tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Otter Tail Corp

OTTR
Thêm vào danh sách theo dõi
92.340USD
+0.130+0.14%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.87BVốn hóa
13.79P/E TTM

Tình hình tài chính của OTTR

Theo dõi tình hình tài chính của Otter Tail Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Otter Tail Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.50
Doanh thu / Dự báo
--/326.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.30B
-1.99%
EPS(YoY)
6.59
-8.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.43%1.73
-5.78%1.24
-8.58%1.87
-10.84%1.86
-8.62%1.63
-5.32%1.31
-7.33%2.04
5.86%2.08
18.71%1.78
37.24%1.39
--2.21
--1.97
--1.50
--1.01
--5.82
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.87%347.03M
1.65%308.10M
-3.69%325.56M
-2.71%333.04M
-2.80%337.35M
-3.56%303.11M
-5.59%338.03M
1.37%342.34M
2.36%347.07M
4.28%314.31M
-6.72%358.06M
-15.58%337.72M
-9.56%339.08M
-9.55%301.41M
21.36%383.86M
40.07%400.04M
43.25%374.90M
46.90%333.23M
34.16%316.29M
48.17%285.61M
Lợi nhuận ròng
6.62%72.61M
-5.61%51.77M
-8.41%78.29M
-10.65%77.73M
-8.39%68.10M
-5.05%54.85M
-7.06%85.48M
6.13%87.00M
18.98%74.34M
37.52%57.77M
9.18%91.97M
-4.62%81.97M
-13.22%62.48M
-18.62%42.01M
59.68%84.24M
104.28%85.94M
137.41%72.00M
176.50%51.62M
46.81%52.75M
147.74%42.07M
Biên lợi nhuận ròng
3.65%20.92%
-7.14%16.80%
-4.90%24.05%
-8.16%23.34%
-5.75%20.19%
-1.54%18.10%
-1.56%25.29%
4.70%25.41%
16.24%21.42%
31.88%18.38%
--25.69%
--24.27%
--18.43%
--13.94%
--20.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.75%46.60%
-3.96%47.21%
-4.50%49.11%
-3.87%49.80%
-1.97%46.95%
2.04%49.16%
-0.32%51.42%
1.25%51.80%
8.61%47.90%
9.16%48.18%
--51.59%
--51.16%
--44.10%
--44.14%
--45.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.45%29.16%
0.34%27.84%
-4.24%27.15%
0.27%27.71%
0.35%28.47%
-0.64%27.75%
3.20%28.35%
-2.19%27.64%
-4.21%28.37%
-2.61%27.92%
--27.47%
--28.25%
--29.62%
--28.67%
--28.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.87%347.03M
1.65%308.10M
-3.69%325.56M
-2.71%333.04M
-2.80%337.35M
-3.56%303.11M
-5.59%338.03M
1.37%342.34M
2.36%347.07M
4.28%314.31M
-6.72%358.06M
-15.58%337.72M
-9.56%339.08M
-9.55%301.41M
21.36%383.86M
40.07%400.04M
43.25%374.90M
46.90%333.23M
34.16%316.29M
48.17%285.61M
Lợi nhuận hoạt động
0.47%85.68M
-1.05%68.51M
-11.83%96.91M
-13.23%98.31M
-12.46%85.28M
-5.87%69.24M
-10.94%109.91M
4.45%113.30M
17.25%97.42M
33.27%73.56M
6.21%123.41M
-10.95%108.47M
-15.50%83.08M
-21.88%55.19M
56.96%116.19M
105.78%121.82M
124.40%98.32M
160.69%70.65M
42.66%74.02M
118.92%59.20M
Lợi nhuận ròng
6.62%72.61M
-5.61%51.77M
-8.41%78.29M
-10.65%77.73M
-8.39%68.10M
-5.05%54.85M
-7.06%85.48M
6.13%87.00M
18.98%74.34M
37.52%57.77M
9.18%91.97M
-4.62%81.97M
-13.22%62.48M
-18.62%42.01M
59.68%84.24M
104.28%85.94M
137.41%72.00M
176.50%51.62M
46.81%52.75M
147.74%42.07M
Tài sản ngắn hạn
22.68%798.96M
26.93%799.73M
13.37%737.24M
9.82%674.41M
7.13%651.27M
10.50%630.04M
16.81%650.31M
17.17%614.13M
33.80%607.94M
25.93%570.17M
20.90%556.75M
11.18%524.11M
12.92%454.37M
22.58%452.75M
37.47%460.49M
54.60%471.39M
55.39%402.39M
57.28%369.35M
21.84%334.97M
14.23%304.90M
Tổng nợ ngắn hạn
57.75%391.88M
13.29%350.96M
-31.12%206.36M
-24.90%203.48M
19.16%248.42M
0.01%309.79M
-3.37%299.59M
-9.85%270.95M
-20.57%208.47M
30.35%309.76M
28.19%310.03M
4.31%300.56M
-29.66%262.46M
-38.71%237.64M
-52.59%241.85M
-40.40%288.15M
-18.78%373.15M
-11.24%387.70M
70.18%510.09M
107.57%483.48M
Tổng tài sản
12.34%4.15B
8.55%3.96B
7.77%3.84B
8.80%3.77B
11.15%3.70B
12.63%3.65B
11.90%3.57B
11.86%3.46B
11.33%3.33B
11.75%3.24B
9.99%3.19B
7.60%3.09B
7.01%2.99B
5.33%2.90B
6.81%2.90B
7.63%2.88B
6.61%2.79B
6.84%2.75B
7.05%2.71B
11.82%2.67B
Tổng các khoản nợ
13.42%2.25B
6.00%2.10B
4.08%2.01B
5.05%1.99B
8.25%1.98B
10.23%1.98B
8.34%1.93B
7.34%1.90B
6.09%1.83B
6.84%1.80B
4.12%1.78B
0.37%1.77B
-1.20%1.72B
-4.52%1.68B
-2.66%1.71B
0.14%1.76B
0.80%1.74B
3.32%1.76B
4.65%1.76B
12.08%1.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.09%1.91B
11.58%1.86B
12.13%1.83B
13.34%1.77B
14.68%1.72B
15.63%1.67B
16.42%1.63B
17.86%1.57B
18.49%1.50B
18.54%1.44B
18.49%1.40B
18.98%1.33B
20.69%1.26B
22.86%1.22B
24.31%1.18B
22.01%1.12B
17.94%1.05B
13.76%990.78M
11.78%952.48M
11.32%915.12M
Thu nhập hoạt động ròng
78.90%70.61M
-25.33%97.04M
30.46%129.57M
-20.88%119.91M
-45.12%39.47M
51.10%129.96M
-25.88%99.31M
17.53%151.55M
29.45%71.91M
-15.13%86.00M
19.28%134.00M
-0.98%128.94M
22.32%55.55M
32.48%101.34M
30.36%112.34M
144.29%130.21M
197.42%45.42M
8.28%76.49M
27.91%86.18M
2.26%53.30M
Đầu tư ròng
-207.02%-187.01M
24.69%-74.71M
-5.81%-88.99M
56.56%-66.11M
19.72%-60.91M
-73.23%-99.21M
-7.28%-84.10M
-185.82%-152.19M
24.41%-75.88M
-20.53%-57.27M
-46.09%-78.39M
-25.44%-53.25M
-219.18%-100.38M
12.70%-47.52M
-31.91%-53.66M
-55.01%-42.45M
35.84%-31.45M
64.49%-54.43M
59.87%-40.68M
40.40%-27.38M
Tài chính thuần
576.93%78.56M
336.28%38.08M
-164.56%-22.04M
-358.26%-31.37M
-1.22%11.61M
-229.72%-16.12M
301.16%34.13M
76.56%-6.84M
-60.72%11.75M
259.04%12.42M
64.41%-16.97M
-7.55%-29.20M
311.63%29.91M
64.17%-7.81M
-4.33%-47.68M
-5.84%-27.15M
-141.81%-14.13M
-156.07%-21.80M
-216.01%-45.70M
-200.80%-25.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tổng doanh thu đạt 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33B.

Tài sản ngắn hạn của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tài sản ngắn hạn là 799.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.93.

Tổng tài sản của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Otter Tail Corp là 3.96B, bao gồm 799.73M tài sản ngắn hạn và 3.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tổng nghĩa vụ của Otter Tail Corp là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Otter Tail Corp là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Otter Tail Corp là 349.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.

Giá trị đầu tư ròng của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, giá trị đầu tư ròng của Otter Tail Corp là -290.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, giá trị huy động vốn ròng của Otter Tail Corp là -3.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.73.

Thu nhập ròng của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, lợi nhuận ròng là 275.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.54.

Biên lợi nhuận ròng của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.68.

Biên lợi nhuận gộp của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, biên lợi nhuận gộp là 48.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Otter Tail Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Otter Tail Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 349.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.