tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OneSpan Inc

OSPN
Thêm vào danh sách theo dõi
15.150USD
+0.400+2.71%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
566.02MVốn hóa
8.26P/E TTM

Tình hình tài chính của OSPN

Theo dõi tình hình tài chính của OneSpan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của OneSpan Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.23
Doanh thu / Dự báo
--/58.26M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
243.18M
0.00%
EPS(YoY)
1.91
28.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19.22%0.31
51.99%1.13
-20.11%0.17
28.38%0.22
7.57%0.38
6532.98%0.75
309.26%0.21
138.71%0.17
269.64%0.35
114.95%0.01
---0.10
---0.44
---0.21
---0.08
---0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.07%65.95M
2.85%62.91M
1.45%57.06M
-1.77%59.84M
-2.28%63.37M
-2.79%61.17M
-4.41%56.24M
9.31%60.92M
12.56%64.84M
11.14%62.93M
2.96%58.84M
5.57%55.73M
9.84%57.61M
-4.28%56.62M
9.32%57.15M
0.98%52.79M
3.29%52.45M
11.76%59.15M
1.63%52.28M
-4.87%52.28M
Lợi nhuận ròng
-20.27%11.56M
51.25%43.54M
-21.26%6.51M
27.30%8.34M
7.70%14.51M
6427.89%28.79M
300.17%8.27M
136.92%6.55M
261.18%13.47M
114.24%441.00K
42.61%-4.13M
-89.85%-17.75M
-260.26%-8.36M
77.51%-3.10M
-638.56%-7.20M
-39.87%-9.35M
156.98%5.21M
-684.34%-13.77M
41.90%-975.00K
-230.12%-6.69M
Biên lợi nhuận ròng
-23.39%17.54%
47.06%69.21%
-22.39%11.42%
29.60%13.94%
10.21%22.89%
6615.40%47.06%
309.41%14.71%
133.77%10.76%
243.19%20.77%
112.81%0.70%
---7.02%
---31.85%
---14.51%
---5.47%
---6.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.27%72.51%
-0.41%72.79%
-0.71%72.32%
10.84%72.33%
1.75%73.44%
7.30%73.09%
6.90%72.83%
7.88%65.26%
7.43%72.17%
3.20%68.11%
--68.13%
--60.49%
--67.18%
--66.00%
--65.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.10%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.07%65.95M
2.85%62.91M
1.45%57.06M
-1.77%59.84M
-2.28%63.37M
-2.79%61.17M
-4.41%56.24M
9.31%60.92M
12.56%64.84M
11.14%62.93M
2.96%58.84M
5.57%55.73M
9.84%57.61M
-4.28%56.62M
9.32%57.15M
0.98%52.79M
3.29%52.45M
11.76%59.15M
1.63%52.28M
-4.87%52.28M
Lợi nhuận hoạt động
-6.44%16.47M
5.26%12.99M
-25.32%8.92M
12.90%10.55M
12.79%17.60M
103.98%12.35M
590.69%11.95M
178.44%9.35M
310.22%15.61M
339.49%6.05M
102.10%1.73M
-114.74%-11.92M
-12.76%-7.42M
57.59%-2.53M
142.46%856.00K
37.35%-5.55M
29.16%-6.58M
-191.96%-5.96M
14.39%-2.02M
-425.13%-8.86M
Lợi nhuận ròng
-20.27%11.56M
51.25%43.54M
-21.26%6.51M
27.30%8.34M
7.70%14.51M
6427.89%28.79M
300.17%8.27M
136.92%6.55M
261.18%13.47M
114.24%441.00K
42.61%-4.13M
-89.85%-17.75M
-260.26%-8.36M
77.51%-3.10M
-638.56%-7.20M
-39.87%-9.35M
156.98%5.21M
-684.34%-13.77M
41.90%-975.00K
-230.12%-6.69M
Tài sản ngắn hạn
-27.95%122.88M
-1.63%172.21M
11.04%157.53M
17.81%169.48M
27.12%170.56M
19.63%175.06M
-2.87%141.87M
-10.06%143.87M
-23.88%134.17M
-26.23%146.34M
-12.75%146.06M
-6.20%159.95M
-6.59%176.26M
6.04%198.39M
-6.08%167.41M
-9.03%170.52M
-4.08%188.70M
-9.70%187.09M
-11.81%178.25M
-7.06%187.44M
Tổng nợ ngắn hạn
12.60%98.00M
3.90%114.57M
11.92%90.03M
2.00%95.58M
-5.57%87.04M
-3.97%110.28M
-11.92%80.44M
-3.70%93.70M
-4.93%92.17M
3.62%114.83M
17.72%91.33M
23.10%97.31M
20.53%96.95M
24.40%110.81M
5.80%77.58M
2.82%79.05M
7.83%80.44M
18.29%89.08M
10.03%73.33M
9.06%76.88M
Tổng tài sản
14.78%383.15M
17.41%397.70M
18.75%343.52M
24.48%357.10M
20.45%333.81M
17.13%338.73M
2.33%289.27M
-3.95%286.86M
-12.66%277.14M
-13.70%289.19M
-5.62%282.69M
-4.25%298.64M
-5.54%317.31M
-2.10%335.08M
-12.25%299.53M
-11.97%311.91M
-7.33%335.91M
-8.78%342.27M
-7.63%341.35M
-3.84%354.33M
Tổng các khoản nợ
8.22%111.13M
-0.27%125.86M
11.10%105.20M
5.83%114.59M
-3.37%102.69M
-2.96%126.20M
-10.14%94.69M
-3.36%108.28M
-9.92%106.27M
-1.31%130.05M
0.73%105.38M
4.16%112.05M
5.04%117.97M
7.58%131.77M
-5.52%104.61M
-7.02%107.57M
-3.17%112.32M
3.93%122.49M
0.37%110.73M
3.98%115.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.70%272.02M
27.91%271.84M
22.48%238.32M
35.80%242.51M
35.26%231.12M
33.55%212.53M
9.74%194.59M
-4.30%178.58M
-14.28%170.87M
-21.73%159.14M
-9.03%177.32M
-8.68%186.60M
-10.85%199.33M
-7.49%203.31M
-15.48%194.92M
-14.37%204.34M
-9.28%223.59M
-14.60%219.78M
-11.03%230.62M
-7.22%238.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.07%28.17M
1.15%12.57M
-19.15%11.30M
170.07%6.22M
8.92%29.37M
300.45%12.43M
287.69%13.98M
111.73%2.30M
103.67%26.96M
-60.82%3.10M
-210.98%-7.45M
-31.34%-19.63M
261.67%13.24M
370.31%7.92M
57.33%-2.40M
-522.93%-14.94M
2.15%3.66M
-77.53%1.68M
-284.15%-5.61M
-135.63%-2.40M
Đầu tư ròng
-2195.08%-37.75M
-686.71%-15.57M
-127.62%-4.47M
-509.43%-13.89M
46.59%-1.65M
43.08%-1.98M
23.23%-1.97M
33.51%-2.28M
-20.97%-3.08M
-149.40%-3.48M
-136.65%-2.56M
-122.45%-3.43M
-114.73%-2.55M
112.08%7.04M
126.96%6.99M
1338.51%15.28M
193.73%17.28M
713.49%3.32M
610.61%3.08M
157.44%1.06M
Tài chính thuần
-92.31%-11.37M
-401.53%-12.10M
-1667.29%-14.16M
-2549.58%-6.25M
-229.47%-5.91M
90.81%-2.41M
81.44%-801.00K
47.32%-236.00K
-63.48%-1.79M
-5053.63%-26.23M
-1112.36%-4.32M
92.29%-448.00K
-72.91%-1.10M
-260.99%-509.00K
93.04%-356.00K
-93.66%-5.81M
70.31%-635.00K
97.23%-141.00K
-552.42%-5.12M
-238.49%-3.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tổng doanh thu đạt 243.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.18M.

Tài sản ngắn hạn của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tài sản ngắn hạn là 172.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.53.

Tổng tài sản của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OneSpan Inc là 397.70M, bao gồm 172.21M tài sản ngắn hạn và 225.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tổng nghĩa vụ của OneSpan Inc là 125.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của OneSpan Inc là 271.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.91.

Thu nhập hoạt động thuần của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OneSpan Inc là 56.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.70.

Giá trị đầu tư ròng của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, giá trị đầu tư ròng của OneSpan Inc là -35.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.42.

Giá trị huy động vốn ròng của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, giá trị huy động vốn ròng của OneSpan Inc là -38.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -632.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.31.

Thu nhập ròng của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, lợi nhuận ròng là 72.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.72.

Biên lợi nhuận ròng của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.72.

Biên lợi nhuận gộp của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OneSpan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OneSpan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 56.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.