tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Open Text Corp

OTEX
Thêm vào danh sách theo dõi
24.535USD
-0.345-1.39%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.94BVốn hóa
11.91P/E TTM

Tình hình tài chính của OTEX

Theo dõi tình hình tài chính của Open Text Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Open Text Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
2.58/--
Doanh thu / Dự báo
5.25B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.25B
1.51%
EPS(YoY)
2.58
55.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
473.54%0.64
97.30%0.70
-23.07%0.67
83.21%0.58
-87.78%0.11
-2.19%0.35
525.01%0.87
5.76%0.32
608.57%0.92
69.62%0.36
-85.50%0.14
168.84%0.30
---0.18
--0.21
--0.96
---0.43
----
----
----
----
Doanh thu
2.94%1.35B
2.24%1.28B
-0.58%1.33B
1.51%1.29B
-3.79%1.31B
-13.32%1.25B
-13.05%1.33B
-10.97%1.27B
-8.63%1.36B
16.27%1.45B
71.03%1.53B
67.30%1.43B
65.20%1.49B
41.07%1.24B
2.35%897.44M
2.37%852.04M
1.00%902.45M
5.93%882.28M
2.47%876.80M
3.52%832.31M
Lợi nhuận ròng
439.88%155.66M
86.04%172.65M
-26.87%168.09M
73.78%146.62M
-88.38%28.83M
-5.58%92.81M
510.12%229.86M
4.29%84.37M
609.35%248.23M
70.76%98.28M
-85.42%37.67M
169.19%80.90M
-147.69%-48.73M
-22.93%57.56M
192.74%258.49M
-188.64%-116.93M
-43.63%102.20M
-18.37%74.68M
234.85%88.30M
27.61%131.91M
Biên lợi nhuận ròng
423.75%11.54%
81.97%13.47%
-26.44%12.67%
71.14%11.39%
-87.91%2.20%
2.65%7.40%
600.70%17.23%
17.15%6.65%
658.14%18.23%
55.79%7.21%
-91.47%2.46%
141.40%5.68%
---3.27%
--4.63%
--28.81%
---13.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.77%67.31%
4.21%65.31%
0.96%65.45%
1.65%63.82%
1.00%63.64%
-1.73%62.67%
1.34%64.82%
3.56%62.78%
3.05%63.01%
6.24%63.77%
2.61%63.97%
0.09%60.62%
--61.15%
--60.03%
--62.34%
--60.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.94%44.03%
0.43%46.61%
0.95%46.96%
1.98%47.32%
2.84%46.32%
-8.90%46.41%
-10.22%46.52%
-11.81%46.40%
-13.46%45.04%
-2.14%50.95%
11.72%51.82%
25.68%52.62%
--52.04%
--52.06%
--46.38%
--41.86%
----
----
----
----
Doanh thu
2.94%1.35B
2.24%1.28B
-0.58%1.33B
1.51%1.29B
-3.79%1.31B
-13.32%1.25B
-13.05%1.33B
-10.97%1.27B
-8.63%1.36B
16.27%1.45B
71.03%1.53B
67.30%1.43B
65.20%1.49B
41.07%1.24B
2.35%897.44M
2.37%852.04M
1.00%902.45M
5.93%882.28M
2.47%876.80M
3.52%832.31M
Lợi nhuận hoạt động
29.61%338.56M
29.19%275.10M
0.27%311.87M
14.49%290.09M
8.37%261.22M
-13.66%212.94M
0.98%311.04M
11.77%253.38M
25.86%241.04M
78.28%246.63M
57.99%308.03M
41.12%226.69M
16.86%191.51M
-3.02%138.34M
-3.53%194.97M
-12.24%160.63M
-6.27%163.87M
-8.12%142.64M
-6.86%202.10M
-6.42%183.03M
Lợi nhuận ròng
439.88%155.66M
86.04%172.65M
-26.87%168.09M
73.78%146.62M
-88.38%28.83M
-5.58%92.81M
510.12%229.86M
4.29%84.37M
609.35%248.23M
70.76%98.28M
-85.42%37.67M
169.19%80.90M
-147.69%-48.73M
-22.93%57.56M
192.74%258.49M
-188.64%-116.93M
-43.63%102.20M
-18.37%74.68M
234.85%88.30M
27.61%131.91M
Tài sản ngắn hạn
-3.80%2.12B
10.27%2.38B
12.80%2.35B
7.92%2.14B
-3.33%2.20B
-48.44%2.16B
-48.95%2.09B
1.80%1.98B
0.09%2.28B
72.32%4.19B
18.08%4.08B
-13.32%1.95B
-0.44%2.28B
8.98%2.43B
64.76%3.46B
-0.30%2.24B
3.78%2.29B
8.26%2.23B
-1.37%2.10B
-7.61%2.25B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.50%2.62B
0.46%2.53B
4.31%2.50B
-1.48%2.46B
-1.91%2.75B
-15.56%2.52B
-18.86%2.40B
-11.43%2.50B
-13.02%2.80B
-14.23%2.99B
98.01%2.96B
78.89%2.82B
119.28%3.22B
145.71%3.48B
14.71%1.49B
31.68%1.58B
7.81%1.47B
5.90%1.42B
-15.20%1.30B
-32.87%1.20B
Tổng tài sản
-4.85%13.11B
-3.12%13.33B
-1.18%13.57B
-2.21%13.48B
-3.04%13.77B
-16.09%13.75B
-16.49%13.73B
-16.76%13.78B
-16.87%14.21B
-5.94%16.39B
46.58%16.44B
64.27%16.55B
67.89%17.09B
71.49%17.43B
10.37%11.22B
5.86%10.08B
5.93%10.18B
6.34%10.16B
4.05%10.16B
-6.32%9.52B
Tổng các khoản nợ
-7.65%9.09B
-2.74%9.36B
0.26%9.52B
-1.24%9.52B
-1.62%9.84B
-21.51%9.62B
-23.47%9.50B
-23.10%9.64B
-23.43%10.01B
-7.83%12.26B
74.91%12.41B
101.38%12.54B
112.59%13.07B
117.86%13.30B
17.60%7.10B
17.25%6.23B
11.56%6.15B
10.54%6.11B
4.66%6.03B
-12.85%5.31B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.17%4.02B
-4.03%3.96B
-4.40%4.05B
-4.45%3.95B
-6.41%3.93B
-0.01%4.13B
4.99%4.23B
3.05%4.14B
4.42%4.20B
0.18%4.13B
-2.21%4.03B
4.26%4.01B
-0.25%4.02B
1.66%4.12B
-0.20%4.12B
-8.52%3.85B
-1.64%4.03B
0.59%4.06B
3.16%4.13B
3.46%4.21B
Thu nhập hoạt động ròng
17.45%185.80M
-11.85%354.59M
-8.43%318.66M
289.91%147.76M
-14.59%158.19M
4.56%402.24M
-0.76%347.99M
-265.12%-77.81M
--185.22M
14.23%384.70M
79.67%350.65M
-64.29%47.12M
----
4.09%336.77M
-9.91%195.17M
-30.43%131.96M
-14.94%251.94M
408.96%323.56M
-23.30%216.64M
-18.91%189.67M
Đầu tư ròng
361.49%89.13M
415.76%112.29M
17.30%-39.22M
-23.58%-45.03M
-101.56%-34.09M
-28.24%-35.56M
-2.05%-47.42M
27.70%-36.44M
--2.18B
99.50%-27.73M
-40.44%-46.47M
-38.75%-50.40M
----
-14979.10%-5.56B
96.20%-33.09M
-37.51%-36.32M
-24.35%-38.00M
-163.94%-36.84M
-12859.35%-869.70M
-50.59%-26.42M
Tài chính thuần
-107.98%-569.69M
-112.12%-478.66M
37.03%-94.36M
4.77%-176.43M
87.56%-273.91M
0.78%-225.65M
36.48%-149.84M
37.62%-185.27M
---2.20B
-106.00%-227.43M
-125.46%-235.90M
-419.62%-297.02M
----
2566.79%3.79B
107.85%926.72M
-119.39%-57.16M
9.94%-127.61M
-142.54%-153.75M
169.27%445.87M
65.63%-26.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tổng doanh thu đạt 5.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.17B.

Tài sản ngắn hạn của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tài sản ngắn hạn là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Tổng tài sản của Open Text Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Open Text Corp là 13.11B, bao gồm 2.12B tài sản ngắn hạn và 10.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tổng nghĩa vụ của Open Text Corp là 9.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Open Text Corp là 4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Open Text Corp là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.05.

Giá trị đầu tư ròng của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, giá trị đầu tư ròng của Open Text Corp là 117.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, giá trị huy động vốn ròng của Open Text Corp là -1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.97.

Thu nhập ròng của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, lợi nhuận ròng là 643.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.53.

Biên lợi nhuận ròng của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, biên lợi nhuận ròng là 12.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.32.

Biên lợi nhuận gộp của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, biên lợi nhuận gộp là 65.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Open Text Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Open Text Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.