tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Occidental Petroleum Corp

OXY
Thêm vào danh sách theo dõi
64.170USD
+1.670+2.67%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
64.15BVốn hóa
15.91P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:59 (ET)64.110USD-0.030-0.05%

Hiệu suất doanh thu của Occidental Petroleum Corp (OXY)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Occidental Petroleum Corp đã tạo ra 17.17B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Oil and Gas Segment - Oil. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 18.02B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Occidental Petroleum Corp đã ghi nhận doanh thu 6.29B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Oil and Gas Segment - Oil. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 5.89B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Oil and Gas Segment - Oil
Oil and Gas Segment - NGL
Oil and Gas Segment - Gas
Oil and Gas Segment - Other
Corporate & Eliminations
Chemical Segment
Midstream Segment- marketing
Midstream Segment - Gas Processing
Midstream Segment - Power and Other
Oil and Gas Segment
Midstream Segment
Intersegment Eliminations
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Oil and Gas Segment - Oil
17.17B(84.54%)
18.54B(71.17%)
17.95B(69.84%)
21.36B(65.75%)
14.92B(63.65%)
9.89B(57.72%)
11.85B(63.47%)
--(--)
Oil and Gas Segment - NGL
2.25B(11.07%)
2.25B(8.65%)
1.99B(7.75%)
3.05B(9.40%)
2.53B(10.79%)
1.05B(6.16%)
921.00M(4.93%)
--(--)
Oil and Gas Segment - Gas
1.37B(6.74%)
875.00M(3.36%)
1.30B(5.08%)
2.73B(8.41%)
1.81B(7.75%)
986.00M(5.76%)
763.00M(4.09%)
--(--)
Oil and Gas Segment - Other
110.00M(0.54%)
31.00M(0.12%)
38.00M(0.15%)
24.00M(0.07%)
26.00M(0.11%)
66.00M(0.39%)
-6.00M(-0.03%)
--(--)
Corporate & Eliminations
-588.00M(-2.89%)
-572.00M(-2.20%)
-899.00M(-3.50%)
-1.42B(-4.38%)
-1.09B(-4.67%)
-758.00M(-4.42%)
-1.26B(-6.77%)
--(--)
Chemical Segment
--(--)
4.92B(18.89%)
5.32B(20.68%)
6.74B(20.75%)
5.24B(22.37%)
3.73B(21.75%)
4.08B(21.85%)
4.65B(29.87%)
Midstream Segment- marketing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.42B(8.30%)
--(--)
--(--)
Midstream Segment - Gas Processing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
644.00M(3.76%)
746.00M(3.99%)
--(--)
Midstream Segment - Power and Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
101.00M(0.59%)
472.00M(2.53%)
--(--)
Oil and Gas Segment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.11B(5.94%)
10.44B(67.10%)
Midstream Segment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.40B(9.00%)
Intersegment Eliminations
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-930.00M(-5.98%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other International
Eliminations
Middle East
Latin America
Qatar
Oman
United Arab Emirates
Columbia
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
18.02B(83.56%)
19.18B(84.44%)
24.74B(87.33%)
32.02B(88.37%)
22.79B(87.78%)
14.17B(82.70%)
15.33B(82.08%)
13.35B(74.90%)
8.96B(71.63%)
7.02B(69.54%)
7.48B(59.93%)
11.94B(61.84%)
11.72B(58.13%)
--(--)
15.04B(62.83%)
Other International
4.13B(19.16%)
4.11B(18.08%)
4.49B(15.84%)
5.64B(15.56%)
4.27B(16.43%)
343.00M(2.00%)
67.00M(0.36%)
299.00M(1.68%)
269.00M(2.15%)
366.00M(3.63%)
874.00M(7.00%)
1.10B(5.72%)
1.86B(9.23%)
1.85B(21.01%)
1.91B(7.99%)
Eliminations
-588.00M(-2.73%)
-572.00M(-2.52%)
-899.00M(-3.17%)
-1.42B(-3.93%)
-1.09B(-4.21%)
-758.00M(-4.42%)
-1.26B(-6.77%)
-930.00M(-5.22%)
-874.00M(-6.99%)
-727.00M(-7.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Middle East
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.77B(16.19%)
3.69B(19.74%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Latin America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
604.00M(3.53%)
858.00M(4.59%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Qatar
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.70B(9.54%)
1.39B(11.14%)
1.21B(11.95%)
1.45B(11.61%)
2.80B(14.51%)
3.00B(14.85%)
3.36B(38.08%)
3.43B(14.34%)
Oman
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.67B(9.35%)
1.40B(11.17%)
1.10B(10.91%)
1.63B(13.07%)
2.52B(13.07%)
2.57B(12.73%)
2.58B(29.25%)
2.50B(10.44%)
United Arab Emirates
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.02B(5.73%)
808.00M(6.46%)
664.00M(6.58%)
477.00M(3.82%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Columbia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
715.00M(4.01%)
555.00M(4.44%)
463.00M(4.59%)
570.00M(4.57%)
938.00M(4.86%)
1.02B(5.07%)
1.03B(11.65%)
1.05B(4.40%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.