07%237.17M
47.42%219.45M
49.85%213.91M
50.14%183.09M
73.44%161.26M
Lợi nhuận ròng
99.90%-8.00K
7.37%-29.25M
-331.63%-5.59M
-230.82%-9.63M
-2997.51%-8.14M
-1314.78%-31.58M
-60.44%2.41M
-131.23%-2.91M
-94.63%281.00K
-112.41%-2.23M
-75.18%6.10M
-61.46%9.32M
-78.15%5.23M
-35.53%17.98M
15.01%24.57M
57.88%24.18M
100.37%23.94M
99.89%27.89M
255.98%21.36M
1961.12%15.32M
Biên lợi nhuận ròng
99.89%-0.01%
53.61%-8.80%
-381.44%-3.72%
-300.46%-6.37%
-3505.68%-5.24%
-1430.65%-18.96%
-56.34%1.32%
-135.40%-1.59%
-93.48%0.15%
-116.37%-1.24%
--3.03%
--4.49%
--2.36%
--7.57%
--10.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.56%86.44%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.50%47.08%
8.97%47.84%
25.49%47.88%
29.03%46.79%
19.27%43.39%
27.56%43.90%
22.67%38.15%
11.24%36.27%
7.71%36.38%
-2.44%34.41%
--31.10%
--32.60%
--33.78%
--35.28%
--35.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.67%141.88M
-15.14%141.32M
-17.70%150.26M
-17.39%151.13M
-14.92%155.34M
-7.57%166.53M
-9.39%182.58M
-11.79%182.95M
-17.65%182.59M
-24.18%180.17M
-20.24%201.50M
-12.55%207.41M
1.04%221.72M
11.08%237.62M
37.99%252.63M
47.07%237.17M
47.42%219.45M
49.85%213.91M
50.14%183.09M
73.44%161.26M
Lợi nhuận hoạt động
-26.32%-15.42M
-38.54%-42.13M
-562.57%-9.71M
-1734.48%-15.48M
-2692.91%-12.21M
-4378.94%-30.41M
-75.28%2.10M
-106.24%-844.00K
-105.52%-437.00K
-103.45%-679.00K
-75.16%8.49M
-61.86%13.53M
-74.61%7.92M
-42.56%19.66M
11.94%34.19M
73.73%35.47M
129.90%31.20M
103.55%34.23M
208.56%30.55M
1145.90%20.42M
Lợi nhuận ròng
99.90%-8.00K
7.37%-29.25M
-331.63%-5.59M
-230.82%-9.63M
-2997.51%-8.14M
-1314.78%-31.58M
-60.44%2.41M
-131.23%-2.91M
-94.63%281.00K
-112.41%-2.23M
-75.18%6.10M
-61.46%9.32M
-78.15%5.23M
-35.53%17.98M
15.01%24.57M
57.88%24.18M
100.37%23.94M
99.89%27.89M
255.98%21.36M
1961.12%15.32M
Tài sản ngắn hạn
-11.48%180.99M
-19.14%171.23M
1.00%210.14M
-8.71%209.02M
-15.46%204.47M
-15.64%211.77M
-22.82%208.06M
-13.45%228.96M
-17.41%241.86M
-10.59%251.04M
5.48%269.60M
15.49%264.55M
6.71%292.83M
40.68%280.77M
43.99%255.58M
42.83%229.06M
106.20%274.41M
61.57%199.57M
63.37%177.50M
65.75%160.38M
Tổng nợ ngắn hạn
9.85%139.08M
17.33%139.37M
1.52%117.61M
5.79%118.18M
17.14%126.61M
-13.36%118.78M
-14.73%115.84M
-2.68%111.71M
-27.12%108.09M
-3.43%137.10M
3.27%135.86M
-10.47%114.79M
15.13%148.31M
27.43%141.97M
15.84%131.55M
5.45%128.22M
1.49%128.81M
-14.62%111.40M
-16.19%113.56M
-11.41%121.60M
Tổng tài sản
-4.44%681.02M
-5.90%697.91M
-5.48%715.25M
-3.50%707.87M
-4.53%712.64M
-2.47%741.65M
3.42%756.74M
3.99%733.53M
0.35%746.43M
1.51%760.46M
1.70%731.72M
3.26%705.41M
12.08%743.84M
27.54%749.16M
26.17%719.49M
19.70%683.13M
15.74%663.68M
1.52%587.38M
7.17%570.25M
13.81%570.71M
Tổng các khoản nợ
6.22%470.60M
5.02%487.43M
6.23%475.74M
8.46%462.95M
2.61%443.05M
4.01%464.15M
7.80%447.83M
8.19%426.85M
-2.25%431.78M
-0.61%446.24M
-4.79%415.44M
-6.41%394.53M
3.57%441.74M
20.93%448.98M
14.19%436.35M
7.17%421.55M
3.63%426.49M
-13.38%371.27M
-3.41%382.12M
6.43%393.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.95%210.43M
-24.15%210.48M
-22.47%239.51M
-20.14%244.91M
-14.32%269.60M
-11.68%277.51M
-2.33%308.91M
-1.35%306.67M
4.15%314.64M
4.67%314.22M
11.71%316.28M
18.84%310.88M
27.37%302.11M
38.90%300.18M
50.50%283.14M
47.49%261.59M
46.54%237.19M
44.09%216.11M
37.84%188.13M
34.51%177.36M
Thu nhập hoạt động ròng
-153.82%-2.69M
-138.08%-5.81M
-61.76%5.94M
-34.65%12.21M
-47.88%5.00M
-26.59%15.25M
-41.05%15.52M
-43.83%18.68M
-71.98%9.59M
-57.38%20.77M
-41.75%26.33M
-1.51%33.26M
-16.76%34.21M
75.43%48.74M
99.60%45.20M
23.35%33.77M
71.75%41.09M
91.83%27.78M
147.68%22.65M
33.84%27.38M
Đầu tư ròng
7859.17%28.65M
92.24%-3.51M
136.62%14.22M
216.38%7.33M
103.67%360.00K
-11778.22%-45.26M
-499.38%-38.83M
-14.15%-6.30M
-1004.24%-9.80M
97.87%-381.00K
54.48%-6.48M
92.38%-5.52M
112.08%1.08M
-2480.26%-17.91M
-23.06%-14.23M
-584.09%-72.42M
-237.03%-8.97M
79.03%-694.00K
-11.62%-11.56M
714.76%14.96M
Tài chính thuần
-26.49%-20.67M
-148.42%-24.20M
-3284.83%-20.31M
62.19%-7.70M
20.00%-16.34M
326.43%49.99M
96.14%-600.00K
8.38%-20.37M
-20.86%-20.43M
-5061.12%-22.08M
-228.56%-15.54M
2.07%-22.23M
-161.98%-16.91M
101.48%445.00K
62.28%-4.73M
-15.57%-22.70M
189.48%27.27M
-170.07%-30.16M
-1130.48%-12.54M
11.90%-19.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tổng doanh thu đạt 598.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 714.65M.

Tài sản ngắn hạn của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tài sản ngắn hạn là 171.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.14.

Tổng tài sản của PAMT Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PAMT Corp là 697.91M, bao gồm 171.23M tài sản ngắn hạn và 526.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tổng nghĩa vụ của PAMT Corp là 487.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tổng vốn chủ sở hữu của PAMT Corp là 210.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.15.

Thu nhập hoạt động thuần của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PAMT Corp là -79.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.77.

Giá trị đầu tư ròng của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, giá trị đầu tư ròng của PAMT Corp là 18.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.36.

Giá trị huy động vốn ròng của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, giá trị huy động vốn ròng của PAMT Corp là -68.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -897.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.68.

Thu nhập ròng của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, lợi nhuận ròng là -52.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.46.

Biên lợi nhuận ròng của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, biên lợi nhuận ròng là -8.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PAMT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAMT Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -79.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.