tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

One Stop Systems Inc

OSS
Thêm vào danh sách theo dõi
12.010USD
+1.140+10.49%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
297.48MVốn hóa
39.98P/E TTM

Tình hình tài chính của OSS

Theo dõi tình hình tài chính của One Stop Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của One Stop Systems Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/8.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.22M
31.18%
EPS(YoY)
0.23
134.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
77.68%-0.02
342.88%0.36
103.71%0.01
16.82%-0.09
-45.85%-0.09
-1087.36%-0.15
-83.03%-0.32
4.79%-0.11
-227.05%-0.06
92.32%-0.01
---0.18
---0.12
---0.02
---0.16
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.17%8.07M
----
36.90%18.76M
6.87%14.11M
-3.10%12.26M
15.09%15.14M
-0.34%13.70M
-23.30%13.20M
-24.61%12.65M
-27.91%13.16M
-26.93%13.75M
-5.97%17.21M
-1.59%16.78M
2.66%18.25M
17.71%18.82M
22.80%18.30M
28.06%17.05M
27.58%17.78M
23.18%15.98M
28.21%14.91M
Lợi nhuận ròng
74.23%-519.86K
382.72%8.86M
103.87%263.49K
13.81%-2.02M
-50.61%-2.02M
-1029.41%-3.13M
-87.31%-6.82M
2.29%-2.34M
-234.48%-1.34M
91.50%-277.56K
-2845.44%-3.64M
-843.29%-2.40M
-169.15%-400.51K
-744.97%-3.26M
-86.49%132.53K
-80.98%322.82K
1305.98%579.23K
-258.39%-386.24K
14.33%980.70K
14054.30%1.70M
Biên lợi nhuận ròng
72.70%-4.49%
53.56%-9.62%
102.82%1.40%
19.35%-14.32%
-55.44%-16.46%
-881.34%-20.71%
-87.95%-49.74%
-27.39%-17.76%
-343.67%-10.59%
88.20%-2.11%
---26.47%
---13.94%
---2.39%
---17.88%
--1.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
58.40%51.65%
215.66%49.61%
384.60%35.68%
23.86%31.27%
10.79%32.60%
-53.38%15.72%
-147.21%-12.54%
-9.42%25.25%
-2.60%29.43%
23.56%33.71%
--26.56%
--27.88%
--30.22%
--27.28%
--28.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
97.81%5.05%
24.41%2.99%
3.56%2.91%
-34.90%2.80%
-41.84%2.55%
-56.28%2.40%
-49.01%2.81%
-27.82%4.31%
--4.39%
--5.50%
--5.51%
--5.96%
--5.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.17%8.07M
----
36.90%18.76M
6.87%14.11M
-3.10%12.26M
15.09%15.14M
-0.34%13.70M
-23.30%13.20M
-24.61%12.65M
-27.91%13.16M
-26.93%13.75M
-5.97%17.21M
-1.59%16.78M
2.66%18.25M
17.71%18.82M
22.80%18.30M
28.06%17.05M
27.58%17.78M
23.18%15.98M
28.21%14.91M
Lợi nhuận hoạt động
65.49%-671.19K
94.19%-180.40K
108.47%570.10K
19.11%-1.82M
-54.11%-1.94M
-837.96%-3.11M
-540.53%-6.73M
-216.00%-2.25M
-542.74%-1.26M
-193.83%-331.13K
-743.50%-1.05M
-277.54%-713.56K
-130.20%-196.35K
597.51%352.90K
-84.08%163.38K
140.28%401.92K
136.38%650.13K
-113.82%-70.93K
4.78%1.03M
-145.81%-997.70K
Lợi nhuận ròng
74.23%-519.86K
382.72%8.86M
103.87%263.49K
13.81%-2.02M
-50.61%-2.02M
-1029.41%-3.13M
-87.31%-6.82M
2.29%-2.34M
-234.48%-1.34M
91.50%-277.56K
-2845.44%-3.64M
-843.29%-2.40M
-169.15%-400.51K
-744.97%-3.26M
-86.49%132.53K
-80.98%322.82K
1305.98%579.23K
-258.39%-386.24K
14.33%980.70K
14054.30%1.70M
Tài sản ngắn hạn
51.30%49.39M
57.81%50.82M
-5.69%36.00M
-22.48%32.42M
-23.34%32.64M
-24.13%32.20M
-15.26%38.17M
-11.66%41.82M
-11.07%42.58M
-7.41%42.44M
-0.41%45.05M
3.01%47.34M
13.14%47.88M
21.96%45.84M
13.71%45.23M
19.58%45.96M
18.27%42.32M
56.09%37.59M
53.10%39.78M
56.00%38.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-51.38%4.65M
-32.09%5.57M
11.92%12.87M
0.01%9.25M
15.87%9.56M
19.24%8.20M
8.12%11.49M
-18.86%9.25M
-37.15%8.25M
-38.06%6.87M
-13.04%10.63M
-12.66%11.40M
20.68%13.12M
15.20%11.10M
5.44%12.23M
13.64%13.05M
10.41%10.88M
23.29%9.63M
10.26%11.60M
11.94%11.48M
Tổng tài sản
37.91%51.17M
43.02%52.82M
-1.41%43.06M
-16.94%39.38M
-23.20%37.11M
-23.48%36.93M
-15.22%43.67M
-13.53%47.41M
-16.92%48.31M
-14.37%48.27M
-13.62%51.51M
-9.33%54.82M
1.86%58.15M
9.25%56.36M
10.84%59.63M
14.86%60.47M
13.15%57.09M
31.85%51.59M
29.58%53.80M
30.41%52.64M
Tổng các khoản nợ
-47.23%5.83M
-30.18%6.82M
28.11%16.72M
21.26%13.17M
11.19%11.06M
12.42%9.76M
5.57%13.05M
-7.01%10.86M
-27.57%9.94M
-27.88%8.68M
-6.98%12.36M
-19.35%11.68M
17.63%13.73M
25.01%12.04M
14.60%13.29M
26.16%14.48M
1.60%11.67M
-2.15%9.63M
-10.24%11.60M
-11.76%11.48M
Tổng vốn chủ sở hữu
74.04%45.34M
69.31%46.01M
-13.99%26.34M
-28.30%26.20M
-32.11%26.05M
-31.35%27.17M
-21.78%30.62M
-15.29%36.55M
-13.63%38.37M
-10.70%39.58M
-15.52%39.15M
-6.18%43.14M
-2.19%44.42M
5.64%44.32M
9.80%46.35M
11.71%45.98M
16.55%45.42M
43.27%41.96M
47.57%42.21M
50.46%41.16M
Thu nhập hoạt động ròng
455.93%4.04M
27.81%-1.63M
-473.18%-3.42M
54.85%-368.70K
-155.57%-1.14M
-238.52%-2.25M
150.28%916.80K
-140.33%-816.64K
8426.87%2.04M
-176.55%-665.15K
-65.99%-1.82M
179.16%2.02M
100.48%23.96K
-62.64%868.87K
-315.92%-1.10M
-70.22%-2.56M
-216.95%-5.02M
104.85%2.33M
-67.17%508.76K
32.11%-1.50M
Đầu tư ròng
-1826.39%-10.09M
377.09%283.95K
-58.13%733.64K
59.05%1.43M
-64.45%584.50K
-108.38%-102.48K
956.17%1.75M
371.40%896.89K
97.26%1.64M
250.99%1.22M
-111.13%-204.65K
-117.86%-330.47K
-18.96%833.52K
-205.11%-809.60K
1609.67%1.84M
112.67%1.85M
944.70%1.03M
-70.15%-265.34K
51.03%-121.84K
-6674.69%-14.60M
Tài chính thuần
-703.29%-782.20K
26305.74%10.42M
730.63%815.71K
364.19%567.65K
116.21%129.66K
87.04%-39.76K
53.50%-129.35K
-122.87%-214.87K
-52.11%-799.97K
-4.59%-306.75K
25.74%-278.17K
-36.65%939.51K
-146.49%-525.93K
63.24%-293.29K
6.38%-374.62K
225.87%1.48M
-87.67%1.13M
-268.92%-797.88K
18.71%-400.13K
-88.71%455.13K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tổng doanh thu đạt 32.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.56M.

Tài sản ngắn hạn của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 50.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.81.

Tổng tài sản của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của One Stop Systems Inc là 52.82M, bao gồm 50.82M tài sản ngắn hạn và 2.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tổng nghĩa vụ của One Stop Systems Inc là 6.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của One Stop Systems Inc là 46.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.31.

Thu nhập hoạt động thuần của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của One Stop Systems Inc là -3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.43.

Giá trị đầu tư ròng của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của One Stop Systems Inc là 3.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.98.

Giá trị huy động vốn ròng của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của One Stop Systems Inc là 11.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5310.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.90.

Thu nhập ròng của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, lợi nhuận ròng là 5.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.32.

Biên lợi nhuận ròng của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.43.

Biên lợi nhuận gộp của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1855.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của One Stop Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Stop Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.